Name	Id	Genre	DetailType	ParticularType	Level	Series	Bind	ReputeCamp	ReputeClass	ReputeLevel	OfficialLevel	TradeLog	honor	timeout	tongfund	tongenergy	fightpowerrank	goodsindex	goodsprice	valuecoinindex	valuecoinprice
Triền Thủ	1	1	1	1	1	1															
Triền Thủ	2	1	1	1	2	1															
Triền Thủ	3	1	1	1	3	1															
Triền Thủ	4	1	1	1	4	1															
Triền Thủ	5	1	1	1	5	1															
Triền Thủ	6	1	1	1	1	2															
Triền Thủ	7	1	1	1	2	2															
Triền Thủ	8	1	1	1	3	2															
Triền Thủ	9	1	1	1	4	2															
Triền Thủ	10	1	1	1	5	2															
Triền Thủ	11	1	1	1	1	3															
Triền Thủ	12	1	1	1	2	3															
Triền Thủ	13	1	1	1	3	3															
Triền Thủ	14	1	1	1	4	3															
Triền Thủ	15	1	1	1	5	3															
Triền Thủ	16	1	1	1	1	4															
Triền Thủ	17	1	1	1	2	4															
Triền Thủ	18	1	1	1	3	4															
Triền Thủ	19	1	1	1	4	4															
Triền Thủ	20	1	1	1	5	4															
Triền Thủ	21	1	1	1	1	5															
Triền Thủ	22	1	1	1	2	5															
Triền Thủ	23	1	1	1	3	5															
Triền Thủ	24	1	1	1	4	5															
Triền Thủ	25	1	1	1	5	5															
Kiếm	26	1	1	2	1	1															
Kiếm	27	1	1	2	2	1															
Kiếm	28	1	1	2	3	1															
Kiếm	29	1	1	2	4	1															
Kiếm	30	1	1	2	5	1															
Kiếm	31	1	1	2	1	2															
Kiếm	32	1	1	2	2	2															
Kiếm	33	1	1	2	3	2															
Kiếm	34	1	1	2	4	2															
Kiếm	35	1	1	2	5	2															
Kiếm	36	1	1	2	1	3															
Kiếm	37	1	1	2	2	3															
Kiếm	38	1	1	2	3	3															
Kiếm	39	1	1	2	4	3															
Kiếm	40	1	1	2	5	3															
Kiếm	41	1	1	2	1	4															
Kiếm	42	1	1	2	2	4															
Kiếm	43	1	1	2	3	4															
Kiếm	44	1	1	2	4	4															
Kiếm	45	1	1	2	5	4															
Kiếm	46	1	1	2	1	5															
Kiếm	47	1	1	2	2	5															
Kiếm	48	1	1	2	3	5															
Kiếm	49	1	1	2	4	5															
Kiếm	50	1	1	2	5	5															
Đao	51	1	1	3	1	1															
Đao	52	1	1	3	2	1															
Đao	53	1	1	3	3	1															
Đao	54	1	1	3	4	1															
Đao	55	1	1	3	5	1															
Đao	56	1	1	3	1	2															
Đao	57	1	1	3	2	2															
Đao	58	1	1	3	3	2															
Đao	59	1	1	3	4	2															
Đao	60	1	1	3	5	2															
Đao	61	1	1	3	1	3															
Đao	62	1	1	3	2	3															
Đao	63	1	1	3	3	3															
Đao	64	1	1	3	4	3															
Đao	65	1	1	3	5	3															
Đao	66	1	1	3	1	4															
Đao	67	1	1	3	2	4															
Đao	68	1	1	3	3	4															
Đao	69	1	1	3	4	4															
Đao	70	1	1	3	5	4															
Đao	71	1	1	3	1	5															
Đao	72	1	1	3	2	5															
Đao	73	1	1	3	3	5															
Đao	74	1	1	3	4	5															
Đao	75	1	1	3	5	5															
Côn	76	1	1	4	1	1															
Côn	77	1	1	4	2	1															
Côn	78	1	1	4	3	1															
Côn	79	1	1	4	4	1															
Côn	80	1	1	4	5	1															
Côn	81	1	1	4	1	2															
Côn	82	1	1	4	2	2															
Côn	83	1	1	4	3	2															
Côn	84	1	1	4	4	2															
Côn	85	1	1	4	5	2															
Côn	86	1	1	4	1	3															
Côn	87	1	1	4	2	3															
Côn	88	1	1	4	3	3															
Côn	89	1	1	4	4	3															
Côn	90	1	1	4	5	3															
Côn	91	1	1	4	1	4															
Côn	92	1	1	4	2	4															
Côn	93	1	1	4	3	4															
Côn	94	1	1	4	4	4															
Côn	95	1	1	4	5	4															
Côn	96	1	1	4	1	5															
Côn	97	1	1	4	2	5															
Côn	98	1	1	4	3	5															
Côn	99	1	1	4	4	5															
Côn	100	1	1	4	5	5															
Thương	101	1	1	5	1	1															
Thương	102	1	1	5	2	1															
Thương	103	1	1	5	3	1															
Thương	104	1	1	5	4	1															
Thương	105	1	1	5	5	1															
Thương	106	1	1	5	1	2															
Thương	107	1	1	5	2	2															
Thương	108	1	1	5	3	2															
Thương	109	1	1	5	4	2															
Thương	110	1	1	5	5	2															
Thương	111	1	1	5	1	3															
Thương	112	1	1	5	2	3															
Thương	113	1	1	5	3	3															
Thương	114	1	1	5	4	3															
Thương	115	1	1	5	5	3															
Thương	116	1	1	5	1	4															
Thương	117	1	1	5	2	4															
Thương	118	1	1	5	3	4															
Thương	119	1	1	5	4	4															
Thương	120	1	1	5	5	4															
Thương	121	1	1	5	1	5															
Thương	122	1	1	5	2	5															
Thương	123	1	1	5	3	5															
Thương	124	1	1	5	4	5															
Thương	125	1	1	5	5	5															
Chùy	126	1	1	6	1	1															
Chùy	127	1	1	6	2	1															
Chùy	128	1	1	6	3	1															
Chùy	129	1	1	6	4	1															
Chùy	130	1	1	6	5	1															
Chùy	131	1	1	6	1	2															
Chùy	132	1	1	6	2	2															
Chùy	133	1	1	6	3	2															
Chùy	134	1	1	6	4	2															
Chùy	135	1	1	6	5	2															
Chùy	136	1	1	6	1	3															
Chùy	137	1	1	6	2	3															
Chùy	138	1	1	6	3	3															
Chùy	139	1	1	6	4	3															
Chùy	140	1	1	6	5	3															
Chùy	141	1	1	6	1	4															
Chùy	142	1	1	6	2	4															
Chùy	143	1	1	6	3	4															
Chùy	144	1	1	6	4	4															
Chùy	145	1	1	6	5	4															
Chùy	146	1	1	6	1	5															
Chùy	147	1	1	6	2	5															
Chùy	148	1	1	6	3	5															
Chùy	149	1	1	6	4	5															
Chùy	150	1	1	6	5	5															
Phi đao	176	1	2	2	1	1															
Phi đao	177	1	2	2	2	1															
Phi đao	178	1	2	2	3	1															
Phi đao	179	1	2	2	4	1															
Phi đao	180	1	2	2	5	1															
Phi đao	181	1	2	2	1	2															
Phi đao	182	1	2	2	2	2															
Phi đao	183	1	2	2	3	2															
Phi đao	184	1	2	2	4	2															
Phi đao	185	1	2	2	5	2															
Phi đao	186	1	2	2	1	3															
Phi đao	187	1	2	2	2	3															
Phi đao	188	1	2	2	3	3															
Phi đao	189	1	2	2	4	3															
Phi đao	190	1	2	2	5	3															
Phi đao	191	1	2	2	1	4															
Phi đao	192	1	2	2	2	4															
Phi đao	193	1	2	2	3	4															
Phi đao	194	1	2	2	4	4															
Phi đao	195	1	2	2	5	4															
Phi đao	196	1	2	2	1	5															
Phi đao	197	1	2	2	2	5															
Phi đao	198	1	2	2	3	5															
Phi đao	199	1	2	2	4	5															
Phi đao	200	1	2	2	5	5															
Tụ tiễn	201	1	2	3	1	1															
Tụ tiễn	202	1	2	3	2	1															
Tụ tiễn	203	1	2	3	3	1															
Tụ tiễn	204	1	2	3	4	1															
Tụ tiễn	205	1	2	3	5	1															
Tụ tiễn	206	1	2	3	1	2															
Tụ tiễn	207	1	2	3	2	2															
Tụ tiễn	208	1	2	3	3	2															
Tụ tiễn	209	1	2	3	4	2															
Tụ tiễn	210	1	2	3	5	2															
Tụ tiễn	211	1	2	3	1	3															
Tụ tiễn	212	1	2	3	2	3															
Tụ tiễn	213	1	2	3	3	3															
Tụ tiễn	214	1	2	3	4	3															
Tụ tiễn	215	1	2	3	5	3															
Tụ tiễn	216	1	2	3	1	4															
Tụ tiễn	217	1	2	3	2	4															
Tụ tiễn	218	1	2	3	3	4															
Tụ tiễn	219	1	2	3	4	4															
Tụ tiễn	220	1	2	3	5	4															
Tụ tiễn	221	1	2	3	1	5															
Tụ tiễn	222	1	2	3	2	5															
Tụ tiễn	223	1	2	3	3	5															
Tụ tiễn	224	1	2	3	4	5															
Tụ tiễn	225	1	2	3	5	5															
Áo	226	1	3	2	1	1															
Áo	227	1	3	2	2	1															
Áo	228	1	3	2	3	1															
Áo	229	1	3	2	4	1															
Áo	230	1	3	2	5	1															
Áo	231	1	3	2	1	2															
Áo	232	1	3	2	2	2															
Áo	233	1	3	2	3	2															
Áo	234	1	3	2	4	2															
Áo	235	1	3	2	5	2															
Áo	236	1	3	2	1	3															
Áo	237	1	3	2	2	3															
Áo	238	1	3	2	3	3															
Áo	239	1	3	2	4	3															
Áo	240	1	3	2	5	3															
Áo	241	1	3	2	1	4															
Áo	242	1	3	2	2	4															
Áo	243	1	3	2	3	4															
Áo	244	1	3	2	4	4															
Áo	245	1	3	2	5	4															
Áo	246	1	3	2	1	5															
Áo	247	1	3	2	2	5															
Áo	248	1	3	2	3	5															
Áo	249	1	3	2	4	5															
Áo	250	1	3	2	5	5															
Áo	251	1	3	3	1	1															
Áo	252	1	3	3	2	1															
Áo	253	1	3	3	3	1															
Áo	254	1	3	3	4	1															
Áo	255	1	3	3	5	1															
Áo	256	1	3	3	1	2															
Áo	257	1	3	3	2	2															
Áo	258	1	3	3	3	2															
Áo	259	1	3	3	4	2															
Áo	260	1	3	3	5	2															
Áo	261	1	3	3	1	3															
Áo	262	1	3	3	2	3															
Áo	263	1	3	3	3	3															
Áo	264	1	3	3	4	3															
Áo	265	1	3	3	5	3															
Áo	266	1	3	3	1	4															
Áo	267	1	3	3	2	4															
Áo	268	1	3	3	3	4															
Áo	269	1	3	3	4	4															
Áo	270	1	3	3	5	4															
Áo	271	1	3	3	1	5															
Áo	272	1	3	3	2	5															
Áo	273	1	3	3	3	5															
Áo	274	1	3	3	4	5															
Áo	275	1	3	3	5	5															
Áo	276	1	3	4	1	1															
Áo	277	1	3	4	2	1															
Áo	278	1	3	4	3	1															
Áo	279	1	3	4	4	1															
Áo	280	1	3	4	5	1															
Áo	281	1	3	4	1	2															
Áo	282	1	3	4	2	2															
Áo	283	1	3	4	3	2															
Áo	284	1	3	4	4	2															
Áo	285	1	3	4	5	2															
Áo	286	1	3	4	1	3															
Áo	287	1	3	4	2	3															
Áo	288	1	3	4	3	3															
Áo	289	1	3	4	4	3															
Áo	290	1	3	4	5	3															
Áo	291	1	3	4	1	4															
Áo	292	1	3	4	2	4															
Áo	293	1	3	4	3	4															
Áo	294	1	3	4	4	4															
Áo	295	1	3	4	5	4															
Áo	296	1	3	4	1	5															
Áo	297	1	3	4	2	5															
Áo	298	1	3	4	3	5															
Áo	299	1	3	4	4	5															
Áo	300	1	3	4	5	5															
Áo	301	1	3	6	1	1															
Áo	302	1	3	6	2	1															
Áo	303	1	3	6	3	1															
Áo	304	1	3	6	4	1															
Áo	305	1	3	6	5	1															
Áo	306	1	3	6	1	2															
Áo	307	1	3	6	2	2															
Áo	308	1	3	6	3	2															
Áo	309	1	3	6	4	2															
Áo	310	1	3	6	5	2															
Áo	311	1	3	6	1	3															
Áo	312	1	3	6	2	3															
Áo	313	1	3	6	3	3															
Áo	314	1	3	6	4	3															
Áo	315	1	3	6	5	3															
Áo	316	1	3	6	1	4															
Áo	317	1	3	6	2	4															
Áo	318	1	3	6	3	4															
Áo	319	1	3	6	4	4															
Áo	320	1	3	6	5	4															
Áo	321	1	3	6	1	5															
Áo	322	1	3	6	2	5															
Áo	323	1	3	6	3	5															
Áo	324	1	3	6	4	5															
Áo	325	1	3	6	5	5															
Áo	326	1	3	7	1	1															
Áo	327	1	3	7	2	1															
Áo	328	1	3	7	3	1															
Áo	329	1	3	7	4	1															
Áo	330	1	3	7	5	1															
Áo	331	1	3	7	1	2															
Áo	332	1	3	7	2	2															
Áo	333	1	3	7	3	2															
Áo	334	1	3	7	4	2															
Áo	335	1	3	7	5	2															
Áo	336	1	3	7	1	3															
Áo	337	1	3	7	2	3															
Áo	338	1	3	7	3	3															
Áo	339	1	3	7	4	3															
Áo	340	1	3	7	5	3															
Áo	341	1	3	7	1	4															
Áo	342	1	3	7	2	4															
Áo	343	1	3	7	3	4															
Áo	344	1	3	7	4	4															
Áo	345	1	3	7	5	4															
Áo	346	1	3	7	1	5															
Áo	347	1	3	7	2	5															
Áo	348	1	3	7	3	5															
Áo	349	1	3	7	4	5															
Áo	350	1	3	7	5	5															
Áo	351	1	3	8	1	1															
Áo	352	1	3	8	2	1															
Áo	353	1	3	8	3	1															
Áo	354	1	3	8	4	1															
Áo	355	1	3	8	5	1															
Áo	356	1	3	8	1	2															
Áo	357	1	3	8	2	2															
Áo	358	1	3	8	3	2															
Áo	359	1	3	8	4	2															
Áo	360	1	3	8	5	2															
Áo	361	1	3	8	1	3															
Áo	362	1	3	8	2	3															
Áo	363	1	3	8	3	3															
Áo	364	1	3	8	4	3															
Áo	365	1	3	8	5	3															
Áo	366	1	3	8	1	4															
Áo	367	1	3	8	2	4															
Áo	368	1	3	8	3	4															
Áo	369	1	3	8	4	4															
Áo	370	1	3	8	5	4															
Áo	371	1	3	8	1	5															
Áo	372	1	3	8	2	5															
Áo	373	1	3	8	3	5															
Áo	374	1	3	8	4	5															
Áo	375	1	3	8	5	5															
Giày, thắt lưng	376	1	7	1	1	1															
Giày, thắt lưng	377	1	7	1	2	1															
Giày, thắt lưng	378	1	7	1	3	1															
Giày, thắt lưng	379	1	7	1	4	1															
Giày, thắt lưng	380	1	7	1	5	1															
Giày, thắt lưng	381	1	7	1	1	2															
Giày, thắt lưng	382	1	7	1	2	2															
Giày, thắt lưng	383	1	7	1	3	2															
Giày, thắt lưng	384	1	7	1	4	2															
Giày, thắt lưng	385	1	7	1	5	2															
Giày, thắt lưng	386	1	7	1	1	3															
Giày, thắt lưng	387	1	7	1	2	3															
Giày, thắt lưng	388	1	7	1	3	3															
Giày, thắt lưng	389	1	7	1	4	3															
Giày, thắt lưng	390	1	7	1	5	3															
Giày, thắt lưng	391	1	7	1	1	4															
Giày, thắt lưng	392	1	7	1	2	4															
Giày, thắt lưng	393	1	7	1	3	4															
Giày, thắt lưng	394	1	7	1	4	4															
Giày, thắt lưng	395	1	7	1	5	4															
Giày, thắt lưng	396	1	7	1	1	5															
Giày, thắt lưng	397	1	7	1	2	5															
Giày, thắt lưng	398	1	7	1	3	5															
Giày, thắt lưng	399	1	7	1	4	5															
Giày, thắt lưng	400	1	7	1	5	5															
Giày, thắt lưng	401	1	7	2	1	1															
Giày, thắt lưng	402	1	7	2	2	1															
Giày, thắt lưng	403	1	7	2	3	1															
Giày, thắt lưng	404	1	7	2	4	1															
Giày, thắt lưng	405	1	7	2	5	1															
Giày, thắt lưng	406	1	7	2	1	2															
Giày, thắt lưng	407	1	7	2	2	2															
Giày, thắt lưng	408	1	7	2	3	2															
Giày, thắt lưng	409	1	7	2	4	2															
Giày, thắt lưng	410	1	7	2	5	2															
Giày, thắt lưng	411	1	7	2	1	3															
Giày, thắt lưng	412	1	7	2	2	3															
Giày, thắt lưng	413	1	7	2	3	3															
Giày, thắt lưng	414	1	7	2	4	3															
Giày, thắt lưng	415	1	7	2	5	3															
Giày, thắt lưng	416	1	7	2	1	4															
Giày, thắt lưng	417	1	7	2	2	4															
Giày, thắt lưng	418	1	7	2	3	4															
Giày, thắt lưng	419	1	7	2	4	4															
Giày, thắt lưng	420	1	7	2	5	4															
Giày, thắt lưng	421	1	7	2	1	5															
Giày, thắt lưng	422	1	7	2	2	5															
Giày, thắt lưng	423	1	7	2	3	5															
Giày, thắt lưng	424	1	7	2	4	5															
Giày, thắt lưng	425	1	7	2	5	5															
Giày, thắt lưng	426	1	8	1	1	1															
Giày, thắt lưng	427	1	8	1	2	1															
Giày, thắt lưng	428	1	8	1	3	1															
Giày, thắt lưng	429	1	8	1	4	1															
Giày, thắt lưng	430	1	8	1	5	1															
Giày, thắt lưng	431	1	8	1	1	2															
Giày, thắt lưng	432	1	8	1	2	2															
Giày, thắt lưng	433	1	8	1	3	2															
Giày, thắt lưng	434	1	8	1	4	2															
Giày, thắt lưng	435	1	8	1	5	2															
Giày, thắt lưng	436	1	8	1	1	3															
Giày, thắt lưng	437	1	8	1	2	3															
Giày, thắt lưng	438	1	8	1	3	3															
Giày, thắt lưng	439	1	8	1	4	3															
Giày, thắt lưng	440	1	8	1	5	3															
Giày, thắt lưng	441	1	8	1	1	4															
Giày, thắt lưng	442	1	8	1	2	4															
Giày, thắt lưng	443	1	8	1	3	4															
Giày, thắt lưng	444	1	8	1	4	4															
Giày, thắt lưng	445	1	8	1	5	4															
Giày, thắt lưng	446	1	8	1	1	5															
Giày, thắt lưng	447	1	8	1	2	5															
Giày, thắt lưng	448	1	8	1	3	5															
Giày, thắt lưng	449	1	8	1	4	5															
Giày, thắt lưng	450	1	8	1	5	5															
Giày, thắt lưng	451	1	8	2	1	1															
Giày, thắt lưng	452	1	8	2	2	1															
Giày, thắt lưng	453	1	8	2	3	1															
Giày, thắt lưng	454	1	8	2	4	1															
Giày, thắt lưng	455	1	8	2	5	1															
Giày, thắt lưng	456	1	8	2	1	2															
Giày, thắt lưng	457	1	8	2	2	2															
Giày, thắt lưng	458	1	8	2	3	2															
Giày, thắt lưng	459	1	8	2	4	2															
Giày, thắt lưng	460	1	8	2	5	2															
Giày, thắt lưng	461	1	8	2	1	3															
Giày, thắt lưng	462	1	8	2	2	3															
Giày, thắt lưng	463	1	8	2	3	3															
Giày, thắt lưng	464	1	8	2	4	3															
Giày, thắt lưng	465	1	8	2	5	3															
Giày, thắt lưng	466	1	8	2	1	4															
Giày, thắt lưng	467	1	8	2	2	4															
Giày, thắt lưng	468	1	8	2	3	4															
Giày, thắt lưng	469	1	8	2	4	4															
Giày, thắt lưng	470	1	8	2	5	4															
Giày, thắt lưng	471	1	8	2	1	5															
Giày, thắt lưng	472	1	8	2	2	5															
Giày, thắt lưng	473	1	8	2	3	5															
Giày, thắt lưng	474	1	8	2	4	5															
Giày, thắt lưng	475	1	8	2	5	5															
Nón	476	1	9	2	1	1															
Nón	477	1	9	2	2	1															
Nón	478	1	9	2	3	1															
Nón	479	1	9	2	4	1															
Nón	480	1	9	2	5	1															
Nón	481	1	9	2	1	2															
Nón	482	1	9	2	2	2															
Nón	483	1	9	2	3	2															
Nón	484	1	9	2	4	2															
Nón	485	1	9	2	5	2															
Nón	486	1	9	2	1	3															
Nón	487	1	9	2	2	3															
Nón	488	1	9	2	3	3															
Nón	489	1	9	2	4	3															
Nón	490	1	9	2	5	3															
Nón	491	1	9	2	1	4															
Nón	492	1	9	2	2	4															
Nón	493	1	9	2	3	4															
Nón	494	1	9	2	4	4															
Nón	495	1	9	2	5	4															
Nón	496	1	9	2	1	5															
Nón	497	1	9	2	2	5															
Nón	498	1	9	2	3	5															
Nón	499	1	9	2	4	5															
Nón	500	1	9	2	5	5															
Nón	501	1	9	3	1	1															
Nón	502	1	9	3	2	1															
Nón	503	1	9	3	3	1															
Nón	504	1	9	3	4	1															
Nón	505	1	9	3	5	1															
Nón	506	1	9	3	1	2															
Nón	507	1	9	3	2	2															
Nón	508	1	9	3	3	2															
Nón	509	1	9	3	4	2															
Nón	510	1	9	3	5	2															
Nón	511	1	9	3	1	3															
Nón	512	1	9	3	2	3															
Nón	513	1	9	3	3	3															
Nón	514	1	9	3	4	3															
Nón	515	1	9	3	5	3															
Nón	516	1	9	3	1	4															
Nón	517	1	9	3	2	4															
Nón	518	1	9	3	3	4															
Nón	519	1	9	3	4	4															
Nón	520	1	9	3	5	4															
Nón	521	1	9	3	1	5															
Nón	522	1	9	3	2	5															
Nón	523	1	9	3	3	5															
Nón	524	1	9	3	4	5															
Nón	525	1	9	3	5	5															
Nón	526	1	9	4	1	1															
Nón	527	1	9	4	2	1															
Nón	528	1	9	4	3	1															
Nón	529	1	9	4	4	1															
Nón	530	1	9	4	5	1															
Nón	531	1	9	4	1	2															
Nón	532	1	9	4	2	2															
Nón	533	1	9	4	3	2															
Nón	534	1	9	4	4	2															
Nón	535	1	9	4	5	2															
Nón	536	1	9	4	1	3															
Nón	537	1	9	4	2	3															
Nón	538	1	9	4	3	3															
Nón	539	1	9	4	4	3															
Nón	540	1	9	4	5	3															
Nón	541	1	9	4	1	4															
Nón	542	1	9	4	2	4															
Nón	543	1	9	4	3	4															
Nón	544	1	9	4	4	4															
Nón	545	1	9	4	5	4															
Nón	546	1	9	4	1	5															
Nón	547	1	9	4	2	5															
Nón	548	1	9	4	3	5															
Nón	549	1	9	4	4	5															
Nón	550	1	9	4	5	5															
Nón	551	1	9	6	1	1															
Nón	552	1	9	6	2	1															
Nón	553	1	9	6	3	1															
Nón	554	1	9	6	4	1															
Nón	555	1	9	6	5	1															
Nón	556	1	9	6	1	2															
Nón	557	1	9	6	2	2															
Nón	558	1	9	6	3	2															
Nón	559	1	9	6	4	2															
Nón	560	1	9	6	5	2															
Nón	561	1	9	6	1	3															
Nón	562	1	9	6	2	3															
Nón	563	1	9	6	3	3															
Nón	564	1	9	6	4	3															
Nón	565	1	9	6	5	3															
Nón	566	1	9	6	1	4															
Nón	567	1	9	6	2	4															
Nón	568	1	9	6	3	4															
Nón	569	1	9	6	4	4															
Nón	570	1	9	6	5	4															
Nón	571	1	9	6	1	5															
Nón	572	1	9	6	2	5															
Nón	573	1	9	6	3	5															
Nón	574	1	9	6	4	5															
Nón	575	1	9	6	5	5															
Nón	576	1	9	7	1	1															
Nón	577	1	9	7	2	1															
Nón	578	1	9	7	3	1															
Nón	579	1	9	7	4	1															
Nón	580	1	9	7	5	1															
Nón	581	1	9	7	1	2															
Nón	582	1	9	7	2	2															
Nón	583	1	9	7	3	2															
Nón	584	1	9	7	4	2															
Nón	585	1	9	7	5	2															
Nón	586	1	9	7	1	3															
Nón	587	1	9	7	2	3															
Nón	588	1	9	7	3	3															
Nón	589	1	9	7	4	3															
Nón	590	1	9	7	5	3															
Nón	591	1	9	7	1	4															
Nón	592	1	9	7	2	4															
Nón	593	1	9	7	3	4															
Nón	594	1	9	7	4	4															
Nón	595	1	9	7	5	4															
Nón	596	1	9	7	1	5															
Nón	597	1	9	7	2	5															
Nón	598	1	9	7	3	5															
Nón	599	1	9	7	4	5															
Nón	600	1	9	7	5	5															
Nón	601	1	9	8	1	1															
Nón	602	1	9	8	2	1															
Nón	603	1	9	8	3	1															
Nón	604	1	9	8	4	1															
Nón	605	1	9	8	5	1															
Nón	606	1	9	8	1	2															
Nón	607	1	9	8	2	2															
Nón	608	1	9	8	3	2															
Nón	609	1	9	8	4	2															
Nón	610	1	9	8	5	2															
Nón	611	1	9	8	1	3															
Nón	612	1	9	8	2	3															
Nón	613	1	9	8	3	3															
Nón	614	1	9	8	4	3															
Nón	615	1	9	8	5	3															
Nón	616	1	9	8	1	4															
Nón	617	1	9	8	2	4															
Nón	618	1	9	8	3	4															
Nón	619	1	9	8	4	4															
Nón	620	1	9	8	5	4															
Nón	621	1	9	8	1	5															
Nón	622	1	9	8	2	5															
Nón	623	1	9	8	3	5															
Nón	624	1	9	8	4	5															
Nón	625	1	9	8	5	5															
Hộ uyển, thủ trạc	626	1	10	1	1	1															
Hộ uyển, thủ trạc	627	1	10	1	2	1															
Hộ uyển, thủ trạc	628	1	10	1	3	1															
Hộ uyển, thủ trạc	629	1	10	1	4	1															
Hộ uyển, thủ trạc	630	1	10	1	5	1															
Hộ uyển, thủ trạc	631	1	10	1	1	2															
Hộ uyển, thủ trạc	632	1	10	1	2	2															
Hộ uyển, thủ trạc	633	1	10	1	3	2															
Hộ uyển, thủ trạc	634	1	10	1	4	2															
Hộ uyển, thủ trạc	635	1	10	1	5	2															
Hộ uyển, thủ trạc	636	1	10	1	1	3															
Hộ uyển, thủ trạc	637	1	10	1	2	3															
Hộ uyển, thủ trạc	638	1	10	1	3	3															
Hộ uyển, thủ trạc	639	1	10	1	4	3															
Hộ uyển, thủ trạc	640	1	10	1	5	3															
Hộ uyển, thủ trạc	641	1	10	1	1	4															
Hộ uyển, thủ trạc	642	1	10	1	2	4															
Hộ uyển, thủ trạc	643	1	10	1	3	4															
Hộ uyển, thủ trạc	644	1	10	1	4	4															
Hộ uyển, thủ trạc	645	1	10	1	5	4															
Hộ uyển, thủ trạc	646	1	10	1	1	5															
Hộ uyển, thủ trạc	647	1	10	1	2	5															
Hộ uyển, thủ trạc	648	1	10	1	3	5															
Hộ uyển, thủ trạc	649	1	10	1	4	5															
Hộ uyển, thủ trạc	650	1	10	1	5	5															
Hộ uyển, thủ trạc	651	1	10	2	1	1															
Hộ uyển, thủ trạc	652	1	10	2	2	1															
Hộ uyển, thủ trạc	653	1	10	2	3	1															
Hộ uyển, thủ trạc	654	1	10	2	4	1															
Hộ uyển, thủ trạc	655	1	10	2	5	1															
Hộ uyển, thủ trạc	656	1	10	2	1	2															
Hộ uyển, thủ trạc	657	1	10	2	2	2															
Hộ uyển, thủ trạc	658	1	10	2	3	2															
Hộ uyển, thủ trạc	659	1	10	2	4	2															
Hộ uyển, thủ trạc	660	1	10	2	5	2															
Hộ uyển, thủ trạc	661	1	10	2	1	3															
Hộ uyển, thủ trạc	662	1	10	2	2	3															
Hộ uyển, thủ trạc	663	1	10	2	3	3															
Hộ uyển, thủ trạc	664	1	10	2	4	3															
Hộ uyển, thủ trạc	665	1	10	2	5	3															
Hộ uyển, thủ trạc	666	1	10	2	1	4															
Hộ uyển, thủ trạc	667	1	10	2	2	4															
Hộ uyển, thủ trạc	668	1	10	2	3	4															
Hộ uyển, thủ trạc	669	1	10	2	4	4															
Hộ uyển, thủ trạc	670	1	10	2	5	4															
Hộ uyển, thủ trạc	671	1	10	2	1	5															
Hộ uyển, thủ trạc	672	1	10	2	2	5															
Hộ uyển, thủ trạc	673	1	10	2	3	5															
Hộ uyển, thủ trạc	674	1	10	2	4	5															
Hộ uyển, thủ trạc	675	1	10	2	5	5															
Dược phẩm	676	17	1	1	1	0															
Dược phẩm	677	17	1	1	2	0															
Dược phẩm	678	17	1	1	3	0															
Dược phẩm	679	17	1	1	4	0															
Dược phẩm	680	17	1	1	5	0															
Dược phẩm	681	17	2	1	1	0															
Dược phẩm	682	17	2	1	2	0															
Dược phẩm	683	17	2	1	3	0															
Dược phẩm	684	17	2	1	4	0															
Dược phẩm	685	17	2	1	5	0															
Dược phẩm	686	17	3	1	1	0															
Dược phẩm	687	17	3	1	2	0															
Dược phẩm	688	17	3	1	3	0															
Dược phẩm	689	17	3	1	4	0															
Dược phẩm	690	17	3	1	5	0															
Dược phẩm	691	17	4	1	1	0															
Dược phẩm	692	17	4	1	2	0															
Dược phẩm	693	17	4	1	3	0															
Dược phẩm	694	17	4	1	4	0															
Dược phẩm	695	17	4	1	5	0															
Dược phẩm	696	17	5	1	1	0															
Dược phẩm	697	17	5	1	2	0															
Dược phẩm	698	17	5	1	3	0															
Dược phẩm	699	17	5	1	4	0															
Dược phẩm	700	17	5	1	5	0															
Chiêu Thư Tống Kim	701	18	1	27	1	0															
Truyền Tống Phù (môn phái)	702	18	1	19	1	0															
Truyền Tống Phù (Tân Thủ Thôn)	712	18	1	3	1	0															
Truyền Tống Phù (Thành thị)	713	18	1	4	1	0															
Hồi Thành Phù	714	18	1	7	1	0															
Đồng khoáng thạch	716	22	1	1	1	0															
Tích khoáng thạch	717	22	1	1	2	0															
Thiết khoáng thạch	718	22	1	1	3	0															
Ngân khoáng thạch	719	22	1	1	4	0															
Kim khoáng thạch	720	22	1	1	5	0															
Ô kim khoáng thạch	721	22	1	1	6	0															
Tử kim khoáng thạch	722	22	1	1	7	0															
Hàn thiết khoáng thạch	723	22	1	1	8	0															
Huyền thiết khoáng thạch	724	22	1	1	9	0															
Vẫn thiết khoáng thạch	725	22	1	1	10	0															
Vũ hoa thạch	726	22	1	3	1	0															
Hổ tinh thạch	727	22	1	3	2	0															
Băng thạch	728	22	1	3	3	0															
Kê huyết thạch	729	22	1	3	4	0															
Kim hồng thạch	730	22	1	3	5	0															
Khổng tước thạch	731	22	1	3	6	0															
Bồ đào thạch	732	22	1	3	7	0															
Huỳnh thạch	733	22	1	3	8	0															
Cúc hoa thạch	734	22	1	3	9	0															
Kim cang thạch	735	22	1	3	10	0															
Á Ma	736	22	1	5	1	0															
Hoàng Ma	737	22	1	5	2	0															
Đằng Cát	738	22	1	5	3	0															
Thảo miên	739	22	1	5	4	0															
Da dê	740	22	1	5	5	0															
Cẩm mao	741	22	1	5	6	0															
Nhung mao	742	22	1	5	7	0															
Mộc Miên	743	22	1	5	8	0															
Hỏa Ma	744	22	1	5	9	0															
Hỏa Cán Miên	745	22	1	5	10	0															
Tơ Dã Tàm	746	22	1	7	1	0															
Tơ tang tàm	747	22	1	7	2	0															
Tơ lang thù	748	22	1	7	3	0															
Tơ bạch tàm	749	22	1	7	4	0															
Tơ Huyết Tàm	750	22	1	7	5	0															
Tơ lãnh trùng	751	22	1	7	6	0															
Tơ Ô Tàm	752	22	1	7	7	0															
Tơ Kim Tàm	753	22	1	7	8	0															
Tơ băng tàm	754	22	1	7	9	0															
Tơ Thiên Tàm	755	22	1	7	10	0															
Tàng hồng hoa	756	22	1	9	1	0															
Kết cánh	757	22	1	9	2	0															
Bạch thược	758	22	1	9	3	0															
Bối mẫu	759	22	1	9	4	0															
Điền thất	760	22	1	9	5	0															
Chu quả	761	22	1	9	6	0															
Đương quy	762	22	1	9	7	0															
Trùng thảo	763	22	1	9	8	0															
Linh chi	764	22	1	9	9	0															
Tuyết liên	765	22	1	9	10	0															
Khương hoàng	766	22	1	11	1	0															
Kim ngân hoa	767	22	1	11	2	0															
Sài hồ	768	22	1	11	3	0															
Tử thảo	769	22	1	11	4	0															
Hoắc hương	770	22	1	11	5	0															
Hạ khô thảo	771	22	1	11	6	0															
Thủ ô	772	22	1	11	7	0															
Đại hoàng	773	22	1	11	8	0															
Nhân sâm	774	22	1	11	9	0															
Bạch long tu	775	22	1	11	10	0															
Gỗ thông	776	22	1	13	1	0															
Gỗ táo	777	22	1	13	2	0															
Gỗ bách	778	22	1	13	3	0															
Gỗ phong	779	22	1	13	4	0															
Gỗ ô	780	22	1	13	5	0															
Gỗ thiết	781	22	1	13	6	0															
Gỗ hoa lê	782	22	1	13	7	0															
Gỗ ngô đồng	783	22	1	13	8	0															
Gỗ tử đàn	784	22	1	13	9	0															
Gỗ trầm hương	785	22	1	13	10	0															
Gỗ dương	786	22	1	15	1	0															
Gỗ sam	787	22	1	15	2	0															
Gỗ cứng	788	22	1	15	3	0															
Gỗ mít	789	22	1	15	4	0															
Gỗ bồ đề	790	22	1	15	5	0															
Gỗ thiết chương	791	22	1	15	6	0															
Gỗ thiết tuyến	792	22	1	15	7	0															
Gỗ thanh long	793	22	1	15	8	0															
Gỗ tượng nha	794	22	1	15	9	0															
Gỗ giáng long	795	22	1	15	10	0															
Da lông chó	796	22	1	17	1	0															
Da lông hưu	797	22	1	17	2	0															
Da lông bò	798	22	1	17	3	0															
Da lông hồ ly	799	22	1	17	4	0															
Da rắn	800	22	1	17	5	0															
Da lông sư tử	801	22	1	17	6	0															
Da cá sấu	802	22	1	17	7	0															
Da lông vượn lớn	803	22	1	17	8	0															
Da lông bạch hổ	804	22	1	17	9	0															
Da lông cự điểu	805	22	1	17	10	0															
Da lông dê	806	22	1	19	1	0															
Da lông sói	807	22	1	19	2	0															
Quy giáp	808	22	1	19	3	0															
Da lông chồn	809	22	1	19	4	0															
Da lông hổ	810	22	1	19	5	0															
Da lông gấu	811	22	1	19	6	0															
Da trăn	812	22	1	19	7	0															
Da rắn mối	813	22	1	19	8	0															
Da lông gấu điên	814	22	1	19	9	0															
Da lông voi lớn	815	22	1	19	10	0															
Bánh ngô	816	17	1	2	1	0															
Cơm nắm	817	17	1	2	2	0															
Bánh màn thầu	818	17	1	2	3	0															
Bánh bột mì	819	17	1	2	4	0															
Bánh bao nhân thịt	820	17	1	2	5	0															
Thịt xào măng	821	19	3	1	1	0															
Đậu tứ quý	822	19	3	1	2	0															
Đậu Hòa Lan xào	823	19	3	1	3	0															
Cải xào tỏi	824	19	3	1	4	0															
Ngọc Trúc Mai Hoa	825	19	3	1	5	0															
Mã bài (Táo Hồng Mã)	831	1	12	1	1	0															
Mã bài (Thanh Mã)	832	1	12	2	1	0															
Mã bài (Đại Uyển Mã)	833	1	12	3	2	0															
Mã bài (Ô Truy)	834	1	12	4	2	0															
Hồi Huyết Đơn (tiểu)	840	17	6	1	1	0															
Hồi Huyết Đơn (trung)	841	17	6	1	2	0															
Hồi Huyết Đơn (đại)	842	17	6	1	3	0															
Hồi Huyết Đơn (tiểu)	843	17	6	2	1	0															
Hồi Huyết Đơn (trung)	844	17	6	2	2	0															
Hồi Huyết Đơn (đại)	845	17	6	2	3	0															
Càn Khôn Tạo Hóa Hoàn (tiểu)	846	17	6	3	1	0															
Càn Khôn Tạo Hóa Hoàn (trung)	847	17	6	3	2	0															
Càn Khôn Tạo Hóa Hoàn (đại)	848	17	6	3	3	0															
Ngoại Phổ Hoàn (chiến trường)	849	19	2	1	1	0															
Ngoại Độc Hoàn (chiến trường)	850	19	2	2	1	0															
Ngoại Băng Hoàn (chiến trường)	851	19	2	3	1	0															
Ngoại Hỏa Hoàn (chiến trường)	852	19	2	4	1	0															
Ngoại Điện Hoàn (chiến trường)	853	19	2	5	1	0															
Nội Phổ Hoàn (chiến trường)	854	19	2	6	1	0															
Nội Độc Hoàn (chiến trường)	855	19	2	7	1	0															
Nội Băng Hoàn (chiến trường)	856	19	2	8	1	0															
Nội Hỏa Hoàn (chiến trường)	857	19	2	9	1	0															
Nội Điện Hoàn (chiến trường)	858	19	2	10	1	0															
Phổ Phòng Hoàn (chiến trường)	859	19	2	11	1	0															
Băng Phòng Hoàn (chiến trường)	860	19	2	12	1	0															
Lôi Phòng Hoàn (chiến trường)	861	19	2	13	1	0															
Hỏa Phòng Hoàn (chiến trường)	862	19	2	14	1	0															
Độc Phòng Hoàn (chiến trường)	863	19	2	15	1	0															
Trường Mệnh Hoàn (chiến trường)	864	19	2	16	1	0															
Gia Bão Hoàn (chiến trường)	865	19	2	17	1	0															
Cao Thiểm Hoàn (chiến trường)	866	19	2	18	1	0															
Cao Trung Hoàn (chiến trường)	867	19	2	19	1	0															
Phi Tốc Hoàn (chiến trường)	868	19	2	20	1	0															
Thiên Vũ Lệnh	869	19	1	1	1	0															
Hành Quân Lệnh	870	19	1	2	1	0															
Xung Phong Lệnh	871	19	1	3	1	0															
Vô Song Lệnh	872	19	1	4	1	0															
Thần Cơ Lệnh	873	19	1	5	1	0															
Vân Dực Lệnh	874	19	1	6	1	0															
Đồng khoáng thạch thô	886	22	1	21	1	0															
Á ma thô	887	22	1	23	1	0															
Tàng hồng hoa (tiểu)	888	22	1	25	1	0															
Gỗ thông thô	889	22	1	27	1	0															
Da dê nát	890	22	1	29	1	0															
La bàn	891	18	1	75	1	0															
Trang bị xanh_Tế Lân Giáp (Thiên Vương)	892	2	3	1003	5	0	1	3	2	2											
Trang bị xanh_Điểu Chùy Giáp (Thiên Vương)	893	2	3	1004	6	0	1	3	2	3											
Trang bị xanh_Sơn Văn Tự Giáp (Thiên Vương)	894	2	3	1005	7	0	1	3	2	4											
Trang bị xanh_Tỏa Tử Hoàng Kim Giáp (Thiên Vương)	895	2	3	1006	8	0	1	3	2	5											
Trang bị xanh_Đường Nghê Giáp (Thiên Vương)	896	2	3	1007	9	0	1	3	2	6											
Trang bị xanh_Kính Hoa Khải (Thiên Vương)	897	2	3	1008	10	0	1	3	2	7											
Trang bị xanh_Kim Tơ Giáp Y (Thiên Vương)	898	2	3	1009	5	0	1	3	2	2											
Trang bị xanh_Lam Yến Giáp (Thiên Vương)	899	2	3	1010	6	0	1	3	2	3											
Trang bị xanh_Hồng Nhung Giáp (Thiên Vương)	900	2	3	1011	7	0	1	3	2	4											
Trang bị xanh_Hàn Quang Nhạn Linh Giáp (Thiên Vương)	901	2	3	1012	8	0	1	3	2	5											
Trang bị xanh_Huyền Thiết Tuyết Ngân Giáp (Thiên Vương)	902	2	3	1013	9	0	1	3	2	6											
Trang bị xanh_Tích Lịch Kim Phượng Giáp (Thiên Vương)	903	2	3	1014	10	0	1	3	2	7											
Trang bị xanh_Vô Sắc Trang (Đao Độc)	916	2	3	1027	5	0	1	3	4	2											
Trang bị xanh_Tham Lang Trang (Đao Độc)	917	2	3	1028	6	0	1	3	4	3											
Trang bị xanh_Thiên Mộng Trang (Đao Độc)	918	2	3	1029	7	0	1	3	4	4											
Trang bị xanh_Sơn Quỷ Trang (Đao Độc)	919	2	3	1030	8	0	1	3	4	5											
Trang bị xanh_Vô Dung Kình Trang (Đao Độc)	920	2	3	1031	9	0	1	3	4	6											
Trang bị xanh_Thiên Nhẫn Bí Trang (Đao Độc)	921	2	3	1032	10	0	1	3	4	7											
Trang bị xanh_Linh Xà Trang (Đao Độc)	922	2	3	1033	5	0	1	3	4	2											
Trang bị xanh_Huyền Ly Cầu (Đao Độc)	923	2	3	1034	6	0	1	3	4	3											
Trang bị xanh_Hắc Điêu Cầu (Đao Độc)	924	2	3	1035	7	0	1	3	4	4											
Trang bị xanh_Vận Nghê Thường (Đao Độc)	925	2	3	1036	8	0	1	3	4	5											
Trang bị xanh_Mê Hồn Thường (Đao Độc)	926	2	3	1037	9	0	1	3	4	6											
Trang bị xanh_Cửu Vĩ Bạch Hồ Cầu (Đao Độc)	927	2	3	1038	10	0	1	3	4	7											
Trang bị xanh_Thương Lan Bào (Chưởng Độc)	928	2	3	1039	5	0	1	3	4	2											
Trang bị xanh_Bích Hoa Bào (Chưởng Độc)	929	2	3	1040	6	0	1	3	4	3											
Trang bị xanh_Tương Như Bào (Chưởng Độc)	930	2	3	1041	7	0	1	3	4	4											
Trang bị xanh_Toàn Long Bào (Chưởng Độc)	931	2	3	1042	8	0	1	3	4	5											
Trang bị xanh_Hàn Sương Bào (Chưởng Độc)	932	2	3	1043	9	0	1	3	4	6											
Trang bị xanh_Giáng Sa Bào (Chưởng Độc)	933	2	3	1044	10	0	1	3	4	7											
Trang bị xanh_Nguyệt Hoa Sam (Chưởng Độc)	934	2	3	1045	5	0	1	3	4	2											
Trang bị xanh_Vân Cẩm Sam (Chưởng Độc)	935	2	3	1046	6	0	1	3	4	3											
Trang bị xanh_Quỳnh Ngọc Sam (Chưởng Độc)	936	2	3	1047	7	0	1	3	4	4											
Trang bị xanh_Lăng La Sam (Chưởng Độc)	937	2	3	1048	8	0	1	3	4	5											
Trang bị xanh_Bách Điểu Sam (Chưởng Độc)	938	2	3	1049	9	0	1	3	4	6											
Trang bị xanh_Trầm Hương Sam (Chưởng Độc)	939	2	3	1050	10	0	1	3	4	7											
Trang bị xanh_Tế Lân Giáp (Chỉ Đoàn)	940	2	3	1051	5	0	1	3	12	2											
Trang bị xanh_Điểu Chùy Giáp (Chỉ Đoàn)	941	2	3	1052	6	0	1	3	12	3											
Trang bị xanh_Sơn Văn Tự Giáp (Chỉ Đoàn)	942	2	3	1053	7	0	1	3	12	4											
Trang bị xanh_Tỏa Tử Hoàng Kim Giáp (Chỉ Đoàn)	943	2	3	1054	8	0	1	3	12	5											
Trang bị xanh_Đường Nghê Giáp (Chỉ Đoàn)	944	2	3	1055	9	0	1	3	12	6											
Trang bị xanh_Kính Hoa Khải (Chỉ Đoàn)	945	2	3	1056	10	0	1	3	12	7											
Trang bị xanh_Kim Tơ Giáp Y (Chỉ Đoàn)	946	2	3	1057	5	0	1	3	12	2											
Trang bị xanh_Lam Yến Giáp (Chỉ Đoàn)	947	2	3	1058	6	0	1	3	12	3											
Trang bị xanh_Hồng Nhung Giáp (Chỉ Đoàn)	948	2	3	1059	7	0	1	3	12	4											
Trang bị xanh_Hàn Quang Nhạn Linh Giáp (Chỉ Đoàn)	949	2	3	1060	8	0	1	3	12	5											
Trang bị xanh_Huyền Thiết Tuyết Ngân Giáp (Chỉ Đoàn)	950	2	3	1061	9	0	1	3	12	6											
Trang bị xanh_Tích Lịch Kim Phượng Giáp (Chỉ Đoàn)	951	2	3	1062	10	0	1	3	12	7											
Trang bị xanh_Thương Lan Bào (Khí Đoàn)	952	2	3	1063	5	0	1	3	12	2											
Trang bị xanh_Bích Hoa Bào (Khí Đoàn)	953	2	3	1064	6	0	1	3	12	3											
Trang bị xanh_Tương Như Bào (Khí Đoàn)	954	2	3	1065	7	0	1	3	12	4											
Trang bị xanh_Toàn Long Bào (Khí Đoàn)	955	2	3	1066	8	0	1	3	12	5											
Trang bị xanh_Hàn Sương Bào (Khí Đoàn)	956	2	3	1067	9	0	1	3	12	6											
Trang bị xanh_Giáng Sa Bào (Khí Đoàn)	957	2	3	1068	10	0	1	3	12	7											
Trang bị xanh_Nguyệt Hoa Sam (Khí Đoàn)	958	2	3	1069	5	0	1	3	12	2											
Trang bị xanh_Vân Cẩm Sam (Khí Đoàn)	959	2	3	1070	6	0	1	3	12	3											
Trang bị xanh_Quỳnh Ngọc Sam (Khí Đoàn)	960	2	3	1071	7	0	1	3	12	4											
Trang bị xanh_Lăng La Sam (Khí Đoàn)	961	2	3	1072	8	0	1	3	12	5											
Trang bị xanh_Bách Điểu Sam (Khí Đoàn)	962	2	3	1073	9	0	1	3	12	6											
Trang bị xanh_Trầm Hương Sam (Khí Đoàn)	963	2	3	1074	10	0	1	3	12	7											
Trang bị xanh_Tế Lân Giáp (Chiến Nhẫn)	964	2	3	1075	5	0	1	3	8	2											
Trang bị xanh_Điểu Chùy Giáp (Chiến Nhẫn)	965	2	3	1076	6	0	1	3	8	3											
Trang bị xanh_Sơn Văn Tự Giáp (Chiến Nhẫn)	966	2	3	1077	7	0	1	3	8	4											
Trang bị xanh_Tỏa Tử Hoàng Kim Giáp (Chiến Nhẫn)	967	2	3	1078	8	0	1	3	8	5											
Trang bị xanh_Đường Nghê Giáp (Chiến Nhẫn)	968	2	3	1079	9	0	1	3	8	6											
Trang bị xanh_Kính Hoa Khải (Chiến Nhẫn)	969	2	3	1080	10	0	1	3	8	7											
Trang bị xanh_Kim Tơ Giáp Y (Chiến Nhẫn)	970	2	3	1081	5	0	1	3	8	2											
Trang bị xanh_Lam Yến Giáp (Chiến Nhẫn)	971	2	3	1082	6	0	1	3	8	3											
Trang bị xanh_Hồng Nhung Giáp (Chiến Nhẫn)	972	2	3	1083	7	0	1	3	8	4											
Trang bị xanh_Hàn Quang Nhạn Linh Giáp (Chiến Nhẫn)	973	2	3	1084	8	0	1	3	8	5											
Trang bị xanh_Huyền Thiết Tuyết Ngân Giáp (Chiến Nhẫn)	974	2	3	1085	9	0	1	3	8	6											
Trang bị xanh_Tích Lịch Kim Phượng Giáp (Chiến Nhẫn)	975	2	3	1086	10	0	1	3	8	7											
Trang bị xanh_Vô Sắc Trang (Ma Nhẫn)	976	2	3	1087	5	0	1	3	8	2											
Trang bị xanh_Tham Lang Trang (Ma Nhẫn)	977	2	3	1088	6	0	1	3	8	3											
Trang bị xanh_Thiên Mộng Trang (Ma Nhẫn)	978	2	3	1089	7	0	1	3	8	4											
Trang bị xanh_Sơn Quỷ Trang (Ma Nhẫn)	979	2	3	1090	8	0	1	3	8	5											
Trang bị xanh_Vô Dung Kình Trang (Ma Nhẫn)	980	2	3	1091	9	0	1	3	8	6											
Trang bị xanh_Thiên Nhẫn Bí Trang (Ma Nhẫn)	981	2	3	1092	10	0	1	3	8	7											
Trang bị xanh_Linh Xà Trang (Ma Nhẫn)	982	2	3	1093	5	0	1	3	8	2											
Trang bị xanh_Huyền Ly Cầu (Ma Nhẫn)	983	2	3	1094	6	0	1	3	8	3											
Trang bị xanh_Hắc Điêu Cầu (Ma Nhẫn)	984	2	3	1095	7	0	1	3	8	4											
Trang bị xanh_Vận Nghê Thường (Ma Nhẫn)	985	2	3	1096	8	0	1	3	8	5											
Trang bị xanh_Mê Hồn Thường (Ma Nhẫn)	986	2	3	1097	9	0	1	3	8	6											
Trang bị xanh_Cửu Vĩ Bạch Hồ Cầu (Ma Nhẫn)	987	2	3	1098	10	0	1	3	8	7											
Trang bị xanh_Tế Lân Giáp (Kiếm Võ)	988	2	3	1099	5	0	1	3	9	2											
Trang bị xanh_Điểu Chùy Giáp (Kiếm Võ)	989	2	3	1100	6	0	1	3	9	3											
Trang bị xanh_Sơn Văn Tự Giáp (Kiếm Võ)	990	2	3	1101	7	0	1	3	9	4											
Trang bị xanh_Tỏa Tử Hoàng Kim Giáp (Kiếm Võ)	991	2	3	1102	8	0	1	3	9	5											
Trang bị xanh_Đường Nghê Giáp (Kiếm Võ)	992	2	3	1103	9	0	1	3	9	6											
Trang bị xanh_Kính Hoa Khải (Kiếm Võ)	993	2	3	1104	10	0	1	3	9	7											
Trang bị xanh_Kim Tơ Giáp Y (Kiếm Võ)	994	2	3	1105	5	0	1	3	9	2											
Trang bị xanh_Lam Yến Giáp (Kiếm Võ)	995	2	3	1106	6	0	1	3	9	3											
Trang bị xanh_Hồng Nhung Giáp (Kiếm Võ)	996	2	3	1107	7	0	1	3	9	4											
Trang bị xanh_Hàn Quang Nhạn Linh Giáp (Kiếm Võ)	997	2	3	1108	8	0	1	3	9	5											
Trang bị xanh_Huyền Thiết Tuyết Ngân Giáp (Kiếm Võ)	998	2	3	1109	9	0	1	3	9	6											
Trang bị xanh_Tích Lịch Kim Phượng Giáp (Kiếm Võ)	999	2	3	1110	10	0	1	3	9	7											
Trang bị xanh_Thương Lan Bào (Khí Võ)	1000	2	3	1111	5	0	1	3	9	2											
Trang bị xanh_Bích Hoa Bào (Khí Võ)	1001	2	3	1112	6	0	1	3	9	3											
Trang bị xanh_Tương Như Bào (Khí Võ)	1002	2	3	1113	7	0	1	3	9	4											
Trang bị xanh_Toàn Long Bào (Khí Võ)	1003	2	3	1114	8	0	1	3	9	5											
Trang bị xanh_Hàn Sương Bào (Khí Võ)	1004	2	3	1115	9	0	1	3	9	6											
Trang bị xanh_Giáng Sa Bào (Khí Võ)	1005	2	3	1116	10	0	1	3	9	7											
Trang bị xanh_Nguyệt Hoa Sam (Khí Võ)	1006	2	3	1117	5	0	1	3	9	2											
Trang bị xanh_Vân Cẩm Sam (Khí Võ)	1007	2	3	1118	6	0	1	3	9	3											
Trang bị xanh_Quỳnh Ngọc Sam (Khí Võ)	1008	2	3	1119	7	0	1	3	9	4											
Trang bị xanh_Lăng La Sam (Khí Võ)	1009	2	3	1120	8	0	1	3	9	5											
Trang bị xanh_Bách Điểu Sam (Khí Võ)	1010	2	3	1121	9	0	1	3	9	6											
Trang bị xanh_Trầm Hương Sam (Khí Võ)	1011	2	3	1122	10	0	1	3	9	7											
Trang bị tím PVP_Tế Lân Giáp (Thiên Vương)	1012	2	3	1123	5	0	1	3	2	3											
Trang bị tím PVP_Điểu Chùy Giáp (Thiên Vương)	1013	2	3	1124	6	0	1	3	2	4											
Trang bị tím PVP_Sơn Văn Tự Giáp (Thiên Vương)	1014	2	3	1125	7	0	1	3	2	5											
Trang bị tím PVP_Tỏa Tử Hoàng Kim Giáp (Thiên Vương)	1015	2	3	1126	8	0	1	3	2	6											
Trang bị tím PVP_Đường Nghê Giáp (Thiên Vương)	1016	2	3	1127	9	0	1	3	2	7											
Trang bị tím PVP_Kính Hoa Khải (Thiên Vương)	1017	2	3	1128	10	0	1	3	2	8											
Trang bị tím PVP_Kim Tơ Giáp Y (Thiên Vương)	1018	2	3	1129	5	0	1	3	2	3											
Trang bị tím PVP_Lam Yến Giáp (Thiên Vương)	1019	2	3	1130	6	0	1	3	2	4											
Trang bị tím PVP_Hồng Nhung Giáp (Thiên Vương)	1020	2	3	1131	7	0	1	3	2	5											
Trang bị tím PVP_Hàn Quang Nhạn Linh Giáp (Thiên Vương)	1021	2	3	1132	8	0	1	3	2	6											
Trang bị tím PVP_Huyền Thiết Tuyết Ngân Giáp (Thiên Vương)	1022	2	3	1133	9	0	1	3	2	7											
Trang bị tím PVP_Tích Lịch Kim Phượng Giáp (Thiên Vương)	1023	2	3	1134	10	0	1	3	2	8											
Trang bị tím PVP_Vô Sắc Trang (Đao Độc)	1036	2	3	1147	5	0	1	3	4	3											
Trang bị tím PVP_Tham Lang Trang (Đao Độc)	1037	2	3	1148	6	0	1	3	4	4											
Trang bị tím PVP_Thiên Mộng Trang (Đao Độc)	1038	2	3	1149	7	0	1	3	4	5											
Trang bị tím PVP_Sơn Quỷ Trang (Đao Độc)	1039	2	3	1150	8	0	1	3	4	6											
Trang bị tím PVP_Vô Dung Kình Trang (Đao Độc)	1040	2	3	1151	9	0	1	3	4	7											
Trang bị tím PVP_Thiên Nhẫn Bí Trang (Đao Độc)	1041	2	3	1152	10	0	1	3	4	8											
Trang bị tím PVP_Linh Xà Trang (Đao Độc)	1042	2	3	1153	5	0	1	3	4	3											
Trang bị tím PVP_Huyền Ly Cầu (Đao Độc)	1043	2	3	1154	6	0	1	3	4	4											
Trang bị tím PVP_Hắc Điêu Cầu (Đao Độc)	1044	2	3	1155	7	0	1	3	4	5											
Trang bị tím PVP_Vận Nghê Thường (Đao Độc)	1045	2	3	1156	8	0	1	3	4	6											
Trang bị tím PVP_Mê Hồn Thường (Đao Độc)	1046	2	3	1157	9	0	1	3	4	7											
Trang bị tím PVP_Cửu Vĩ Bạch Hồ Cầu (Đao Độc)	1047	2	3	1158	10	0	1	3	4	8											
Trang bị tím PVP_Thương Lan Bào (Chưởng Độc)	1048	2	3	1159	5	0	1	3	4	3											
Trang bị tím PVP_Bích Hoa Bào (Chưởng Độc)	1049	2	3	1160	6	0	1	3	4	4											
Trang bị tím PVP_Tương Như Bào (Chưởng Độc)	1050	2	3	1161	7	0	1	3	4	5											
Trang bị tím PVP_Toàn Long Bào (Chưởng Độc)	1051	2	3	1162	8	0	1	3	4	6											
Trang bị tím PVP_Hàn Sương Bào (Chưởng Độc)	1052	2	3	1163	9	0	1	3	4	7											
Trang bị tím PVP_Giáng Sa Bào (Chưởng Độc)	1053	2	3	1164	10	0	1	3	4	8											
Trang bị tím PVP_Nguyệt Hoa Sam (Chưởng Độc)	1054	2	3	1165	5	0	1	3	4	3											
Trang bị tím PVP_Vân Cẩm Sam (Chưởng Độc)	1055	2	3	1166	6	0	1	3	4	4											
Trang bị tím PVP_Quỳnh Ngọc Sam (Chưởng Độc)	1056	2	3	1167	7	0	1	3	4	5											
Trang bị tím PVP_Lăng La Sam (Chưởng Độc)	1057	2	3	1168	8	0	1	3	4	6											
Trang bị tím PVP_Bách Điểu Sam (Chưởng Độc)	1058	2	3	1169	9	0	1	3	4	7											
Trang bị tím PVP_Trầm Hương Sam (Chưởng Độc)	1059	2	3	1170	10	0	1	3	4	8											
Trang bị tím PVP_Tế Lân Giáp (Chỉ Đoàn)	1060	2	3	1171	5	0	1	3	12	3											
Trang bị tím PVP_Điểu Chùy Giáp (Chỉ Đoàn)	1061	2	3	1172	6	0	1	3	12	4											
Trang bị tím PVP_Sơn Văn Tự Giáp (Chỉ Đoàn)	1062	2	3	1173	7	0	1	3	12	5											
Trang bị tím PVP_Tỏa Tử Hoàng Kim Giáp (Chỉ Đoàn)	1063	2	3	1174	8	0	1	3	12	6											
Trang bị tím PVP_Đường Nghê Giáp (Chỉ Đoàn)	1064	2	3	1175	9	0	1	3	12	7											
Trang bị tím PVP_Kính Hoa Khải (Chỉ Đoàn)	1065	2	3	1176	10	0	1	3	12	8											
Trang bị tím PVP_Kim Tơ Giáp Y (Chỉ Đoàn)	1066	2	3	1177	5	0	1	3	12	3											
Trang bị tím PVP_Lam Yến Giáp (Chỉ Đoàn)	1067	2	3	1178	6	0	1	3	12	4											
Trang bị tím PVP_Hồng Nhung Giáp (Chỉ Đoàn)	1068	2	3	1179	7	0	1	3	12	5											
Trang bị tím PVP_Hàn Quang Nhạn Linh Giáp (Chỉ Đoàn)	1069	2	3	1180	8	0	1	3	12	6											
Trang bị tím PVP_Huyền Thiết Tuyết Ngân Giáp (Chỉ Đoàn)	1070	2	3	1181	9	0	1	3	12	7											
Trang bị tím PVP_Tích Lịch Kim Phượng Giáp (Chỉ Đoàn)	1071	2	3	1182	10	0	1	3	12	8											
Trang bị tím PVP_Thương Lan Bào (Khí Đoàn)	1072	2	3	1183	5	0	1	3	12	3											
Trang bị tím PVP_Bích Hoa Bào (Khí Đoàn)	1073	2	3	1184	6	0	1	3	12	4											
Trang bị tím PVP_Tương Như Bào (Khí Đoàn)	1074	2	3	1185	7	0	1	3	12	5											
Trang bị tím PVP_Toàn Long Bào (Khí Đoàn)	1075	2	3	1186	8	0	1	3	12	6											
Trang bị tím PVP_Hàn Sương Bào (Khí Đoàn)	1076	2	3	1187	9	0	1	3	12	7											
Trang bị tím PVP_Giáng Sa Bào (Khí Đoàn)	1077	2	3	1188	10	0	1	3	12	8											
Trang bị tím PVP_Nguyệt Hoa Sam (Khí Đoàn)	1078	2	3	1189	5	0	1	3	12	3											
Trang bị tím PVP_Vân Cẩm Sam (Khí Đoàn)	1079	2	3	1190	6	0	1	3	12	4											
Trang bị tím PVP_Quỳnh Ngọc Sam (Khí Đoàn)	1080	2	3	1191	7	0	1	3	12	5											
Trang bị tím PVP_Lăng La Sam (Khí Đoàn)	1081	2	3	1192	8	0	1	3	12	6											
Trang bị tím PVP_Bách Điểu Sam (Khí Đoàn)	1082	2	3	1193	9	0	1	3	12	7											
Trang bị tím PVP_Trầm Hương Sam (Khí Đoàn)	1083	2	3	1194	10	0	1	3	12	8											
Trang bị tím PVP_Tế Lân Giáp (Chiến Nhẫn)	1084	2	3	1195	5	0	1	3	8	3											
Trang bị tím PVP_Điểu Chùy Giáp (Chiến Nhẫn)	1085	2	3	1196	6	0	1	3	8	4											
Trang bị tím PVP_Sơn Văn Tự Giáp (Chiến Nhẫn)	1086	2	3	1197	7	0	1	3	8	5											
Trang bị tím PVP_Tỏa Tử Hoàng Kim Giáp (Chiến Nhẫn)	1087	2	3	1198	8	0	1	3	8	6											
Trang bị tím PVP_Đường Nghê Giáp (Chiến Nhẫn)	1088	2	3	1199	9	0	1	3	8	7											
Trang bị tím PVP_Kính Hoa Khải (Chiến Nhẫn)	1089	2	3	1200	10	0	1	3	8	8											
Trang bị tím PVP_Kim Tơ Giáp Y (Chiến Nhẫn)	1090	2	3	1201	5	0	1	3	8	3											
Trang bị tím PVP_Lam Yến Giáp (Chiến Nhẫn)	1091	2	3	1202	6	0	1	3	8	4											
Trang bị tím PVP_Hồng Nhung Giáp (Chiến Nhẫn)	1092	2	3	1203	7	0	1	3	8	5											
Trang bị tím PVP_Hàn Quang Nhạn Linh Giáp (Chiến Nhẫn)	1093	2	3	1204	8	0	1	3	8	6											
Trang bị tím PVP_Huyền Thiết Tuyết Ngân Giáp (Chiến Nhẫn)	1094	2	3	1205	9	0	1	3	8	7											
Trang bị tím PVP_Tích Lịch Kim Phượng Giáp (Chiến Nhẫn)	1095	2	3	1206	10	0	1	3	8	8											
Trang bị tím PVP_Vô Sắc Trang (Ma Nhẫn)	1096	2	3	1207	5	0	1	3	8	3											
Trang bị tím PVP_Tham Lang Trang (Ma Nhẫn)	1097	2	3	1208	6	0	1	3	8	4											
Trang bị tím PVP_Thiên Mộng Trang (Ma Nhẫn)	1098	2	3	1209	7	0	1	3	8	5											
Trang bị tím PVP_Sơn Quỷ Trang (Ma Nhẫn)	1099	2	3	1210	8	0	1	3	8	6											
Trang bị tím PVP_Vô Dung Kình Trang (Ma Nhẫn)	1100	2	3	1211	9	0	1	3	8	7											
Trang bị tím PVP_Thiên Nhẫn Bí Trang (Ma Nhẫn)	1101	2	3	1212	10	0	1	3	8	8											
Trang bị tím PVP_Linh Xà Trang (Ma Nhẫn)	1102	2	3	1213	5	0	1	3	8	3											
Trang bị tím PVP_Huyền Ly Cầu (Ma Nhẫn)	1103	2	3	1214	6	0	1	3	8	4											
Trang bị tím PVP_Hắc Điêu Cầu (Ma Nhẫn)	1104	2	3	1215	7	0	1	3	8	5											
Trang bị tím PVP_Vận Nghê Thường (Ma Nhẫn)	1105	2	3	1216	8	0	1	3	8	6											
Trang bị tím PVP_Mê Hồn Thường (Ma Nhẫn)	1106	2	3	1217	9	0	1	3	8	7											
Trang bị tím PVP_Cửu Vĩ Bạch Hồ Cầu (Ma Nhẫn)	1107	2	3	1218	10	0	1	3	8	8											
Trang bị tím PVP_Tế Lân Giáp (Kiếm Võ)	1108	2	3	1219	5	0	1	3	9	3											
Trang bị tím PVP_Điểu Chùy Giáp (Kiếm Võ)	1109	2	3	1220	6	0	1	3	9	4											
Trang bị tím PVP_Sơn Văn Tự Giáp (Kiếm Võ)	1110	2	3	1221	7	0	1	3	9	5											
Trang bị tím PVP_Tỏa Tử Hoàng Kim Giáp (Kiếm Võ)	1111	2	3	1222	8	0	1	3	9	6											
Trang bị tím PVP_Đường Nghê Giáp (Kiếm Võ)	1112	2	3	1223	9	0	1	3	9	7											
Trang bị tím PVP_Kính Hoa Khải (Kiếm Võ)	1113	2	3	1224	10	0	1	3	9	8											
Trang bị tím PVP_Kim Tơ Giáp Y (Kiếm Võ)	1114	2	3	1225	5	0	1	3	9	3											
Trang bị tím PVP_Lam Yến Giáp (Kiếm Võ)	1115	2	3	1226	6	0	1	3	9	4											
Trang bị tím PVP_Hồng Nhung Giáp (Kiếm Võ)	1116	2	3	1227	7	0	1	3	9	5											
Trang bị tím PVP_Hàn Quang Nhạn Linh Giáp (Kiếm Võ)	1117	2	3	1228	8	0	1	3	9	6											
Trang bị tím PVP_Huyền Thiết Tuyết Ngân Giáp (Kiếm Võ)	1118	2	3	1229	9	0	1	3	9	7											
Trang bị tím PVP_Tích Lịch Kim Phượng Giáp (Kiếm Võ)	1119	2	3	1230	10	0	1	3	9	8											
Trang bị tím PVP_Thương Lan Bào (Khí Võ)	1120	2	3	1231	5	0	1	3	9	3											
Trang bị tím PVP_Bích Hoa Bào (Khí Võ)	1121	2	3	1232	6	0	1	3	9	4											
Trang bị tím PVP_Tương Như Bào (Khí Võ)	1122	2	3	1233	7	0	1	3	9	5											
Trang bị tím PVP_Toàn Long Bào (Khí Võ)	1123	2	3	1234	8	0	1	3	9	6											
Trang bị tím PVP_Hàn Sương Bào (Khí Võ)	1124	2	3	1235	9	0	1	3	9	7											
Trang bị tím PVP_Giáng Sa Bào (Khí Võ)	1125	2	3	1236	10	0	1	3	9	8											
Trang bị tím PVP_Nguyệt Hoa Sam (Khí Võ)	1126	2	3	1237	5	0	1	3	9	3											
Trang bị tím PVP_Vân Cẩm Sam (Khí Võ)	1127	2	3	1238	6	0	1	3	9	4											
Trang bị tím PVP_Quỳnh Ngọc Sam (Khí Võ)	1128	2	3	1239	7	0	1	3	9	5											
Trang bị tím PVP_Lăng La Sam (Khí Võ)	1129	2	3	1240	8	0	1	3	9	6											
Trang bị tím PVP_Bách Điểu Sam (Khí Võ)	1130	2	3	1241	9	0	1	3	9	7											
Trang bị tím PVP_Trầm Hương Sam (Khí Võ)	1131	2	3	1242	10	0	1	3	9	8											
Trang bị cam PVP_Tế Lân Giáp (Thiên Vương)	1132	2	3	1243	5	0	1	3	2	4											
Trang bị cam PVP_Điểu Chùy Giáp (Thiên Vương)	1133	2	3	1244	6	0	1	3	2	5											
Trang bị cam PVP_Sơn Văn Tự Giáp (Thiên Vương)	1134	2	3	1245	7	0	1	3	2	6											
Trang bị cam PVP_Tỏa Tử Hoàng Kim Giáp (Thiên Vương)	1135	2	3	1246	8	0	1	3	2	7											
Trang bị cam PVP_Đường Nghê Giáp (Thiên Vương)	1136	2	3	1247	9	0	1	3	2	8											
Trang bị cam PVP_Kính Hoa Khải (Thiên Vương)	1137	2	3	1248	10	0	1	3	2	9											
Trang bị cam PVP_Kim Tơ Giáp Y (Thiên Vương)	1138	2	3	1249	5	0	1	3	2	4											
Trang bị cam PVP_Lam Yến Giáp (Thiên Vương)	1139	2	3	1250	6	0	1	3	2	5											
Trang bị cam PVP_Hồng Nhung Giáp (Thiên Vương)	1140	2	3	1251	7	0	1	3	2	6											
Trang bị cam PVP_Hàn Quang Nhạn Linh Giáp (Thiên Vương)	1141	2	3	1252	8	0	1	3	2	7											
Trang bị cam PVP_Huyền Thiết Tuyết Ngân Giáp (Thiên Vương)	1142	2	3	1253	9	0	1	3	2	8											
Trang bị cam PVP_Tích Lịch Kim Phượng Giáp (Thiên Vương)	1143	2	3	1254	10	0	1	3	2	9											
Trang bị cam PVP_Vô Sắc Trang (Đao Độc)	1156	2	3	1267	5	0	1	3	4	4											
Trang bị cam PVP_Tham Lang Trang (Đao Độc)	1157	2	3	1268	6	0	1	3	4	5											
Trang bị cam PVP_Thiên Mộng Trang (Đao Độc)	1158	2	3	1269	7	0	1	3	4	6											
Trang bị cam PVP_Sơn Quỷ Trang (Đao Độc)	1159	2	3	1270	8	0	1	3	4	7											
Trang bị cam PVP_Vô Dung Kình Trang (Đao Độc)	1160	2	3	1271	9	0	1	3	4	8											
Trang bị cam PVP_Thiên Nhẫn Bí Trang (Đao Độc)	1161	2	3	1272	10	0	1	3	4	9											
Trang bị cam PVP_Linh Xà Trang (Đao Độc)	1162	2	3	1273	5	0	1	3	4	4											
Trang bị cam PVP_Huyền Ly Cầu (Đao Độc)	1163	2	3	1274	6	0	1	3	4	5											
Trang bị cam PVP_Hắc Điêu Cầu (Đao Độc)	1164	2	3	1275	7	0	1	3	4	6											
Trang bị cam PVP_Vận Nghê Thường (Đao Độc)	1165	2	3	1276	8	0	1	3	4	7											
Trang bị cam PVP_Mê Hồn Thường (Đao Độc)	1166	2	3	1277	9	0	1	3	4	8											
Trang bị cam PVP_Cửu Vĩ Bạch Hồ Cầu (Đao Độc)	1167	2	3	1278	10	0	1	3	4	9											
Trang bị cam PVP_Thương Lan Bào (Chưởng Độc)	1168	2	3	1279	5	0	1	3	4	4											
Trang bị cam PVP_Bích Hoa Bào (Chưởng Độc)	1169	2	3	1280	6	0	1	3	4	5											
Trang bị cam PVP_Tương Như Bào (Chưởng Độc)	1170	2	3	1281	7	0	1	3	4	6											
Trang bị cam PVP_Toàn Long Bào (Chưởng Độc)	1171	2	3	1282	8	0	1	3	4	7											
Trang bị cam PVP_Hàn Sương Bào (Chưởng Độc)	1172	2	3	1283	9	0	1	3	4	8											
Trang bị cam PVP_Giáng Sa Bào (Chưởng Độc)	1173	2	3	1284	10	0	1	3	4	9											
Trang bị cam PVP_Nguyệt Hoa Sam (Chưởng Độc)	1174	2	3	1285	5	0	1	3	4	4											
Trang bị cam PVP_Vân Cẩm Sam (Chưởng Độc)	1175	2	3	1286	6	0	1	3	4	5											
Trang bị cam PVP_Quỳnh Ngọc Sam (Chưởng Độc)	1176	2	3	1287	7	0	1	3	4	6											
Trang bị cam PVP_Lăng La Sam (Chưởng Độc)	1177	2	3	1288	8	0	1	3	4	7											
Trang bị cam PVP_Bách Điểu Sam (Chưởng Độc)	1178	2	3	1289	9	0	1	3	4	8											
Trang bị cam PVP_Trầm Hương Sam (Chưởng Độc)	1179	2	3	1290	10	0	1	3	4	9											
Trang bị cam PVP_Tế Lân Giáp (Chỉ Đoàn)	1180	2	3	1291	5	0	1	3	12	4											
Trang bị cam PVP_Điểu Chùy Giáp (Chỉ Đoàn)	1181	2	3	1292	6	0	1	3	12	5											
Trang bị cam PVP_Sơn Văn Tự Giáp (Chỉ Đoàn)	1182	2	3	1293	7	0	1	3	12	6											
Trang bị cam PVP_Tỏa Tử Hoàng Kim Giáp (Chỉ Đoàn)	1183	2	3	1294	8	0	1	3	12	7											
Trang bị cam PVP_Đường Nghê Giáp (Chỉ Đoàn)	1184	2	3	1295	9	0	1	3	12	8											
Trang bị cam PVP_Kính Hoa Khải (Chỉ Đoàn)	1185	2	3	1296	10	0	1	3	12	9											
Trang bị cam PVP_Kim Tơ Giáp Y (Chỉ Đoàn)	1186	2	3	1297	5	0	1	3	12	4											
Trang bị cam PVP_Lam Yến Giáp (Chỉ Đoàn)	1187	2	3	1298	6	0	1	3	12	5											
Trang bị cam PVP_Hồng Nhung Giáp (Chỉ Đoàn)	1188	2	3	1299	7	0	1	3	12	6											
Trang bị cam PVP_Hàn Quang Nhạn Linh Giáp (Chỉ Đoàn)	1189	2	3	1300	8	0	1	3	12	7											
Trang bị cam PVP_Huyền Thiết Tuyết Ngân Giáp (Chỉ Đoàn)	1190	2	3	1301	9	0	1	3	12	8											
Trang bị cam PVP_Tích Lịch Kim Phượng Giáp (Chỉ Đoàn)	1191	2	3	1302	10	0	1	3	12	9											
Trang bị cam PVP_Thương Lan Bào (Khí Đoàn)	1192	2	3	1303	5	0	1	3	12	4											
Trang bị cam PVP_Bích Hoa Bào (Khí Đoàn)	1193	2	3	1304	6	0	1	3	12	5											
Trang bị cam PVP_Tương Như Bào (Khí Đoàn)	1194	2	3	1305	7	0	1	3	12	6											
Trang bị cam PVP_Toàn Long Bào (Khí Đoàn)	1195	2	3	1306	8	0	1	3	12	7											
Trang bị cam PVP_Hàn Sương Bào (Khí Đoàn)	1196	2	3	1307	9	0	1	3	12	8											
Trang bị cam PVP_Giáng Sa Bào (Khí Đoàn)	1197	2	3	1308	10	0	1	3	12	9											
Trang bị cam PVP_Nguyệt Hoa Sam (Khí Đoàn)	1198	2	3	1309	5	0	1	3	12	4											
Trang bị cam PVP_Vân Cẩm Sam (Khí Đoàn)	1199	2	3	1310	6	0	1	3	12	5											
Trang bị cam PVP_Quỳnh Ngọc Sam (Khí Đoàn)	1200	2	3	1311	7	0	1	3	12	6											
Trang bị cam PVP_Lăng La Sam (Khí Đoàn)	1201	2	3	1312	8	0	1	3	12	7											
Trang bị cam PVP_Bách Điểu Sam (Khí Đoàn)	1202	2	3	1313	9	0	1	3	12	8											
Trang bị cam PVP_Trầm Hương Sam (Khí Đoàn)	1203	2	3	1314	10	0	1	3	12	9											
Trang bị cam PVP_Tế Lân Giáp (Chiến Nhẫn)	1204	2	3	1315	5	0	1	3	8	4											
Trang bị cam PVP_Điểu Chùy Giáp (Chiến Nhẫn)	1205	2	3	1316	6	0	1	3	8	5											
Trang bị cam PVP_Sơn Văn Tự Giáp (Chiến Nhẫn)	1206	2	3	1317	7	0	1	3	8	6											
Trang bị cam PVP_Tỏa Tử Hoàng Kim Giáp (Chiến Nhẫn)	1207	2	3	1318	8	0	1	3	8	7											
Trang bị cam PVP_Đường Nghê Giáp (Chiến Nhẫn)	1208	2	3	1319	9	0	1	3	8	8											
Trang bị cam PVP_Kính Hoa Khải (Chiến Nhẫn)	1209	2	3	1320	10	0	1	3	8	9											
Trang bị cam PVP_Kim Tơ Giáp Y (Chiến Nhẫn)	1210	2	3	1321	5	0	1	3	8	4											
Trang bị cam PVP_Lam Yến Giáp (Chiến Nhẫn)	1211	2	3	1322	6	0	1	3	8	5											
Trang bị cam PVP_Hồng Nhung Giáp (Chiến Nhẫn)	1212	2	3	1323	7	0	1	3	8	6											
Trang bị cam PVP_Hàn Quang Nhạn Linh Giáp (Chiến Nhẫn)	1213	2	3	1324	8	0	1	3	8	7											
Trang bị cam PVP_Huyền Thiết Tuyết Ngân Giáp (Chiến Nhẫn)	1214	2	3	1325	9	0	1	3	8	8											
Trang bị cam PVP_Tích Lịch Kim Phượng Giáp (Chiến Nhẫn)	1215	2	3	1326	10	0	1	3	8	9											
Trang bị cam PVP_Vô Sắc Trang (Ma Nhẫn)	1216	2	3	1327	5	0	1	3	8	4											
Trang bị cam PVP_Tham Lang Trang (Ma Nhẫn)	1217	2	3	1328	6	0	1	3	8	5											
Trang bị cam PVP_Thiên Mộng Trang (Ma Nhẫn)	1218	2	3	1329	7	0	1	3	8	6											
Trang bị cam PVP_Sơn Quỷ Trang (Ma Nhẫn)	1219	2	3	1330	8	0	1	3	8	7											
Trang bị cam PVP_Vô Dung Kình Trang (Ma Nhẫn)	1220	2	3	1331	9	0	1	3	8	8											
Trang bị cam PVP_Thiên Nhẫn Bí Trang (Ma Nhẫn)	1221	2	3	1332	10	0	1	3	8	9											
Trang bị cam PVP_Linh Xà Trang (Ma Nhẫn)	1222	2	3	1333	5	0	1	3	8	4											
Trang bị cam PVP_Huyền Ly Cầu (Ma Nhẫn)	1223	2	3	1334	6	0	1	3	8	5											
Trang bị cam PVP_Hắc Điêu Cầu (Ma Nhẫn)	1224	2	3	1335	7	0	1	3	8	6											
Trang bị cam PVP_Vận Nghê Thường (Ma Nhẫn)	1225	2	3	1336	8	0	1	3	8	7											
Trang bị cam PVP_Mê Hồn Thường (Ma Nhẫn)	1226	2	3	1337	9	0	1	3	8	8											
Trang bị cam PVP_Cửu Vĩ Bạch Hồ Cầu (Ma Nhẫn)	1227	2	3	1338	10	0	1	3	8	9											
Trang bị cam PVP_Tế Lân Giáp (Kiếm Võ)	1228	2	3	1339	5	0	1	3	9	4											
Trang bị cam PVP_Điểu Chùy Giáp (Kiếm Võ)	1229	2	3	1340	6	0	1	3	9	5											
Trang bị cam PVP_Sơn Văn Tự Giáp (Kiếm Võ)	1230	2	3	1341	7	0	1	3	9	6											
Trang bị cam PVP_Tỏa Tử Hoàng Kim Giáp (Kiếm Võ)	1231	2	3	1342	8	0	1	3	9	7											
Trang bị cam PVP_Đường Nghê Giáp (Kiếm Võ)	1232	2	3	1343	9	0	1	3	9	8											
Trang bị cam PVP_Kính Hoa Khải (Kiếm Võ)	1233	2	3	1344	10	0	1	3	9	9											
Trang bị cam PVP_Kim Tơ Giáp Y (Kiếm Võ)	1234	2	3	1345	5	0	1	3	9	4											
Trang bị cam PVP_Lam Yến Giáp (Kiếm Võ)	1235	2	3	1346	6	0	1	3	9	5											
Trang bị cam PVP_Hồng Nhung Giáp (Kiếm Võ)	1236	2	3	1347	7	0	1	3	9	6											
Trang bị cam PVP_Hàn Quang Nhạn Linh Giáp (Kiếm Võ)	1237	2	3	1348	8	0	1	3	9	7											
Trang bị cam PVP_Huyền Thiết Tuyết Ngân Giáp (Kiếm Võ)	1238	2	3	1349	9	0	1	3	9	8											
Trang bị cam PVP_Tích Lịch Kim Phượng Giáp (Kiếm Võ)	1239	2	3	1350	10	0	1	3	9	9											
Trang bị cam PVP_Thương Lan Bào (Khí Võ)	1240	2	3	1351	5	0	1	3	9	4											
Trang bị cam PVP_Bích Hoa Bào (Khí Võ)	1241	2	3	1352	6	0	1	3	9	5											
Trang bị cam PVP_Tương Như Bào (Khí Võ)	1242	2	3	1353	7	0	1	3	9	6											
Trang bị cam PVP_Toàn Long Bào (Khí Võ)	1243	2	3	1354	8	0	1	3	9	7											
Trang bị cam PVP_Hàn Sương Bào (Khí Võ)	1244	2	3	1355	9	0	1	3	9	8											
Trang bị cam PVP_Giáng Sa Bào (Khí Võ)	1245	2	3	1356	10	0	1	3	9	9											
Trang bị cam PVP_Nguyệt Hoa Sam (Khí Võ)	1246	2	3	1357	5	0	1	3	9	4											
Trang bị cam PVP_Vân Cẩm Sam (Khí Võ)	1247	2	3	1358	6	0	1	3	9	5											
Trang bị cam PVP_Quỳnh Ngọc Sam (Khí Võ)	1248	2	3	1359	7	0	1	3	9	6											
Trang bị cam PVP_Lăng La Sam (Khí Võ)	1249	2	3	1360	8	0	1	3	9	7											
Trang bị cam PVP_Bách Điểu Sam (Khí Võ)	1250	2	3	1361	9	0	1	3	9	8											
Trang bị cam PVP_Trầm Hương Sam (Khí Võ)	1251	2	3	1362	10	0	1	3	9	9											
Trang bị xanh_Ngọc Thiền Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1252	2	11	501	4	0	1	1	1	2											
Trang bị xanh_Long Ngư Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1253	2	11	502	5	0	1	1	1	3											
Trang bị xanh_Nhạn Hành Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1254	2	11	503	6	0	1	1	1	4											
Trang bị xanh_Câu Vân Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1255	2	11	504	7	0	1	1	1	5											
Trang bị xanh_Long Thủ Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1256	2	11	505	8	0	1	1	1	6											
Trang bị xanh_Côn Bằng Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1257	2	11	506	9	0	1	1	1	7											
Trang bị xanh_Bắc Minh Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1258	2	11	507	10	0	1	1	1	8											
Trang bị xanh_Lan Hoa Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1259	2	11	508	4	0	1	1	1	2											
Trang bị xanh_Hợp Hoan Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1260	2	11	509	5	0	1	1	1	3											
Trang bị xanh_Tử Tô Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1261	2	11	510	6	0	1	1	1	4											
Trang bị xanh_Trầm Đàn Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1262	2	11	511	7	0	1	1	1	5											
Trang bị xanh_Tiên Xạ Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1263	2	11	512	8	0	1	1	1	6											
Trang bị xanh_Già Nam Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1264	2	11	513	9	0	1	1	1	7											
Trang bị xanh_Long Diên Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1265	2	11	514	10	0	1	1	1	8											
Trang bị xanh_Ngọc Thiền Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1266	2	11	515	4	0	1	1	1	2											
Trang bị xanh_Long Ngư Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1267	2	11	516	5	0	1	1	1	3											
Trang bị xanh_Nhạn Hành Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1268	2	11	517	6	0	1	1	1	4											
Trang bị xanh_Câu Vân Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1269	2	11	518	7	0	1	1	1	5											
Trang bị xanh_Long Thủ Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1270	2	11	519	8	0	1	1	1	6											
Trang bị xanh_Côn Bằng Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1271	2	11	520	9	0	1	1	1	7											
Trang bị xanh_Bắc Minh Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1272	2	11	521	10	0	1	1	1	8											
Trang bị xanh_Lan Hoa Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1273	2	11	522	4	0	1	1	1	2											
Trang bị xanh_Hợp Hoan Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1274	2	11	523	5	0	1	1	1	3											
Trang bị xanh_Tử Tô Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1275	2	11	524	6	0	1	1	1	4											
Trang bị xanh_Trầm Đàn Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1276	2	11	525	7	0	1	1	1	5											
Trang bị xanh_Tiên Xạ Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1277	2	11	526	8	0	1	1	1	6											
Trang bị xanh_Già Nam Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1278	2	11	527	9	0	1	1	1	7											
Trang bị xanh_Long Diên Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1279	2	11	528	10	0	1	1	1	8											
Trang bị xanh_Ngọc Thiền Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1280	2	11	529	4	0	1	1	1	2											
Trang bị xanh_Long Ngư Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1281	2	11	530	5	0	1	1	1	3											
Trang bị xanh_Nhạn Hành Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1282	2	11	531	6	0	1	1	1	4											
Trang bị xanh_Câu Vân Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1283	2	11	532	7	0	1	1	1	5											
Trang bị xanh_Long Thủ Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1284	2	11	533	8	0	1	1	1	6											
Trang bị xanh_Côn Bằng Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1285	2	11	534	9	0	1	1	1	7											
Trang bị xanh_Bắc Minh Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1286	2	11	535	10	0	1	1	1	8											
Trang bị xanh_Lan Hoa Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1287	2	11	536	4	0	1	1	1	2											
Trang bị xanh_Hợp Hoan Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1288	2	11	537	5	0	1	1	1	3											
Trang bị xanh_Tử Tô Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1289	2	11	538	6	0	1	1	1	4											
Trang bị xanh_Trầm Đàn Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1290	2	11	539	7	0	1	1	1	5											
Trang bị xanh_Tiên Xạ Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1291	2	11	540	8	0	1	1	1	6											
Trang bị xanh_Già Nam Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1292	2	11	541	9	0	1	1	1	7											
Trang bị xanh_Long Diên Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1293	2	11	542	10	0	1	1	1	8											
Trang bị xanh_Ngọc Thiền Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1294	2	11	543	4	0	1	1	1	2											
Trang bị xanh_Long Ngư Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1295	2	11	544	5	0	1	1	1	3											
Trang bị xanh_Nhạn Hành Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1296	2	11	545	6	0	1	1	1	4											
Trang bị xanh_Câu Vân Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1297	2	11	546	7	0	1	1	1	5											
Trang bị xanh_Long Thủ Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1298	2	11	547	8	0	1	1	1	6											
Trang bị xanh_Côn Bằng Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1299	2	11	548	9	0	1	1	1	7											
Trang bị xanh_Bắc Minh Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1300	2	11	549	10	0	1	1	1	8											
Trang bị xanh_Lan Hoa Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1301	2	11	550	4	0	1	1	1	2											
Trang bị xanh_Hợp Hoan Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1302	2	11	551	5	0	1	1	1	3											
Trang bị xanh_Tử Tô Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1303	2	11	552	6	0	1	1	1	4											
Trang bị xanh_Trầm Đàn Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1304	2	11	553	7	0	1	1	1	5											
Trang bị xanh_Tiên Xạ Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1305	2	11	554	8	0	1	1	1	6											
Trang bị xanh_Già Nam Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1306	2	11	555	9	0	1	1	1	7											
Trang bị xanh_Long Diên Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1307	2	11	556	10	0	1	1	1	8											
Trang bị xanh_Ngọc Thiền Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1308	2	11	557	4	0	1	1	1	2											
Trang bị xanh_Long Ngư Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1309	2	11	558	5	0	1	1	1	3											
Trang bị xanh_Nhạn Hành Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1310	2	11	559	6	0	1	1	1	4											
Trang bị xanh_Câu Vân Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1311	2	11	560	7	0	1	1	1	5											
Trang bị xanh_Long Thủ Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1312	2	11	561	8	0	1	1	1	6											
Trang bị xanh_Côn Bằng Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1313	2	11	562	9	0	1	1	1	7											
Trang bị xanh_Bắc Minh Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1314	2	11	563	10	0	1	1	1	8											
Trang bị xanh_Lan Hoa Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1315	2	11	564	4	0	1	1	1	2											
Trang bị xanh_Hợp Hoan Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1316	2	11	565	5	0	1	1	1	3											
Trang bị xanh_Tử Tô Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1317	2	11	566	6	0	1	1	1	4											
Trang bị xanh_Trầm Đàn Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1318	2	11	567	7	0	1	1	1	5											
Trang bị xanh_Tiên Xạ Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1319	2	11	568	8	0	1	1	1	6											
Trang bị xanh_Già Nam Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1320	2	11	569	9	0	1	1	1	7											
Trang bị xanh_Long Diên Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1321	2	11	570	10	0	1	1	1	8											
Trang bị tím PVP_Ngọc Thiền Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1322	2	11	571	4	0	1	1	1	3											
Trang bị tím PVP_Long Ngư Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1323	2	11	572	5	0	1	1	1	4											
Trang bị tím PVP_Nhạn Hành Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1324	2	11	573	6	0	1	1	1	5											
Trang bị tím PVP_Câu Vân Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1325	2	11	574	7	0	1	1	1	6											
Trang bị tím PVP_Long Thủ Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1326	2	11	575	8	0	1	1	1	7											
Trang bị tím PVP_Côn Bằng Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1327	2	11	576	9	0	1	1	1	8											
Trang bị tím PVP_Bắc Minh Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1328	2	11	577	10	0	1	1	1	9											
Trang bị tím PVP_Lan Hoa Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1329	2	11	578	4	0	1	1	1	3											
Trang bị tím PVP_Hợp Hoan Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1330	2	11	579	5	0	1	1	1	4											
Trang bị tím PVP_Tử Tô Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1331	2	11	580	6	0	1	1	1	5											
Trang bị tím PVP_Trầm Đàn Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1332	2	11	581	7	0	1	1	1	6											
Trang bị tím PVP_Tiên Xạ Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1333	2	11	582	8	0	1	1	1	7											
Trang bị tím PVP_Già Nam Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1334	2	11	583	9	0	1	1	1	8											
Trang bị tím PVP_Long Diên Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1335	2	11	584	10	0	1	1	1	9											
Trang bị tím PVP_Ngọc Thiền Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1336	2	11	585	4	0	1	1	1	3											
Trang bị tím PVP_Long Ngư Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1337	2	11	586	5	0	1	1	1	4											
Trang bị tím PVP_Nhạn Hành Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1338	2	11	587	6	0	1	1	1	5											
Trang bị tím PVP_Câu Vân Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1339	2	11	588	7	0	1	1	1	6											
Trang bị tím PVP_Long Thủ Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1340	2	11	589	8	0	1	1	1	7											
Trang bị tím PVP_Côn Bằng Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1341	2	11	590	9	0	1	1	1	8											
Trang bị tím PVP_Bắc Minh Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1342	2	11	591	10	0	1	1	1	9											
Trang bị tím PVP_Lan Hoa Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1343	2	11	592	4	0	1	1	1	3											
Trang bị tím PVP_Hợp Hoan Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1344	2	11	593	5	0	1	1	1	4											
Trang bị tím PVP_Tử Tô Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1345	2	11	594	6	0	1	1	1	5											
Trang bị tím PVP_Trầm Đàn Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1346	2	11	595	7	0	1	1	1	6											
Trang bị tím PVP_Tiên Xạ Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1347	2	11	596	8	0	1	1	1	7											
Trang bị tím PVP_Già Nam Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1348	2	11	597	9	0	1	1	1	8											
Trang bị tím PVP_Long Diên Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1349	2	11	598	10	0	1	1	1	9											
Trang bị tím PVP_Ngọc Thiền Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1350	2	11	599	4	0	1	1	1	3											
Trang bị tím PVP_Long Ngư Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1351	2	11	600	5	0	1	1	1	4											
Trang bị tím PVP_Nhạn Hành Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1352	2	11	601	6	0	1	1	1	5											
Trang bị tím PVP_Câu Vân Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1353	2	11	602	7	0	1	1	1	6											
Trang bị tím PVP_Long Thủ Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1354	2	11	603	8	0	1	1	1	7											
Trang bị tím PVP_Côn Bằng Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1355	2	11	604	9	0	1	1	1	8											
Trang bị tím PVP_Bắc Minh Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1356	2	11	605	10	0	1	1	1	9											
Trang bị tím PVP_Lan Hoa Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1357	2	11	606	4	0	1	1	1	3											
Trang bị tím PVP_Hợp Hoan Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1358	2	11	607	5	0	1	1	1	4											
Trang bị tím PVP_Tử Tô Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1359	2	11	608	6	0	1	1	1	5											
Trang bị tím PVP_Trầm Đàn Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1360	2	11	609	7	0	1	1	1	6											
Trang bị tím PVP_Tiên Xạ Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1361	2	11	610	8	0	1	1	1	7											
Trang bị tím PVP_Già Nam Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1362	2	11	611	9	0	1	1	1	8											
Trang bị tím PVP_Long Diên Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1363	2	11	612	10	0	1	1	1	9											
Trang bị tím PVP_Ngọc Thiền Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1364	2	11	613	4	0	1	1	1	3											
Trang bị tím PVP_Long Ngư Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1365	2	11	614	5	0	1	1	1	4											
Trang bị tím PVP_Nhạn Hành Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1366	2	11	615	6	0	1	1	1	5											
Trang bị tím PVP_Câu Vân Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1367	2	11	616	7	0	1	1	1	6											
Trang bị tím PVP_Long Thủ Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1368	2	11	617	8	0	1	1	1	7											
Trang bị tím PVP_Côn Bằng Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1369	2	11	618	9	0	1	1	1	8											
Trang bị tím PVP_Bắc Minh Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1370	2	11	619	10	0	1	1	1	9											
Trang bị tím PVP_Lan Hoa Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1371	2	11	620	4	0	1	1	1	3											
Trang bị tím PVP_Hợp Hoan Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1372	2	11	621	5	0	1	1	1	4											
Trang bị tím PVP_Tử Tô Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1373	2	11	622	6	0	1	1	1	5											
Trang bị tím PVP_Trầm Đàn Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1374	2	11	623	7	0	1	1	1	6											
Trang bị tím PVP_Tiên Xạ Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1375	2	11	624	8	0	1	1	1	7											
Trang bị tím PVP_Già Nam Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1376	2	11	625	9	0	1	1	1	8											
Trang bị tím PVP_Long Diên Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1377	2	11	626	10	0	1	1	1	9											
Trang bị tím PVP_Ngọc Thiền Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1378	2	11	627	4	0	1	1	1	3											
Trang bị tím PVP_Long Ngư Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1379	2	11	628	5	0	1	1	1	4											
Trang bị tím PVP_Nhạn Hành Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1380	2	11	629	6	0	1	1	1	5											
Trang bị tím PVP_Câu Vân Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1381	2	11	630	7	0	1	1	1	6											
Trang bị tím PVP_Long Thủ Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1382	2	11	631	8	0	1	1	1	7											
Trang bị tím PVP_Côn Bằng Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1383	2	11	632	9	0	1	1	1	8											
Trang bị tím PVP_Bắc Minh Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1384	2	11	633	10	0	1	1	1	9											
Trang bị tím PVP_Lan Hoa Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1385	2	11	634	4	0	1	1	1	3											
Trang bị tím PVP_Hợp Hoan Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1386	2	11	635	5	0	1	1	1	4											
Trang bị tím PVP_Tử Tô Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1387	2	11	636	6	0	1	1	1	5											
Trang bị tím PVP_Trầm Đàn Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1388	2	11	637	7	0	1	1	1	6											
Trang bị tím PVP_Tiên Xạ Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1389	2	11	638	8	0	1	1	1	7											
Trang bị tím PVP_Già Nam Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1390	2	11	639	9	0	1	1	1	8											
Trang bị tím PVP_Long Diên Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1391	2	11	640	10	0	1	1	1	9											
Trang bị cam PVP_Ngọc Thiền Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1392	2	11	641	4	0	1	1	1	4											
Trang bị cam PVP_Long Ngư Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1393	2	11	642	5	0	1	1	1	5											
Trang bị cam PVP_Nhạn Hành Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1394	2	11	643	6	0	1	1	1	6											
Trang bị cam PVP_Câu Vân Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1395	2	11	644	7	0	1	1	1	7											
Trang bị cam PVP_Long Thủ Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1396	2	11	645	8	0	1	1	1	8											
Trang bị cam PVP_Côn Bằng Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1397	2	11	646	9	0	1	1	1	9											
Trang bị cam PVP_Bắc Minh Bội cho tất cả hệ phái hệ Kim	1398	2	11	647	10	0	1	1	1	10											
Trang bị cam PVP_Lan Hoa Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1399	2	11	648	4	0	1	1	1	4											
Trang bị cam PVP_Hợp Hoan Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1400	2	11	649	5	0	1	1	1	5											
Trang bị cam PVP_Tử Tô Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1401	2	11	650	6	0	1	1	1	6											
Trang bị cam PVP_Trầm Đàn Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1402	2	11	651	7	0	1	1	1	7											
Trang bị cam PVP_Tiên Xạ Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1403	2	11	652	8	0	1	1	1	8											
Trang bị cam PVP_Già Nam Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1404	2	11	653	9	0	1	1	1	9											
Trang bị cam PVP_Long Diên Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Kim	1405	2	11	654	10	0	1	1	1	10											
Trang bị cam PVP_Ngọc Thiền Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1406	2	11	655	4	0	1	1	1	4											
Trang bị cam PVP_Long Ngư Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1407	2	11	656	5	0	1	1	1	5											
Trang bị cam PVP_Nhạn Hành Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1408	2	11	657	6	0	1	1	1	6											
Trang bị cam PVP_Câu Vân Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1409	2	11	658	7	0	1	1	1	7											
Trang bị cam PVP_Long Thủ Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1410	2	11	659	8	0	1	1	1	8											
Trang bị cam PVP_Côn Bằng Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1411	2	11	660	9	0	1	1	1	9											
Trang bị cam PVP_Bắc Minh Bội cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1412	2	11	661	10	0	1	1	1	10											
Trang bị cam PVP_Lan Hoa Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1413	2	11	662	4	0	1	1	1	4											
Trang bị cam PVP_Hợp Hoan Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1414	2	11	663	5	0	1	1	1	5											
Trang bị cam PVP_Tử Tô Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1415	2	11	664	6	0	1	1	1	6											
Trang bị cam PVP_Trầm Đàn Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1416	2	11	665	7	0	1	1	1	7											
Trang bị cam PVP_Tiên Xạ Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1417	2	11	666	8	0	1	1	1	8											
Trang bị cam PVP_Già Nam Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1418	2	11	667	9	0	1	1	1	9											
Trang bị cam PVP_Long Diên Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1419	2	11	668	10	0	1	1	1	10											
Trang bị cam PVP_Ngọc Thiền Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1420	2	11	669	4	0	1	1	1	4											
Trang bị cam PVP_Long Ngư Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1421	2	11	670	5	0	1	1	1	5											
Trang bị cam PVP_Nhạn Hành Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1422	2	11	671	6	0	1	1	1	6											
Trang bị cam PVP_Câu Vân Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1423	2	11	672	7	0	1	1	1	7											
Trang bị cam PVP_Long Thủ Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1424	2	11	673	8	0	1	1	1	8											
Trang bị cam PVP_Côn Bằng Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1425	2	11	674	9	0	1	1	1	9											
Trang bị cam PVP_Bắc Minh Bội cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1426	2	11	675	10	0	1	1	1	10											
Trang bị cam PVP_Lan Hoa Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1427	2	11	676	4	0	1	1	1	4											
Trang bị cam PVP_Hợp Hoan Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1428	2	11	677	5	0	1	1	1	5											
Trang bị cam PVP_Tử Tô Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1429	2	11	678	6	0	1	1	1	6											
Trang bị cam PVP_Trầm Đàn Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1430	2	11	679	7	0	1	1	1	7											
Trang bị cam PVP_Tiên Xạ Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1431	2	11	680	8	0	1	1	1	8											
Trang bị cam PVP_Già Nam Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1432	2	11	681	9	0	1	1	1	9											
Trang bị cam PVP_Long Diên Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1433	2	11	682	10	0	1	1	1	10											
Trang bị cam PVP_Ngọc Thiền Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1434	2	11	683	4	0	1	1	1	4											
Trang bị cam PVP_Long Ngư Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1435	2	11	684	5	0	1	1	1	5											
Trang bị cam PVP_Nhạn Hành Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1436	2	11	685	6	0	1	1	1	6											
Trang bị cam PVP_Câu Vân Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1437	2	11	686	7	0	1	1	1	7											
Trang bị cam PVP_Long Thủ Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1438	2	11	687	8	0	1	1	1	8											
Trang bị cam PVP_Côn Bằng Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1439	2	11	688	9	0	1	1	1	9											
Trang bị cam PVP_Bắc Minh Bội cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1440	2	11	689	10	0	1	1	1	10											
Trang bị cam PVP_Lan Hoa Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1441	2	11	690	4	0	1	1	1	4											
Trang bị cam PVP_Hợp Hoan Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1442	2	11	691	5	0	1	1	1	5											
Trang bị cam PVP_Tử Tô Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1443	2	11	692	6	0	1	1	1	6											
Trang bị cam PVP_Trầm Đàn Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1444	2	11	693	7	0	1	1	1	7											
Trang bị cam PVP_Tiên Xạ Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1445	2	11	694	8	0	1	1	1	8											
Trang bị cam PVP_Già Nam Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1446	2	11	695	9	0	1	1	1	9											
Trang bị cam PVP_Long Diên Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1447	2	11	696	10	0	1	1	1	10											
Trang bị cam PVP_Ngọc Thiền Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1448	2	11	697	4	0	1	1	1	4											
Trang bị cam PVP_Long Ngư Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1449	2	11	698	5	0	1	1	1	5											
Trang bị cam PVP_Nhạn Hành Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1450	2	11	699	6	0	1	1	1	6											
Trang bị cam PVP_Câu Vân Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1451	2	11	700	7	0	1	1	1	7											
Trang bị cam PVP_Long Thủ Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1452	2	11	701	8	0	1	1	1	8											
Trang bị cam PVP_Côn Bằng Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1453	2	11	702	9	0	1	1	1	9											
Trang bị cam PVP_Bắc Minh Bội cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1454	2	11	703	10	0	1	1	1	10											
Trang bị cam PVP_Lan Hoa Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1455	2	11	704	4	0	1	1	1	4											
Trang bị cam PVP_Hợp Hoan Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1456	2	11	705	5	0	1	1	1	5											
Trang bị cam PVP_Tử Tô Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1457	2	11	706	6	0	1	1	1	6											
Trang bị cam PVP_Trầm Đàn Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1458	2	11	707	7	0	1	1	1	7											
Trang bị cam PVP_Tiên Xạ Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1459	2	11	708	8	0	1	1	1	8											
Trang bị cam PVP_Già Nam Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1460	2	11	709	9	0	1	1	1	9											
Trang bị cam PVP_Long Diên Hương Nang cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1461	2	11	710	10	0	1	1	1	10											
Trang bị xanh_Giáp Lam Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Kim	1462	2	8	501	6	0	1	2	1	2											
Trang bị xanh_Đông Hải Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Kim	1463	2	8	502	7	0	1	2	1	3											
Trang bị xanh_Ngọa Hổ Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Kim	1464	2	8	503	8	0	1	2	1	4											
Trang bị xanh_Long Bàn Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Kim	1465	2	8	504	9	0	1	2	2	2											
Trang bị xanh_Võ Hầu Thúc Đái cho tất cả hệ phái hệ Kim	1466	2	8	505	10	0	1	2	2	3											
Trang bị xanh_Bạc Yên Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Kim	1467	2	8	506	6	0	1	2	1	2											
Trang bị xanh_Mẫu Đơn Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Kim	1468	2	8	507	7	0	1	2	1	3											
Trang bị xanh_Ngạo Mai Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Kim	1469	2	8	508	8	0	1	2	1	4											
Trang bị xanh_Lương Cúc Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Kim	1470	2	8	509	9	0	1	2	2	2											
Trang bị xanh_Việt Nữ Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Kim	1471	2	8	510	10	0	1	2	2	3											
Trang bị xanh_Giáp Lam Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1472	2	8	511	6	0	1	2	1	2											
Trang bị xanh_Đông Hải Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1473	2	8	512	7	0	1	2	1	3											
Trang bị xanh_Ngọa Hổ Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1474	2	8	513	8	0	1	2	1	4											
Trang bị xanh_Long Bàn Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1475	2	8	514	9	0	1	2	2	2											
Trang bị xanh_Võ Hầu Thúc Đái cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1476	2	8	515	10	0	1	2	2	3											
Trang bị xanh_Bạc Yên Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1477	2	8	516	6	0	1	2	1	2											
Trang bị xanh_Mẫu Đơn Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1478	2	8	517	7	0	1	2	1	3											
Trang bị xanh_Ngạo Mai Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1479	2	8	518	8	0	1	2	1	4											
Trang bị xanh_Lương Cúc Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1480	2	8	519	9	0	1	2	2	2											
Trang bị xanh_Việt Nữ Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1481	2	8	520	10	0	1	2	2	3											
Trang bị xanh_Giáp Lam Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1482	2	8	521	6	0	1	2	1	2											
Trang bị xanh_Đông Hải Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1483	2	8	522	7	0	1	2	1	3											
Trang bị xanh_Ngọa Hổ Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1484	2	8	523	8	0	1	2	1	4											
Trang bị xanh_Long Bàn Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1485	2	8	524	9	0	1	2	2	2											
Trang bị xanh_Võ Hầu Thúc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1486	2	8	525	10	0	1	2	2	3											
Trang bị xanh_Bạc Yên Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1487	2	8	526	6	0	1	2	1	2											
Trang bị xanh_Mẫu Đơn Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1488	2	8	527	7	0	1	2	1	3											
Trang bị xanh_Ngạo Mai Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1489	2	8	528	8	0	1	2	1	4											
Trang bị xanh_Lương Cúc Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1490	2	8	529	9	0	1	2	2	2											
Trang bị xanh_Việt Nữ Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1491	2	8	530	10	0	1	2	2	3											
Trang bị xanh_Giáp Lam Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1492	2	8	531	6	0	1	2	1	2											
Trang bị xanh_Đông Hải Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1493	2	8	532	7	0	1	2	1	3											
Trang bị xanh_Ngọa Hổ Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1494	2	8	533	8	0	1	2	1	4											
Trang bị xanh_Long Bàn Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1495	2	8	534	9	0	1	2	2	2											
Trang bị xanh_Võ Hầu Thúc Đái cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1496	2	8	535	10	0	1	2	2	3											
Trang bị xanh_Bạc Yên Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1497	2	8	536	6	0	1	2	1	2											
Trang bị xanh_Mẫu Đơn Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1498	2	8	537	7	0	1	2	1	3											
Trang bị xanh_Ngạo Mai Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1499	2	8	538	8	0	1	2	1	4											
Trang bị xanh_Lương Cúc Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1500	2	8	539	9	0	1	2	2	2											
Trang bị xanh_Việt Nữ Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1501	2	8	540	10	0	1	2	2	3											
Trang bị xanh_Giáp Lam Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1502	2	8	541	6	0	1	2	1	2											
Trang bị xanh_Đông Hải Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1503	2	8	542	7	0	1	2	1	3											
Trang bị xanh_Ngọa Hổ Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1504	2	8	543	8	0	1	2	1	4											
Trang bị xanh_Long Bàn Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1505	2	8	544	9	0	1	2	2	2											
Trang bị xanh_Võ Hầu Thúc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1506	2	8	545	10	0	1	2	2	3											
Trang bị xanh_Bạc Yên Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1507	2	8	546	6	0	1	2	1	2											
Trang bị xanh_Mẫu Đơn Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1508	2	8	547	7	0	1	2	1	3											
Trang bị xanh_Ngạo Mai Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1509	2	8	548	8	0	1	2	1	4											
Trang bị xanh_Lương Cúc Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1510	2	8	549	9	0	1	2	2	2											
Trang bị xanh_Việt Nữ Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1511	2	8	550	10	0	1	2	2	3											
Trang bị tím PVP_Giáp Lam Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Kim	1512	2	8	551	6	0	1	2	1	3											
Trang bị tím PVP_Đông Hải Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Kim	1513	2	8	552	7	0	1	2	1	4											
Trang bị tím PVP_Ngọa Hổ Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Kim	1514	2	8	553	8	0	1	2	1	5											
Trang bị tím PVP_Long Bàn Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Kim	1515	2	8	554	9	0	1	2	2	3											
Trang bị tím PVP_Võ Hầu Thúc Đái cho tất cả hệ phái hệ Kim	1516	2	8	555	10	0	1	2	2	4											
Trang bị tím PVP_Bạc Yên Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Kim	1517	2	8	556	6	0	1	2	1	3											
Trang bị tím PVP_Mẫu Đơn Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Kim	1518	2	8	557	7	0	1	2	1	4											
Trang bị tím PVP_Ngạo Mai Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Kim	1519	2	8	558	8	0	1	2	1	5											
Trang bị tím PVP_Lương Cúc Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Kim	1520	2	8	559	9	0	1	2	2	3											
Trang bị tím PVP_Việt Nữ Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Kim	1521	2	8	560	10	0	1	2	2	4											
Trang bị tím PVP_Giáp Lam Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1522	2	8	561	6	0	1	2	1	3											
Trang bị tím PVP_Đông Hải Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1523	2	8	562	7	0	1	2	1	4											
Trang bị tím PVP_Ngọa Hổ Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1524	2	8	563	8	0	1	2	1	5											
Trang bị tím PVP_Long Bàn Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1525	2	8	564	9	0	1	2	2	3											
Trang bị tím PVP_Võ Hầu Thúc Đái cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1526	2	8	565	10	0	1	2	2	4											
Trang bị tím PVP_Bạc Yên Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1527	2	8	566	6	0	1	2	1	3											
Trang bị tím PVP_Mẫu Đơn Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1528	2	8	567	7	0	1	2	1	4											
Trang bị tím PVP_Ngạo Mai Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1529	2	8	568	8	0	1	2	1	5											
Trang bị tím PVP_Lương Cúc Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1530	2	8	569	9	0	1	2	2	3											
Trang bị tím PVP_Việt Nữ Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1531	2	8	570	10	0	1	2	2	4											
Trang bị tím PVP_Giáp Lam Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1532	2	8	571	6	0	1	2	1	3											
Trang bị tím PVP_Đông Hải Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1533	2	8	572	7	0	1	2	1	4											
Trang bị tím PVP_Ngọa Hổ Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1534	2	8	573	8	0	1	2	1	5											
Trang bị tím PVP_Long Bàn Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1535	2	8	574	9	0	1	2	2	3											
Trang bị tím PVP_Võ Hầu Thúc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1536	2	8	575	10	0	1	2	2	4											
Trang bị tím PVP_Bạc Yên Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1537	2	8	576	6	0	1	2	1	3											
Trang bị tím PVP_Mẫu Đơn Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1538	2	8	577	7	0	1	2	1	4											
Trang bị tím PVP_Ngạo Mai Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1539	2	8	578	8	0	1	2	1	5											
Trang bị tím PVP_Lương Cúc Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1540	2	8	579	9	0	1	2	2	3											
Trang bị tím PVP_Việt Nữ Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1541	2	8	580	10	0	1	2	2	4											
Trang bị tím PVP_Giáp Lam Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1542	2	8	581	6	0	1	2	1	3											
Trang bị tím PVP_Đông Hải Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1543	2	8	582	7	0	1	2	1	4											
Trang bị tím PVP_Ngọa Hổ Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1544	2	8	583	8	0	1	2	1	5											
Trang bị tím PVP_Long Bàn Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1545	2	8	584	9	0	1	2	2	3											
Trang bị tím PVP_Võ Hầu Thúc Đái cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1546	2	8	585	10	0	1	2	2	4											
Trang bị tím PVP_Bạc Yên Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1547	2	8	586	6	0	1	2	1	3											
Trang bị tím PVP_Mẫu Đơn Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1548	2	8	587	7	0	1	2	1	4											
Trang bị tím PVP_Ngạo Mai Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1549	2	8	588	8	0	1	2	1	5											
Trang bị tím PVP_Lương Cúc Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1550	2	8	589	9	0	1	2	2	3											
Trang bị tím PVP_Việt Nữ Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1551	2	8	590	10	0	1	2	2	4											
Trang bị tím PVP_Giáp Lam Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1552	2	8	591	6	0	1	2	1	3											
Trang bị tím PVP_Đông Hải Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1553	2	8	592	7	0	1	2	1	4											
Trang bị tím PVP_Ngọa Hổ Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1554	2	8	593	8	0	1	2	1	5											
Trang bị tím PVP_Long Bàn Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1555	2	8	594	9	0	1	2	2	3											
Trang bị tím PVP_Võ Hầu Thúc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1556	2	8	595	10	0	1	2	2	4											
Trang bị tím PVP_Bạc Yên Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1557	2	8	596	6	0	1	2	1	3											
Trang bị tím PVP_Mẫu Đơn Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1558	2	8	597	7	0	1	2	1	4											
Trang bị tím PVP_Ngạo Mai Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1559	2	8	598	8	0	1	2	1	5											
Trang bị tím PVP_Lương Cúc Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1560	2	8	599	9	0	1	2	2	3											
Trang bị tím PVP_Việt Nữ Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1561	2	8	600	10	0	1	2	2	4											
Trang bị cam PVP_Giáp Lam Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Kim	1562	2	8	601	6	0	1	2	1	4											
Trang bị cam PVP_Đông Hải Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Kim	1563	2	8	602	7	0	1	2	1	5											
Trang bị cam PVP_Ngọa Hổ Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Kim	1564	2	8	603	8	0	1	2	1	6											
Trang bị cam PVP_Long Bàn Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Kim	1565	2	8	604	9	0	1	2	2	4											
Trang bị cam PVP_Võ Hầu Thúc Đái cho tất cả hệ phái hệ Kim	1566	2	8	605	10	0	1	2	2	5											
Trang bị cam PVP_Bạc Yên Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Kim	1567	2	8	606	6	0	1	2	1	4											
Trang bị cam PVP_Mẫu Đơn Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Kim	1568	2	8	607	7	0	1	2	1	5											
Trang bị cam PVP_Ngạo Mai Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Kim	1569	2	8	608	8	0	1	2	1	6											
Trang bị cam PVP_Lương Cúc Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Kim	1570	2	8	609	9	0	1	2	2	4											
Trang bị cam PVP_Việt Nữ Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Kim	1571	2	8	610	10	0	1	2	2	5											
Trang bị cam PVP_Giáp Lam Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1572	2	8	611	6	0	1	2	1	4											
Trang bị cam PVP_Đông Hải Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1573	2	8	612	7	0	1	2	1	5											
Trang bị cam PVP_Ngọa Hổ Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1574	2	8	613	8	0	1	2	1	6											
Trang bị cam PVP_Long Bàn Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1575	2	8	614	9	0	1	2	2	4											
Trang bị cam PVP_Võ Hầu Thúc Đái cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1576	2	8	615	10	0	1	2	2	5											
Trang bị cam PVP_Bạc Yên Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1577	2	8	616	6	0	1	2	1	4											
Trang bị cam PVP_Mẫu Đơn Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1578	2	8	617	7	0	1	2	1	5											
Trang bị cam PVP_Ngạo Mai Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1579	2	8	618	8	0	1	2	1	6											
Trang bị cam PVP_Lương Cúc Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1580	2	8	619	9	0	1	2	2	4											
Trang bị cam PVP_Việt Nữ Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1581	2	8	620	10	0	1	2	2	5											
Trang bị cam PVP_Giáp Lam Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1582	2	8	621	6	0	1	2	1	4											
Trang bị cam PVP_Đông Hải Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1583	2	8	622	7	0	1	2	1	5											
Trang bị cam PVP_Ngọa Hổ Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1584	2	8	623	8	0	1	2	1	6											
Trang bị cam PVP_Long Bàn Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1585	2	8	624	9	0	1	2	2	4											
Trang bị cam PVP_Võ Hầu Thúc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1586	2	8	625	10	0	1	2	2	5											
Trang bị cam PVP_Bạc Yên Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1587	2	8	626	6	0	1	2	1	4											
Trang bị cam PVP_Mẫu Đơn Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1588	2	8	627	7	0	1	2	1	5											
Trang bị cam PVP_Ngạo Mai Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1589	2	8	628	8	0	1	2	1	6											
Trang bị cam PVP_Lương Cúc Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1590	2	8	629	9	0	1	2	2	4											
Trang bị cam PVP_Việt Nữ Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1591	2	8	630	10	0	1	2	2	5											
Trang bị cam PVP_Giáp Lam Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1592	2	8	631	6	0	1	2	1	4											
Trang bị cam PVP_Đông Hải Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1593	2	8	632	7	0	1	2	1	5											
Trang bị cam PVP_Ngọa Hổ Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1594	2	8	633	8	0	1	2	1	6											
Trang bị cam PVP_Long Bàn Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1595	2	8	634	9	0	1	2	2	4											
Trang bị cam PVP_Võ Hầu Thúc Đái cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1596	2	8	635	10	0	1	2	2	5											
Trang bị cam PVP_Bạc Yên Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1597	2	8	636	6	0	1	2	1	4											
Trang bị cam PVP_Mẫu Đơn Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1598	2	8	637	7	0	1	2	1	5											
Trang bị cam PVP_Ngạo Mai Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1599	2	8	638	8	0	1	2	1	6											
Trang bị cam PVP_Lương Cúc Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1600	2	8	639	9	0	1	2	2	4											
Trang bị cam PVP_Việt Nữ Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	1601	2	8	640	10	0	1	2	2	5											
Trang bị cam PVP_Giáp Lam Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1602	2	8	641	6	0	1	2	1	4											
Trang bị cam PVP_Đông Hải Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1603	2	8	642	7	0	1	2	1	5											
Trang bị cam PVP_Ngọa Hổ Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1604	2	8	643	8	0	1	2	1	6											
Trang bị cam PVP_Long Bàn Thúc Yêu cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1605	2	8	644	9	0	1	2	2	4											
Trang bị cam PVP_Võ Hầu Thúc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1606	2	8	645	10	0	1	2	2	5											
Trang bị cam PVP_Bạc Yên Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1607	2	8	646	6	0	1	2	1	4											
Trang bị cam PVP_Mẫu Đơn Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1608	2	8	647	7	0	1	2	1	5											
Trang bị cam PVP_Ngạo Mai Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1609	2	8	648	8	0	1	2	1	6											
Trang bị cam PVP_Lương Cúc Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1610	2	8	649	9	0	1	2	2	4											
Trang bị cam PVP_Việt Nữ Ngọc Đái cho tất cả hệ phái hệ Thổ	1611	2	8	650	10	0	1	2	2	5											
Trang bị xanh_Tế Lân Giáp (Côn Thiếu)	1612	2	3	1003	5	0	1	3	1	2											
Trang bị xanh_Điểu Chùy Giáp (Côn Thiếu)	1613	2	3	1004	6	0	1	3	1	3											
Trang bị xanh_Sơn Văn Tự Giáp (Côn Thiếu)	1614	2	3	1005	7	0	1	3	1	4											
Trang bị xanh_Tỏa Tử Hoàng Kim Giáp (Côn Thiếu)	1615	2	3	1006	8	0	1	3	1	5											
Trang bị xanh_Đường Nghê Giáp (Côn Thiếu)	1616	2	3	1007	9	0	1	3	1	6											
Trang bị xanh_Kính Hoa Khải (Côn Thiếu)	1617	2	3	1008	10	0	1	3	1	7											
Trang bị xanh_Vô Sắc Trang (Đao Thiếu)	1618	2	3	1015	5	0	1	3	1	2											
Trang bị xanh_Tham Lang Trang (Đao Thiếu)	1619	2	3	1016	6	0	1	3	1	3											
Trang bị xanh_Thiên Mộng Trang (Đao Thiếu)	1620	2	3	1017	7	0	1	3	1	4											
Trang bị xanh_Sơn Quỷ Trang (Đao Thiếu)	1621	2	3	1018	8	0	1	3	1	5											
Trang bị xanh_Vô Dung Kình Trang (Đao Thiếu)	1622	2	3	1019	9	0	1	3	1	6											
Trang bị xanh_Thiên Nhẫn Bí Trang (Đao Thiếu)	1623	2	3	1020	10	0	1	3	1	7											
Trang bị tím PVP_Tế Lân Giáp (Côn Thiếu)	1624	2	3	1123	5	0	1	3	1	3											
Trang bị tím PVP_Điểu Chùy Giáp (Côn Thiếu)	1625	2	3	1124	6	0	1	3	1	4											
Trang bị tím PVP_Sơn Văn Tự Giáp (Côn Thiếu)	1626	2	3	1125	7	0	1	3	1	5											
Trang bị tím PVP_Tỏa Tử Hoàng Kim Giáp (Côn Thiếu)	1627	2	3	1126	8	0	1	3	1	6											
Trang bị tím PVP_Đường Nghê Giáp (Côn Thiếu)	1628	2	3	1127	9	0	1	3	1	7											
Trang bị tím PVP_Kính Hoa Khải (Côn Thiếu)	1629	2	3	1128	10	0	1	3	1	8											
Trang bị tím PVP_Vô Sắc Trang (Đao Thiếu)	1630	2	3	1135	5	0	1	3	1	3											
Trang bị tím PVP_Tham Lang Trang (Đao Thiếu)	1631	2	3	1136	6	0	1	3	1	4											
Trang bị tím PVP_Thiên Mộng Trang (Đao Thiếu)	1632	2	3	1137	7	0	1	3	1	5											
Trang bị tím PVP_Sơn Quỷ Trang (Đao Thiếu)	1633	2	3	1138	8	0	1	3	1	6											
Trang bị tím PVP_Vô Dung Kình Trang (Đao Thiếu)	1634	2	3	1139	9	0	1	3	1	7											
Trang bị tím PVP_Thiên Nhẫn Bí Trang (Đao Thiếu)	1635	2	3	1140	10	0	1	3	1	8											
Trang bị cam PVP_Tế Lân Giáp (Côn Thiếu)	1636	2	3	1243	5	0	1	3	1	4											
Trang bị cam PVP_Điểu Chùy Giáp (Côn Thiếu)	1637	2	3	1244	6	0	1	3	1	5											
Trang bị cam PVP_Sơn Văn Tự Giáp (Côn Thiếu)	1638	2	3	1245	7	0	1	3	1	6											
Trang bị cam PVP_Tỏa Tử Hoàng Kim Giáp (Côn Thiếu)	1639	2	3	1246	8	0	1	3	1	7											
Trang bị cam PVP_Đường Nghê Giáp (Côn Thiếu)	1640	2	3	1247	9	0	1	3	1	8											
Trang bị cam PVP_Kính Hoa Khải (Côn Thiếu)	1641	2	3	1248	10	0	1	3	1	9											
Trang bị cam PVP_Vô Sắc Trang (Đao Thiếu)	1642	2	3	1255	5	0	1	3	1	4											
Trang bị cam PVP_Tham Lang Trang (Đao Thiếu)	1643	2	3	1256	6	0	1	3	1	5											
Trang bị cam PVP_Thiên Mộng Trang (Đao Thiếu)	1644	2	3	1257	7	0	1	3	1	6											
Trang bị cam PVP_Sơn Quỷ Trang (Đao Thiếu)	1645	2	3	1258	8	0	1	3	1	7											
Trang bị cam PVP_Vô Dung Kình Trang (Đao Thiếu)	1646	2	3	1259	9	0	1	3	1	8											
Trang bị cam PVP_Thiên Nhẫn Bí Trang (Đao Thiếu)	1647	2	3	1260	10	0	1	3	1	9											
Trang bị xanh_Vô Sắc Trang (Đường Môn)	1648	2	3	1027	5	0	1	3	3	2											
Trang bị xanh_Tham Lang Trang (Đường Môn)	1649	2	3	1028	6	0	1	3	3	3											
Trang bị xanh_Thiên Mộng Trang (Đường Môn)	1650	2	3	1029	7	0	1	3	3	4											
Trang bị xanh_Sơn Quỷ Trang (Đường Môn)	1651	2	3	1030	8	0	1	3	3	5											
Trang bị xanh_Vô Dung Kình Trang (Đường Môn)	1652	2	3	1031	9	0	1	3	3	6											
Trang bị xanh_Thiên Nhẫn Bí Trang (Đường Môn)	1653	2	3	1032	10	0	1	3	3	7											
Trang bị xanh_Linh Xà Trang (Đường Môn)	1654	2	3	1033	5	0	1	3	3	2											
Trang bị xanh_Huyền Ly Cầu (Đường Môn)	1655	2	3	1034	6	0	1	3	3	3											
Trang bị xanh_Hắc Điêu Cầu (Đường Môn)	1656	2	3	1035	7	0	1	3	3	4											
Trang bị xanh_Vận Nghê Thường (Đường Môn)	1657	2	3	1036	8	0	1	3	3	5											
Trang bị xanh_Mê Hồn Thường (Đường Môn)	1658	2	3	1037	9	0	1	3	3	6											
Trang bị xanh_Cửu Vĩ Bạch Hồ Cầu (Đường Môn)	1659	2	3	1038	10	0	1	3	3	7											
Trang bị tím PVP_Vô Sắc Trang (Đường Môn)	1660	2	3	1147	5	0	1	3	3	3											
Trang bị tím PVP_Tham Lang Trang (Đường Môn)	1661	2	3	1148	6	0	1	3	3	4											
Trang bị tím PVP_Thiên Mộng Trang (Đường Môn)	1662	2	3	1149	7	0	1	3	3	5											
Trang bị tím PVP_Sơn Quỷ Trang (Đường Môn)	1663	2	3	1150	8	0	1	3	3	6											
Trang bị tím PVP_Vô Dung Kình Trang (Đường Môn)	1664	2	3	1151	9	0	1	3	3	7											
Trang bị tím PVP_Thiên Nhẫn Bí Trang (Đường Môn)	1665	2	3	1152	10	0	1	3	3	8											
Trang bị tím PVP_Linh Xà Trang (Đường Môn)	1666	2	3	1153	5	0	1	3	3	3											
Trang bị tím PVP_Huyền Ly Cầu (Đường Môn)	1667	2	3	1154	6	0	1	3	3	4											
Trang bị tím PVP_Hắc Điêu Cầu (Đường Môn)	1668	2	3	1155	7	0	1	3	3	5											
Trang bị tím PVP_Vận Nghê Thường (Đường Môn)	1669	2	3	1156	8	0	1	3	3	6											
Trang bị tím PVP_Mê Hồn Thường (Đường Môn)	1670	2	3	1157	9	0	1	3	3	7											
Trang bị tím PVP_Cửu Vĩ Bạch Hồ Cầu (Đường Môn)	1671	2	3	1158	10	0	1	3	3	8											
Trang bị cam PVP_Vô Sắc Trang (Đường Môn)	1672	2	3	1267	5	0	1	3	3	4											
Trang bị cam PVP_Tham Lang Trang (Đường Môn)	1673	2	3	1268	6	0	1	3	3	5											
Trang bị cam PVP_Thiên Mộng Trang (Đường Môn)	1674	2	3	1269	7	0	1	3	3	6											
Trang bị cam PVP_Sơn Quỷ Trang (Đường Môn)	1675	2	3	1270	8	0	1	3	3	7											
Trang bị cam PVP_Vô Dung Kình Trang (Đường Môn)	1676	2	3	1271	9	0	1	3	3	8											
Trang bị cam PVP_Thiên Nhẫn Bí Trang (Đường Môn)	1677	2	3	1272	10	0	1	3	3	9											
Trang bị cam PVP_Linh Xà Trang (Đường Môn)	1678	2	3	1273	5	0	1	3	3	4											
Trang bị cam PVP_Huyền Ly Cầu (Đường Môn)	1679	2	3	1274	6	0	1	3	3	5											
Trang bị cam PVP_Hắc Điêu Cầu (Đường Môn)	1680	2	3	1275	7	0	1	3	3	6											
Trang bị cam PVP_Vận Nghê Thường (Đường Môn)	1681	2	3	1276	8	0	1	3	3	7											
Trang bị cam PVP_Mê Hồn Thường (Đường Môn)	1682	2	3	1277	9	0	1	3	3	8											
Trang bị cam PVP_Cửu Vĩ Bạch Hồ Cầu (Đường Môn)	1683	2	3	1278	10	0	1	3	3	9											
Trang bị xanh_Vô Sắc Trang (Minh Giáo)	1684	2	3	1027	5	0	1	3	11	2											
Trang bị xanh_Tham Lang Trang (Minh Giáo)	1685	2	3	1028	6	0	1	3	11	3											
Trang bị xanh_Thiên Mộng Trang (Minh Giáo)	1686	2	3	1029	7	0	1	3	11	4											
Trang bị xanh_Sơn Quỷ Trang (Minh Giáo)	1687	2	3	1030	8	0	1	3	11	5											
Trang bị xanh_Vô Dung Kình Trang (Minh Giáo)	1688	2	3	1031	9	0	1	3	11	6											
Trang bị xanh_Thiên Nhẫn Bí Trang (Minh Giáo)	1689	2	3	1032	10	0	1	3	11	7											
Trang bị xanh_Linh Xà Trang (Minh Giáo)	1690	2	3	1033	5	0	1	3	11	2											
Trang bị xanh_Huyền Ly Cầu (Minh Giáo)	1691	2	3	1034	6	0	1	3	11	3											
Trang bị xanh_Hắc Điêu Cầu (Minh Giáo)	1692	2	3	1035	7	0	1	3	11	4											
Trang bị xanh_Vận Nghê Thường (Minh Giáo)	1693	2	3	1036	8	0	1	3	11	5											
Trang bị xanh_Mê Hồn Thường (Minh Giáo)	1694	2	3	1037	9	0	1	3	11	6											
Trang bị xanh_Cửu Vĩ Bạch Hồ Cầu (Minh Giáo)	1695	2	3	1038	10	0	1	3	11	7											
Trang bị tím PVP_Vô Sắc Trang (Minh Giáo)	1696	2	3	1147	5	0	1	3	11	3											
Trang bị tím PVP_Tham Lang Trang (Minh Giáo)	1697	2	3	1148	6	0	1	3	11	4											
Trang bị tím PVP_Thiên Mộng Trang (Minh Giáo)	1698	2	3	1149	7	0	1	3	11	5											
Trang bị tím PVP_Sơn Quỷ Trang (Minh Giáo)	1699	2	3	1150	8	0	1	3	11	6											
Trang bị tím PVP_Vô Dung Kình Trang (Minh Giáo)	1700	2	3	1151	9	0	1	3	11	7											
Trang bị tím PVP_Thiên Nhẫn Bí Trang (Minh Giáo)	1701	2	3	1152	10	0	1	3	11	8											
Trang bị tím PVP_Linh Xà Trang (Minh Giáo)	1702	2	3	1153	5	0	1	3	11	3											
Trang bị tím PVP_Huyền Ly Cầu (Minh Giáo)	1703	2	3	1154	6	0	1	3	11	4											
Trang bị tím PVP_Hắc Điêu Cầu (Minh Giáo)	1704	2	3	1155	7	0	1	3	11	5											
Trang bị tím PVP_Vận Nghê Thường (Minh Giáo)	1705	2	3	1156	8	0	1	3	11	6											
Trang bị tím PVP_Mê Hồn Thường (Minh Giáo)	1706	2	3	1157	9	0	1	3	11	7											
Trang bị tím PVP_Cửu Vĩ Bạch Hồ Cầu (Minh Giáo)	1707	2	3	1158	10	0	1	3	11	8											
Trang bị cam PVP_Vô Sắc Trang (Minh Giáo)	1708	2	3	1267	5	0	1	3	11	4											
Trang bị cam PVP_Tham Lang Trang (Minh Giáo)	1709	2	3	1268	6	0	1	3	11	5											
Trang bị cam PVP_Thiên Mộng Trang (Minh Giáo)	1710	2	3	1269	7	0	1	3	11	6											
Trang bị cam PVP_Sơn Quỷ Trang (Minh Giáo)	1711	2	3	1270	8	0	1	3	11	7											
Trang bị cam PVP_Vô Dung Kình Trang (Minh Giáo)	1712	2	3	1271	9	0	1	3	11	8											
Trang bị cam PVP_Thiên Nhẫn Bí Trang (Minh Giáo)	1713	2	3	1272	10	0	1	3	11	9											
Trang bị cam PVP_Linh Xà Trang (Minh Giáo)	1714	2	3	1273	5	0	1	3	11	4											
Trang bị cam PVP_Huyền Ly Cầu (Minh Giáo)	1715	2	3	1274	6	0	1	3	11	5											
Trang bị cam PVP_Hắc Điêu Cầu (Minh Giáo)	1716	2	3	1275	7	0	1	3	11	6											
Trang bị cam PVP_Vận Nghê Thường (Minh Giáo)	1717	2	3	1276	8	0	1	3	11	7											
Trang bị cam PVP_Mê Hồn Thường (Minh Giáo)	1718	2	3	1277	9	0	1	3	11	8											
Trang bị cam PVP_Cửu Vĩ Bạch Hồ Cầu (Minh Giáo)	1719	2	3	1278	10	0	1	3	11	9											
Trang bị xanh_Thương Lan Bào (Thúy Yên)	1720	2	3	1063	5	0	1	3	6	2											
Trang bị xanh_Bích Hoa Bào (Thúy Yên)	1721	2	3	1064	6	0	1	3	6	3											
Trang bị xanh_Tương Như Bào (Thúy Yên)	1722	2	3	1065	7	0	1	3	6	4											
Trang bị xanh_Toàn Long Bào (Thúy Yên)	1723	2	3	1066	8	0	1	3	6	5											
Trang bị xanh_Hàn Sương Bào (Thúy Yên)	1724	2	3	1067	9	0	1	3	6	6											
Trang bị xanh_Giáng Sa Bào (Thúy Yên)	1725	2	3	1068	10	0	1	3	6	7											
Trang bị xanh_Nguyệt Hoa Sam (Thúy Yên)	1726	2	3	1069	5	0	1	3	6	2											
Trang bị xanh_Vân Cẩm Sam (Thúy Yên)	1727	2	3	1070	6	0	1	3	6	3											
Trang bị xanh_Quỳnh Ngọc Sam (Thúy Yên)	1728	2	3	1071	7	0	1	3	6	4											
Trang bị xanh_Lăng La Sam (Thúy Yên)	1729	2	3	1072	8	0	1	3	6	5											
Trang bị xanh_Bách Điểu Sam (Thúy Yên)	1730	2	3	1073	9	0	1	3	6	6											
Trang bị xanh_Trầm Hương Sam (Thúy Yên)	1731	2	3	1074	10	0	1	3	6	7											
Trang bị tím PVP_Thương Lan Bào (Thúy Yên)	1732	2	3	1183	5	0	1	3	6	3											
Trang bị tím PVP_Bích Hoa Bào (Thúy Yên)	1733	2	3	1184	6	0	1	3	6	4											
Trang bị tím PVP_Tương Như Bào (Thúy Yên)	1734	2	3	1185	7	0	1	3	6	5											
Trang bị tím PVP_Toàn Long Bào (Thúy Yên)	1735	2	3	1186	8	0	1	3	6	6											
Trang bị tím PVP_Hàn Sương Bào (Thúy Yên)	1736	2	3	1187	9	0	1	3	6	7											
Trang bị tím PVP_Giáng Sa Bào (Thúy Yên)	1737	2	3	1188	10	0	1	3	6	8											
Trang bị tím PVP_Nguyệt Hoa Sam (Thúy Yên)	1738	2	3	1189	5	0	1	3	6	3											
Trang bị tím PVP_Vân Cẩm Sam (Thúy Yên)	1739	2	3	1190	6	0	1	3	6	4											
Trang bị tím PVP_Quỳnh Ngọc Sam (Thúy Yên)	1740	2	3	1191	7	0	1	3	6	5											
Trang bị tím PVP_Lăng La Sam (Thúy Yên)	1741	2	3	1192	8	0	1	3	6	6											
Trang bị tím PVP_Bách Điểu Sam (Thúy Yên)	1742	2	3	1193	9	0	1	3	6	7											
Trang bị tím PVP_Trầm Hương Sam (Thúy Yên)	1743	2	3	1194	10	0	1	3	6	8											
Trang bị cam PVP_Thương Lan Bào (Thúy Yên)	1744	2	3	1303	5	0	1	3	6	4											
Trang bị cam PVP_Bích Hoa Bào (Thúy Yên)	1745	2	3	1304	6	0	1	3	6	5											
Trang bị cam PVP_Tương Như Bào (Thúy Yên)	1746	2	3	1305	7	0	1	3	6	6											
Trang bị cam PVP_Toàn Long Bào (Thúy Yên)	1747	2	3	1306	8	0	1	3	6	7											
Trang bị cam PVP_Hàn Sương Bào (Thúy Yên)	1748	2	3	1307	9	0	1	3	6	8											
Trang bị cam PVP_Giáng Sa Bào (Thúy Yên)	1749	2	3	1308	10	0	1	3	6	9											
Trang bị cam PVP_Nguyệt Hoa Sam (Thúy Yên)	1750	2	3	1309	5	0	1	3	6	4											
Trang bị cam PVP_Vân Cẩm Sam (Thúy Yên)	1751	2	3	1310	6	0	1	3	6	5											
Trang bị cam PVP_Quỳnh Ngọc Sam (Thúy Yên)	1752	2	3	1311	7	0	1	3	6	6											
Trang bị cam PVP_Lăng La Sam (Thúy Yên)	1753	2	3	1312	8	0	1	3	6	7											
Trang bị cam PVP_Bách Điểu Sam (Thúy Yên)	1754	2	3	1313	9	0	1	3	6	8											
Trang bị cam PVP_Trầm Hương Sam (Thúy Yên)	1755	2	3	1314	10	0	1	3	6	9											
Trang bị xanh_Nguyệt Hoa Sam (Nga My)	1756	2	3	1069	5	0	1	3	5	2											
Trang bị xanh_Vân Cẩm Sam (Nga My)	1757	2	3	1070	6	0	1	3	5	3											
Trang bị xanh_Quỳnh Ngọc Sam (Nga My)	1758	2	3	1071	7	0	1	3	5	4											
Trang bị xanh_Lăng La Sam (Nga My)	1759	2	3	1072	8	0	1	3	5	5											
Trang bị xanh_Bách Điểu Sam (Nga My)	1760	2	3	1073	9	0	1	3	5	6											
Trang bị xanh_Trầm Hương Sam (Nga My)	1761	2	3	1074	10	0	1	3	5	7											
Trang bị tím PVP_Nguyệt Hoa Sam (Nga My)	1762	2	3	1189	5	0	1	3	5	3											
Trang bị tím PVP_Vân Cẩm Sam (Nga My)	1763	2	3	1190	6	0	1	3	5	4											
Trang bị tím PVP_Quỳnh Ngọc Sam (Nga My)	1764	2	3	1191	7	0	1	3	5	5											
Trang bị tím PVP_Lăng La Sam (Nga My)	1765	2	3	1192	8	0	1	3	5	6											
Trang bị tím PVP_Bách Điểu Sam (Nga My)	1766	2	3	1193	9	0	1	3	5	7											
Trang bị tím PVP_Trầm Hương Sam (Nga My)	1767	2	3	1194	10	0	1	3	5	8											
Trang bị cam PVP_Nguyệt Hoa Sam (Nga My)	1768	2	3	1309	5	0	1	3	5	4											
Trang bị cam PVP_Vân Cẩm Sam (Nga My)	1769	2	3	1310	6	0	1	3	5	5											
Trang bị cam PVP_Quỳnh Ngọc Sam (Nga My)	1770	2	3	1311	7	0	1	3	5	6											
Trang bị cam PVP_Lăng La Sam (Nga My)	1771	2	3	1312	8	0	1	3	5	7											
Trang bị cam PVP_Bách Điểu Sam (Nga My)	1772	2	3	1313	9	0	1	3	5	8											
Trang bị cam PVP_Trầm Hương Sam (Nga My)	1773	2	3	1314	10	0	1	3	5	9											
Trang bị xanh_Vô Sắc Trang (Cái Bang)	1774	2	3	1087	5	0	1	3	7	2											
Trang bị xanh_Tham Lang Trang (Cái Bang)	1775	2	3	1088	6	0	1	3	7	3											
Trang bị xanh_Thiên Mộng Trang (Cái Bang)	1776	2	3	1089	7	0	1	3	7	4											
Trang bị xanh_Sơn Quỷ Trang (Cái Bang)	1777	2	3	1090	8	0	1	3	7	5											
Trang bị xanh_Vô Dung Kình Trang (Cái Bang)	1778	2	3	1091	9	0	1	3	7	6											
Trang bị xanh_Thiên Nhẫn Bí Trang (Cái Bang)	1779	2	3	1092	10	0	1	3	7	7											
Trang bị xanh_Linh Xà Trang (Cái Bang)	1780	2	3	1093	5	0	1	3	7	2											
Trang bị xanh_Huyền Ly Cầu (Cái Bang)	1781	2	3	1094	6	0	1	3	7	3											
Trang bị xanh_Hắc Điêu Cầu (Cái Bang)	1782	2	3	1095	7	0	1	3	7	4											
Trang bị xanh_Vận Nghê Thường (Cái Bang)	1783	2	3	1096	8	0	1	3	7	5											
Trang bị xanh_Mê Hồn Thường (Cái Bang)	1784	2	3	1097	9	0	1	3	7	6											
Trang bị xanh_Cửu Vĩ Bạch Hồ Cầu (Cái Bang)	1785	2	3	1098	10	0	1	3	7	7											
Trang bị tím PVP_Vô Sắc Trang (Cái Bang)	1786	2	3	1207	5	0	1	3	7	3											
Trang bị tím PVP_Tham Lang Trang (Cái Bang)	1787	2	3	1208	6	0	1	3	7	4											
Trang bị tím PVP_Thiên Mộng Trang (Cái Bang)	1788	2	3	1209	7	0	1	3	7	5											
Trang bị tím PVP_Sơn Quỷ Trang (Cái Bang)	1789	2	3	1210	8	0	1	3	7	6											
Trang bị tím PVP_Vô Dung Kình Trang (Cái Bang)	1790	2	3	1211	9	0	1	3	7	7											
Trang bị tím PVP_Thiên Nhẫn Bí Trang (Cái Bang)	1791	2	3	1212	10	0	1	3	7	8											
Trang bị tím PVP_Linh Xà Trang (Cái Bang)	1792	2	3	1213	5	0	1	3	7	3											
Trang bị tím PVP_Huyền Ly Cầu (Cái Bang)	1793	2	3	1214	6	0	1	3	7	4											
Trang bị tím PVP_Hắc Điêu Cầu (Cái Bang)	1794	2	3	1215	7	0	1	3	7	5											
Trang bị tím PVP_Vận Nghê Thường (Cái Bang)	1795	2	3	1216	8	0	1	3	7	6											
Trang bị tím PVP_Mê Hồn Thường (Cái Bang)	1796	2	3	1217	9	0	1	3	7	7											
Trang bị tím PVP_Cửu Vĩ Bạch Hồ Cầu (Cái Bang)	1797	2	3	1218	10	0	1	3	7	8											
Trang bị cam PVP_Vô Sắc Trang (Cái Bang)	1798	2	3	1327	5	0	1	3	7	4											
Trang bị cam PVP_Tham Lang Trang (Cái Bang)	1799	2	3	1328	6	0	1	3	7	5											
Trang bị cam PVP_Thiên Mộng Trang (Cái Bang)	1800	2	3	1329	7	0	1	3	7	6											
Trang bị cam PVP_Sơn Quỷ Trang (Cái Bang)	1801	2	3	1330	8	0	1	3	7	7											
Trang bị cam PVP_Vô Dung Kình Trang (Cái Bang)	1802	2	3	1331	9	0	1	3	7	8											
Trang bị cam PVP_Thiên Nhẫn Bí Trang (Cái Bang)	1803	2	3	1332	10	0	1	3	7	9											
Trang bị cam PVP_Linh Xà Trang (Cái Bang)	1804	2	3	1333	5	0	1	3	7	4											
Trang bị cam PVP_Huyền Ly Cầu (Cái Bang)	1805	2	3	1334	6	0	1	3	7	5											
Trang bị cam PVP_Hắc Điêu Cầu (Cái Bang)	1806	2	3	1335	7	0	1	3	7	6											
Trang bị cam PVP_Vận Nghê Thường (Cái Bang)	1807	2	3	1336	8	0	1	3	7	7											
Trang bị cam PVP_Mê Hồn Thường (Cái Bang)	1808	2	3	1337	9	0	1	3	7	8											
Trang bị cam PVP_Cửu Vĩ Bạch Hồ Cầu (Cái Bang)	1809	2	3	1338	10	0	1	3	7	9											
Trang bị xanh_Thương Lan Bào (Côn Lôn)	1810	2	3	1111	5	0	1	3	10	2											
Trang bị xanh_Bích Hoa Bào (Côn Lôn)	1811	2	3	1112	6	0	1	3	10	3											
Trang bị xanh_Tương Như Bào (Côn Lôn)	1812	2	3	1113	7	0	1	3	10	4											
Trang bị xanh_Toàn Long Bào (Côn Lôn)	1813	2	3	1114	8	0	1	3	10	5											
Trang bị xanh_Hàn Sương Bào (Côn Lôn)	1814	2	3	1115	9	0	1	3	10	6											
Trang bị xanh_Giáng Sa Bào (Côn Lôn)	1815	2	3	1116	10	0	1	3	10	7											
Trang bị xanh_Nguyệt Hoa Sam (Côn Lôn)	1816	2	3	1117	5	0	1	3	10	2											
Trang bị xanh_Vân Cẩm Sam (Côn Lôn)	1817	2	3	1118	6	0	1	3	10	3											
Trang bị xanh_Quỳnh Ngọc Sam (Côn Lôn)	1818	2	3	1119	7	0	1	3	10	4											
Trang bị xanh_Lăng La Sam (Côn Lôn)	1819	2	3	1120	8	0	1	3	10	5											
Trang bị xanh_Bách Điểu Sam (Côn Lôn)	1820	2	3	1121	9	0	1	3	10	6											
Trang bị xanh_Trầm Hương Sam (Côn Lôn)	1821	2	3	1122	10	0	1	3	10	7											
Trang bị tím PVP_Thương Lan Bào (Côn Lôn)	1822	2	3	1231	5	0	1	3	10	3											
Trang bị tím PVP_Bích Hoa Bào (Côn Lôn)	1823	2	3	1232	6	0	1	3	10	4											
Trang bị tím PVP_Tương Như Bào (Côn Lôn)	1824	2	3	1233	7	0	1	3	10	5											
Trang bị tím PVP_Toàn Long Bào (Côn Lôn)	1825	2	3	1234	8	0	1	3	10	6											
Trang bị tím PVP_Hàn Sương Bào (Côn Lôn)	1826	2	3	1235	9	0	1	3	10	7											
Trang bị tím PVP_Giáng Sa Bào (Côn Lôn)	1827	2	3	1236	10	0	1	3	10	8											
Trang bị tím PVP_Nguyệt Hoa Sam (Côn Lôn)	1828	2	3	1237	5	0	1	3	10	3											
Trang bị tím PVP_Vân Cẩm Sam (Côn Lôn)	1829	2	3	1238	6	0	1	3	10	4											
Trang bị tím PVP_Quỳnh Ngọc Sam (Côn Lôn)	1830	2	3	1239	7	0	1	3	10	5											
Trang bị tím PVP_Lăng La Sam (Côn Lôn)	1831	2	3	1240	8	0	1	3	10	6											
Trang bị tím PVP_Bách Điểu Sam (Côn Lôn)	1832	2	3	1241	9	0	1	3	10	7											
Trang bị tím PVP_Trầm Hương Sam (Côn Lôn)	1833	2	3	1242	10	0	1	3	10	8											
Trang bị cam PVP_Thương Lan Bào (Côn Lôn)	1834	2	3	1351	5	0	1	3	10	4											
Trang bị cam PVP_Bích Hoa Bào (Côn Lôn)	1835	2	3	1352	6	0	1	3	10	5											
Trang bị cam PVP_Tương Như Bào (Côn Lôn)	1836	2	3	1353	7	0	1	3	10	6											
Trang bị cam PVP_Toàn Long Bào (Côn Lôn)	1837	2	3	1354	8	0	1	3	10	7											
Trang bị cam PVP_Hàn Sương Bào (Côn Lôn)	1838	2	3	1355	9	0	1	3	10	8											
Trang bị cam PVP_Giáng Sa Bào (Côn Lôn)	1839	2	3	1356	10	0	1	3	10	9											
Trang bị cam PVP_Nguyệt Hoa Sam (Côn Lôn)	1840	2	3	1357	5	0	1	3	10	4											
Trang bị cam PVP_Vân Cẩm Sam (Côn Lôn)	1841	2	3	1358	6	0	1	3	10	5											
Trang bị cam PVP_Quỳnh Ngọc Sam (Côn Lôn)	1842	2	3	1359	7	0	1	3	10	6											
Trang bị cam PVP_Lăng La Sam (Côn Lôn)	1843	2	3	1360	8	0	1	3	10	7											
Trang bị cam PVP_Bách Điểu Sam (Côn Lôn)	1844	2	3	1361	9	0	1	3	10	8											
Trang bị cam PVP_Trầm Hương Sam (Côn Lôn)	1845	2	3	1362	10	0	1	3	10	9											
Liên	1846	1	5	1	1	1															
Liên	1847	1	5	1	2	1															
Liên	1848	1	5	1	3	1															
Liên	1849	1	5	1	4	1															
Liên	1850	1	5	1	5	1															
Liên	1851	1	5	1	1	2															
Liên	1852	1	5	1	2	2															
Liên	1853	1	5	1	3	2															
Liên	1854	1	5	1	4	2															
Liên	1855	1	5	1	5	2															
Liên	1856	1	5	1	1	3															
Liên	1857	1	5	1	2	3															
Liên	1858	1	5	1	3	3															
Liên	1859	1	5	1	4	3															
Liên	1860	1	5	1	5	3															
Liên	1861	1	5	1	1	4															
Liên	1862	1	5	1	2	4															
Liên	1863	1	5	1	3	4															
Liên	1864	1	5	1	4	4															
Liên	1865	1	5	1	5	4															
Liên	1866	1	5	1	1	5															
Liên	1867	1	5	1	2	5															
Liên	1868	1	5	1	3	5															
Liên	1869	1	5	1	4	5															
Liên	1870	1	5	1	5	5															
Nhẫn	1871	1	4	1	1	1															
Nhẫn	1872	1	4	1	2	1															
Nhẫn	1873	1	4	1	3	1															
Nhẫn	1874	1	4	1	4	1															
Nhẫn	1875	1	4	1	5	1															
Nhẫn	1876	1	4	1	1	2															
Nhẫn	1877	1	4	1	2	2															
Nhẫn	1878	1	4	1	3	2															
Nhẫn	1879	1	4	1	4	2															
Nhẫn	1880	1	4	1	5	2															
Nhẫn	1881	1	4	1	1	3															
Nhẫn	1882	1	4	1	2	3															
Nhẫn	1883	1	4	1	3	3															
Nhẫn	1884	1	4	1	4	3															
Nhẫn	1885	1	4	1	5	3															
Nhẫn	1886	1	4	1	1	4															
Nhẫn	1887	1	4	1	2	4															
Nhẫn	1888	1	4	1	3	4															
Nhẫn	1889	1	4	1	4	4															
Nhẫn	1890	1	4	1	5	4															
Nhẫn	1891	1	4	1	1	5															
Nhẫn	1892	1	4	1	2	5															
Nhẫn	1893	1	4	1	3	5															
Nhẫn	1894	1	4	1	4	5															
Nhẫn	1895	1	4	1	5	5															
Ngọc bội	1896	1	11	1	1	1															
Ngọc bội	1897	1	11	1	2	1															
Ngọc bội	1898	1	11	1	3	1															
Ngọc bội	1899	1	11	1	4	1															
Ngọc bội	1900	1	11	1	5	1															
Ngọc bội	1901	1	11	1	1	2															
Ngọc bội	1902	1	11	1	2	2															
Ngọc bội	1903	1	11	1	3	2															
Ngọc bội	1904	1	11	1	4	2															
Ngọc bội	1905	1	11	1	5	2															
Ngọc bội	1906	1	11	1	1	3															
Ngọc bội	1907	1	11	1	2	3															
Ngọc bội	1908	1	11	1	3	3															
Ngọc bội	1909	1	11	1	4	3															
Ngọc bội	1910	1	11	1	5	3															
Ngọc bội	1911	1	11	1	1	4															
Ngọc bội	1912	1	11	1	2	4															
Ngọc bội	1913	1	11	1	3	4															
Ngọc bội	1914	1	11	1	4	4															
Ngọc bội	1915	1	11	1	5	4															
Ngọc bội	1916	1	11	1	1	5															
Ngọc bội	1917	1	11	1	2	5															
Ngọc bội	1918	1	11	1	3	5															
Ngọc bội	1919	1	11	1	4	5															
Ngọc bội	1920	1	11	1	5	5															
Hương Nang	1921	1	11	2	1	1															
Hương Nang	1922	1	11	2	2	1															
Hương Nang	1923	1	11	2	3	1															
Hương Nang	1924	1	11	2	4	1															
Hương Nang	1925	1	11	2	5	1															
Hương Nang	1926	1	11	2	1	2															
Hương Nang	1927	1	11	2	2	2															
Hương Nang	1928	1	11	2	3	2															
Hương Nang	1929	1	11	2	4	2															
Hương Nang	1930	1	11	2	5	2															
Hương Nang	1931	1	11	2	1	3															
Hương Nang	1932	1	11	2	2	3															
Hương Nang	1933	1	11	2	3	3															
Hương Nang	1934	1	11	2	4	3															
Hương Nang	1935	1	11	2	5	3															
Hương Nang	1936	1	11	2	1	4															
Hương Nang	1937	1	11	2	2	4															
Hương Nang	1938	1	11	2	3	4															
Hương Nang	1939	1	11	2	4	4															
Hương Nang	1940	1	11	2	5	4															
Hương Nang	1941	1	11	2	1	5															
Hương Nang	1942	1	11	2	2	5															
Hương Nang	1943	1	11	2	3	5															
Hương Nang	1944	1	11	2	4	5															
Hương Nang	1945	1	11	2	5	5															
Phù	1946	1	6	1	1	1															
Phù	1947	1	6	1	2	1															
Phù	1948	1	6	1	3	1															
Phù	1949	1	6	1	4	1															
Phù	1950	1	6	1	5	1															
Phù	1951	1	6	1	1	2															
Phù	1952	1	6	1	2	2															
Phù	1953	1	6	1	3	2															
Phù	1954	1	6	1	4	2															
Phù	1955	1	6	1	5	2															
Phù	1956	1	6	1	1	3															
Phù	1957	1	6	1	2	3															
Phù	1958	1	6	1	3	3															
Phù	1959	1	6	1	4	3															
Phù	1960	1	6	1	5	3															
Phù	1961	1	6	1	1	4															
Phù	1962	1	6	1	2	4															
Phù	1963	1	6	1	3	4															
Phù	1964	1	6	1	4	4															
Phù	1965	1	6	1	5	4															
Phù	1966	1	6	1	1	5															
Phù	1967	1	6	1	2	5															
Phù	1968	1	6	1	3	5															
Phù	1969	1	6	1	4	5															
Phù	1970	1	6	1	5	5															
Trang bị xanh_Hắc Tê Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Kim	1971	2	10	503	5	2	1	4	1	2											
Trang bị xanh_Kim Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Kim	1972	2	10	504	6	2	1	4	1	3											
Trang bị xanh_Xạ Nhật Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Kim	1973	2	10	505	7	2	1	4	1	4											
Trang bị xanh_Võ Thần Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Kim	1974	2	10	506	8	2	1	4	1	5											
Trang bị xanh_Hỏa Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Kim	1975	2	10	507	9	2	1	4	1	6											
Trang bị xanh_Thiên Tàm Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Kim	1976	2	10	508	10	2	1	4	1	7											
Trang bị xanh_Uyên Ương Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Kim	1977	2	10	509	5	2	1	4	1	2											
Trang bị xanh_Hồng Cốc Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Kim	1978	2	10	510	6	2	1	4	1	3											
Trang bị xanh_Ngạo Sương Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Kim	1979	2	10	511	7	2	1	4	1	4											
Trang bị xanh_Bế Nguyệt Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Kim	1980	2	10	512	8	2	1	4	1	5											
Trang bị xanh_Thiên Công Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Kim	1981	2	10	513	9	2	1	4	1	6											
Trang bị xanh_Long Phượng Huyết Ngọc Trạc cho tất cả hệ phái hệ Kim	1982	2	10	514	10	2	1	4	1	7											
Trang bị xanh_Hắc Tê Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1983	2	10	515	5	5	1	4	1	2											
Trang bị xanh_Kim Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1984	2	10	516	6	5	1	4	1	3											
Trang bị xanh_Xạ Nhật Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1985	2	10	517	7	5	1	4	1	4											
Trang bị xanh_Võ Thần Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1986	2	10	518	8	5	1	4	1	5											
Trang bị xanh_Hỏa Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1987	2	10	519	9	5	1	4	1	6											
Trang bị xanh_Thiên Tàm Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1988	2	10	520	10	5	1	4	1	7											
Trang bị xanh_Uyên Ương Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1989	2	10	521	5	5	1	4	1	2											
Trang bị xanh_Hồng Cốc Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1990	2	10	522	6	5	1	4	1	3											
Trang bị xanh_Ngạo Sương Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1991	2	10	523	7	5	1	4	1	4											
Trang bị xanh_Bế Nguyệt Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1992	2	10	524	8	5	1	4	1	5											
Trang bị xanh_Thiên Công Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1993	2	10	525	9	5	1	4	1	6											
Trang bị xanh_Long Phượng Huyết Ngọc Trạc cho tất cả hệ phái hệ Mộc	1994	2	10	526	10	5	1	4	1	7											
Trang bị xanh_Hắc Tê Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1995	2	10	527	5	4	1	4	1	2											
Trang bị xanh_Kim Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1996	2	10	528	6	4	1	4	1	3											
Trang bị xanh_Xạ Nhật Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1997	2	10	529	7	4	1	4	1	4											
Trang bị xanh_Võ Thần Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1998	2	10	530	8	4	1	4	1	5											
Trang bị xanh_Hỏa Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thủy	1999	2	10	531	9	4	1	4	1	6											
Trang bị xanh_Thiên Tàm Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2000	2	10	532	10	4	1	4	1	7											
Trang bị xanh_Uyên Ương Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2001	2	10	533	5	4	1	4	1	2											
Trang bị xanh_Hồng Cốc Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2002	2	10	534	6	4	1	4	1	3											
Trang bị xanh_Ngạo Sương Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2003	2	10	535	7	4	1	4	1	4											
Trang bị xanh_Bế Nguyệt Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2004	2	10	536	8	4	1	4	1	5											
Trang bị xanh_Thiên Công Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2005	2	10	537	9	4	1	4	1	6											
Trang bị xanh_Long Phượng Huyết Ngọc Trạc cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2006	2	10	538	10	4	1	4	1	7											
Trang bị xanh_Hắc Tê Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2007	2	10	539	5	1	1	4	1	2											
Trang bị xanh_Kim Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2008	2	10	540	6	1	1	4	1	3											
Trang bị xanh_Xạ Nhật Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2009	2	10	541	7	1	1	4	1	4											
Trang bị xanh_Võ Thần Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2010	2	10	542	8	1	1	4	1	5											
Trang bị xanh_Hỏa Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2011	2	10	543	9	1	1	4	1	6											
Trang bị xanh_Thiên Tàm Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2012	2	10	544	10	1	1	4	1	7											
Trang bị xanh_Uyên Ương Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2013	2	10	545	5	1	1	4	1	2											
Trang bị xanh_Hồng Cốc Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2014	2	10	546	6	1	1	4	1	3											
Trang bị xanh_Ngạo Sương Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2015	2	10	547	7	1	1	4	1	4											
Trang bị xanh_Bế Nguyệt Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2016	2	10	548	8	1	1	4	1	5											
Trang bị xanh_Thiên Công Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2017	2	10	549	9	1	1	4	1	6											
Trang bị xanh_Long Phượng Huyết Ngọc Trạc cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2018	2	10	550	10	1	1	4	1	7											
Trang bị xanh_Hắc Tê Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2019	2	10	551	5	3	1	4	1	2											
Trang bị xanh_Kim Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2020	2	10	552	6	3	1	4	1	3											
Trang bị xanh_Xạ Nhật Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2021	2	10	553	7	3	1	4	1	4											
Trang bị xanh_Võ Thần Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2022	2	10	554	8	3	1	4	1	5											
Trang bị xanh_Hỏa Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2023	2	10	555	9	3	1	4	1	6											
Trang bị xanh_Thiên Tàm Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2024	2	10	556	10	3	1	4	1	7											
Trang bị xanh_Uyên Ương Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2025	2	10	557	5	3	1	4	1	2											
Trang bị xanh_Hồng Cốc Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2026	2	10	558	6	3	1	4	1	3											
Trang bị xanh_Ngạo Sương Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2027	2	10	559	7	3	1	4	1	4											
Trang bị xanh_Bế Nguyệt Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2028	2	10	560	8	3	1	4	1	5											
Trang bị xanh_Thiên Công Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2029	2	10	561	9	3	1	4	1	6											
Trang bị xanh_Long Phượng Huyết Ngọc Trạc cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2030	2	10	562	10	3	1	4	1	7											
Trang bị tím PVP_Hắc Tê Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Kim	2031	2	10	563	5	2	1	4	1	3											
Trang bị tím PVP_Kim Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Kim	2032	2	10	564	6	2	1	4	1	4											
Trang bị tím PVP_Xạ Nhật Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Kim	2033	2	10	565	7	2	1	4	1	5											
Trang bị tím PVP_Võ Thần Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Kim	2034	2	10	566	8	2	1	4	1	6											
Trang bị tím PVP_Hỏa Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Kim	2035	2	10	567	9	2	1	4	1	7											
Trang bị tím PVP_Thiên Tàm Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Kim	2036	2	10	568	10	2	1	4	1	8											
Trang bị tím PVP_Uyên Ương Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Kim	2037	2	10	569	5	2	1	4	1	3											
Trang bị tím PVP_Hồng Cốc Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Kim	2038	2	10	570	6	2	1	4	1	4											
Trang bị tím PVP_Ngạo Sương Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Kim	2039	2	10	571	7	2	1	4	1	5											
Trang bị tím PVP_Bế Nguyệt Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Kim	2040	2	10	572	8	2	1	4	1	6											
Trang bị tím PVP_Thiên Công Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Kim	2041	2	10	573	9	2	1	4	1	7											
Trang bị tím PVP_Long Phượng Huyết Ngọc Trạc cho tất cả hệ phái hệ Kim	2042	2	10	574	10	2	1	4	1	8											
Trang bị tím PVP_Hắc Tê Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2043	2	10	575	5	5	1	4	1	3											
Trang bị tím PVP_Kim Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2044	2	10	576	6	5	1	4	1	4											
Trang bị tím PVP_Xạ Nhật Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2045	2	10	577	7	5	1	4	1	5											
Trang bị tím PVP_Võ Thần Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2046	2	10	578	8	5	1	4	1	6											
Trang bị tím PVP_Hỏa Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2047	2	10	579	9	5	1	4	1	7											
Trang bị tím PVP_Thiên Tàm Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2048	2	10	580	10	5	1	4	1	8											
Trang bị tím PVP_Uyên Ương Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2049	2	10	581	5	5	1	4	1	3											
Trang bị tím PVP_Hồng Cốc Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2050	2	10	582	6	5	1	4	1	4											
Trang bị tím PVP_Ngạo Sương Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2051	2	10	583	7	5	1	4	1	5											
Trang bị tím PVP_Bế Nguyệt Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2052	2	10	584	8	5	1	4	1	6											
Trang bị tím PVP_Thiên Công Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2053	2	10	585	9	5	1	4	1	7											
Trang bị tím PVP_Long Phượng Huyết Ngọc Trạc cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2054	2	10	586	10	5	1	4	1	8											
Trang bị tím PVP_Hắc Tê Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2055	2	10	587	5	4	1	4	1	3											
Trang bị tím PVP_Kim Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2056	2	10	588	6	4	1	4	1	4											
Trang bị tím PVP_Xạ Nhật Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2057	2	10	589	7	4	1	4	1	5											
Trang bị tím PVP_Võ Thần Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2058	2	10	590	8	4	1	4	1	6											
Trang bị tím PVP_Hỏa Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2059	2	10	591	9	4	1	4	1	7											
Trang bị tím PVP_Thiên Tàm Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2060	2	10	592	10	4	1	4	1	8											
Trang bị tím PVP_Uyên Ương Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2061	2	10	593	5	4	1	4	1	3											
Trang bị tím PVP_Hồng Cốc Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2062	2	10	594	6	4	1	4	1	4											
Trang bị tím PVP_Ngạo Sương Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2063	2	10	595	7	4	1	4	1	5											
Trang bị tím PVP_Bế Nguyệt Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2064	2	10	596	8	4	1	4	1	6											
Trang bị tím PVP_Thiên Công Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2065	2	10	597	9	4	1	4	1	7											
Trang bị tím PVP_Long Phượng Huyết Ngọc Trạc cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2066	2	10	598	10	4	1	4	1	8											
Trang bị tím PVP_Hắc Tê Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2067	2	10	599	5	1	1	4	1	3											
Trang bị tím PVP_Kim Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2068	2	10	600	6	1	1	4	1	4											
Trang bị tím PVP_Xạ Nhật Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2069	2	10	601	7	1	1	4	1	5											
Trang bị tím PVP_Võ Thần Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2070	2	10	602	8	1	1	4	1	6											
Trang bị tím PVP_Hỏa Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2071	2	10	603	9	1	1	4	1	7											
Trang bị tím PVP_Thiên Tàm Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2072	2	10	604	10	1	1	4	1	8											
Trang bị tím PVP_Uyên Ương Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2073	2	10	605	5	1	1	4	1	3											
Trang bị tím PVP_Hồng Cốc Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2074	2	10	606	6	1	1	4	1	4											
Trang bị tím PVP_Ngạo Sương Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2075	2	10	607	7	1	1	4	1	5											
Trang bị tím PVP_Bế Nguyệt Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2076	2	10	608	8	1	1	4	1	6											
Trang bị tím PVP_Thiên Công Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2077	2	10	609	9	1	1	4	1	7											
Trang bị tím PVP_Long Phượng Huyết Ngọc Trạc cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2078	2	10	610	10	1	1	4	1	8											
Trang bị tím PVP_Hắc Tê Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2079	2	10	611	5	3	1	4	1	3											
Trang bị tím PVP_Kim Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2080	2	10	612	6	3	1	4	1	4											
Trang bị tím PVP_Xạ Nhật Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2081	2	10	613	7	3	1	4	1	5											
Trang bị tím PVP_Võ Thần Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2082	2	10	614	8	3	1	4	1	6											
Trang bị tím PVP_Hỏa Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2083	2	10	615	9	3	1	4	1	7											
Trang bị tím PVP_Thiên Tàm Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2084	2	10	616	10	3	1	4	1	8											
Trang bị tím PVP_Uyên Ương Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2085	2	10	617	5	3	1	4	1	3											
Trang bị tím PVP_Hồng Cốc Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2086	2	10	618	6	3	1	4	1	4											
Trang bị tím PVP_Ngạo Sương Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2087	2	10	619	7	3	1	4	1	5											
Trang bị tím PVP_Bế Nguyệt Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2088	2	10	620	8	3	1	4	1	6											
Trang bị tím PVP_Thiên Công Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2089	2	10	621	9	3	1	4	1	7											
Trang bị tím PVP_Long Phượng Huyết Ngọc Trạc cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2090	2	10	622	10	3	1	4	1	8											
Trang bị cam PVP_Hắc Tê Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Kim	2091	2	10	623	5	2	1	4	1	4											
Trang bị cam PVP_Kim Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Kim	2092	2	10	624	6	2	1	4	1	5											
Trang bị cam PVP_Xạ Nhật Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Kim	2093	2	10	625	7	2	1	4	1	6											
Trang bị cam PVP_Võ Thần Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Kim	2094	2	10	626	8	2	1	4	1	7											
Trang bị cam PVP_Hỏa Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Kim	2095	2	10	627	9	2	1	4	1	8											
Trang bị cam PVP_Thiên Tàm Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Kim	2096	2	10	628	10	2	1	4	1	9											
Trang bị cam PVP_Uyên Ương Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Kim	2097	2	10	629	5	2	1	4	1	4											
Trang bị cam PVP_Hồng Cốc Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Kim	2098	2	10	630	6	2	1	4	1	5											
Trang bị cam PVP_Ngạo Sương Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Kim	2099	2	10	631	7	2	1	4	1	6											
Trang bị cam PVP_Bế Nguyệt Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Kim	2100	2	10	632	8	2	1	4	1	7											
Trang bị cam PVP_Thiên Công Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Kim	2101	2	10	633	9	2	1	4	1	8											
Trang bị cam PVP_Long Phượng Huyết Ngọc Trạc cho tất cả hệ phái hệ Kim	2102	2	10	634	10	2	1	4	1	9											
Trang bị cam PVP_Hắc Tê Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2103	2	10	635	5	5	1	4	1	4											
Trang bị cam PVP_Kim Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2104	2	10	636	6	5	1	4	1	5											
Trang bị cam PVP_Xạ Nhật Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2105	2	10	637	7	5	1	4	1	6											
Trang bị cam PVP_Võ Thần Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2106	2	10	638	8	5	1	4	1	7											
Trang bị cam PVP_Hỏa Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2107	2	10	639	9	5	1	4	1	8											
Trang bị cam PVP_Thiên Tàm Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2108	2	10	640	10	5	1	4	1	9											
Trang bị cam PVP_Uyên Ương Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2109	2	10	641	5	5	1	4	1	4											
Trang bị cam PVP_Hồng Cốc Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2110	2	10	642	6	5	1	4	1	5											
Trang bị cam PVP_Ngạo Sương Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2111	2	10	643	7	5	1	4	1	6											
Trang bị cam PVP_Bế Nguyệt Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2112	2	10	644	8	5	1	4	1	7											
Trang bị cam PVP_Thiên Công Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2113	2	10	645	9	5	1	4	1	8											
Trang bị cam PVP_Long Phượng Huyết Ngọc Trạc cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2114	2	10	646	10	5	1	4	1	9											
Trang bị cam PVP_Hắc Tê Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2115	2	10	647	5	4	1	4	1	4											
Trang bị cam PVP_Kim Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2116	2	10	648	6	4	1	4	1	5											
Trang bị cam PVP_Xạ Nhật Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2117	2	10	649	7	4	1	4	1	6											
Trang bị cam PVP_Võ Thần Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2118	2	10	650	8	4	1	4	1	7											
Trang bị cam PVP_Hỏa Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2119	2	10	651	9	4	1	4	1	8											
Trang bị cam PVP_Thiên Tàm Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2120	2	10	652	10	4	1	4	1	9											
Trang bị cam PVP_Uyên Ương Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2121	2	10	653	5	4	1	4	1	4											
Trang bị cam PVP_Hồng Cốc Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2122	2	10	654	6	4	1	4	1	5											
Trang bị cam PVP_Ngạo Sương Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2123	2	10	655	7	4	1	4	1	6											
Trang bị cam PVP_Bế Nguyệt Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2124	2	10	656	8	4	1	4	1	7											
Trang bị cam PVP_Thiên Công Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2125	2	10	657	9	4	1	4	1	8											
Trang bị cam PVP_Long Phượng Huyết Ngọc Trạc cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2126	2	10	658	10	4	1	4	1	9											
Trang bị cam PVP_Hắc Tê Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2127	2	10	659	5	1	1	4	1	4											
Trang bị cam PVP_Kim Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2128	2	10	660	6	1	1	4	1	5											
Trang bị cam PVP_Xạ Nhật Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2129	2	10	661	7	1	1	4	1	6											
Trang bị cam PVP_Võ Thần Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2130	2	10	662	8	1	1	4	1	7											
Trang bị cam PVP_Hỏa Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2131	2	10	663	9	1	1	4	1	8											
Trang bị cam PVP_Thiên Tàm Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2132	2	10	664	10	1	1	4	1	9											
Trang bị cam PVP_Uyên Ương Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2133	2	10	665	5	1	1	4	1	4											
Trang bị cam PVP_Hồng Cốc Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2134	2	10	666	6	1	1	4	1	5											
Trang bị cam PVP_Ngạo Sương Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2135	2	10	667	7	1	1	4	1	6											
Trang bị cam PVP_Bế Nguyệt Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2136	2	10	668	8	1	1	4	1	7											
Trang bị cam PVP_Thiên Công Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2137	2	10	669	9	1	1	4	1	8											
Trang bị cam PVP_Long Phượng Huyết Ngọc Trạc cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2138	2	10	670	10	1	1	4	1	9											
Trang bị cam PVP_Hắc Tê Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2139	2	10	671	5	3	1	4	1	4											
Trang bị cam PVP_Kim Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2140	2	10	672	6	3	1	4	1	5											
Trang bị cam PVP_Xạ Nhật Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2141	2	10	673	7	3	1	4	1	6											
Trang bị cam PVP_Võ Thần Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2142	2	10	674	8	3	1	4	1	7											
Trang bị cam PVP_Hỏa Lân Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2143	2	10	675	9	3	1	4	1	8											
Trang bị cam PVP_Thiên Tàm Hộ Uyển cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2144	2	10	676	10	3	1	4	1	9											
Trang bị cam PVP_Uyên Ương Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2145	2	10	677	5	3	1	4	1	4											
Trang bị cam PVP_Hồng Cốc Thủ Trạc cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2146	2	10	678	6	3	1	4	1	5											
Trang bị cam PVP_Ngạo Sương Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2147	2	10	679	7	3	1	4	1	6											
Trang bị cam PVP_Bế Nguyệt Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2148	2	10	680	8	3	1	4	1	7											
Trang bị cam PVP_Thiên Công Hoàn cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2149	2	10	681	9	3	1	4	1	8											
Trang bị cam PVP_Long Phượng Huyết Ngọc Trạc cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2150	2	10	682	10	3	1	4	1	9											
Trang bị xanh_Ngũ Sắc Hạng Liên cho tất cả hệ phái hệ Kim	2151	2	5	251	5	5	1	5	1	2											
Trang bị xanh_Ôn Nhuận Liên cho tất cả hệ phái hệ Kim	2152	2	5	252	6	5	1	5	1	3											
Trang bị xanh_Bí Ẩn Liên cho tất cả hệ phái hệ Kim	2153	2	5	253	7	5	1	5	1	4											
Trang bị xanh_Bắc Thần Liên cho tất cả hệ phái hệ Kim	2154	2	5	254	8	5	1	5	1	5											
Trang bị xanh_Quần Điểu Liên cho tất cả hệ phái hệ Kim	2155	2	5	255	9	5	1	5	1	6											
Trang bị xanh_Triều Lộ Liên cho tất cả hệ phái hệ Kim	2156	2	5	256	10	5	1	5	1	7											
Trang bị xanh_Ngũ Sắc Hạng Liên cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2157	2	5	257	5	3	1	5	1	2											
Trang bị xanh_Ôn Nhuận Liên cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2158	2	5	258	6	3	1	5	1	3											
Trang bị xanh_Bí Ẩn Liên cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2159	2	5	259	7	3	1	5	1	4											
Trang bị xanh_Bắc Thần Liên cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2160	2	5	260	8	3	1	5	1	5											
Trang bị xanh_Quần Điểu Liên cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2161	2	5	261	9	3	1	5	1	6											
Trang bị xanh_Triều Lộ Liên cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2162	2	5	262	10	3	1	5	1	7											
Trang bị xanh_Ngũ Sắc Hạng Liên cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2163	2	5	263	5	1	1	5	1	2											
Trang bị xanh_Ôn Nhuận Liên cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2164	2	5	264	6	1	1	5	1	3											
Trang bị xanh_Bí Ẩn Liên cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2165	2	5	265	7	1	1	5	1	4											
Trang bị xanh_Bắc Thần Liên cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2166	2	5	266	8	1	1	5	1	5											
Trang bị xanh_Quần Điểu Liên cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2167	2	5	267	9	1	1	5	1	6											
Trang bị xanh_Triều Lộ Liên cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2168	2	5	268	10	1	1	5	1	7											
Trang bị xanh_Ngũ Sắc Hạng Liên cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2169	2	5	269	5	2	1	5	1	2											
Trang bị xanh_Ôn Nhuận Liên cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2170	2	5	270	6	2	1	5	1	3											
Trang bị xanh_Bí Ẩn Liên cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2171	2	5	271	7	2	1	5	1	4											
Trang bị xanh_Bắc Thần Liên cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2172	2	5	272	8	2	1	5	1	5											
Trang bị xanh_Quần Điểu Liên cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2173	2	5	273	9	2	1	5	1	6											
Trang bị xanh_Triều Lộ Liên cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2174	2	5	274	10	2	1	5	1	7											
Trang bị xanh_Ngũ Sắc Hạng Liên cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2175	2	5	275	5	4	1	5	1	2											
Trang bị xanh_Ôn Nhuận Liên cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2176	2	5	276	6	4	1	5	1	3											
Trang bị xanh_Bí Ẩn Liên cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2177	2	5	277	7	4	1	5	1	4											
Trang bị xanh_Bắc Thần Liên cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2178	2	5	278	8	4	1	5	1	5											
Trang bị xanh_Quần Điểu Liên cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2179	2	5	279	9	4	1	5	1	6											
Trang bị xanh_Triều Lộ Liên cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2180	2	5	280	10	4	1	5	1	7											
Trang bị tím PVP_Ngũ Sắc Hạng Liên cho tất cả hệ phái hệ Kim	2181	2	5	281	5	5	1	5	1	3											
Trang bị tím PVP_Ôn Nhuận Liên cho tất cả hệ phái hệ Kim	2182	2	5	282	6	5	1	5	1	4											
Trang bị tím PVP_Bí Ẩn Liên cho tất cả hệ phái hệ Kim	2183	2	5	283	7	5	1	5	1	5											
Trang bị tím PVP_Bắc Thần Liên cho tất cả hệ phái hệ Kim	2184	2	5	284	8	5	1	5	1	6											
Trang bị tím PVP_Quần Điểu Liên cho tất cả hệ phái hệ Kim	2185	2	5	285	9	5	1	5	1	7											
Trang bị tím PVP_Triều Lộ Liên cho tất cả hệ phái hệ Kim	2186	2	5	286	10	5	1	5	1	8											
Trang bị tím PVP_Ngũ Sắc Hạng Liên cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2187	2	5	287	5	3	1	5	1	3											
Trang bị tím PVP_Ôn Nhuận Liên cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2188	2	5	288	6	3	1	5	1	4											
Trang bị tím PVP_Bí Ẩn Liên cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2189	2	5	289	7	3	1	5	1	5											
Trang bị tím PVP_Bắc Thần Liên cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2190	2	5	290	8	3	1	5	1	6											
Trang bị tím PVP_Quần Điểu Liên cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2191	2	5	291	9	3	1	5	1	7											
Trang bị tím PVP_Triều Lộ Liên cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2192	2	5	292	10	3	1	5	1	8											
Trang bị tím PVP_Ngũ Sắc Hạng Liên cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2193	2	5	293	5	1	1	5	1	3											
Trang bị tím PVP_Ôn Nhuận Liên cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2194	2	5	294	6	1	1	5	1	4											
Trang bị tím PVP_Bí Ẩn Liên cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2195	2	5	295	7	1	1	5	1	5											
Trang bị tím PVP_Bắc Thần Liên cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2196	2	5	296	8	1	1	5	1	6											
Trang bị tím PVP_Quần Điểu Liên cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2197	2	5	297	9	1	1	5	1	7											
Trang bị tím PVP_Triều Lộ Liên cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2198	2	5	298	10	1	1	5	1	8											
Trang bị tím PVP_Ngũ Sắc Hạng Liên cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2199	2	5	299	5	2	1	5	1	3											
Trang bị tím PVP_Ôn Nhuận Liên cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2200	2	5	300	6	2	1	5	1	4											
Trang bị tím PVP_Bí Ẩn Liên cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2201	2	5	301	7	2	1	5	1	5											
Trang bị tím PVP_Bắc Thần Liên cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2202	2	5	302	8	2	1	5	1	6											
Trang bị tím PVP_Quần Điểu Liên cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2203	2	5	303	9	2	1	5	1	7											
Trang bị tím PVP_Triều Lộ Liên cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2204	2	5	304	10	2	1	5	1	8											
Trang bị tím PVP_Ngũ Sắc Hạng Liên cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2205	2	5	305	5	4	1	5	1	3											
Trang bị tím PVP_Ôn Nhuận Liên cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2206	2	5	306	6	4	1	5	1	4											
Trang bị tím PVP_Bí Ẩn Liên cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2207	2	5	307	7	4	1	5	1	5											
Trang bị tím PVP_Bắc Thần Liên cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2208	2	5	308	8	4	1	5	1	6											
Trang bị tím PVP_Quần Điểu Liên cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2209	2	5	309	9	4	1	5	1	7											
Trang bị tím PVP_Triều Lộ Liên cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2210	2	5	310	10	4	1	5	1	8											
Trang bị cam PVP_Ngũ Sắc Hạng Liên cho tất cả hệ phái hệ Kim	2211	2	5	311	5	5	1	5	1	4											
Trang bị cam PVP_Ôn Nhuận Liên cho tất cả hệ phái hệ Kim	2212	2	5	312	6	5	1	5	1	5											
Trang bị cam PVP_Bí Ẩn Liên cho tất cả hệ phái hệ Kim	2213	2	5	313	7	5	1	5	1	6											
Trang bị cam PVP_Bắc Thần Liên cho tất cả hệ phái hệ Kim	2214	2	5	314	8	5	1	5	1	7											
Trang bị cam PVP_Quần Điểu Liên cho tất cả hệ phái hệ Kim	2215	2	5	315	9	5	1	5	1	8											
Trang bị cam PVP_Triều Lộ Liên cho tất cả hệ phái hệ Kim	2216	2	5	316	10	5	1	5	1	9											
Trang bị cam PVP_Ngũ Sắc Hạng Liên cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2217	2	5	317	5	3	1	5	1	4											
Trang bị cam PVP_Ôn Nhuận Liên cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2218	2	5	318	6	3	1	5	1	5											
Trang bị cam PVP_Bí Ẩn Liên cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2219	2	5	319	7	3	1	5	1	6											
Trang bị cam PVP_Bắc Thần Liên cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2220	2	5	320	8	3	1	5	1	7											
Trang bị cam PVP_Quần Điểu Liên cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2221	2	5	321	9	3	1	5	1	8											
Trang bị cam PVP_Triều Lộ Liên cho tất cả hệ phái hệ Mộc	2222	2	5	322	10	3	1	5	1	9											
Trang bị cam PVP_Ngũ Sắc Hạng Liên cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2223	2	5	323	5	1	1	5	1	4											
Trang bị cam PVP_Ôn Nhuận Liên cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2224	2	5	324	6	1	1	5	1	5											
Trang bị cam PVP_Bí Ẩn Liên cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2225	2	5	325	7	1	1	5	1	6											
Trang bị cam PVP_Bắc Thần Liên cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2226	2	5	326	8	1	1	5	1	7											
Trang bị cam PVP_Quần Điểu Liên cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2227	2	5	327	9	1	1	5	1	8											
Trang bị cam PVP_Triều Lộ Liên cho tất cả hệ phái hệ Thủy	2228	2	5	328	10	1	1	5	1	9											
Trang bị cam PVP_Ngũ Sắc Hạng Liên cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2229	2	5	329	5	2	1	5	1	4											
Trang bị cam PVP_Ôn Nhuận Liên cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2230	2	5	330	6	2	1	5	1	5											
Trang bị cam PVP_Bí Ẩn Liên cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2231	2	5	331	7	2	1	5	1	6											
Trang bị cam PVP_Bắc Thần Liên cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2232	2	5	332	8	2	1	5	1	7											
Trang bị cam PVP_Quần Điểu Liên cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2233	2	5	333	9	2	1	5	1	8											
Trang bị cam PVP_Triều Lộ Liên cho tất cả hệ phái hệ Hỏa	2234	2	5	334	10	2	1	5	1	9											
Trang bị cam PVP_Ngũ Sắc Hạng Liên cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2235	2	5	335	5	4	1	5	1	4											
Trang bị cam PVP_Ôn Nhuận Liên cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2236	2	5	336	6	4	1	5	1	5											
Trang bị cam PVP_Bí Ẩn Liên cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2237	2	5	337	7	4	1	5	1	6											
Trang bị cam PVP_Bắc Thần Liên cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2238	2	5	338	8	4	1	5	1	7											
Trang bị cam PVP_Quần Điểu Liên cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2239	2	5	339	9	4	1	5	1	8											
Trang bị cam PVP_Triều Lộ Liên cho tất cả hệ phái hệ Thổ	2240	2	5	340	10	4	1	5	1	9											
Đặc sản Biện Kinh 1	2241	18	1	119	1	0	1														
Đặc sản Phượng Tường 1	2242	18	1	120	1	0	1														
Đặc sản Tương Dương 1	2243	18	1	121	1	0	1														
Đặc sản Thành Đô 1	2244	18	1	122	1	0	1														
Đặc sản Đại Lý 1	2245	18	1	123	1	0	1														
Đặc sản Dương Châu 1	2246	18	1	124	1	0	1														
Đặc sản Lâm An 1	2247	18	1	125	1	0	1														
Đặc sản Long Môn Trấn 1	2248	18	1	126	1	0	1														
Đặc sản Vân Trung Trấn 1	2249	18	1	127	1	0	1														
Đặc sản Vĩnh Lạc Trấn 1	2250	18	1	128	1	0	1														
Đặc sản Đạo Hương Thôn 1	2251	18	1	129	1	0	1														
Đặc sản Giang Tân Thôn 1	2252	18	1	130	1	0	1														
Đặc sản Ba Lăng Huyện 1	2253	18	1	131	1	0	1														
Đặc sản Long Tuyền Thôn 1	2254	18	1	132	1	0	1														
Đặc sản Thạch Cổ Trấn 1	2255	18	1	133	1	0	1														
Đặc sản Thiếu Lâm 1	2256	18	1	134	1	0	1														
Đặc sản Thiên Vương 1	2257	18	1	135	1	0	1														
Đặc sản Đường Môn 1	2258	18	1	136	1	0	1														
Đặc sản Ngũ Độc 1	2259	18	1	137	1	0	1														
Đặc sản Minh Giáo 1	2260	18	1	138	1	0	1														
Đặc sản Nga My 1	2261	18	1	139	1	0	1														
Đặc sản Thúy Yên 1	2262	18	1	140	1	0	1														
Đặc sản Đoàn Thị 1	2263	18	1	141	1	0	1														
Đặc sản Cái Bang 1	2264	18	1	142	1	0	1														
Đặc sản Thiên Nhẫn 1	2265	18	1	143	1	0	1														
Đặc sản Võ Đang 1	2266	18	1	144	1	0	1														
Đặc sản Côn Lôn 1	2267	18	1	145	1	0	1														
Ngân yêu đái nam hệ Kim 08	2268	2	8	651	10	4	1	5	2	2											
Ngân yêu đái nam hệ Mộc 08	2269	2	8	652	10	1	1	5	2	2											
Ngân yêu đái nam hệ Thủy 08	2270	2	8	653	10	5	1	5	2	2											
Ngân yêu đái nam hệ Hỏa 08	2271	2	8	654	10	3	1	5	2	2											
Ngân yêu đái nam hệ Thổ 08	2272	2	8	655	10	2	1	5	2	2											
Ngân yêu đái nữ hệ Kim 08	2273	2	8	656	10	4	1	5	2	2											
Ngân yêu đái nữ hệ Mộc 08	2274	2	8	657	10	1	1	5	2	2											
Ngân yêu đái nữ hệ Thủy 08	2275	2	8	658	10	5	1	5	2	2											
Ngân yêu đái nữ hệ Hỏa 08	2276	2	8	659	10	3	1	5	2	2											
Ngân yêu đái nữ hệ Thổ 08	2277	2	8	660	10	2	1	5	2	2											
Kim yêu đái nam hệ Kim 08	2278	2	8	661	10	4	1	5	2	3											
Kim yêu đái nam hệ Mộc 08	2279	2	8	662	10	1	1	5	2	3											
Kim yêu đái nam hệ Thủy 08	2280	2	8	663	10	5	1	5	2	3											
Kim yêu đái nam hệ Hỏa 08	2281	2	8	664	10	3	1	5	2	3											
Kim yêu đái nam hệ Thổ 08	2282	2	8	665	10	2	1	5	2	3											
Kim yêu đái nữ hệ Kim 08	2283	2	8	666	10	4	1	5	2	3											
Kim yêu đái nữ hệ Mộc 08	2284	2	8	667	10	1	1	5	2	3											
Kim yêu đái nữ hệ Thủy 08	2285	2	8	668	10	5	1	5	2	3											
Kim yêu đái nữ hệ Hỏa 08	2286	2	8	669	10	3	1	5	2	3											
Kim yêu đái nữ hệ Thổ 08	2287	2	8	670	10	2	1	5	2	3											
Lệnh Bài Quân Doanh	2288	20	1	606	1	0															
Ngưu Lan Trại Yêu Bài	2289	20	1	485	1	0	1	1	3	2										1	10
Chìa Khóa Mê Cung	2290	20	1	486	1	0	1	1	3	1										1	10
Cốt Ngọc Đồ Đằng	2291	20	1	487	1	0	1	1	3	3										1	10
Thịt bò chín	2292	20	1	488	1	0	1	1	3	4										1	50
Chim cút quay	2293	20	1	488	2	0	1	1	3	5										1	100
Tiên Linh Mộc Chế Tác Đồ	2294	23	1	1	1	0	1														
Linh Thú Bì Chế Tác Đồ	2295	23	1	2	1	0	1														
Không Bạch Linh Phù Chế Tác Đồ	2296	23	1	3	1	0	1														
Tử Tinh Thạch Chế Tác Đồ	2297	23	1	4	1	0	1														
Tiên Linh Quả Phấn Chế Tác Đồ 	2298	23	1	5	1	0	1														
Huyết Ảnh Thương Chế Tác Đồ 	2299	23	1	6	1	0	1														
Linh Thú Chiến Ngoa Chế Tác Đồ	2300	23	1	7	1	0	1														
Độn Giáp Linh Phù Chế Tác Đồ	2301	23	1	8	1	0	1														
Tử Tinh Huyễn Bội Chế Tác Đồ	2302	23	1	9	1	0	1														
Thất Thái Tiên Đơn Chế Tác Đồ	2303	23	1	10	1	0	1														
Hộ Uyển Cải Tạo Đồ (Bộ Tiêu Dao)	2304	18	2	1	1	0	1	5	3	2											
Yêu Đái Cải Tạo Đồ (Bộ Tiêu Dao)	2305	18	2	1	2	0	1	5	3	3											
Hài Tử Cải Tạo Đồ (Bộ Tiêu Dao)	2306	18	2	1	3	0	1	5	3	4											
Bạch Ngân Hộ Thân Phù hệ kim	2307	2	6	252	10	3	1	5	4	4											
Bạch Ngân Hộ Thân Phù hệ mộc	2308	2	6	253	10	4	1	5	4	4											
Bạch Ngân Hộ Thân Phù hệ thủy	2309	2	6	254	10	2	1	5	4	4											
Bạch Ngân Hộ Thân Phù hệ hỏa	2310	2	6	255	10	5	1	5	4	4											
Bạch Ngân Hộ Thân Phù hệ thổ	2311	2	6	256	10	1	1	5	4	4											
Hoàng Kim Hộ Thân Phù hệ kim	2312	2	6	257	10	3	1	5	4	5											
Hoàng Kim Hộ Thân Phù hệ mộc	2313	2	6	258	10	4	1	5	4	5											
Hoàng Kim Hộ Thân Phù hệ thủy	2314	2	6	259	10	2	1	5	4	5											
Hoàng Kim Hộ Thân Phù hệ hỏa	2315	2	6	260	10	5	1	5	4	5											
Hoàng Kim Hộ Thân Phù hệ thổ	2316	2	6	261	10	1	1	5	4	5											
Y Phục Cải Tạo Đồ (Bộ Liên Đấu)	2317	18	2	2	1	0	1	7	1	2											
Hộ Thân Phù Cải Tạo Đồ (Bộ Liên Đấu)	2318	18	2	2	2	0	1	7	1	3											
Giới Chỉ Cải Tạo Đồ (Bộ Liên Đấu)	2319	18	2	2	3	0	1	7	1	4											
Trang bị tím PVP_Long Lân Đao (Đao Thiếu)	2320	2	1	370	9	1	1	6	1	2											
Trang bị tím PVP_Yển Nguyệt Đao (Đao Thiếu)	2321	2	1	371	10	1	1	6	1	3											
Trang bị tím PVP_Giác Hải Bổng (Côn Thiếu)	2322	2	1	380	9	1	1	6	1	2											
Trang bị tím PVP_Kim Cô Bổng (Côn Thiếu)	2323	2	1	381	10	1	1	6	1	3											
Trang bị tím PVP_Kinh Lôi Thương (Thương Thiên)	2324	2	1	390	9	1	1	6	1	2											
Trang bị tím PVP_Phá Thiên Kích (Thương Thiên)	2325	2	1	391	10	1	1	6	1	3											
Trang bị tím PVP_Nghiệt Long Chùy (Chùy Thiên)	2326	2	1	400	9	1	1	6	1	2											
Trang bị tím PVP_Phá Thiên Chùy (Chùy Thiên)	2327	2	1	401	10	1	1	6	1	3											
Trang bị tím PVP_Long Lân Đao (Đao Độc)	2328	2	1	410	9	2	1	6	2	2											
Trang bị tím PVP_Yển Nguyệt Đao (Đao Độc)	2329	2	1	411	10	2	1	6	2	3											
Trang bị tím PVP_Bạch Hổ Triền Thủ (Chưởng Độc)	2330	2	1	420	9	2	1	6	2	2											
Trang bị tím PVP_Thanh Long Triền Thủ (Chưởng Độc)	2331	2	1	421	10	2	1	6	2	3											
Trang bị tím PVP_Long Lân Đao (Đao Thúy)	2332	2	1	430	9	3	1	6	3	2											
Trang bị tím PVP_Yển Nguyệt Đao (Đao Thúy)	2333	2	1	431	10	3	1	6	3	3											
Trang bị tím PVP_Bạch Hổ Triền Thủ (Chỉ Đoàn)	2334	2	1	440	9	3	1	6	3	2											
Trang bị tím PVP_Thanh Long Triền Thủ (Chỉ Đoàn)	2335	2	1	441	10	3	1	6	3	3											
Trang bị tím PVP_Bạch Hổ Triền Thủ (Chưởng Nga)	2336	2	1	450	9	3	1	6	3	2											
Trang bị tím PVP_Thanh Long Triền Thủ (Chưởng Nga)	2337	2	1	451	10	3	1	6	3	3											
Trang bị tím PVP_Huyền Thiết Kiếm (Kiếm Thúy, Khí Đoàn, Phụ Nga)	2338	2	1	460	9	3	1	6	3	2											
Trang bị tím PVP_Long Uyên Kiếm (Kiếm Thúy, Khí Đoàn, Phụ Nga)	2339	2	1	461	10	3	1	6	3	3											
Trang bị tím PVP_Giác Hải Bổng (Côn Cái)	2340	2	1	470	9	4	1	6	4	2											
Trang bị tím PVP_Kim Cô Bổng (Côn Cái)	2341	2	1	471	10	4	1	6	4	3											
Trang bị tím PVP_Kinh Lôi Thương (Chiến Nhẫn)	2342	2	1	480	9	4	1	6	4	2											
Trang bị tím PVP_Phá Thiên Kích (Chiến Nhẫn)	2343	2	1	481	10	4	1	6	4	3											
Trang bị tím PVP_Bạch Hổ Triền Thủ (Chưởng Cái)	2344	2	1	490	9	4	1	6	4	2											
Trang bị tím PVP_Thanh Long Triền Thủ (Chưởng Cái)	2345	2	1	491	10	4	1	6	4	3											
Trang bị tím PVP_Long Lân Đao (Ma Nhẫn)	2346	2	1	500	9	4	1	6	4	2											
Trang bị tím PVP_Yển Nguyệt Đao (Ma Nhẫn)	2347	2	1	501	10	4	1	6	4	3											
Trang bị tím PVP_Long Lân Đao (Đao Côn)	2348	2	1	510	9	5	1	6	5	2											
Trang bị tím PVP_Yển Nguyệt Đao (Đao Côn)	2349	2	1	511	10	5	1	6	5	3											
Trang bị tím PVP_Huyền Thiết Kiếm (Kiếm Võ)	2350	2	1	520	9	5	1	6	5	2											
Trang bị tím PVP_Long Uyên Kiếm (Kiếm Võ)	2351	2	1	521	10	5	1	6	5	3											
Trang bị tím PVP_Huyền Thiết Kiếm (Khí Võ)	2352	2	1	530	9	5	1	6	5	2											
Trang bị tím PVP_Long Uyên Kiếm (Khí Võ)	2353	2	1	531	10	5	1	6	5	3											
Trang bị tím PVP_Huyền Thiết Kiếm (Kiếm Côn)	2354	2	1	540	9	5	1	6	5	2											
Trang bị tím PVP_Long Uyên Kiếm (Kiếm Côn)	2355	2	1	541	10	5	1	6	5	3											
Trang bị cam PVP_Long Lân Đao (Đao Thiếu)	2356	2	1	730	9	1	1	6	1	3											
Trang bị cam PVP_Yển Nguyệt Đao (Đao Thiếu)	2357	2	1	731	10	1	1	6	1	4											
Trang bị cam PVP_Giác Hải Bổng (Côn Thiếu)	2358	2	1	740	9	1	1	6	1	3											
Trang bị cam PVP_Kim Cô Bổng (Côn Thiếu)	2359	2	1	741	10	1	1	6	1	4											
Trang bị cam PVP_Kinh Lôi Thương (Thương Thiên)	2360	2	1	750	9	1	1	6	1	3											
Trang bị cam PVP_Phá Thiên Kích (Thương Thiên)	2361	2	1	751	10	1	1	6	1	4											
Trang bị cam PVP_Nghiệt Long Chùy (Chùy Thiên)	2362	2	1	760	9	1	1	6	1	3											
Trang bị cam PVP_Phá Thiên Chùy (Chùy Thiên)	2363	2	1	761	10	1	1	6	1	4											
Trang bị cam PVP_Long Lân Đao (Đao Độc)	2364	2	1	770	9	2	1	6	2	3											
Trang bị cam PVP_Yển Nguyệt Đao (Đao Độc)	2365	2	1	771	10	2	1	6	2	4											
Trang bị cam PVP_Bạch Hổ Triền Thủ (Chưởng Độc)	2366	2	1	780	9	2	1	6	2	3											
Trang bị cam PVP_Thanh Long Triền Thủ (Chưởng Độc)	2367	2	1	781	10	2	1	6	2	4											
Trang bị cam PVP_Long Lân Đao (Đao Thúy)	2368	2	1	790	9	3	1	6	3	3											
Trang bị cam PVP_Yển Nguyệt Đao (Đao Thúy)	2369	2	1	791	10	3	1	6	3	4											
Trang bị cam PVP_Bạch Hổ Triền Thủ (Chỉ Đoàn)	2370	2	1	800	9	3	1	6	3	3											
Trang bị cam PVP_Thanh Long Triền Thủ (Chỉ Đoàn)	2371	2	1	801	10	3	1	6	3	4											
Trang bị cam PVP_Bạch Hổ Triền Thủ (Chưởng Nga)	2372	2	1	810	9	3	1	6	3	3											
Trang bị cam PVP_Thanh Long Triền Thủ (Chưởng Nga)	2373	2	1	811	10	3	1	6	3	4											
Trang bị cam PVP_Huyền Thiết Kiếm (Kiếm Thúy, Khí Đoàn, Phụ Nga)	2374	2	1	820	9	3	1	6	3	3											
Trang bị cam PVP_Long Uyên Kiếm (Kiếm Thúy, Khí Đoàn, Phụ Nga)	2375	2	1	821	10	3	1	6	3	4											
Trang bị cam PVP_Giác Hải Bổng (Côn Cái)	2376	2	1	830	9	4	1	6	4	3											
Trang bị cam PVP_Kim Cô Bổng (Côn Cái)	2377	2	1	831	10	4	1	6	4	4											
Trang bị cam PVP_Kinh Lôi Thương (Chiến Nhẫn)	2378	2	1	840	9	4	1	6	4	3											
Trang bị cam PVP_Phá Thiên Kích (Chiến Nhẫn)	2379	2	1	841	10	4	1	6	4	4											
Trang bị cam PVP_Bạch Hổ Triền Thủ (Chưởng Cái)	2380	2	1	850	9	4	1	6	4	3											
Trang bị cam PVP_Thanh Long Triền Thủ (Chưởng Cái)	2381	2	1	851	10	4	1	6	4	4											
Trang bị cam PVP_Long Lân Đao (Ma Nhẫn)	2382	2	1	860	9	4	1	6	4	3											
Trang bị cam PVP_Yển Nguyệt Đao (Ma Nhẫn)	2383	2	1	861	10	4	1	6	4	4											
Trang bị cam PVP_Long Lân Đao (Đao Côn)	2384	2	1	870	9	5	1	6	5	3											
Trang bị cam PVP_Yển Nguyệt Đao (Đao Côn)	2385	2	1	871	10	5	1	6	5	4											
Trang bị cam PVP_Huyền Thiết Kiếm (Kiếm Võ)	2386	2	1	880	9	5	1	6	5	3											
Trang bị cam PVP_Long Uyên Kiếm (Kiếm Võ)	2387	2	1	881	10	5	1	6	5	4											
Trang bị cam PVP_Huyền Thiết Kiếm (Khí Võ)	2388	2	1	890	9	5	1	6	5	3											
Trang bị cam PVP_Long Uyên Kiếm (Khí Võ)	2389	2	1	891	10	5	1	6	5	4											
Trang bị cam PVP_Huyền Thiết Kiếm (Kiếm Côn)	2390	2	1	900	9	5	1	6	5	3											
Trang bị cam PVP_Long Uyên Kiếm (Kiếm Côn)	2391	2	1	901	10	5	1	6	5	4											
Trang bị tím PVP_Nghiệt Long Chùy (Chùy Minh)	2392	2	1	950	9	2	1	6	2	2											
Trang bị tím PVP_Phá Thiên Chùy (Chùy Minh)	2393	2	1	951	10	2	1	6	2	3											
Trang bị tím PVP_Huyền Thiết Kiếm (Kiếm Minh)	2394	2	1	960	9	2	1	6	2	2											
Trang bị tím PVP_Long Uyên Kiếm (Kiếm Minh)	2395	2	1	961	10	2	1	6	2	3											
Trang bị cam PVP_Nghiệt Long Chùy (Chùy Minh)	2396	2	1	990	9	2	1	6	2	3											
Trang bị cam PVP_Phá Thiên Chùy (Chùy Minh)	2397	2	1	991	10	2	1	6	2	4											
Trang bị cam PVP_Huyền Thiết Kiếm (Kiếm Minh)	2398	2	1	1000	9	2	1	6	2	3											
Trang bị cam PVP_Long Uyên Kiếm (Kiếm Minh)	2399	2	1	1001	10	2	1	6	2	4											
Trang bị tím PVP_Tuyệt Ảnh Đao (Đao Đường)	2400	2	2	49	9	2	1	6	2	2											
Trang bị tím PVP_Long Hành Đao (Đao Đường)	2401	2	2	50	10	2	1	6	2	3											
Trang bị tím PVP_Thất Tinh Thấu Cốt (Nỏ Đường)	2402	2	2	59	9	2	1	6	2	2											
Trang bị tím PVP_Thiên Ngoại Phi Tiên (Nỏ Đường)	2403	2	2	60	10	2	1	6	2	3											
Trang bị cam PVP_Tuyệt Ảnh Đao (Đao Đường)	2404	2	2	89	9	2	1	6	2	3											
Trang bị cam PVP_Long Hành Đao (Đao Đường)	2405	2	2	90	10	2	1	6	2	4											
Trang bị cam PVP_Thất Tinh Thấu Cốt (Nỏ Đường)	2406	2	2	99	9	2	1	6	2	3											
Trang bị cam PVP_Thiên Ngoại Phi Tiên (Nỏ Đường)	2407	2	2	100	10	2	1	6	2	4											
Lệnh bài mở rộng rương	2408	18	1	216	1	0	1	5	4	3											
Bé trai vui vẻ	2409	1	13	3	1	0	2	1	3	1										1	6000
Bé gái vui vẻ	2410	1	13	4	1	0	2	1	3	1										1	6000
Phi Phong Siêu Phàm Hi Ký hệ Kim - Nam	2411	1	17	1	1	1	1						1	43200				1	153
Phi Phong Xuất Trần Kinh Hồng hệ Kim - Nam	2412	1	17	1	2	1	1						2	43200				1	252
Phi Phong Lăng Tuyệt Vụ Ảnh hệ Kim - Nam	2413	1	17	1	3	1	1						3	43200				1	378
Phi Phong Kinh Thế Độc Vũ hệ Kim - Nam	2414	1	17	1	4	1	1						4	43200				1	765
Phi Phong Ngự Phong Băng Nhu hệ kim - Nam	2415	1	17	1	5	1	1						5	43200				1	1050
Phi Phong Hỗn Thiên Trấn Nguyên hệ Kim - Nam	2416	1	17	1	6	1	1						6	43200				1	2345
Phi Phong Sồ Phượng Linh Vũ hệ Kim - Nam	2417	1	17	1	7	1	1						7	43200				1	6300
Phi Phong Tiềm Long Ngâm Uyên hệ Kim - Nam	2418	1	17	1	8	1	1						8	43200				1	15750
Phi Phong Chí Tôn Truyền Thuyết hệ Kim - Nam	2419	1	17	1	9	1	1						9	43200				1	40500
Phi Phong Vô Song Vương Giả hệ Kim - Nam	2420	1	17	1	10	1	1						10	43200				1	112500
Phi Phong Siêu Phàm Hi Ký hệ Kim - Nữ	2421	1	17	2	1	1	1						1	43200				1	153
Phi Phong Xuất Trần Kinh Hồng hệ Kim - Nữ	2422	1	17	2	2	1	1						2	43200				1	252
Phi Phong Lăng Tuyệt Vụ Ảnh hệ Kim - Nữ	2423	1	17	2	3	1	1						3	43200				1	378
Phi Phong Kinh Thế Độc Vũ hệ Kim - Nữ	2424	1	17	2	4	1	1						4	43200				1	765
Phi Phong Ngự Phong Băng Nhu hệ kim - Nữ	2425	1	17	2	5	1	1						5	43200				1	1050
Phi Phong Hỗn Thiên Trấn Nguyên hệ Kim - Nữ	2426	1	17	2	6	1	1						6	43200				1	2345
Phi Phong Sồ Phượng Linh Vũ hệ Kim - Nữ	2427	1	17	2	7	1	1						7	43200				1	6300
Phi Phong Tiềm Long Ngâm Uyên hệ Kim - Nữ	2428	1	17	2	8	1	1						8	43200				1	15750
Phi Phong Chí Tôn Truyền Thuyết hệ Kim - Nữ	2429	1	17	2	9	1	1						9	43200				1	40500
Phi Phong Vô Song Vương Giả hệ Kim - Nữ	2430	1	17	2	10	1	1						10	43200				1	112500
Phi Phong Siêu Phàm Hi Ký hệ Mộc - Nam	2431	1	17	3	1	2	1						1	43200				1	153
Phi Phong Xuất Trần Kinh Hồng hệ Mộc - Nam	2432	1	17	3	2	2	1						2	43200				1	252
Phi Phong Lăng Tuyệt Vụ Ảnh hệ Mộc - Nam	2433	1	17	3	3	2	1						3	43200				1	378
Phi Phong Kinh Thế Độc Vũ hệ Mộc - Nam	2434	1	17	3	4	2	1						4	43200				1	765
Phi Phong Ngự Phong Băng Nhu hệ mộc - Nam	2435	1	17	3	5	2	1						5	43200				1	1050
Phi Phong Hỗn Thiên Trấn Nguyên hệ Mộc - Nam	2436	1	17	3	6	2	1						6	43200				1	2345
Phi Phong Sồ Phượng Linh Vũ hệ Mộc - Nam	2437	1	17	3	7	2	1						7	43200				1	6300
Phi Phong Tiềm Long Ngâm Uyên hệ Mộc - Nam	2438	1	17	3	8	2	1						8	43200				1	15750
Phi Phong Chí Tôn Truyền Thuyết hệ Mộc - Nam	2439	1	17	3	9	2	1						9	43200				1	40500
Phi Phong Vô Song Vương Giả hệ Mộc - Nam	2440	1	17	3	10	2	1						10	43200				1	112500
Phi Phong Siêu Phàm Hi Ký hệ Mộc - Nữ	2441	1	17	4	1	2	1						1	43200				1	153
Phi Phong Xuất Trần Kinh Hồng hệ Mộc - Nữ	2442	1	17	4	2	2	1						2	43200				1	252
Phi Phong Lăng Tuyệt Vụ Ảnh hệ Mộc - Nữ	2443	1	17	4	3	2	1						3	43200				1	378
Phi Phong Kinh Thế Độc Vũ hệ Mộc - Nữ	2444	1	17	4	4	2	1						4	43200				1	765
Phi Phong Ngự Phong Băng Nhu hệ mộc - Nữ	2445	1	17	4	5	2	1						5	43200				1	1050
Phi Phong Hỗn Thiên Trấn Nguyên hệ Mộc - Nữ	2446	1	17	4	6	2	1						6	43200				1	2345
Phi Phong Sồ Phượng Linh Vũ hệ Mộc - Nữ	2447	1	17	4	7	2	1						7	43200				1	6300
Phi Phong Tiềm Long Ngâm Uyên hệ Mộc - Nữ	2448	1	17	4	8	2	1						8	43200				1	15750
Phi Phong Chí Tôn Truyền Thuyết hệ Mộc - Nữ	2449	1	17	4	9	2	1						9	43200				1	40500
Phi Phong Vô Song Vương Giả hệ Mộc - Nữ	2450	1	17	4	10	2	1						10	43200				1	112500
Phi Phong Siêu Phàm Hi Ký hệ Thủy - Nam	2451	1	17	5	1	3	1						1	43200				1	153
Phi Phong Xuất Trần Kinh Hồng hệ Thủy - Nam	2452	1	17	5	2	3	1						2	43200				1	252
Phi Phong Lăng Tuyệt Vụ Ảnh hệ Thủy - Nam	2453	1	17	5	3	3	1						3	43200				1	378
Phi Phong Kinh Thế Độc Vũ hệ Thủy - Nam	2454	1	17	5	4	3	1						4	43200				1	765
Phi Phong Ngự Phong Băng Nhu hệ thủy - Nam	2455	1	17	5	5	3	1						5	43200				1	1050
Phi Phong Hỗn Thiên Trấn Nguyên hệ Thủy - Nam	2456	1	17	5	6	3	1						6	43200				1	2345
Phi Phong Sồ Phượng Linh Vũ hệ Thủy - Nam	2457	1	17	5	7	3	1						7	43200				1	6300
Phi Phong Tiềm Long Ngâm Uyên hệ Thủy - Nam	2458	1	17	5	8	3	1						8	43200				1	15750
Phi Phong Chí Tôn Truyền Thuyết hệ Thủy - Nam	2459	1	17	5	9	3	1						9	43200				1	40500
Phi Phong Vô Song Vương Giả hệ Thủy - Nam	2460	1	17	5	10	3	1						10	43200				1	112500
Phi Phong Siêu Phàm Hi Ký hệ Thủy - Nữ	2461	1	17	6	1	3	1						1	43200				1	153
Phi Phong Xuất Trần Kinh Hồng hệ Thủy - Nữ	2462	1	17	6	2	3	1						2	43200				1	252
Phi Phong Lăng Tuyệt Vụ Ảnh hệ Thủy - Nữ	2463	1	17	6	3	3	1						3	43200				1	378
Phi Phong Kinh Thế Độc Vũ hệ Thủy - Nữ	2464	1	17	6	4	3	1						4	43200				1	765
Phi Phong Ngự Phong Băng Nhu hệ thủy - Nữ	2465	1	17	6	5	3	1						5	43200				1	1050
Phi Phong Hỗn Thiên Trấn Nguyên hệ Thủy - Nữ	2466	1	17	6	6	3	1						6	43200				1	2345
Phi Phong Sồ Phượng Linh Vũ hệ Thủy - Nữ	2467	1	17	6	7	3	1						7	43200				1	6300
Phi Phong Tiềm Long Ngâm Uyên hệ Thủy - Nữ	2468	1	17	6	8	3	1						8	43200				1	15750
Phi Phong Chí Tôn Truyền Thuyết hệ Thủy - Nữ	2469	1	17	6	9	3	1						9	43200				1	40500
Phi Phong Vô Song Vương Giả hệ Thủy - Nữ	2470	1	17	6	10	3	1						10	43200				1	112500
Phi Phong Siêu Phàm Hi Ký hệ Hỏa - Nam	2471	1	17	7	1	4	1						1	43200				1	153
Phi Phong Xuất Trần Kinh Hồng hệ Hỏa - Nam	2472	1	17	7	2	4	1						2	43200				1	252
Phi Phong Lăng Tuyệt Vụ Ảnh hệ Hỏa - Nam	2473	1	17	7	3	4	1						3	43200				1	378
Phi Phong Kinh Thế Độc Vũ hệ Hỏa - Nam	2474	1	17	7	4	4	1						4	43200				1	765
Phi Phong Ngự Phong Băng Nhu hệ hỏa - Nam	2475	1	17	7	5	4	1						5	43200				1	1050
Phi Phong Hỗn Thiên Trấn Nguyên hệ Hỏa - Nam	2476	1	17	7	6	4	1						6	43200				1	2345
Phi Phong Sồ Phượng Linh Vũ hệ Hỏa - Nam	2477	1	17	7	7	4	1						7	43200				1	6300
Phi Phong Tiềm Long Ngâm Uyên hệ Hỏa - Nam	2478	1	17	7	8	4	1						8	43200				1	15750
Phi Phong Chí Tôn Truyền Thuyết hệ Hỏa - Nam	2479	1	17	7	9	4	1						9	43200				1	40500
Phi Phong Vô Song Vương Giả hệ Hỏa - Nam	2480	1	17	7	10	4	1						10	43200				1	112500
Phi Phong Siêu Phàm Hi Ký hệ Hỏa - Nữ	2481	1	17	8	1	4	1						1	43200				1	153
Phi Phong Xuất Trần Kinh Hồng hệ Hỏa - Nữ	2482	1	17	8	2	4	1						2	43200				1	252
Phi Phong Lăng Tuyệt Vụ Ảnh hệ Hỏa - Nữ	2483	1	17	8	3	4	1						3	43200				1	378
Phi Phong Kinh Thế Độc Vũ hệ Hỏa - Nữ	2484	1	17	8	4	4	1						4	43200				1	765
Phi Phong Ngự Phong Băng Nhu hệ hỏa - Nữ	2485	1	17	8	5	4	1						5	43200				1	1050
Phi Phong Hỗn Thiên Trấn Nguyên hệ Hỏa - Nữ	2486	1	17	8	6	4	1						6	43200				1	2345
Phi Phong Sồ Phượng Linh Vũ hệ Hỏa - Nữ	2487	1	17	8	7	4	1						7	43200				1	6300
Phi Phong Tiềm Long Ngâm Uyên hệ Hỏa - Nữ	2488	1	17	8	8	4	1						8	43200				1	15750
Phi Phong Chí Tôn Truyền Thuyết hệ Hỏa - Nữ	2489	1	17	8	9	4	1						9	43200				1	40500
Phi Phong Vô Song Vương Giả hệ Hỏa - Nữ	2490	1	17	8	10	4	1						10	43200				1	112500
Phi Phong Siêu Phàm Hi Ký hệ Thổ - Nam	2491	1	17	9	1	5	1						1	43200				1	153
Phi Phong Xuất Trần Kinh Hồng hệ Thổ - Nam	2492	1	17	9	2	5	1						2	43200				1	252
Phi Phong Lăng Tuyệt Vụ Ảnh hệ Thổ - Nam	2493	1	17	9	3	5	1						3	43200				1	378
Phi Phong Kinh Thế Độc Vũ hệ Thổ - Nam	2494	1	17	9	4	5	1						4	43200				1	765
Phi Phong Ngự Phong Băng Nhu hệ thổ - Nam	2495	1	17	9	5	5	1						5	43200				1	1050
Phi Phong Hỗn Thiên Trấn Nguyên hệ Thổ - Nam	2496	1	17	9	6	5	1						6	43200				1	2345
Phi Phong Sồ Phượng Linh Vũ hệ Thổ - Nam	2497	1	17	9	7	5	1						7	43200				1	6300
Phi Phong Tiềm Long Ngâm Uyên hệ Thổ - Nam	2498	1	17	9	8	5	1						8	43200				1	15750
Phi Phong Chí Tôn Truyền Thuyết hệ Thổ - Nam	2499	1	17	9	9	5	1						9	43200				1	40500
Phi Phong Vô Song Vương Giả hệ Thổ - Nam	2500	1	17	9	10	5	1						10	43200				1	112500
Phi Phong Siêu Phàm Hi Ký hệ Thổ - Nữ	2501	1	17	10	1	5	1						1	43200				1	153
Phi Phong Xuất Trần Kinh Hồng hệ Thổ - Nữ	2502	1	17	10	2	5	1						2	43200				1	252
Phi Phong Lăng Tuyệt Vụ Ảnh hệ Thổ - Nữ	2503	1	17	10	3	5	1						3	43200				1	378
Phi Phong Kinh Thế Độc Vũ hệ Thổ - Nữ	2504	1	17	10	4	5	1						4	43200				1	765
Phi Phong Ngự Phong Băng Nhu hệ thổ - Nữ	2505	1	17	10	5	5	1						5	43200				1	1050
Phi Phong Hỗn Thiên Trấn Nguyên hệ Thổ - Nữ	2506	1	17	10	6	5	1						6	43200				1	2345
Phi Phong Sồ Phượng Linh Vũ hệ Thổ - Nữ	2507	1	17	10	7	5	1						7	43200				1	6300
Phi Phong Tiềm Long Ngâm Uyên hệ Thổ - Nữ	2508	1	17	10	8	5	1						8	43200				1	15750
Phi Phong Chí Tôn Truyền Thuyết hệ Thổ - Nữ	2509	1	17	10	9	5	1						9	43200				1	40500
Phi Phong Vô Song Vương Giả hệ Thổ - Nữ	2510	1	17	10	10	5	1						10	43200				1	112500
Lệnh bài thanh đồng Thịnh Hạ	2511	18	1	179	3	0	1											1	35000		
Tu Luyện Đơn	2512	18	1	258	1	0	1											1	450		
Bộ Liên Đấu_Y phục Bạch Ngân nữ hệ Kim	2513	4	3	143	10	3	1	7	1	5											
Bộ Liên Đấu_Y phục Bạch Ngân nữ hệ Mộc	2514	4	3	144	10	3	1	7	1	5											
Bộ Liên Đấu_Y phục Bạch Ngân nữ hệ Thủy	2515	4	3	145	10	3	1	7	1	5											
Bộ Liên Đấu_Y phục Bạch Ngân nữ hệ Hỏa	2516	4	3	146	10	3	1	7	1	5											
Bộ Liên Đấu_Y phục Bạch Ngân nữ hệ Thổ	2517	4	3	147	10	3	1	7	1	5											
Bộ Liên Đấu_Y phục Hoàng Kim nữ hệ Kim	2518	4	3	148	10	3	1	7	1	6											
Bộ Liên Đấu_Y phục Hoàng Kim nữ hệ Mộc	2519	4	3	149	10	3	1	7	1	6											
Bộ Liên Đấu_Y phục Hoàng Kim nữ hệ Thủy	2520	4	3	150	10	3	1	7	1	6											
Bộ Liên Đấu_Y phục Hoàng Kim nữ hệ Hỏa	2521	4	3	151	10	3	1	7	1	6											
Bộ Liên Đấu_Y phục Hoàng Kim nữ hệ Thổ	2522	4	3	152	10	3	1	7	1	6											
Bộ Liên Đấu_Y phục Bạch Ngân nam hệ Kim	2523	4	3	153	10	3	1	7	1	5											
Bộ Liên Đấu_Y phục Bạch Ngân nam hệ Mộc	2524	4	3	154	10	3	1	7	1	5											
Bộ Liên Đấu_Y phục Bạch Ngân nam hệ Thủy	2525	4	3	155	10	3	1	7	1	5											
Bộ Liên Đấu_Y phục Bạch Ngân nam hệ Hỏa	2526	4	3	156	10	3	1	7	1	5											
Bộ Liên Đấu_Y phục Bạch Ngân nam hệ Thổ	2527	4	3	157	10	3	1	7	1	5											
Bộ Liên Đấu_Y phục Hoàng Kim nam hệ Kim	2528	4	3	158	10	3	1	7	1	6											
Bộ Liên Đấu_Y phục Hoàng Kim nam hệ Mộc	2529	4	3	159	10	3	1	7	1	6											
Bộ Liên Đấu_Y phục Hoàng Kim nam hệ Thủy	2530	4	3	160	10	3	1	7	1	6											
Bộ Liên Đấu_Y phục Hoàng Kim nam hệ Hỏa	2531	4	3	161	10	3	1	7	1	6											
Bộ Liên Đấu_Y phục Hoàng Kim nam hệ Thổ	2532	4	3	162	10	3	1	7	1	6											
Ngũ Hành Trận	2533	1	15	1	1	0															
Triền Thủ	2534	1	1	1	10	1															
Triền Thủ	2535	1	1	1	10	2															
Triền Thủ	2536	1	1	1	10	3															
Triền Thủ	2537	1	1	1	10	4															
Triền Thủ	2538	1	1	1	10	5															
Kiếm	2539	1	1	2	10	1															
Kiếm	2540	1	1	2	10	2															
Kiếm	2541	1	1	2	10	3															
Kiếm	2542	1	1	2	10	4															
Kiếm	2543	1	1	2	10	5															
Đao	2544	1	1	3	10	1															
Đao	2545	1	1	3	10	2															
Đao	2546	1	1	3	10	3															
Đao	2547	1	1	3	10	4															
Đao	2548	1	1	3	10	5															
Côn	2549	1	1	4	10	1															
Côn	2550	1	1	4	10	2															
Côn	2551	1	1	4	10	3															
Côn	2552	1	1	4	10	4															
Côn	2553	1	1	4	10	5															
Thương	2554	1	1	5	10	1															
Thương	2555	1	1	5	10	2															
Thương	2556	1	1	5	10	3															
Thương	2557	1	1	5	10	4															
Thương	2558	1	1	5	10	5															
Chùy	2559	1	1	6	10	1															
Chùy	2560	1	1	6	10	2															
Chùy	2561	1	1	6	10	3															
Chùy	2562	1	1	6	10	4															
Chùy	2563	1	1	6	10	5															
Phi đao	2564	1	2	2	10	1															
Phi đao	2565	1	2	2	10	2															
Phi đao	2566	1	2	2	10	3															
Phi đao	2567	1	2	2	10	4															
Phi đao	2568	1	2	2	10	5															
Tụ tiễn	2569	1	2	3	10	1															
Tụ tiễn	2570	1	2	3	10	2															
Tụ tiễn	2571	1	2	3	10	3															
Tụ tiễn	2572	1	2	3	10	4															
Tụ tiễn	2573	1	2	3	10	5															
Công Thành Xa Biến Thân Kỳ	2574	18	1	254	1	0	0							1440	100000	10					
Công Kích Sĩ Binh Triệu Hồi Kỳ	2575	18	1	255	1	0	0								100000	100					
Huyền Thiết Mộc Chế Tác Đồ	2576	23	1	11	1	0	1	8	1	1											
Chiến Hổ Bì Chế Tác Đồ	2577	23	1	12	1	0	1	8	1	1											
Giáng Hoàng Phù Chỉ Chế Tác Đồ	2578	23	1	13	1	0	1	8	1	1											
Trấn Phách Thạch Chế Tác Đồ	2579	23	1	14	1	0	1	8	1	1											
Hoàng Mai Quả Trấp Chế Tác Đồ	2580	23	1	15	1	0	1	8	1	1											
Bách Bộ Xuyên Dương Cung Chế Tác Đồ	2581	23	1	16	1	0	1	8	1	1											
Hình Thiên Chiến Bào Chế Tác Đồ	2582	23	1	17	1	0	1	8	1	1											
Hành Quân Phù Chú Chế Tác Đồ	2583	23	1	18	1	0	1	8	1	1											
Du Tử Hộ Thân Phù Chế Tác Đồ	2584	23	1	19	1	0	1	8	1	1											
Thiên Lý Chỉ Khát Đơn Chế Tác Đồ	2585	23	1	20	1	0	1	8	1	1											
Mạo Tử Luyện Hóa Đồ (bộ Trục Lộc)	2586	18	2	3	1	0	1	8	1	2											
Yêu Đái Luyện Hóa Đồ (bộ Trục Lộc)	2587	18	2	3	2	0	1	8	1	3											
Hạng Liên Luyện Hóa Đồ (bộ Trục Lộc)	2588	18	2	3	3	0	1	8	1	4											
Phòng Thủ Sĩ Binh Triệu Hồi Kỳ	2589	18	1	255	2	0	0								100000	100					
Mật tịch Đao Thiếu Lâm (trung)	2590	1	14	1	2	0	1											1	150		
Mật tịch Côn Thiếu Lâm (trung)	2591	1	14	2	2	0	1											1	150		
Mật tịch Thương Thiên Vương (trung)	2592	1	14	3	2	0	1											1	150		
Mật tịch Chùy Thiên Vương (trung)	2593	1	14	4	2	0	1											1	150		
Mật tịch Hãm Tĩnh Đường Môn (trung)	2594	1	14	5	2	0	1											1	150		
Mật tịch Tụ Tiễn Đường Môn (trung)	2595	1	14	6	2	0	1											1	150		
Mật tịch Đao Ngũ Độc (trung)	2596	1	14	7	2	0	1											1	150		
Mật tịch Chưởng Ngũ Độc (trung)	2597	1	14	8	2	0	1											1	150		
Mật tịch Chưởng Nga My (trung)	2598	1	14	9	2	0	1											1	150		
Mật tịch Phụ Trợ Nga My (trung)	2599	1	14	10	2	0	1											1	150		
Mật tịch Kiếm Thúy Yên (trung)	2600	1	14	11	2	0	1											1	150		
Mật tịch Đao Thúy Yên (trung)	2601	1	14	12	2	0	1											1	150		
Mật tịch Chưởng Cái Bang (trung)	2602	1	14	13	2	0	1											1	150		
Mật tịch Côn Cái Bang (trung)	2603	1	14	14	2	0	1											1	150		
Mật tịch Chiến Nhẫn (trung)	2604	1	14	15	2	0	1											1	150		
Mật tịch Ma Nhẫn (trung)	2605	1	14	16	2	0	1											1	150		
Mật tịch Khí Võ Đang (trung)	2606	1	14	17	2	0	1											1	150		
Mật tịch Kiếm Võ Đang (trung)	2607	1	14	18	2	0	1											1	150		
Mật tịch Đao Côn Lôn (trung)	2608	1	14	19	2	0	1											1	150		
Mật tịch Kiếm Côn Lôn (trung)	2609	1	14	20	2	0	1											1	150		
Mật tịch Chùy Minh Giáo (trung)	2610	1	14	21	2	0	1											1	150		
Mật tịch Kiếm Minh Giáo (trung)	2611	1	14	22	2	0	1											1	150		
Mật tịch Chỉ Đoàn Thị (trung)	2612	1	14	23	2	0	1											1	150		
Mật tịch Khí Đoàn Thị (trung)	2613	1	14	24	2	0	1											1	150		
Quan hàm hệ Kim cấp 1	3001	1	18	1	1	1	1				1			10080				1	400		
Quan hàm hệ Kim cấp 2	3002	1	18	1	2	1	1				2			10080				1	600		
Quan hàm hệ Kim cấp 3	3003	1	18	1	3	1	1				3			10080				1	1000		
Quan hàm hệ Kim cấp 4	3004	1	18	1	4	1	1				4			10080				1	3000		
Quan hàm hệ Kim cấp 5	3005	1	18	1	5	1	1				5			10080				1	6000		
Quan hàm hệ Kim cấp 6	3006	1	18	1	6	1	1				6			10080				1	10000		
Quan hàm hệ Kim cấp 7	3007	1	18	1	7	1	1				7			10080				1	18000		
Quan hàm hệ Kim cấp 8	3008	1	18	1	8	1	1				8			10080				1	42000		
Quan hàm hệ Mộc cấp 1	3009	1	18	2	1	2	1				1			10080				1	400		
Quan hàm hệ Mộc cấp 2	3010	1	18	2	2	2	1				2			10080				1	600		
Quan hàm hệ Mộc cấp 3	3011	1	18	2	3	2	1				3			10080				1	1000		
Quan hàm hệ Mộc cấp 4	3012	1	18	2	4	2	1				4			10080				1	3000		
Quan hàm hệ Mộc cấp 5	3013	1	18	2	5	2	1				5			10080				1	6000		
Quan hàm hệ Mộc cấp 6	3014	1	18	2	6	2	1				6			10080				1	10000		
Quan hàm hệ Mộc cấp 7	3015	1	18	2	7	2	1				7			10080				1	18000		
Quan hàm hệ Mộc cấp 8	3016	1	18	2	8	2	1				8			10080				1	42000		
Quan hàm hệ Thủy cấp 1	3017	1	18	3	1	3	1				1			10080				1	400		
Quan hàm hệ Thủy cấp 2	3018	1	18	3	2	3	1				2			10080				1	600		
Quan hàm hệ Thủy cấp 3	3019	1	18	3	3	3	1				3			10080				1	1000		
Quan hàm hệ Thủy cấp 4	3020	1	18	3	4	3	1				4			10080				1	3000		
Quan hàm hệ Thủy cấp 5	3021	1	18	3	5	3	1				5			10080				1	6000		
Quan hàm hệ Thủy cấp 6	3022	1	18	3	6	3	1				6			10080				1	10000		
Quan hàm hệ Thủy cấp 7	3023	1	18	3	7	3	1				7			10080				1	18000		
Quan hàm hệ Thủy cấp 8	3024	1	18	3	8	3	1				8			10080				1	42000		
Quan hàm hệ Hỏa cấp 1	3025	1	18	4	1	4	1				1			10080				1	400		
Quan hàm hệ Hỏa cấp 2	3026	1	18	4	2	4	1				2			10080				1	600		
Quan hàm hệ Hỏa cấp 3	3027	1	18	4	3	4	1				3			10080				1	1000		
Quan hàm hệ Hỏa cấp 4	3028	1	18	4	4	4	1				4			10080				1	3000		
Quan hàm hệ Hỏa cấp 5	3029	1	18	4	5	4	1				5			10080				1	6000		
Quan hàm hệ Hỏa cấp 6	3030	1	18	4	6	4	1				6			10080				1	10000		
Quan hàm hệ Hỏa cấp 7	3031	1	18	4	7	4	1				7			10080				1	18000		
Quan hàm hệ Hỏa cấp 8	3032	1	18	4	8	4	1				8			10080				1	42000		
Quan hàm hệ Thổ cấp 1	3033	1	18	5	1	5	1				1			10080				1	400		
Quan hàm hệ Thổ cấp 2	3034	1	18	5	2	5	1				2			10080				1	600		
Quan hàm hệ Thổ cấp 3	3035	1	18	5	3	5	1				3			10080				1	1000		
Quan hàm hệ Thổ cấp 4	3036	1	18	5	4	5	1				4			10080				1	3000		
Quan hàm hệ Thổ cấp 5	3037	1	18	5	5	5	1				5			10080				1	6000		
Quan hàm hệ Thổ cấp 6	3038	1	18	5	6	5	1				6			10080				1	10000		
Quan hàm hệ Thổ cấp 7	3039	1	18	5	7	5	1				7			10080				1	18000		
Quan hàm hệ Thổ cấp 8	3040	1	18	5	8	5	1				8			10080				1	42000		
Lệnh kỳ gọi binh sĩ tấn công_(động lực vừa)	3041	18	1	255	1	0	0								1000000	48					
Lệnh kỳ gọi binh sĩ tấn công_(động lực thấp)	3042	18	1	255	1	0	0								2000000	12					
Lệnh kỳ gọi binh sĩ phòng thủ_(động lực vừa)	3043	18	1	255	2	0	0								1000000	48					
Lệnh kỳ gọi binh sĩ phòng thủ_(động lực thấp)	3044	18	1	255	2	0	0								2000000	12					
Bộ Tranh Đoạt_Bạch Ngân Mão nam hệ Kim	3045	4	9	477	10	1	1	8	1	5											
Bộ Tranh Đoạt_Bạch Ngân Mão nữ hệ Kim	3046	4	9	478	10	1	1	8	1	5											
Bộ Tranh Đoạt_Bạch Ngân Mão nam hệ Mộc	3047	4	9	479	10	2	1	8	1	5											
Bộ Tranh Đoạt_Bạch Ngân Mão nữ hệ Mộc	3048	4	9	480	10	2	1	8	1	5											
Bộ Tranh Đoạt_Bạch Ngân Mão nam hệ Thủy	3049	4	9	481	10	3	1	8	1	5											
Bộ Tranh Đoạt_Bạch Ngân Mão nữ hệ Thủy	3050	4	9	482	10	3	1	8	1	5											
Bộ Tranh Đoạt_Bạch Ngân Mão nam hệ Hỏa	3051	4	9	483	10	4	1	8	1	5											
Bộ Tranh Đoạt_Bạch Ngân Mão nữ hệ Hỏa	3052	4	9	484	10	4	1	8	1	5											
Bộ Tranh Đoạt_Bạch Ngân Mão nam hệ Thổ	3053	4	9	485	10	5	1	8	1	5											
Bộ Tranh Đoạt_Bạch Ngân Mão nữ hệ Thổ	3054	4	9	486	10	5	1	8	1	5											
Bộ Tranh Đoạt_Hoàng Kim Mão nam hệ Kim	3055	4	9	487	10	1	1	8	1	6											
Bộ Tranh Đoạt_Hoàng Kim Mão nữ hệ Kim	3056	4	9	488	10	1	1	8	1	6											
Bộ Tranh Đoạt_Hoàng Kim Mão nam hệ Mộc	3057	4	9	489	10	2	1	8	1	6											
Bộ Tranh Đoạt_Hoàng Kim Mão nữ hệ Mộc	3058	4	9	490	10	2	1	8	1	6											
Bộ Tranh Đoạt_Hoàng Kim Mão nam hệ Thủy	3059	4	9	491	10	3	1	8	1	6											
Bộ Tranh Đoạt_Hoàng Kim Mão nữ hệ Thủy	3060	4	9	492	10	3	1	8	1	6											
Bộ Tranh Đoạt_Hoàng Kim Mão nam hệ Hỏa	3061	4	9	493	10	4	1	8	1	6											
Bộ Tranh Đoạt_Hoàng Kim Mão nữ hệ Hỏa	3062	4	9	494	10	4	1	8	1	6											
Bộ Tranh Đoạt_Hoàng Kim Mão nam hệ Thổ	3063	4	9	495	10	5	1	8	1	6											
Bộ Tranh Đoạt_Hoàng Kim Mão nữ hệ Thổ	3064	4	9	496	10	5	1	8	1	6											
Thủy Hoàng Hộ Uyển Luyện Hóa Đồ	3065	18	2	4	1	0	1	9	1	2											
Thủy Hoàng Yêu Trụy Luyện Hóa Đồ	3066	18	2	4	2	0	1	9	1	3											
Thủy Hoàng Y Phục Luyện Hóa Đồ	3067	18	2	4	3	0	1	9	1	4											
Bạch kim PVE_Hệ cách đấu_Kim_Thương	3068	2	1	1215	10	1	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Hệ cách đấu_Kim_Chùy	3069	2	1	1216	10	1	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Hệ cách đấu_Kim_Thủ	3070	2	1	1217	10	1	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Ngoại công_Kim_Côn	3071	2	1	1218	10	1	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Ngoại công_Kim_Đao	3072	2	1	1219	10	1	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Ngoại công_Kim_Kiếm	3073	2	1	1220	10	1	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Ngoại công_Kim_Thương	3074	2	1	1221	10	1	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Nội công_Kim_Đao	3075	2	1	1222	10	1	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Nội công_Kim_Kiếm	3076	2	1	1223	10	1	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Nội công_Kim_Thủ	3077	2	1	1224	10	1	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Hệ cách đấu_Mộc_Thương	3078	2	1	1225	10	2	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Hệ cách đấu_Mộc_Chùy	3079	2	1	1226	10	2	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Hệ cách đấu_Mộc_Thủ	3080	2	1	1227	10	2	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Ngoại công_Mộc_Côn	3081	2	1	1228	10	2	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Ngoại công_Mộc_Đao	3082	2	1	1229	10	2	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Ngoại công_Mộc_Kiếm	3083	2	1	1230	10	2	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Ngoại công_Mộc_Thương	3084	2	1	1231	10	2	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Nội công_Mộc_Đao	3085	2	1	1232	10	2	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Nội công_Mộc_Kiếm	3086	2	1	1233	10	2	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Nội công_Mộc_Thủ	3087	2	1	1234	10	2	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Hệ cách đấu_Thủy_Thương	3088	2	1	1235	10	3	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Hệ cách đấu_Thủy_Chùy	3089	2	1	1236	10	3	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Hệ cách đấu_Thủy_Thủ	3090	2	1	1237	10	3	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Ngoại công_Thủy_Côn	3091	2	1	1238	10	3	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Ngoại công_Thủy_Đao	3092	2	1	1239	10	3	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Ngoại công_Thủy_Kiếm	3093	2	1	1240	10	3	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Ngoại công_Thủy_Thương	3094	2	1	1241	10	3	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Nội công_Thủy_Đao	3095	2	1	1242	10	3	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Nội công_Thủy_Kiếm	3096	2	1	1243	10	3	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Nội công_Thủy_Thủ	3097	2	1	1244	10	3	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Hệ cách đấu_Hỏa_Thương	3098	2	1	1245	10	4	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Hệ cách đấu_Hỏa_Chùy	3099	2	1	1246	10	4	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Hệ cách đấu_Hỏa_Thủ	3100	2	1	1247	10	4	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Ngoại công_Hỏa_Côn	3101	2	1	1248	10	4	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Ngoại công_Hỏa_Đao	3102	2	1	1249	10	4	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Ngoại công_Hỏa_Kiếm	3103	2	1	1250	10	4	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Ngoại công_Hỏa_Thương	3104	2	1	1251	10	4	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Nội công_Hỏa_Đao	3105	2	1	1252	10	4	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Nội công_Hỏa_Kiếm	3106	2	1	1253	10	4	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Nội công_Hỏa_Thủ	3107	2	1	1254	10	4	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Hệ cách đấu_Thổ_Thương	3108	2	1	1255	10	5	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Hệ cách đấu_Thổ_Chùy	3109	2	1	1256	10	5	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Hệ cách đấu_Thổ_Thủ	3110	2	1	1257	10	5	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Ngoại công_Thổ_Côn	3111	2	1	1258	10	5	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Ngoại công_Thổ_Đao	3112	2	1	1259	10	5	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Ngoại công_Thổ_Kiếm	3113	2	1	1260	10	5	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Ngoại công_Thổ_Thương	3114	2	1	1261	10	5	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Nội công_Thổ_Đao	3115	2	1	1262	10	5	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Nội công_Thổ_Kiếm	3116	2	1	1263	10	5	1	9	2	2											
Bạch kim PVE_Nội công_Thổ_Thủ	3117	2	1	1264	10	5	1	9	2	2											
Bạch kim PVP_Đao Thiếu Yển Nguyệt Đao	3118	2	1	1265	10	1	1	9	2	2											
Bạch kim PVP_Côn Thiếu Kim Cô Bổng	3119	2	1	1266	10	1	1	9	2	2											
Bạch kim PVP_Thương Thiên Phá Thiên Kích	3120	2	1	1267	10	1	1	9	2	2											
Bạch kim PVP_Chùy Thiên Phá Thiên Chùy	3121	2	1	1268	10	1	1	9	2	2											
Bạch kim PVP_Đao Độc Yển Nguyệt Đao	3122	2	1	1269	10	2	1	9	2	2											
Bạch kim PVP_Chưởng Độc Thanh Long Triền Thủ	3123	2	1	1270	10	2	1	9	2	2											
Bạch kim PVP_Đao Thúy Yển Nguyệt Đao	3124	2	1	1271	10	3	1	9	2	2											
Bạch kim PVP_Chỉ Đoàn Thanh Long Triền Thủ	3125	2	1	1272	10	3	1	9	2	2											
Bạch kim PVP_Chưởng Nga Thanh Long Triền Thủ	3126	2	1	1273	10	3	1	9	2	2											
Bạch kim PVP_Kiếm Thúy, Khí Đoạn, Phổ Nga Long Uyên Kiếm	3127	2	1	1274	10	3	1	9	2	2											
Bạch kim PVP_Côn Cái Kim Cô Bổng	3128	2	1	1275	10	4	1	9	2	2											
Bạch kim PVP_Chiến Nhẫn Phá Thiên Kích	3129	2	1	1276	10	4	1	9	2	2											
Bạch kim PVP_Chưởng Cái Thanh Long Triền Thủ	3130	2	1	1277	10	4	1	9	2	2											
Bạch kim PVP_Ma Nhẫn Yển Nguyệt Đao	3131	2	1	1278	10	4	1	9	2	2											
Bạch kim PVP_Đao Côn Yển Nguyệt Đao	3132	2	1	1279	10	5	1	9	2	2											
Bạch kim PVP_Kiếm Võ Long Uyên Kiếm	3133	2	1	1280	10	5	1	9	2	2											
Bạch kim PVP_Khí Võ Long Uyên Kiếm	3134	2	1	1281	10	5	1	9	2	2											
Bạch kim PVP_Kiếm Côn Long Uyên Kiếm	3135	2	1	1282	10	5	1	9	2	2											
Bạch kim PVP_ChùyMinh Giáo Phá Thiên Chùy	3136	2	1	1283	10	2	1	9	2	2											
Bạch kim PVP_KiếmMinh Giáo Long Uyên Kiếm	3137	2	1	1284	10	2	1	9	2	2											
Hoàng kim PVE_Hệ cách đấu_Kim_Thương	3138	2	1	1285	10	1	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Hệ cách đấu_Kim_Chùy	3139	2	1	1286	10	1	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Hệ cách đấu_Kim_Thủ	3140	2	1	1287	10	1	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Ngoại công_Kim_Côn	3141	2	1	1288	10	1	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Ngoại công_Kim_Đao	3142	2	1	1289	10	1	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Ngoại công_Kim_Kiếm	3143	2	1	1290	10	1	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Ngoại công_Kim_Thương	3144	2	1	1291	10	1	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Nội công_Kim_Đao	3145	2	1	1292	10	1	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Nội công_Kim_Kiếm	3146	2	1	1293	10	1	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Nội công_Kim_Thủ	3147	2	1	1294	10	1	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Hệ cách đấu_Mộc_Thương	3148	2	1	1295	10	2	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Hệ cách đấu_Mộc_Chùy	3149	2	1	1296	10	2	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Hệ cách đấu_Mộc_Thủ	3150	2	1	1297	10	2	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Ngoại công_Mộc_Côn	3151	2	1	1298	10	2	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Ngoại công_Mộc_Đao	3152	2	1	1299	10	2	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Ngoại công_Mộc_Kiếm	3153	2	1	1300	10	2	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Ngoại công_Mộc_Thương	3154	2	1	1301	10	2	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Nội công_Mộc_Đao	3155	2	1	1302	10	2	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Nội công_Mộc_Kiếm	3156	2	1	1303	10	2	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Nội công_Mộc_Thủ	3157	2	1	1304	10	2	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Hệ cách đấu_Thủy_Thương	3158	2	1	1305	10	3	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Hệ cách đấu_Thủy_Chùy	3159	2	1	1306	10	3	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Hệ cách đấu_Thủy_Thủ	3160	2	1	1307	10	3	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Ngoại công_Thủy_Côn	3161	2	1	1308	10	3	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Ngoại công_Thủy_Đao	3162	2	1	1309	10	3	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Ngoại công_Thủy_Kiếm	3163	2	1	1310	10	3	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Ngoại công_Thủy_Thương	3164	2	1	1311	10	3	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Nội công_Thủy_Đao	3165	2	1	1312	10	3	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Nội công_Thủy_Kiếm	3166	2	1	1313	10	3	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Nội công_Thủy_Thủ	3167	2	1	1314	10	3	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Hệ cách đấu_Hỏa_Thương	3168	2	1	1315	10	4	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Hệ cách đấu_Hỏa_Chùy	3169	2	1	1316	10	4	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Hệ cách đấu_Hỏa_Thủ	3170	2	1	1317	10	4	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Ngoại công_Hỏa_Côn	3171	2	1	1318	10	4	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Ngoại công_Hỏa_Đao	3172	2	1	1319	10	4	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Ngoại công_Hỏa_Kiếm	3173	2	1	1320	10	4	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Ngoại công_Hỏa_Thương	3174	2	1	1321	10	4	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Nội công_Hỏa_Đao	3175	2	1	1322	10	4	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Nội công_Hỏa_Kiếm	3176	2	1	1323	10	4	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Nội công_Hỏa_Thủ	3177	2	1	1324	10	4	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Hệ cách đấu_Thổ_Thương	3178	2	1	1325	10	5	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Hệ cách đấu_Thổ_Chùy	3179	2	1	1326	10	5	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Hệ cách đấu_Thổ_Thủ	3180	2	1	1327	10	5	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Ngoại công_Thổ_Côn	3181	2	1	1328	10	5	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Ngoại công_Thổ_Đao	3182	2	1	1329	10	5	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Ngoại công_Thổ_Kiếm	3183	2	1	1330	10	5	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Ngoại công_Thổ_Thương	3184	2	1	1331	10	5	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Nội công_Thổ_Đao	3185	2	1	1332	10	5	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Nội công_Thổ_Kiếm	3186	2	1	1333	10	5	1	9	2	3											
Hoàng kim PVE_Nội công_Thổ_Thủ	3187	2	1	1334	10	5	1	9	2	3											
Hoàng kim PVP_Đao Thiếu Yển Nguyệt Đao	3188	2	1	1335	10	1	1	9	2	3											
Hoàng kim PVP_Côn Thiếu Kim Cô Bổng	3189	2	1	1336	10	1	1	9	2	3											
Hoàng kim PVP_Thương Thiên Phá Thiên Kích	3190	2	1	1337	10	1	1	9	2	3											
Hoàng kim PVP_Chùy Thiên Phá Thiên Chùy	3191	2	1	1338	10	1	1	9	2	3											
Hoàng kim PVP_Đao Độc Yển Nguyệt Đao	3192	2	1	1339	10	2	1	9	2	3											
Hoàng kim PVP_Chưởng Độc Thanh Long Triền Thủ	3193	2	1	1340	10	2	1	9	2	3											
Hoàng kim PVP_Đao Thúy Yển Nguyệt Đao	3194	2	1	1341	10	3	1	9	2	3											
Hoàng kim PVP_Chỉ Đoàn Thanh Long Triền Thủ	3195	2	1	1342	10	3	1	9	2	3											
Hoàng kim PVP_Chưởng Nga Thanh Long Triền Thủ	3196	2	1	1343	10	3	1	9	2	3											
Hoàng kim PVP_Kiếm Thúy, Khí Đoạn, Phổ Nga Long Uyên Kiếm	3197	2	1	1344	10	3	1	9	2	3											
Hoàng kim PVP_Côn Cái Kim Cô Bổng	3198	2	1	1345	10	4	1	9	2	3											
Hoàng kim PVP_Chiến Nhẫn Phá Thiên Kích	3199	2	1	1346	10	4	1	9	2	3											
Hoàng kim PVP_Chưởng Cái Thanh Long Triền Thủ	3200	2	1	1347	10	4	1	9	2	3											
Hoàng kim PVP_Ma Nhẫn Yển Nguyệt Đao	3201	2	1	1348	10	4	1	9	2	3											
Hoàng kim PVP_Đao Côn Yển Nguyệt Đao	3202	2	1	1349	10	5	1	9	2	3											
Hoàng kim PVP_Kiếm Võ Long Uyên Kiếm	3203	2	1	1350	10	5	1	9	2	3											
Hoàng kim PVP_Khí Võ Long Uyên Kiếm	3204	2	1	1351	10	5	1	9	2	3											
Hoàng kim PVP_Kiếm Côn Long Uyên Kiếm	3205	2	1	1352	10	5	1	9	2	3											
Hoàng kim PVP_ChùyMinh Giáo Phá Thiên Chùy	3206	2	1	1353	10	2	1	9	2	3											
Hoàng kim PVP_KiếmMinh Giáo Long Uyên Kiếm	3207	2	1	1354	10	2	1	9	2	3											
Hệ kim PVE_Phi đao bạch kim	3218	2	2	125	10	1	1	9	2	2											
Hệ mộc PVE_Phi đao bạch kim	3219	2	2	126	10	2	1	9	2	2											
Hệ thủy PVE_Phi đao bạch kim	3220	2	2	127	10	3	1	9	2	2											
Hệ hỏa PVE_Phi đao bạch kim	3221	2	2	128	10	4	1	9	2	2											
Hệ thổ PVE_Phi đao bạch kim	3222	2	2	129	10	5	1	9	2	2											
Hệ kim PVE_Tụ tiễn bạch kim	3223	2	2	130	10	1	1	9	2	2											
Hệ mộc PVE_Tụ tiễn bạch kim	3224	2	2	131	10	2	1	9	2	2											
Hệ thủy PVE_Tụ tiễn bạch kim	3225	2	2	132	10	3	1	9	2	2											
Hệ hỏa PVE_Tụ tiễn bạch kim	3226	2	2	133	10	4	1	9	2	2											
Hệ thổ PVE_Tụ tiễn bạch kim	3227	2	2	134	10	5	1	9	2	2											
Hệ kim PVE_Phi đao hoàng kim	3228	2	2	135	10	1	1	9	2	3											
Hệ mộc PVE_Phi đao hoàng kim	3229	2	2	136	10	2	1	9	2	3											
Hệ thủy PVE_Phi đao hoàng kim	3230	2	2	137	10	3	1	9	2	3											
Hệ hỏa PVE_Phi đao hoàng kim	3231	2	2	138	10	4	1	9	2	3											
Hệ thổ PVE_Phi đao hoàng kim	3232	2	2	139	10	5	1	9	2	3											
Hệ kim PVE_Tụ tiễn hoàng kim	3233	2	2	140	10	1	1	9	2	3											
Hệ mộc PVE_Tụ tiễn hoàng kim	3234	2	2	141	10	2	1	9	2	3											
Hệ thủy PVE_Tụ tiễn hoàng kim	3235	2	2	142	10	3	1	9	2	3											
Hệ hỏa PVE_Tụ tiễn hoàng kim	3236	2	2	143	10	4	1	9	2	3											
Hệ thổ PVE_Tụ tiễn hoàng kim	3237	2	2	144	10	5	1	9	2	3											
Hệ mộc PVP_Phi đao bạch kim	3238	2	2	145	10	2	1	9	2	2											
Hệ mộc PVP_Tụ tiễn bạch kim	3239	2	2	146	10	2	1	9	2	2											
Hệ mộc PVP_Phi đao hoàng kim	3240	2	2	147	10	2	1	9	2	3											
Hệ mộc PVP_Tụ tiễn hoàng kim	3241	2	2	148	10	2	1	9	2	3											
Bạch Kim PVP_Giày nam cho tất cả hệ phái hệ kim	3242	2	7	503	10	3	1	10	1	2											
Bạch Kim PVP_Giày nữ cho tất cả hệ phái hệ kim	3243	2	7	504	10	3	1	10	1	2											
Bạch Kim PVP_Giày nam cho tất cả hệ phái hệ mộc	3244	2	7	505	10	4	1	10	1	2											
Bạch Kim PVP_Giày nữ cho tất cả hệ phái hệ mộc	3245	2	7	506	10	4	1	10	1	2											
Bạch Kim PVP_Giày nam cho tất cả hệ phái hệ thủy	3246	2	7	507	10	2	1	10	1	2											
Bạch Kim PVP_Giày nữ cho tất cả hệ phái hệ thủy	3247	2	7	508	10	2	1	10	1	2											
Bạch Kim PVP_Giày nam cho tất cả hệ phái hệ hỏa	3248	2	7	509	10	5	1	10	1	2											
Bạch Kim PVP_Giày nữ cho tất cả hệ phái hệ hỏa	3249	2	7	510	10	5	1	10	1	2											
Bạch Kim PVP_Giày nam cho tất cả hệ phái hệ thổ	3250	2	7	511	10	1	1	10	1	2											
Bạch Kim PVP_Giày nữ cho tất cả hệ phái hệ thổ	3251	2	7	512	10	1	1	10	1	2											
Hoàng Kim PVP_Giày nam cho tất cả hệ phái hệ kim	3252	2	7	513	10	3	1	10	1	3											
Hoàng Kim PVP_Giày nữ cho tất cả hệ phái hệ kim	3253	2	7	514	10	3	1	10	1	3											
Hoàng Kim PVP_Giày nam cho tất cả hệ phái hệ mộc	3254	2	7	515	10	4	1	10	1	3											
Hoàng Kim PVP_Giày nữ cho tất cả hệ phái hệ mộc	3255	2	7	516	10	4	1	10	1	3											
Hoàng Kim PVP_Giày nam cho tất cả hệ phái hệ thủy	3256	2	7	517	10	2	1	10	1	3											
Hoàng Kim PVP_Giày nữ cho tất cả hệ phái hệ thủy	3257	2	7	518	10	2	1	10	1	3											
Hoàng Kim PVP_Giày nam cho tất cả hệ phái hệ hỏa	3258	2	7	519	10	5	1	10	1	3											
Hoàng Kim PVP_Giày nữ cho tất cả hệ phái hệ hỏa	3259	2	7	520	10	5	1	10	1	3											
Hoàng Kim PVP_Giày nam cho tất cả hệ phái hệ thổ	3260	2	7	521	10	1	1	10	1	3											
Hoàng Kim PVP_Giày nữ cho tất cả hệ phái hệ thổ	3261	2	7	522	10	1	1	10	1	3											
Cửu Chuyển Hoàn Hồn Đơn-Rương (Dùng cho Đại Hội Võ Lâm)	3262	18	1	481	1	0	1														
Thủ Ô Hoàn Thần Đơn-Rương (Dùng cho Đại Hội Võ Lâm)	3263	18	1	482	1	0	1														
Ngũ Hoa Ngọc Lộ Hoàn-Rương (Dùng cho Đại Hội Võ Lâm)	3264	18	1	483	1	0	1														
Linh Chi Hoàn-Rương (Dùng cho Đại Hội Võ Lâm)	3265	18	1	484	1	0	1														
Tuyết Sâm Hoàn-Rương (Dùng cho Đại Hội Võ Lâm)	3266	18	1	485	1	0	1														
Dao Trì Đơn-Rương (Dùng cho Đại Hội Võ Lâm)	3267	18	1	486	1	0	1														
Bạch kim_Nhẫn hệ kim	3268	2	4	256	10	4	1	11	1	2											
Bạch kim_Nhẫn hệ mộc	3269	2	4	257	10	1	1	11	1	2											
Bạch kim_Nhẫn hệ thủy	3270	2	4	258	10	5	1	11	1	2											
Bạch kim_Nhẫn hệ hỏa	3271	2	4	259	10	3	1	11	1	2											
Bạch kim_Nhẫn hệ thổ	3272	2	4	260	10	2	1	11	1	2											
Hoàng Kim_Nhẫn hệ kim	3273	2	4	261	10	4	1	11	1	3											
Hoàng Kim_Nhẫn hệ mộc	3274	2	4	262	10	1	1	11	1	3											
Hoàng Kim_Nhẫn hệ thủy	3275	2	4	263	10	5	1	11	1	3											
Hoàng Kim_Nhẫn hệ hỏa	3276	2	4	264	10	3	1	11	1	3											
Hoàng Kim_Nhẫn hệ thổ	3277	2	4	265	10	2	1	11	1	3											
Nguyệt ảnh nguyên thạch	3678	22	1	91	1	0	1														
Bách Luyện Hoàn (Dùng cho Đại Hội Võ Lâm)	3679	18	1	492	1	0	1														
Vạn Vật Quy Nguyên Đơn (Dùng cho Đại Hội Võ Lâm)	3680	18	1	493	1	0	1														
Cửu Chuyển Hoàn Hồn Đơn (Đại Hội Võ Lâm)	3681	17	9	1	5	0	1														
Linh Chi Tục Mệnh Hoàn	3682	17	9	1	6	0	1														
Thủ Ô Hoàn Thần Đơn	3683	17	9	2	5	0	1														
Tuyết Tham Phản Khí Hoàn	3684	17	9	2	6	0	1														
Ngũ Hoa Ngọc Lộ Hoàn	3685	17	9	3	5	0	1														
Dao Trì Đại Hoàn Đơn	3686	17	9	3	6	0	1														
Thuyền Rồng: Phá Lãng	3687	18	1	327	1	0	0											2	1		
Thuyền Rồng: Thừa Phong	3688	18	1	327	2	0	0											2	1		
Thuyền Rồng: Li Thủy	3689	18	1	327	3	0	0											2	1		
Thuyền Rồng: Bá Châu	3690	18	1	327	4	0	0											2	5		
Bao tay Noãn Noãn	3691	18	1	477	1	0	0											2	1		
Bao tay Noãn Noãn-Ngự tuyết	3692	18	1	478	1	0	0											2	5		
Chiến Thư-Mật Thất Du Long	3693	18	1	524	1	0	0											2	1		
Du Long Danh Vọng Lệnh [Hộ thân phù]	3694	18	1	529	1	0	1											4	10000		
Du Long Danh Vọng Lệnh [Nón]	3695	18	1	529	2	0	1											4	10000		
Du Long Danh Vọng Lệnh [Áo]	3696	18	1	529	3	0	1											4	10000		
Du Long Danh Vọng Lệnh [Yêu đái]	3697	18	1	529	4	0	1											4	10000		
Du Long Danh Vọng Lệnh [Giày]	3698	18	1	529	5	0	1											4	10000		
Mật tịch Đao Thiếu Lâm (cao)	3699	1	14	1	3	0	1											4	150		
Mật tịch Côn Thiếu Lâm (cao)	3700	1	14	2	3	0	1											4	150		
Mật tịch Thương Thiên Vương (cao)	3701	1	14	3	3	0	1											4	150		
Mật tịch Chùy Thiên Vương (cao)	3702	1	14	4	3	0	1											4	150		
Mật tịch Hãm Tĩnh Đường Môn (cao)	3703	1	14	5	3	0	1											4	150		
Mật tịch Tụ Tiễn Đường Môn (cao)	3704	1	14	6	3	0	1											4	150		
Mật tịch Đao Ngũ Độc (cao)	3705	1	14	7	3	0	1											4	150		
Mật tịch Chưởng Ngũ Độc (cao)	3706	1	14	8	3	0	1											4	150		
Mật tịch Chưởng Nga My (cao)	3707	1	14	9	3	0	1											4	150		
Mật tịch Phụ Trợ Nga My (cao)	3708	1	14	10	3	0	1											4	150		
Mật tịch Kiếm Thúy Yên (cao)	3709	1	14	11	3	0	1											4	150		
Mật tịch Đao Thúy Yên (cao)	3710	1	14	12	3	0	1											4	150		
Mật tịch Chưởng Cái Bang (cao)	3711	1	14	13	3	0	1											4	150		
Mật tịch Côn Cái Bang (cao)	3712	1	14	14	3	0	1											4	150		
Mật tịch Chiến Nhẫn (cao)	3713	1	14	15	3	0	1											4	150		
Mật tịch Ma Nhẫn (cao)	3714	1	14	16	3	0	1											4	150		
Mật tịch Khí Võ Đang (cao)	3715	1	14	17	3	0	1											4	150		
Mật tịch Kiếm Võ Đang (cao)	3716	1	14	18	3	0	1											4	150		
Mật tịch Đao Côn Lôn (cao)	3717	1	14	19	3	0	1											4	150		
Mật tịch Kiếm Côn Lôn (cao)	3718	1	14	20	3	0	1											4	150		
Mật tịch Chùy Minh Giáo (cao)	3719	1	14	21	3	0	1											4	150		
Mật tịch Kiếm Minh Giáo (cao)	3720	1	14	22	3	0	1											4	150		
Mật tịch Chỉ Đoàn Thị (cao)	3721	1	14	23	3	0	1											4	150		
Mật tịch Khí Đoàn Thị (cao)	3722	1	14	24	3	0	1											4	150		
Thiệp lụa	3723	18	1	541	1	0	0											2	1		
Thiệp bạc	3724	18	1	541	2	0	0											2	5		
Tinh phách thường	3725	18	1	544	1	0	1											2	1		
Tinh phách đặc biệt	3726	18	1	544	2	0	1											2	10		
Bồ Đề Quả	3727	18	1	564	1	0	1											2	50		
Thư Tiến Cử	3728	18	1	566	1	0	1											2	1		
Nguyên liệu đồng hành đặc biệt	3729	18	1	556	1	0	1											4	60		
Đồng hành Tẩy Tủy Kinh (thường)	3730	18	1	616	1	0	1											4	24		
Đồng hành Tẩy Tủy Kinh (đặc biệt)	3731	18	1	617	1	0	1											4	120		
Bạch ngân_Ngọc Bội_Nam (Kim)	3732	2	11	711	10	4	1	12	1	2											
Bạch ngân_Ngọc Bội_Nam (Mộc)	3733	2	11	713	10	1	1	12	1	2											
Bạch ngân_Ngọc Bội_Nam (Thủy)	3734	2	11	715	10	5	1	12	1	2											
Bạch ngân_Ngọc Bội_Nam (Hỏa)	3735	2	11	717	10	3	1	12	1	2											
Bạch ngân_Ngọc Bội_Nam (Thổ)	3736	2	11	719	10	2	1	12	1	2											
Bạch ngân_Hương Nang_Nữ (Kim)	3737	2	11	712	10	4	1	12	1	2											
Bạch ngân_Hương Nang_Nữ (Mộc)	3738	2	11	714	10	1	1	12	1	2											
Bạch ngân_Hương Nang_Nữ (Thủy)	3739	2	11	716	10	5	1	12	1	2											
Bạch ngân_Hương Nang_Nữ (Hỏa)	3740	2	11	718	10	3	1	12	1	2											
Bạch ngân_Hương Nang_Nữ (Thổ)	3741	2	11	720	10	2	1	12	1	2											
Hoàng kim_Ngọc Bội_Nam (Kim)	3742	2	11	721	10	4	1	12	1	3											
Hoàng kim_Ngọc Bội_Nam (Mộc)	3743	2	11	723	10	1	1	12	1	3											
Hoàng kim_Ngọc Bội_Nam (Thủy)	3744	2	11	725	10	5	1	12	1	3											
Hoàng kim_Ngọc Bội_Nam (Hỏa)	3745	2	11	727	10	3	1	12	1	3											
Hoàng kim_Ngọc Bội_Nam (Thổ)	3746	2	11	729	10	2	1	12	1	3											
Hoàng kim_Hương Nang_Nữ (Kim)	3747	2	11	722	10	4	1	12	1	3											
Hoàng kim_Hương Nang_Nữ (Mộc)	3748	2	11	724	10	1	1	12	1	3											
Hoàng kim_Hương Nang_Nữ (Thủy)	3749	2	11	726	10	5	1	12	1	3											
Hoàng kim_Hương Nang_Nữ (Hỏa)	3750	2	11	728	10	3	1	12	1	3											
Hoàng kim_Hương Nang_Nữ (Thổ)	3751	2	11	730	10	2	1	12	1	3											
Nấm nhỏ (Kim )	3752	18	1	621	1	0	1													2	30
Nấm nhỏ (Mộc )	3753	18	1	622	1	0	1													2	30
Nấm nhỏ (Thủy )	3754	18	1	623	1	0	1													2	30
Nấm nhỏ (Hỏa)	3755	18	1	624	1	0	1													2	30
Nấm nhỏ (Thổ )	3756	18	1	625	1	0	1													2	30
Cuốc nhỏ	3757	18	1	626	1	0	1													2	10
Bình nước nhỏ	3758	18	1	627	1	0	1													2	10
Huân Chương Huy Hoàng	3759	18	1	921	1	0	1											2	1		
Tổ Tiên Bảo Hộ	3760	18	1	957	1	0	0											2	1		
Tổ Tiên Bảo Hộ-Phụng Hoàng	3761	18	1	957	2	0	0											2	5		
Phi Phong Trục Nhật Chí Tôn Truyền Thuyết	3762	1	17	11	9	0	1						9	43200				1	30000		
Phi Phong Trục Nhật Vô Song Vương Giả	3763	1	17	11	10	0	1						10	43200				1	75000		
Phi Phong Trục Nhật Chí Tôn Truyền Thuyết	3764	1	17	12	9	0	1						9	43200				1	30000		
Phi Phong Trục Nhật Vô Song Vương Giả	3765	1	17	12	10	0	1						10	43200				1	75000		
Phi Phong Lăng Thiên Chí Tôn Truyền Thuyết	3766	1	17	13	9	0	1						9	43200				1	30000		
Phi Phong Lăng Thiên Vô Song Vương Giả	3767	1	17	13	10	0	1						10	43200				1	75000		
Phi Phong Lăng Thiên Chí Tôn Truyền Thuyết	3768	1	17	14	9	0	1						9	43200				1	30000		
Phi Phong Lăng Thiên Vô Song Vương Giả	3769	1	17	14	10	0	1						10	43200				1	75000		
Liên server_Ngựa thị vệ	3770	1	12	28	4	0	1							43200				1	2000		
Liên server_Ngựa thành chủ	3771	1	12	29	4	0	1							43200				1	20000		
Du Long Danh Vọng Lệnh [Hạng liên]	3772	18	1	529	6	0	1											4	10000		
[Ngoại trang] Tỏa Tử Giáp	3773	1	25	1	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Minh Quang Khải	3774	1	25	2	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Tế Lân Giáp	3775	1	25	3	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Tỏa Tử Hoàng Kim Giáp	3776	1	25	4	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Kính Hoa Khải	3777	1	25	5	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Thích Khách Trang	3778	1	25	6	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Mộng Mị Trang	3779	1	25	7	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Tham Lang Trang	3780	1	25	8	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Sơn Hồn Trang	3781	1	25	9	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Vô Dung Kình Trang	3782	1	25	10	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Dật Hiệp Bào	3783	1	25	11	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Thanh Sương Bào	3784	1	25	12	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Bích Hoa Bào	3785	1	25	13	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Toàn Long Bào	3786	1	25	14	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Hàn Sương Bào	3787	1	25	15	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Trường Không Y	3788	1	25	16	1	0	1							43200			1000	2	1		
[Ngoại trang] Bạch Nhung Giáp	3789	1	25	17	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Minh Quang Giáp Y	3790	1	25	18	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Kim Tơ Giáp Y	3791	1	25	19	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Hàn Quang Nhạn Linh Giáp	3792	1	25	20	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Huyền Thiết Tuyết Ngân Giáp	3793	1	25	21	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Linh Vận Trang	3794	1	25	22	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Long Tiêu Trang	3795	1	25	23	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Linh Xà Trang	3796	1	25	24	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Vận Nghê Thường	3797	1	25	25	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Mê Hồn Thường	3798	1	25	26	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Khởi Lệ Sam	3799	1	25	27	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Tâm Ấn Sam	3800	1	25	28	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Nguyệt Hoa Sam	3801	1	25	29	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Quỳnh Ngọc Sam	3802	1	25	30	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Trầm Hương Sam	3803	1	25	31	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Thừa Ảnh Y	3804	1	25	32	1	0	1							43200			1000	2	1		
[Ngoại trang] Tinh Thiết Thúc Phát	3805	1	26	1	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Minh Quang Khôi	3806	1	26	2	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Lôi Trì Quán	3807	1	26	3	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Thôn Long Khôi	3808	1	26	4	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Linh Vũ Khôi	3809	1	26	5	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Mãn Nguyệt Lạp	3810	1	26	6	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Hoa Dương Cân	3811	1	26	7	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Thần Mộc Thúc Đái	3812	1	26	8	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Thanh Sát Phát Quán	3813	1	26	9	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Tu La Phát Kết	3814	1	26	10	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Tiêu Dao Cân	3815	1	26	11	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Tiến Hiền Quán	3816	1	26	12	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Lang Nha Quán	3817	1	26	13	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Tử Kim Thúc Ngạch	3818	1	26	14	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Thông Thiên Phát Quán	3819	1	26	15	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Huyền Dương Khôi	3820	1	26	16	1	0	1							43200			1000	2	1		
[Ngoại trang] Lục Điệp Ngọc Đái	3821	1	26	17	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Thiên Phong Trâm	3822	1	26	18	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Vân Mộng Trâm	3823	1	26	19	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Phượng Miên Khôi	3824	1	26	20	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Song Phượng Triều Thiên Quan	3825	1	26	21	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Lục Ngọc Phát Đái	3826	1	26	22	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Bích Thủy Phát Đái	3827	1	26	23	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Anh Vũ Phát Đái	3828	1	26	24	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Điêu Bì Diện Tráo	3829	1	26	25	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Huyền Tê Diện Tráo	3830	1	26	26	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Ngân Linh Thoa	3831	1	26	27	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Thanh Tinh Thoa	3832	1	26	28	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Kim Phượng Thoa	3833	1	26	29	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Minh Điệp Phát Kết	3834	1	26	30	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Trường Sinh Phát Kết	3835	1	26	31	1	0	1							43200			3000	2	1		
[Ngoại trang] Kinh Vân Khôi	3836	1	26	32	1	0	1							43200			1000	2	1		
[Ngoại trang] Càn Khôn Thất Tinh Khải	3837	1	25	33	1	0	1							43200			300	2	1		
[Ngoại trang] Như Ý Thanh Hồng Giáp	3838	1	25	34	1	0	1							43200			50	2	1		
[Ngoại trang] Tử Kim Thánh Nữ Y	3839	1	25	35	1	0	1							43200			300	2	1		
[Ngoại trang] Lưu Tiên Thủy Văn Sam	3840	1	25	36	1	0	1							43200			50	2	1		
[Ngoại trang] Càn Khôn Thất Tinh Khôi	3841	1	26	33	1	0	1							43200			300	2	1		
[Ngoại trang] Như Ý Thanh Hồng Cân	3842	1	26	34	1	0	1							43200			50	2	1		
[Ngoại trang] Tử Kim Thánh Nữ Mão	3843	1	26	35	1	0	1							43200			300	2	1		
[Ngoại trang] Lưu Tiên Thủy Văn Đai	3844	1	26	36	1	0	1							43200			50	2	1		
Rương Hồn Thạch (100 cái)	3845	18	1	244	1	0	1													3	400
Rương Hồn Thạch (1000 cái)	3846	18	1	244	2	0	1													3	4000
Lệnh bài chúc phúc (sơ)	3847	18	1	212	1	0	1													3	880
Lệnh bài chúc phúc (trung)	3848	18	1	212	2	0	1													3	7200
Lệnh bài chúc phúc (cao)	3849	18	1	212	3	0	1													3	28800
Huyền Tinh Cấp 5	3850	18	1	114	5	0	1													3	88
Huyền Tinh thường (cấp 7)	3851	18	1	114	7	0	1													3	1120
Huyền Tinh vô hạ (cấp 9)	3852	18	1	114	9	0	1													3	14400
Huyền Tinh óng ánh (cấp 11)	3853	18	1	114	11	0	1													3	188000
Hiệp Lữ Hoa Tình	3854	18	1	597	1	0	1													3	50
Tinh phách thường (Cấp 1)	3855	18	1	544	1	0	1													3	80
Tinh phách đặc biệt (Cấp 2)	3856	18	1	544	2	0	1													3	800
Tinh phách kỳ diệu (Cấp 3)	3857	18	1	544	3	0	1													3	8000
Bồ Đề Quả	3858	18	1	564	1	0	1													3	5000
Nguyên liệu đồng hành đặc biệt	3859	18	1	556	1	0	1													3	1800
Võ Lâm Cao Thủ Lệnh (cao) (Kim)	3860	18	1	221	3	0	1													3	5000
Võ Lâm Cao Thủ Lệnh (cao) (Mộc)	3861	18	1	224	3	0	1													3	5000
Võ Lâm Cao Thủ Lệnh (cao) (Thủy)	3862	18	1	227	3	0	1													3	5000
Võ Lâm Cao Thủ Lệnh (cao) (Hỏa)	3863	18	1	230	3	0	1													3	5000
Võ Lâm Cao Thủ Lệnh (cao) (Thổ)	3864	18	1	233	3	0	1													3	5000
Tu Luyện Đơn	3865	18	1	258	1	0	1													3	900
Anh Hùng Lệnh	3866	18	1	487	1	0	1													3	21888
Kỷ niệm chương Thịnh Hạ 2010	3867	18	1	663	1	0	1													3	7000
Lệnh bài mở rộng rương Lv2	3868	18	1	216	2	0	1													3	8000
Bạch Ngọc 	3869	18	1	916	1	0	0											5	1		
Bích Huyết Chi Nhẫn	3870	5	19	1	1	0	0											5	15		
Bích Huyết Chiến Y 	3871	5	20	1	1	0	0											5	10		
Bích Huyết Hộ Thân	3872	5	23	1	1	0	0											5	50		
Sách kinh nghiệm đồng hành (Truyền thuyết)	3873	18	1	543	2	0	1													3	500
Bé trai vui vẻ	3874	1	13	3	1	0	1													4	25
Bé gái vui vẻ	3875	1	13	4	1	0	1													4	25
Nữ Thích Khách	3876	1	13	7	1	0	1													4	5
Đoạt Bảo Tặc	3877	1	13	8	1	0	1													4	5
Tiểu Dã Nhân	3878	1	13	9	1	0	1													4	5
Bảo Quả Tử	3879	1	13	16	1	0	1													4	25
Nhị A	3880	1	13	17	1	0	1													4	25
Thẩm Tiểu Dương	3881	1	13	20	1	0	1													4	5
Trứng vịt	3882	1	13	21	1	0	1													4	5
Hổ	3883	1	13	31	1	0	1													4	25
Yến Yến	3884	1	13	32	1	0	1													4	25
Tam Bạng Tử	3885	1	13	22	1	0	1													4	10
Tô Tiểu Tiểu	3886	1	13	23	1	0	1													4	10
[Mặt nạ] Cốc Tiên Tiên	3887	1	13	92	1	0	1													4	10
[Mặt nạ] Túy Tăng	3888	1	13	93	1	0	1													4	10
[Mặt nạ] Lãnh Sương Nhiên	3889	1	13	94	1	0	1													4	10
[Mặt nạ] Tiêu Lương	3890	1	13	95	1	0	1													4	10
[Mặt nạ] Mục Đồng	3891	1	13	96	1	0	1													4	30
[Mặt nạ] Chức Nữ	3892	1	13	97	1	0	1													4	50
[Mặt nạ] Tân Niên Hiệp Khách	3893	1	13	18	1	0	1													4	10
[Mặt nạ] Tân Niên Hiệp Nữ	3894	1	13	19	1	0	1													4	10
[Mặt nạ] Tĩnh ca ca	3895	1	13	29	1	0	1													4	10
[Mặt nạ] Dung muội muội	3896	1	13	30	1	0	1													4	10
[Mặt nạ] Xi Vưu	3897	1	13	33	1	0	1													4	10
[Mặt nạ] Tử Tô	3898	1	13	34	1	0	1													4	10
[Mặt nạ] Phương Hành Giác	3899	1	13	48	1	0	1													4	5
[Mặt nạ] Khiên Vân Thủ	3900	1	13	49	1	0	1													4	5
[Mặt nạ] Đậu Hạo	3901	1	13	57	1	0	1													4	10
[Mặt nạ] Vũ Thanh Phong	3902	1	13	59	1	0	1													4	10
[Mặt nạ] Đường Khuyết	3903	1	13	76	1	0	1													4	10
[Mặt nạ] Doãn Tiêu Vũ	3904	1	13	77	1	0	1													4	10
[Mặt nạ] Thác Bạc Sơn Uyên	3905	1	13	82	1	0	1													4	10
[Mặt nạ] Cừu Tuyết	3906	1	13	83	1	0	1													4	10
[Mặt nạ] Hỷ Nữu Nữu	3907	1	13	84	1	0	1													4	25
[Mặt nạ] Phúc Oa Oa	3908	1	13	85	1	0	1													4	25
[Mặt nạ] Đường Khuyết	3909	1	13	88	1	0	1													4	10
[Mặt nạ] Ngưu Thúy Hoa	3910	1	13	89	1	0	1													4	10
[Ngoại trang] Tỏa Tử Giáp	3911	1	25	1	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Minh Quang Khải	3912	1	25	2	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Tế Lân Giáp	3913	1	25	3	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Tỏa Tử Hoàng Kim Giáp	3914	1	25	4	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Kính Hoa Khải	3915	1	25	5	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Thích Khách Trang	3916	1	25	6	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Mộng Mị Trang	3917	1	25	7	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Tham Lang Trang	3918	1	25	8	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Sơn Hồn Trang	3919	1	25	9	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Vô Dung Kình Trang	3920	1	25	10	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Dật Hiệp Bào	3921	1	25	11	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Thanh Sương Bào	3922	1	25	12	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Bích Hoa Bào	3923	1	25	13	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Toàn Long Bào	3924	1	25	14	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Hàn Sương Bào	3925	1	25	15	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Trường Không Y	3926	1	25	16	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Bạch Nhung Giáp	3927	1	25	17	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Minh Quang Giáp Y	3928	1	25	18	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Kim Tơ Giáp Y	3929	1	25	19	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Hàn Quang Nhạn Linh Giáp	3930	1	25	20	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Huyền Thiết Tuyết Ngân Giáp	3931	1	25	21	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Linh Vận Trang	3932	1	25	22	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Long Tiêu Trang	3933	1	25	23	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Linh Xà Trang	3934	1	25	24	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Vận Nghê Thường	3935	1	25	25	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Mê Hồn Thường	3936	1	25	26	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Khởi Lệ Sam	3937	1	25	27	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Tâm Ấn Sam	3938	1	25	28	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Nguyệt Hoa Sam	3939	1	25	29	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Quỳnh Ngọc Sam	3940	1	25	30	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Trầm Hương Sam	3941	1	25	31	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Thừa Ảnh Y	3942	1	25	32	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Tinh Thiết Thúc Phát	3943	1	26	1	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Minh Quang Khôi	3944	1	26	2	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Lôi Trì Quán	3945	1	26	3	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Thôn Long Khôi	3946	1	26	4	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Linh Vũ Khôi	3947	1	26	5	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Mãn Nguyệt Lạp	3948	1	26	6	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Hoa Dương Cân	3949	1	26	7	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Thần Mộc Thúc Đái	3950	1	26	8	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Thanh Sát Phát Quán	3951	1	26	9	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Tu La Phát Kết	3952	1	26	10	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Tiêu Dao Cân	3953	1	26	11	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Tiến Hiền Quán	3954	1	26	12	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Lang Nha Quán	3955	1	26	13	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Tử Kim Thúc Ngạch	3956	1	26	14	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Thông Thiên Phát Quán	3957	1	26	15	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Huyền Dương Khôi	3958	1	26	16	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Lục Điệp Ngọc Đái	3959	1	26	17	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Thiên Phong Trâm	3960	1	26	18	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Vân Mộng Trâm	3961	1	26	19	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Phượng Miên Khôi	3962	1	26	20	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Song Phượng Triều Thiên Quan	3963	1	26	21	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Lục Ngọc Phát Đái	3964	1	26	22	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Bích Thủy Phát Đái	3965	1	26	23	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Anh Vũ Phát Đái	3966	1	26	24	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Điêu Bì Diện Tráo	3967	1	26	25	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Huyền Tê Diện Tráo	3968	1	26	26	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Ngân Linh Thoa	3969	1	26	27	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Thanh Tinh Thoa	3970	1	26	28	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Kim Phượng Thoa	3971	1	26	29	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Minh Điệp Phát Kết	3972	1	26	30	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Trường Sinh Phát Kết	3973	1	26	31	1	0	1							43200						4	5
[Ngoại trang] Kinh Vân Khôi	3974	1	26	32	1	0	1							43200						4	5
Hoa Hồng	3975	18	1	1037	1	0	1														
Trục cuốn cường hóa (Vũ khí)	3976	18	1	518	1	0	1											6	20		
Trục cuốn cường hóa (Phòng cụ)	3977	18	1	519	1	0	1											6	5		
Trục cuốn cường hóa (Trang sức)	3978	18	1	520	1	0	1											6	10		
Hàn Vũ Hồi Huyết Đơn-Rương	3979	18	1	497	1	0	1											6	2		
Hàn Vũ Hồi Nội Đơn-Rương	3980	18	1	498	1	0	1											6	2		
Ngũ Hoa Ngọc Lộ Hoàn-Rương	3981	18	1	514	1	0	1											6	2		
Cải xào tỏi	3982	19	3	1	5	0	1											6	1		
Ma Đao Thạch (ngắn)	3983	18	1	499	1	0	1											6	2		
Hộ Giáp Phiến (ngắn)	3984	18	1	500	1	0	1											6	2		
Ngũ Hành Thạch (ngắn)	3985	18	1	501	1	0	1											6	2		
Hàn Vũ Hồn Châu	3986	18	1	510	1	0	0											2	1		
Bạch Ngân_Hộ uyển hệ kim	3987	2	10	703	10	2	1	5	8	2											
Bạch Ngân_Thủ trạc hệ kim	3988	2	10	704	10	2	1	5	8	2											
Bạch Ngân_Hộ uyển hệ mộc	3989	2	10	705	10	5	1	5	8	2											
Bạch Ngân_Thủ trạc hệ mộc	3990	2	10	706	10	5	1	5	8	2											
Bạch Ngân_Hộ uyển hệ thủy	3991	2	10	707	10	4	1	5	8	2											
Bạch Ngân_Thủ trạc hệ thủy	3992	2	10	708	10	4	1	5	8	2											
Bạch Ngân_Hộ uyển hệ hỏa	3993	2	10	709	10	1	1	5	8	2											
Bạch Ngân_Thủ trạc hệ hỏa	3994	2	10	710	10	1	1	5	8	2											
Bạch Ngân_Hộ uyển hệ thổ	3995	2	10	711	10	3	1	5	8	2											
Bạch Ngân_Thủ trạc hệ thổ	3996	2	10	712	10	3	1	5	8	2											
Hoàng Kim_Hộ uyển hệ kim	3997	2	10	713	10	2	1	5	8	3											
Hoàng Kim_Thủ trạc hệ kim	3998	2	10	714	10	2	1	5	8	3											
Hoàng Kim_Hộ uyển hệ mộc	3999	2	10	715	10	5	1	5	8	3											
Nữ Thích Khách	4000	1	13	7	1	0	2	1	3	1										1	3000
Đoạt Bảo Tặc	4001	1	13	8	1	0	2	1	3	1										1	3000
Tiểu Dã Nhân	4002	1	13	9	1	0	2	1	3	1										1	3000
Bảo Quả Tử	4003	1	13	16	1	0	2	1	3	1										1	3000
Nhị A	4004	1	13	17	1	0	2	1	3	1										1	3000
Thẩm Tiểu Dương	4005	1	13	20	1	0	2	1	3	1										1	3000
Trứng vịt	4006	1	13	21	1	0	2	1	3	1										1	3000
Nếp	4007	22	1	57	1	0	0														
Bánh đậu	4008	22	1	58	1	0	0														
Nhang trầm	4009	18	1	309	1	0	0														
Trận pháp thư (trung)	4010	18	1	320	1	0	1											1	600		
Tam Bạng Tử	4011	1	13	22	1	0	2	1	3	1										3	3000
Tô Tiểu Tiểu	4012	1	13	23	1	0	2	1	3	1										1	3000
Túi Khởi La [quân dụng]	4013	21	8	2	1	0	3	1	2	6											
Túi Thiên Tàm [quân dụng]	4014	21	9	4	1	0	3	1	2	7											
Gỗ vân sam	4015	22	1	63	1	0	0														
Tấm sắt thô	4016	22	1	65	1	0	0														
Dầu Đồng thô	4017	22	1	67	1	0	0														
Hổ	4018	1	13	31	1	0	2	1	3	1										1	3000
Yến Yến	4019	1	13	32	1	0	2	1	3	1										1	3000
Miếng thịt nát	4020	22	1	93	1	0	1														
Túi Cầu Hôn	4021	18	1	569	1	0	1											3	99		
Túi Hiệp Sĩ	4022	18	1	603	1	0	1											3	99		
Túi Quý Tộc	4023	18	1	603	2	0	1											3	499		
Túi Vương Hầu	4024	18	1	603	3	0	1											3	1999		
Túi Hoàng Gia	4025	18	1	603	4	0	1											3	9999		
Như Ý Cát Tường	4026	18	1	575	1	0	1											3	1		
Bách Niên Hảo Hợp	4027	18	1	576	1	0	1											3	1		
Đầu Bạc Răng Long	4028	18	1	577	1	0	1											3	1		
Sớm Sinh Quý Tử	4029	18	1	578	1	0	1											3	1		
Hoa Hảo Nguyệt Viên	4030	18	1	579	1	0	1											3	1		
Kim Đồng Ngọc Nữ	4031	18	1	580	1	0	1											3	1		
Cung Hỷ Phát Tài	4032	18	1	581	1	0	1											3	1		
Tương Thân Tương Ái	4033	18	1	582	1	0	1											3	1		
Phu Xướng Phụ Tùy	4034	18	1	583	1	0	1											3	1		
Vĩnh Kết Đồng Tâm	4035	18	1	584	1	0	1											3	1		
Lời Tỏ Tình	4036	18	1	572	3	0	1											3	5		
Đồng ý đi!	4037	18	1	571	1	0	1											3	1		
Yêu thương	4038	18	1	571	2	0	1											3	1		
Duy nhất	4039	18	1	571	3	0	1											3	1		
Mình cưới nhau nhé	4040	18	1	571	4	0	1											3	1		
Rừng hoa phủ kín	4041	18	1	573	1	0	1											3	9		
Pháo cầu hôn	4042	18	1	574	1	0	1											3	9		
Cửu Long Huỳnh Quang Liên	4043	2	5	341	10	5	1	5	5	2											
Cửu Long Huỳnh Quang Liên	4044	2	5	342	10	3	1	5	5	2											
Cửu Long Huỳnh Quang Liên	4045	2	5	343	10	1	1	5	5	2											
Cửu Long Huỳnh Quang Liên	4046	2	5	344	10	2	1	5	5	2											
Cửu Long Huỳnh Quang Liên	4047	2	5	345	10	4	1	5	5	2											
Thiên Điệp Lưu Vân Liên	4048	2	5	346	10	5	1	5	5	3											
Thiên Điệp Lưu Vân Liên	4049	2	5	347	10	3	1	5	5	3											
Thiên Điệp Lưu Vân Liên	4050	2	5	348	10	1	1	5	5	3											
Thiên Điệp Lưu Vân Liên	4051	2	5	349	10	2	1	5	5	3											
Thiên Điệp Lưu Vân Liên	4052	2	5	350	10	4	1	5	5	3											
Đậu xanh	4053	18	1	680	1	0	0														
Tiên Thủy	4054	18	1	687	1	0	0														
Thanh củi	4055	18	1	1122	1	0	0							43200							
Mâm bạc 	4056	18	1	1134	1	0	0							43200							
Hoàng Kim_Thủ trạc hệ mộc	4057	2	10	716	10	5	1	5	8	3											
Hoàng Kim_Hộ uyển hệ thủy	4058	2	10	717	10	4	1	5	8	3											
Hoàng Kim_Thủ trạc hệ thủy	4059	2	10	718	10	4	1	5	8	3											
Hoàng Kim_Hộ uyển hệ hỏa	4060	2	10	719	10	1	1	5	8	3											
Hoàng Kim_Thủ trạc hệ hỏa	4061	2	10	720	10	1	1	5	8	3											
Hoàng Kim_Hộ uyển hệ thổ	4062	2	10	721	10	3	1	5	8	3											
Hoàng Kim_Thủ trạc hệ thổ	4063	2	10	722	10	3	1	5	8	3											
Dạ Lam Minh Đăng	4064	18	1	1073	1	0	0											2	1		
Phá Toái Chi Tâm	4065	18	1	719	1	0	0											2	40		
Bó hoa hồng to	4066	18	1	1161	1	1	1							43200					10000		
Đường cát	4067	22	1	97	1	0	0														
Mè đen	4068	22	1	98	1	0	0														
Bột nếp	4069	22	1	99	1	0	0														
Pháo	4070	18	1	1167	1	0	0							30							
Phá Toái Chi Tâm	4071	18	1	719	1	0	0											3	80		
Sách kinh nghiệm đồng hành (Truyền thuyết)	4072	21	9	6	1	0	1													3	50000
[Ngoại trang] Tỏa Tử Giáp	6773	1	25	1	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Minh Quang Khải	6774	1	25	2	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Tế Lân Giáp	6775	1	25	3	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Tỏa Tử Hoàng Kim Giáp	6776	1	25	4	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Kính Hoa Khải	6777	1	25	5	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Thích Khách Trang	6778	1	25	6	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Mộng Mị Trang	6779	1	25	7	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Tham Lang Trang	6780	1	25	8	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Sơn Hồn Trang	6781	1	25	9	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Vô Dung Kình Trang	6782	1	25	10	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Dật Hiệp Bào	6783	1	25	11	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Thanh Sương Bào	6784	1	25	12	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Bích Hoa Bào	6785	1	25	13	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Toàn Long Bào	6786	1	25	14	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Hàn Sương Bào	6787	1	25	15	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Trường Không Y	6788	1	25	16	2	0	1										1000	2	1		
[Ngoại trang] Bạch Nhung Giáp	6789	1	25	17	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Minh Quang Giáp Y	6790	1	25	18	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Kim Tơ Giáp Y	6791	1	25	19	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Hàn Quang Nhạn Linh Giáp	6792	1	25	20	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Huyền Thiết Tuyết Ngân Giáp	6793	1	25	21	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Linh Vận Trang	6794	1	25	22	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Long Tiêu Trang	6795	1	25	23	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Linh Xà Trang	6796	1	25	24	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Vận Nghê Thường	6797	1	25	25	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Mê Hồn Thường	6798	1	25	26	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Khởi Lệ Sam	6799	1	25	27	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Tâm Ấn Sam	6800	1	25	28	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Nguyệt Hoa Sam	6801	1	25	29	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Quỳnh Ngọc Sam	6802	1	25	30	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Trầm Hương Sam	6803	1	25	31	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Thừa Ảnh Y	6804	1	25	32	2	0	1										1000	2	1		
[Ngoại trang] Tinh Thiết Thúc Phát	5805	1	26	1	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Minh Quang Khôi	5806	1	26	2	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Lôi Trì Quán	5807	1	26	3	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Thôn Long Khôi	5808	1	26	4	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Linh Vũ Khôi	5809	1	26	5	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Mãn Nguyệt Lạp	5810	1	26	6	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Hoa Dương Cân	5811	1	26	7	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Thần Mộc Thúc Đái	5812	1	26	8	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Thanh Sát Phát Quán	5813	1	26	9	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Tu La Phát Kết	5814	1	26	10	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Tiêu Dao Cân	5815	1	26	11	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Tiến Hiền Quán	5816	1	26	12	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Lang Nha Quán	5817	1	26	13	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Tử Kim Thúc Ngạch	5818	1	26	14	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Thông Thiên Phát Quán	5819	1	26	15	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Huyền Dương Khôi	5820	1	26	16	2	0	1										1000	2	1		
[Ngoại trang] Lục Điệp Ngọc Đái	5821	1	26	17	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Thiên Phong Trâm	5822	1	26	18	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Vân Mộng Trâm	5823	1	26	19	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Phượng Miên Khôi	5824	1	26	20	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Song Phượng Triều Thiên Quan	5825	1	26	21	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Lục Ngọc Phát Đái	5826	1	26	22	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Bích Thủy Phát Đái	5827	1	26	23	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Anh Vũ Phát Đái	5828	1	26	24	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Điêu Bì Diện Tráo	5829	1	26	25	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Huyền Tê Diện Tráo	5830	1	26	26	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Ngân Linh Thoa	5831	1	26	27	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Thanh Tinh Thoa	5832	1	26	28	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Kim Phượng Thoa	5833	1	26	29	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Minh Điệp Phát Kết	5834	1	26	30	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Trường Sinh Phát Kết	5835	1	26	31	2	0	1										3000	2	1		
[Ngoại trang] Kinh Vân Khôi	5836	1	26	32	2	0	1										1000	2	1		
[Ngoại trang] Càn Khôn Thất Tinh Khải	5837	1	25	33	2	0	1										300	2	1		
[Ngoại trang] Như Ý Thanh Hồng Giáp	5838	1	25	34	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại trang] Tử Kim Thánh Nữ Y	5839	1	25	35	2	0	1										300	2	1		
[Ngoại trang] Lưu Tiên Thủy Văn Sam	5840	1	25	36	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại trang] Càn Khôn Thất Tinh Khôi	5841	1	26	33	2	0	1										300	2	1		
[Ngoại trang] Như Ý Thanh Hồng Cân	5842	1	26	34	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại trang] Tử Kim Thánh Nữ Mão	5843	1	26	35	2	0	1										300	2	1		
[Ngoại trang] Lưu Tiên Thủy Văn Đai	5844	1	26	36	2	0	1										50	2	1		
Tứ Không Thanh Tinh Giới Đao	5845	2	1	1447	10	1	1	9	2	4											
Phục Ma Tử Kim Côn	5846	2	1	1448	10	1	1	9	2	4											
Kế Nghiệp Định Hải Thương	5847	2	1	1449	10	1	1	9	2	4											
Hám Thiên Sùng Minh Chùy	5848	2	1	1450	10	1	1	9	2	4											
Minh Ảo Xuyên Tâm Đao	5849	2	1	1451	10	2	1	9	2	4											
U Lung Thực Cốt Triền Thủ	5850	2	1	1452	10	2	1	9	2	4											
Tê Hoàng Thanh Sương Đao	5851	2	1	1453	10	3	1	9	2	4											
Vũ Ảo Băng Phong Triền Thủ	5852	2	1	1454	10	3	1	9	2	4											
Vô Ma Thủy Tuyết Triền Thủ	5853	2	1	1455	10	3	1	9	2	4											
Bích Hải Thế Hương Vô Gian Kiếm	5854	2	1	1456	10	3	1	9	2	4											
Định Khái Hỏa Vân Côn	5855	2	1	1457	10	4	1	9	2	4											
Ma Hoàng Dung Kim Kích	5856	2	1	1458	10	4	1	9	2	4											
Đồng Cừu Mật Vân Triền Thủ	5857	2	1	1459	10	4	1	9	2	4											
Ma Sát Liêu Nguyên Đao	5858	2	1	1460	10	4	1	9	2	4											
Sương Tinh Đoạn Thổ Đao	5859	2	1	1461	10	5	1	9	2	4											
Cập Phong Chân Vũ Kiếm	5860	2	1	1462	10	5	1	9	2	4											
Lăng Nhạc Chân Viên Kiếm	5861	2	1	1463	10	5	1	9	2	4											
Lôi Khung Trích Tinh Kiếm	5862	2	1	1464	10	5	1	9	2	4											
Kinh Lôi Sát Thiên Chùy	5863	2	1	1465	10	2	1	9	2	4											
Kiếp Diệm Hoàng Hoan Kiếm	5864	2	1	1466	10	2	1	9	2	4											
Vô Gian Xuất Trần Kiếm	5865	2	1	1467	10	3	1	9	2	4											
Viêm Phụng Lục Mạch Thần Kiếm	5866	2	1	1468	10	3	1	9	2	4											
Băng Hàn Lang Nha Phi Đao	5867	2	2	1469	10	2	1	9	2	4											
Mãn Thiên Mộc Viêm Hoa Vũ	5868	2	2	1470	10	2	1	9	2	4											
Truyền thuyết Tứ Không Thanh Tinh Giới Đao	6845	2	1	1545	10	1	1	9	2	5											
Truyền thuyết Phục Ma Tử Kim Côn	6846	2	1	1533	10	1	1	9	2	5											
Truyền thuyết Kế Nghiệp Định Hải Thương	6847	2	1	1505	10	1	1	9	2	5											
Truyền thuyết Hám Thiên Sùng Minh Chùy	6848	2	1	1512	10	1	1	9	2	5											
Truyền thuyết Minh Ảo Xuyên Tâm Đao	6849	2	1	1576	10	2	1	9	2	5											
Truyền thuyết U Lung Thực Cốt Triền Thủ	6850	2	1	1570	10	2	1	9	2	5											
Truyền thuyết Tê Hoàng Thanh Sương Đao	6851	2	1	1524	10	2	1	9	2	5											
Truyền thuyết Vũ Ảo Băng Phong Triền Thủ	6852	2	1	1546	10	2	1	9	2	5											
Truyền thuyết Vô Ma Thủy Tuyết Triền Thủ	6853	2	1	1564	10	2	1	9	2	5											
Truyền thuyết Bích Hải Thế Hương Vô Gian Kiếm	6854	2	1	1513	10	2	1	9	2	5											
Truyền thuyết Định Khái Hỏa Vân Côn	6855	2	1	1526	10	3	1	9	2	5											
Truyền thuyết Ma Hoàng Dung Kim Kích	6856	2	1	1560	10	3	1	9	2	5											
Truyền thuyết Đồng Cừu Mật Vân Triền Thủ	6857	2	1	1547	10	3	1	9	2	5											
Truyền thuyết Ma Sát Liêu Nguyên Đao	6858	2	1	1525	10	3	1	9	2	5											
Truyền thuyết Sương Tinh Đoạn Thổ Đao	6859	2	1	1527	10	4	1	9	2	5											
Truyền thuyết Cập Phong Chân Vũ Kiếm	6860	2	1	1534	10	4	1	9	2	5											
Truyền thuyết Lăng Nhạc Chân Viên Kiếm	6861	2	1	1506	10	4	1	9	2	5											
Truyền thuyết Lôi Khung Trích Tinh Kiếm	6862	2	1	1548	10	4	1	9	2	5											
Truyền thuyết Kinh Lôi Sát Thiên Chùy	6863	2	1	1549	10	5	1	9	2	5											
Truyền thuyết Kiếp Diệm Hoàng Hoan Kiếm	6864	2	1	1563	10	5	1	9	2	5											
Truyền thuyết Vô Gian Xuất Trần Kiếm	6865	2	1	1558	10	5	1	9	2	5											
Truyền thuyết Viêm Phụng Lục Mạch Thần Kiếm	6866	2	1	1562	10	5	1	9	2	5											
Truyền thuyết Băng Hàn Lang Nha Phi Đao	6867	2	2	1493	10	2	1	9	2	5											
Truyền thuyết Mãn Thiên Mộc Viêm Hoa Vũ	6868	2	2	1494	10	2	1	9	2	5											
Phi Phong Cửu Thiên Huyền Thoại	7000	1	17	20020	10	0	0											5	5000		
Phi Phong Cửu Thiên Huyền Thoại	7001	1	17	20021	10	0	0											5	5000		
Tần Lăng Hòa Thị Bích	7002	18	1	377	10	0	0											5	50		
Thẻ nhân đôi kinh nghiệm	7003	18	1	3199	1	0	0											5	10		
Mảnh ghép tứ đại ấn	7004	18	1	20252	12	0	0											5	50		
Mảnh ghép tứ đại ấn	7005	18	1	20252	13	0	0											5	50		
Mảnh ghép tứ đại ấn	7006	18	1	20252	14	0	0											5	50		
Mảnh ghép tứ đại ấn	7007	18	1	20252	15	0	0											5	50		
Mảnh ghép mặt nạ huyền thoại	7008	18	1	20259	12	0	0											5	50		
Mảnh ghép ngựa bạch lộc	7009	18	1	5501	2	0	0											5	30		
Mảnh ghép ngựa Tuyết vũ	7010	18	1	5501	3	0	0											5	40		
Mảnh ghép ngựa Tuyệt thế	7011	18	1	5501	4	0	0											5	50		
Mảnh ghép ngựa HoàngKim	7012	18	1	5501	5	0	0											5	60		
Tinh thạch ngoại trang	7013	18	1	1331	1	0	0											5	10		
Tinh thạch ngoại trang	7014	18	1	1331	2	0	0											5	20		
Tinh thạch ngoại trang	7015	18	1	1331	3	0	0											5	30		
Tinh thạch ngoại trang	7016	18	1	1331	4	0	0											5	40		
Chân nguyên tu luyện đơn	7017	18	1	1333	1	0	0											5	60		
Thánh linh bảo hạp hồn	7018	18	1	1334	1	0	0											5	50		
Bá Vương Y	7019	4	3	931	10	5	1	13	1	3											
Bá Vương Y	7020	4	3	933	10	3	1	13	1	3											
Bá Vương Y	7021	4	3	935	10	1	1	13	1	3											
Bá Vương Y	7022	4	3	937	10	2	1	13	1	3											
Bá Vương Y	7023	4	3	939	10	4	1	13	1	3											
Bá Vương Y	7024	4	3	932	10	5	1	13	1	3											
Bá Vương Y	7025	4	3	934	10	3	1	13	1	3											
Bá Vương Y	7026	4	3	936	10	1	1	13	1	3											
Bá Vương Y	7027	4	3	938	10	2	1	13	1	3											
Bá Vương Y	7028	4	3	940	10	4	1	13	1	3											
Bá Vương Hộ Thân Phù	7029	4	6	1016	10	3	1	13	1	10											
Bá Vương Hộ Thân Phù	7030	4	6	1017	10	4	1	13	1	10											
Bá Vương Hộ Thân Phù	7031	4	6	1018	10	2	1	13	1	10											
Bá Vương Hộ Thân Phù	7032	4	6	1019	10	5	1	13	1	10											
Bá Vương Hộ Thân Phù	7033	4	6	1020	10	1	1	13	1	10											
Bá Vương Giới Chỉ	7034	4	4	1036	10	4	1	13	1	8											
Bá Vương Giới Chỉ	7035	4	4	1037	10	1	1	13	1	8											
Bá Vương Giới Chỉ	7036	4	4	1038	10	5	1	13	1	8											
Bá Vương Giới Chỉ	7037	4	4	1039	10	3	1	13	1	8											
Bá Vương Giới Chỉ	7038	4	4	1040	10	2	1	13	1	8											
Bá Vương Giới Chỉ	7039	4	4	1041	10	4	1	13	1	8											
Bá Vương Giới Chỉ	7040	4	4	1042	10	1	1	13	1	8											
Bá Vương Giới Chỉ	7041	4	4	1043	10	5	1	13	1	8											
Bá Vương Giới Chỉ	7042	4	4	1044	10	3	1	13	1	8											
Bá Vương Giới Chỉ	7043	4	4	1045	10	2	1	13	1	8											
Bá Vương Hạng Liên	7044	4	5	957	10	2	1	13	1	7											
Bá Vương Hạng Liên	7045	4	5	951	10	5	1	13	1	7											
Bá Vương Hạng Liên	7046	4	5	959	10	4	1	13	1	7											
Bá Vương Hạng Liên	7047	4	5	955	10	1	1	13	1	7											
Bá Vương Hạng Liên	7048	4	5	953	10	3	1	13	1	7											
Bá Vương Hạng Liên	7049	4	5	956	10	2	1	13	1	7											
Bá Vương Hạng Liên	7050	4	5	950	10	5	1	13	1	7											
Bá Vương Hạng Liên	7051	4	5	958	10	4	1	13	1	7											
Bá Vương Hạng Liên	7052	4	5	954	10	1	1	13	1	7											
Bá Vương Hạng Liên	7053	4	5	952	10	3	1	13	1	7											
Bá Vương Long Bội	7054	4	11	1046	10	2	1	13	1	9											
Bá Vương Long Bội	7055	4	11	1048	10	5	1	13	1	9											
Bá Vương Long Bội	7056	4	11	1050	10	4	1	13	1	9											
Bá Vương Long Bội	7057	4	11	1052	10	1	1	13	1	9											
Bá Vương Long Bội	7058	4	11	1054	10	3	1	13	1	9											
Bá Vương Long Bội	7059	4	11	1047	10	2	1	13	1	9											
Bá Vương Long Bội	7060	4	11	1049	10	5	1	13	1	9											
Bá Vương Long Bội	7061	4	11	1051	10	4	1	13	1	9											
Bá Vương Long Bội	7062	4	11	1053	10	1	1	13	1	9											
Bá Vương Long Bội	7063	4	11	1055	10	3	1	13	1	9											
Bá Vương Khôi	7064	4	9	1056	10	1	1	13	1	2											
Bá Vương Khôi	7065	4	9	1058	10	2	1	13	1	2											
Bá Vương Khôi	7066	4	9	1060	10	3	1	13	1	2											
Bá Vương Khôi	7067	4	9	1062	10	4	1	13	1	2											
Bá Vương Khôi	7068	4	9	1064	10	5	1	13	1	2											
Bá Vương Khôi	7069	4	9	1057	10	1	1	13	1	2											
Bá Vương Khôi	7070	4	9	1059	10	2	1	13	1	2											
Bá Vương Khôi	7071	4	9	1061	10	3	1	13	1	2											
Bá Vương Khôi	7072	4	9	1063	10	4	1	13	1	2											
Bá Vương Khôi	7073	4	9	1065	10	5	1	13	1	2											
Bá Vương Hài	7074	4	7	1066	10	3	1	13	1	6											
Bá Vương Hài	7075	4	7	1068	10	4	1	13	1	6											
Bá Vương Hài	7076	4	7	1070	10	2	1	13	1	6											
Bá Vương Hài	7077	4	7	1072	10	5	1	13	1	6											
Bá Vương Hài	7078	4	7	1074	10	1	1	13	1	6											
Bá Vương Hài	7079	4	7	1067	10	3	1	13	1	6											
Bá Vương Hài	7080	4	7	1069	10	4	1	13	1	6											
Bá Vương Hài	7081	4	7	1071	10	2	1	13	1	6											
Bá Vương Hài	7082	4	7	1073	10	5	1	13	1	6											
Bá Vương Hài	7083	4	7	1075	10	1	1	13	1	6											
Bá Vương Hộ Uyển	7084	4	10	1076	10	2	1	13	1	5											
Bá Vương Hộ Uyển	7085	4	10	1078	10	2	1	13	1	5											
Bá Vương Hộ Uyển	7086	4	10	1080	10	5	1	13	1	5											
Bá Vương Hộ Uyển	7087	4	10	1082	10	5	1	13	1	5											
Bá Vương Hộ Uyển	7088	4	10	1084	10	4	1	13	1	5											
Bá Vương Hộ Uyển	7089	4	10	1086	10	4	1	13	1	5											
Bá Vương Hộ Uyển	7090	4	10	1088	10	1	1	13	1	5											
Bá Vương Hộ Uyển	7091	4	10	1090	10	1	1	13	1	5											
Bá Vương Hộ Uyển	7092	4	10	1092	10	3	1	13	1	5											
Bá Vương Hộ Uyển	7093	4	10	1094	10	3	1	13	1	5											
Bá Vương Hộ Uyển	7094	4	10	1077	10	2	1	13	1	5											
Bá Vương Hộ Uyển	7095	4	10	1079	10	2	1	13	1	5											
Bá Vương Hộ Uyển	7096	4	10	1081	10	5	1	13	1	5											
Bá Vương Hộ Uyển	7097	4	10	1083	10	5	1	13	1	5											
Bá Vương Hộ Uyển	7098	4	10	1085	10	4	1	13	1	5											
Bá Vương Hộ Uyển	7099	4	10	1087	10	4	1	13	1	5											
Bá Vương Hộ Uyển	7100	4	10	1089	10	1	1	13	1	5											
Bá Vương Hộ Uyển	7101	4	10	1091	10	1	1	13	1	5											
Bá Vương Hộ Uyển	7102	4	10	1093	10	3	1	13	1	5											
Bá Vương Hộ Uyển	7103	4	10	1095	10	3	1	13	1	5											
Bá Vương Yêu Đái	7104	4	8	1096	10	4	1	13	1	4											
Bá Vương Yêu Đái	7105	4	8	1098	10	1	1	13	1	4											
Bá Vương Yêu Đái	7106	4	8	1100	10	5	1	13	1	4											
Bá Vương Yêu Đái	7107	4	8	1102	10	3	1	13	1	4											
Bá Vương Yêu Đái	7108	4	8	1104	10	2	1	13	1	4											
Bá Vương Yêu Đái	7109	4	8	1097	10	4	1	13	1	4											
Bá Vương Yêu Đái	7110	4	8	1099	10	1	1	13	1	4											
Bá Vương Yêu Đái	7111	4	8	1101	10	5	1	13	1	4											
Bá Vương Yêu Đái	7112	4	8	1103	10	3	1	13	1	4											
Bá Vương Yêu Đái	7113	4	8	1105	10	2	1	13	1	4											
[Ngạo Thế] Tứ Không Thanh Tinh Giới Đao	4221	2	1	1467	10	1												6	500		
[Ngạo Thế] Phục Ma Tử Kim Côn	4222	2	1	1468	10	1												6	500		
[Ngạo Thế] Kế Nghiệp Định Hải Thương	4223	2	1	1469	10	1												6	500		
[Ngạo Thế] Hám Thiên Sùng Minh Chùy	4224	2	1	1470	10	1												6	500		
[Ngạo Thế] Minh Ảo Xuyên Tâm Đao	4225	2	1	1471	10	2												6	500		
[Ngạo Thế] U Lung Thực Cốt Triền Thủ	4226	2	1	1472	10	2												6	500		
[Ngạo Thế] Tê Hoàng Thanh Sương Đao	4227	2	1	1473	10	3												6	500		
[Ngạo Thế] Vũ Ảo Băng Phong Triền Thủ	4228	2	1	1474	10	3												6	500		
[Ngạo Thế] Vô Ma Thủy Tuyết Triền Thủ	4229	2	1	1475	10	3												6	500		
[Ngạo Thế] Bích Hải Thế Hương Vô Gian Kiếm	4230	2	1	1476	10	3												6	500		
[Ngạo Thế] Định Khái Hỏa Vân Côn	4231	2	1	1477	10	4												6	500		
[Ngạo Thế] Ma Hoàng Dung Kim Kích	4232	2	1	1478	10	4												6	500		
[Ngạo Thế] Đồng Cừu Mật Vân Triền Thủ	4233	2	1	1479	10	4												6	500		
[Ngạo Thế] Ma Sát Liêu Nguyên Đao	4234	2	1	1480	10	4												6	500		
[Ngạo Thế] Sương Tinh Đoạn Thổ Đao	4235	2	1	1481	10	5												6	500		
[Ngạo Thế] Cập Phong Chân Vũ Kiếm	4236	2	1	1482	10	5												6	500		
[Ngạo Thế] Lăng Nhạc Chân Viên Kiếm	4237	2	1	1483	10	5												6	500		
[Ngạo Thế] Lôi Khung Trích Tinh Kiếm	4238	2	1	1484	10	5												6	500		
[Ngạo Thế] Kinh Lôi Sát Thiên Chùy	4239	2	1	1485	10	2												6	500		
[Ngạo Thế] Kiếp Diệm Hoàng Hoan Kiếm	4240	2	1	1486	10	2												6	500		
[Ngạo Thế] Vô Gian Xuất Trần Kiếm	4241	2	1	1487	10	3												6	500		
[Ngạo Thế] Viêm Phụng Lục Mạch Thần Kiếm	4242	2	1	1488	10	3												6	500		
[Ngạo Thế] Băng Hàn Lang Nha Phi Đao	4243	2	2	1469	10	2												6	500		
[Ngạo Thế] Mãn Thiên Mộc Viêm Hoa Vũ	4244	2	2	1470	10	2												6	500		
[Ngạo Thế] Liệt Hồn Kích	4245	2	1	1511	10	1												6	500		
[Ngạo Thế] Thần Chùy Kinh Lôi	4246	2	1	1512	10	1												6	500		
[Ngạo Thế] Viêm Phượng Triền Thủ	4247	2	1	1513	10	1												6	500		
[Ngạo Thế] Dao Quang Quân Thiên Côn	4248	2	1	1514	10	1												6	500		
[Ngạo Thế] Đoạn Quang Tà Nhẫn	4249	2	1	1515	10	1												6	500		
[Ngạo Thế] Kiếp Diệm Hoan Kiếm	4250	2	1	1516	10	1												6	500		
[Ngạo Thế] Liệt Hồn Kích	4251	2	1	1517	10	1												6	500		
[Ngạo Thế] Đoạn Quang Tà Nhẫn	4252	2	1	1518	10	1												6	500		
[Ngạo Thế] Kiếp Diệm Hoan Kiếm	4253	2	1	1519	10	1												6	500		
[Ngạo Thế] Viêm Phượng Triền Thủ	4254	2	1	1520	10	1												6	500		
[Ngạo Thế] Liệt Hồn Kích	4255	2	1	1521	10	2												6	500		
[Ngạo Thế] Thần Chùy Kinh Lôi	4256	2	1	1522	10	2												6	500		
[Ngạo Thế] Viêm Phượng Triền Thủ	4257	2	1	1523	10	2												6	500		
[Ngạo Thế] Dao Quang Quân Thiên Côn	4258	2	1	1524	10	2												6	500		
[Ngạo Thế] Đoạn Quang Tà Nhẫn	4259	2	1	1525	10	2												6	500		
[Ngạo Thế] Kiếp Diệm Hoan Kiếm	4260	2	1	1526	10	2												6	500		
[Ngạo Thế] Liệt Hồn Kích	4261	2	1	1527	10	2												6	500		
[Ngạo Thế] Đoạn Quang Tà Nhẫn	4262	2	1	1528	10	2												6	500		
[Ngạo Thế] Kiếp Diệm Hoan Kiếm	4263	2	1	1529	10	2												6	500		
[Ngạo Thế] Viêm Phượng Triền Thủ	4264	2	1	1530	10	2												6	500		
[Ngạo Thế] Liệt Hồn Kích	4265	2	1	1531	10	3												6	500		
[Ngạo Thế] Thần Chùy Kinh Lôi	4266	2	1	1532	10	3												6	500		
[Ngạo Thế] Viêm Phượng Triền Thủ	4267	2	1	1533	10	3												6	500		
[Ngạo Thế] Dao Quang Quân Thiên Côn	4268	2	1	1534	10	3												6	500		
[Ngạo Thế] Đoạn Quang Tà Nhẫn	4269	2	1	1535	10	3												6	500		
[Ngạo Thế] Kiếp Diệm Hoan Kiếm	4270	2	1	1536	10	3												6	500		
[Ngạo Thế] Liệt Hồn Kích	4271	2	1	1537	10	3												6	500		
[Ngạo Thế] Đoạn Quang Tà Nhẫn	4272	2	1	1538	10	3												6	500		
[Ngạo Thế] Kiếp Diệm Hoan Kiếm	4273	2	1	1539	10	3												6	500		
[Ngạo Thế] Viêm Phượng Triền Thủ	4274	2	1	1540	10	3												6	500		
[Ngạo Thế] Liệt Hồn Kích	4275	2	1	1541	10	4												6	500		
[Ngạo Thế] Thần Chùy Kinh Lôi	4276	2	1	1542	10	4												6	500		
[Ngạo Thế] Viêm Phượng Triền Thủ	4277	2	1	1543	10	4												6	500		
[Ngạo Thế] Dao Quang Quân Thiên Côn	4278	2	1	1544	10	4												6	500		
[Ngạo Thế] Đoạn Quang Tà Nhẫn	4279	2	1	1545	10	4												6	500		
[Ngạo Thế] Kiếp Diệm Hoan Kiếm	4280	2	1	1546	10	4												6	500		
[Ngạo Thế] Liệt Hồn Kích	4281	2	1	1547	10	4												6	500		
[Ngạo Thế] Đoạn Quang Tà Nhẫn	4282	2	1	1548	10	4												6	500		
[Ngạo Thế] Kiếp Diệm Hoan Kiếm	4283	2	1	1549	10	4												6	500		
[Ngạo Thế] Viêm Phượng Triền Thủ	4284	2	1	1550	10	4												6	500		
[Ngạo Thế] Liệt Hồn Kích	4285	2	1	1551	10	5												6	500		
[Ngạo Thế] Thần Chùy Kinh Lôi	4286	2	1	1552	10	5												6	500		
[Ngạo Thế] Viêm Phượng Triền Thủ	4287	2	1	1553	10	5												6	500		
[Ngạo Thế] Dao Quang Quân Thiên Côn	4288	2	1	1554	10	5												6	500		
[Ngạo Thế] Đoạn Quang Tà Nhẫn	4289	2	1	1555	10	5												6	500		
[Ngạo Thế] Kiếp Diệm Hoan Kiếm	4290	2	1	1556	10	5												6	500		
[Ngạo Thế] Liệt Hồn Kích	4291	2	1	1557	10	5												6	500		
[Ngạo Thế] Đoạn Quang Tà Nhẫn	4292	2	1	1558	10	5												6	500		
[Ngạo Thế] Kiếp Diệm Hoan Kiếm	4293	2	1	1559	10	5												6	500		
[Ngạo Thế] Viêm Phượng Triền Thủ	4294	2	1	1560	10	5												6	500		
[Ngạo Thế] Âm Dương Băng Viêm Đao	4295	2	2	1473	10	1												6	500		
[Ngạo Thế] Âm Dương Băng Viêm Đao	4296	2	2	1474	10	3												6	500		
[Ngạo Thế] Âm Dương Băng Viêm Đao	4297	2	2	1475	10	4												6	500		
[Ngạo Thế] Âm Dương Băng Viêm Đao	4298	2	2	1476	10	5												6	500		
[Ngạo Thế] U Minh Tiễn	4299	2	2	1477	10	1												6	500		
[Ngạo Thế] U Minh Tiễn	4300	2	2	1478	10	3												6	500		
[Ngạo Thế] U Minh Tiễn	4301	2	2	1479	10	4												6	500		
[Ngạo Thế] U Minh Tiễn	4302	2	2	1480	10	5												6	500		
[Ỷ Thiên] Liệt Hồn Kích	4303	2	1	1561	10	1												6	1000		
[Ỷ Thiên] Thần Chùy Kinh Lôi	4304	2	1	1562	10	1												6	1000		
[Ỷ Thiên] Viêm Phượng Triền Thủ	4305	2	1	1563	10	1												6	1000		
[Ỷ Thiên] Dao Quang Quân Thiên Côn	4306	2	1	1564	10	1												6	1000		
[Ỷ Thiên] Đoạn Quang Tà Nhẫn	4307	2	1	1565	10	1												6	1000		
[Ỷ Thiên] Kiếp Diệm Hoan Kiếm	4308	2	1	1566	10	1												6	1000		
[Ỷ Thiên] Liệt Hồn Kích	4309	2	1	1567	10	1												6	1000		
[Ỷ Thiên] Đoạn Quang Tà Nhẫn	4310	2	1	1568	10	1												6	1000		
[Ỷ Thiên] Kiếp Diệm Hoan Kiếm	4311	2	1	1569	10	1												6	1000		
[Ỷ Thiên] Viêm Phượng Triền Thủ	4312	2	1	1570	10	1												6	1000		
[Ỷ Thiên] Liệt Hồn Kích	4313	2	1	1571	10	2												6	1000		
[Ỷ Thiên] Thần Chùy Kinh Lôi	4314	2	1	1572	10	2												6	1000		
[Ỷ Thiên] Viêm Phượng Triền Thủ	4315	2	1	1573	10	2												6	1000		
[Ỷ Thiên] Dao Quang Quân Thiên Côn	4316	2	1	1574	10	2												6	1000		
[Ỷ Thiên] Đoạn Quang Tà Nhẫn	4317	2	1	1575	10	2												6	1000		
[Ỷ Thiên] Kiếp Diệm Hoan Kiếm	4318	2	1	1576	10	2												6	1000		
[Ỷ Thiên] Liệt Hồn Kích	4319	2	1	1577	10	2												6	1000		
[Ỷ Thiên] Đoạn Quang Tà Nhẫn	4320	2	1	1578	10	2												6	1000		
[Ỷ Thiên] Kiếp Diệm Hoan Kiếm	4321	2	1	1579	10	2												6	1000		
[Ỷ Thiên] Viêm Phượng Triền Thủ	4322	2	1	1580	10	2												6	1000		
[Ỷ Thiên] Liệt Hồn Kích	4323	2	1	1581	10	3												6	1000		
[Ỷ Thiên] Thần Chùy Kinh Lôi	4324	2	1	1582	10	3												6	1000		
[Ỷ Thiên] Viêm Phượng Triền Thủ	4325	2	1	1583	10	3												6	1000		
[Ỷ Thiên] Dao Quang Quân Thiên Côn	4326	2	1	1584	10	3												6	1000		
[Ỷ Thiên] Đoạn Quang Tà Nhẫn	4327	2	1	1585	10	3												6	1000		
[Ỷ Thiên] Kiếp Diệm Hoan Kiếm	4328	2	1	1586	10	3												6	1000		
[Ỷ Thiên] Liệt Hồn Kích	4329	2	1	1587	10	3												6	1000		
[Ỷ Thiên] Đoạn Quang Tà Nhẫn	4330	2	1	1588	10	3												6	1000		
[Ỷ Thiên] Kiếp Diệm Hoan Kiếm	4331	2	1	1589	10	3												6	1000		
[Ỷ Thiên] Viêm Phượng Triền Thủ	4332	2	1	1590	10	3												6	1000		
[Ỷ Thiên] Liệt Hồn Kích	4333	2	1	1591	10	4												6	1000		
[Ỷ Thiên] Thần Chùy Kinh Lôi	4334	2	1	1592	10	4												6	1000		
[Ỷ Thiên] Viêm Phượng Triền Thủ	4335	2	1	1593	10	4												6	1000		
[Ỷ Thiên] Dao Quang Quân Thiên Côn	4336	2	1	1594	10	4												6	1000		
[Ỷ Thiên] Đoạn Quang Tà Nhẫn	4337	2	1	1595	10	4												6	1000		
[Ỷ Thiên] Kiếp Diệm Hoan Kiếm	4338	2	1	1596	10	4												6	1000		
[Ỷ Thiên] Liệt Hồn Kích	4339	2	1	1597	10	4												6	1000		
[Ỷ Thiên] Đoạn Quang Tà Nhẫn	4340	2	1	1598	10	4												6	1000		
[Ỷ Thiên] Kiếp Diệm Hoan Kiếm	4341	2	1	1599	10	4												6	1000		
[Ỷ Thiên] Viêm Phượng Triền Thủ	4342	2	1	1600	10	4												6	1000		
[Ỷ Thiên] Liệt Hồn Kích	4343	2	1	1601	10	5												6	1000		
[Ỷ Thiên] Thần Chùy Kinh Lôi	4344	2	1	1602	10	5												6	1000		
[Ỷ Thiên] Viêm Phượng Triền Thủ	4345	2	1	1603	10	5												6	1000		
[Ỷ Thiên] Dao Quang Quân Thiên Côn	4346	2	1	1604	10	5												6	1000		
[Ỷ Thiên] Đoạn Quang Tà Nhẫn	4347	2	1	1605	10	5												6	1000		
[Ỷ Thiên] Kiếp Diệm Hoan Kiếm	4348	2	1	1606	10	5												6	1000		
[Ỷ Thiên] Liệt Hồn Kích	4349	2	1	1607	10	5												6	1000		
[Ỷ Thiên] Đoạn Quang Tà Nhẫn	4350	2	1	1608	10	5												6	1000		
[Ỷ Thiên] Kiếp Diệm Hoan Kiếm	4351	2	1	1609	10	5												6	1000		
[Ỷ Thiên] Viêm Phượng Triền Thủ	4352	2	1	1610	10	5												6	1000		
[Ỷ Thiên] Âm Dương Băng Viêm Đao	4353	2	2	1481	10	1												6	1000		
[Ỷ Thiên] Âm Dương Băng Viêm Đao	4354	2	2	1482	10	3												6	1000		
[Ỷ Thiên] Âm Dương Băng Viêm Đao	4355	2	2	1483	10	4												6	1000		
[Ỷ Thiên] Âm Dương Băng Viêm Đao	4356	2	2	1484	10	5												6	1000		
[Ỷ Thiên] U Minh Tiễn	4357	2	2	1485	10	1												6	1000		
[Ỷ Thiên] U Minh Tiễn	4358	2	2	1486	10	3												6	1000		
[Ỷ Thiên] U Minh Tiễn	4359	2	2	1487	10	4												6	1000		
[Ỷ Thiên] U Minh Tiễn	4360	2	2	1488	10	5												6	1000		
[Ỷ Thiên] Tứ Không Thanh Tinh Giới Đao	4361	2	1	1489	10	1												6	1000		
[Ỷ Thiên] Phục Ma Tử Kim Côn	4362	2	1	1490	10	1												6	1000		
[Ỷ Thiên] Kế Nghiệp Định Hải Thương	4363	2	1	1491	10	1												6	1000		
[Ỷ Thiên] Hám Thiên Sùng Minh Chùy	4364	2	1	1492	10	1												6	1000		
[Ỷ Thiên] Minh Ảo Xuyên Tâm Đao	4365	2	1	1493	10	2												6	1000		
[Ỷ Thiên] U Lung Thực Cốt Triền Thủ	4366	2	1	1494	10	2												6	1000		
[Ỷ Thiên] Tê Hoàng Thanh Sương Đao	4367	2	1	1495	10	3												6	1000		
[Ỷ Thiên] Vũ Ảo Băng Phong Triền Thủ	4368	2	1	1496	10	3												6	1000		
[Ỷ Thiên] Vô Ma Thủy Tuyết Triền Thủ	4369	2	1	1497	10	3												6	1000		
[Ỷ Thiên] Bích Hải Thế Hương Vô Gian Kiếm	4370	2	1	1498	10	3												6	1000		
[Ỷ Thiên] Định Khái Hỏa Vân Côn	4371	2	1	1499	10	4												6	1000		
[Ỷ Thiên] Ma Hoàng Dung Kim Kích	4372	2	1	1500	10	4												6	1000		
[Ỷ Thiên] Đồng Cừu Mật Vân Triền Thủ	4373	2	1	1501	10	4												6	1000		
[Ỷ Thiên] Ma Sát Liêu Nguyên Đao	4374	2	1	1502	10	4												6	1000		
[Ỷ Thiên] Sương Tinh Đoạn Thổ Đao	4375	2	1	1503	10	5												6	1000		
[Ỷ Thiên] Cập Phong Chân Vũ Kiếm	4376	2	1	1504	10	5												6	1000		
[Ỷ Thiên] Lăng Nhạc Chân Viên Kiếm	4377	2	1	1505	10	5												6	1000		
[Ỷ Thiên] Lôi Khung Trích Tinh Kiếm	4378	2	1	1506	10	5												6	1000		
[Ỷ Thiên] Kinh Lôi Sát Thiên Chùy	4379	2	1	1507	10	2												6	1000		
[Ỷ Thiên] Kiếp Diệm Hoàng Hoan Kiếm	4380	2	1	1508	10	2												6	1000		
[Ỷ Thiên] Vô Gian Xuất Trần Kiếm	4381	2	1	1509	10	3												6	1000		
[Ỷ Thiên] Viêm Phụng Lục Mạch Thần Kiếm	4382	2	1	1510	10	3												6	1000		
[Ỷ Thiên] Băng Hàn Lang Nha Phi Đao	4383	2	2	1471	10	2												6	1000		
[Ỷ Thiên] Mãn Thiên Mộc Viêm Hoa Vũ	4384	2	2	1472	10	2												6	1000		
Trang bi Cap 1	4385	5	19	1	1	0	1											7	100		
Trang bi Cap 1	4386	5	20	1	1	0	1											7	100		
Trang bi Cap 1	4387	5	21	1	1	0	1											7	100		
Trang bi Cap 1	4388	5	22	1	1	0	1											7	100		
Trang bi Cap 1	4389	5	23	1	1	0	1											7	100		
Trang bi Cap 2	4390	5	19	1	2	0	1											7	500		
Trang bi Cap 2	4391	5	20	1	2	0	1											7	500		
Trang bi Cap 2	4392	5	21	1	2	0	1											7	500		
Trang bi Cap 2	4393	5	22	1	2	0	1											7	500		
Trang bi Cap 2	4394	5	23	1	2	0	1											7	500		
Trang bi Cap 3	4395	5	19	1	3	0	1											7	5000		
Trang bi Cap 3	4396	5	20	1	3	0	1											7	5000		
Trang bi Cap 3	4397	5	21	1	3	0	1											7	5000		
Trang bi Cap 3	4398	5	22	1	3	0	1											7	5000		
Trang bi Cap 3	4399	5	23	1	3	0	1											7	5000		
[Thú Cưỡi] Ô Vân Đạp Tuyết	4169	1	12	20032	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Đích Lô	4170	1	12	20033	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Tuyệt Ảnh	4171	1	12	20034	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Chiếu Dạ Ngọc Sư Tử	4172	1	12	20035	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Tuyết Hồn	4173	1	12	20038	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Ức Vân	4174	1	12	20039	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Tuyết Hồn	4175	1	12	20041	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Bôn Tiêu  	4176	1	12	20046	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Phiên Vũ  	4177	1	12	20047	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Trục Nhật  	4178	1	12	20049	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Lăng Thiên  	4179	1	12	20051	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Hãn Huyết Bảo Mã	4180	1	12	20036	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Lam Kỳ Lân	4181	1	12	20037	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Hắc Kỳ Lân	4182	1	12	20040	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Tuyệt Thế Tuyết Vũ	4183	1	12	20042	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Hãn Huyết Thần Mã 	4184	1	12	20043	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Bạch Lộc Lục 	4185	1	12	20044	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Bạch Lộc Lam  	4186	1	12	20045	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Kim Mao Sư Tử  	4187	1	12	20055	1	0												5	30		
[Thú Cưỡi] Lạc Đà Không Bướu (Trắng)  	4188	1	12	20057	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Bạch Mao Sư Tử  	4189	1	12	20053	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Hắc Mao Sư Tử  	4190	1	12	20059	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Tự Quỳ  	4191	1	12	20060	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Ngựa Đeo Hoa  	4192	1	12	20061	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Tuyết Vũ Thiên Hương  	4193	1	12	20063	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Hỏa Vũ Thiên Hương  	4194	1	12	20070	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Ngọn Gió Sa Mạc  	4195	1	12	20072	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Hành Giả Sa Mạc  	4196	1	12	20073	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Lạc Đà Không Bướu (Đỏ)  	4197	1	12	20074	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Lạc Đà Không Bướu (Lục)  	4198	1	12	20075	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Xích Thố  	4199	1	12	20076	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Hoàng Kim Linh Dương Giáp  	4200	1	12	20077	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Lừa Đeo Hoa  	4201	1	12	20078	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Thỏ Nhát Gan  	4202	1	12	20079	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Tứ Bất Tượng  	4203	1	12	20080	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Kim Mã Xung Kích  	4204	1	12	20081	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Hắc Mã Cuồng Chiến  	4205	1	12	20082	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Bạch Mã Cuồng Chiến  	4206	1	12	20083	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Hắc Huyết Thần Ngưu  	4207	1	12	20084	1	0												5	50		
[Thú Cưỡi] Hắc Mã Huyết Giác  	4208	1	12	20085	1	0												5	50		
[Mặt Nạ] Quân Lâm Truyền Kỳ Quan +1  	4209	1	13	150	10	0												5	50		
[Bậc 1] Siêu Thần Nhật Tuyệt Nhẫn_Nam  	4210	1	17	20020	10	0												5	100		
[Bậc 1] Siêu Thần Nhật Tuyệt Nhẫn_Nữ  	4211	1	17	20021	10	0												5	100		
Tiểu Du Long	4400	18	1	1251	1	0	1											7	10000		
Tiểu Du Long	4401	18	1	1251	2	0	1											7	10000		
Tiểu Du Long	4402	18	1	1251	3	0	1											7	10000		
Tiểu Du Long	4403	18	1	1251	4	0	1											7	10000		
Tiểu Du Long	4404	18	1	1251	5	0	1											7	10000		
Tiểu Du Long	4405	18	1	1251	6	0	1											7	10000		
Tiểu Du Long	4406	18	1	1251	7	0	1											7	10000		
Tiểu Du Long	4407	18	1	1251	8	0	1											7	10000		
Tiểu Du Long	4408	18	1	1251	9	0	1											7	10000		
Tẩy Tủy Kinh (Sơ)	4409	18	1	192	1	0	1											7	500		
Tẩy Tủy Kinh (Trung)	4410	18	1	192	2	0	1											7	1000		
Võ Lâm Mật Tịch (Sơ)	4411	18	1	191	1	0	1											7	500		
Võ Lâm Mật Tịch (Trung)	4412	18	1	191	2	0	1											7	1000		
Bánh ít bát bảo	4413	18	1	326	2	0	1											7	1000		
Bánh ít thập cẩm	4414	18	1	326	3	0	1											7	2000		
Thái Vân Truy Nguyệt	4415	18	1	464	1	0	1											7	1000		
Thương Hải Nguyệt Minh	4416	18	1	465	1	0	1											7	2000		
Ưng Tử Ấn  	4417	1	16	14	1	0												5	50		
Phụng Tử Ấn  	4418	1	16	15	1	0												5	50		
Hổ Tử Ấn  	4419	1	16	16	1	0												5	50		
Long Tử Ấn  	4420	1	16	17	1	0												5	50		
[Chiến Trường] Ngũ Trường Ấn  	4421	1	18	16	10	0	3											8	1000		
[Chiến Trường] Giáo Úy Ấn  	4422	1	18	17	10	0	3											8	3000		
[Chiến Trường] Đô Úy Ấn  	4423	1	18	18	10	0	3											8	5000		
[Chiến Trường] Tham Tướng Ấn  	4424	1	18	19	10	0	3											8	7000		
[Chiến Trường] Thống Lĩnh Ấn  	4425	1	18	20	10	0	3											8	9000		
[Chiến Trường] Đại Tướng Ấn  	4426	1	18	21	10	0	3											8	11000		
[Chiến Trường] Nguyên Soái Ấn  	4427	1	18	22	10	0	3											8	15000		
[Bảo Rương] Mảnh Ghép Cực Phẩm	4428	18	1	2429	1	0	1	1												3	20
Mảnh Ghép Mặt Nạ	4429	18	1	3222	1	0	1	1												3	30
Mảnh Ghép Phi Phong	4430	18	1	3222	2	0	1	1												3	30
Mảnh Ghép Phong Thần Ấn	4431	18	1	2454	1	0	1	1												3	30
Thú Cưỡi Đơn	4432	18	1	2453	1	0	1	1												3	20
Thú Cưỡi Đơn	4433	18	1	2453	1	0	1	1												3	20
Đá Cường Hóa	4434	18	1	2430	1	0	1	1												3	20
Đá Cường Hóa	4435	18	1	2430	1	0	1	1												3	20
Huyền Tinh Vẫn Thạch	4436	18	1	2452	1	0	1	1												3	20
Đá Cường Hóa	4437	18	1	2430	1	0	1	1												3	20
Đá Cường Hóa	4438	18	1	2445	1	0	1	1												3	20
Phi Phong Đại Thánh Vương Giả hệ Kim - Nam	4439	1	17	20040	10	5	1						10	43200				1	225000		
Phi Phong Đại Thánh Vương Giả hệ Mộc - Nam	4440	1	17	20041	10	5	1						10	43200				1	225000		
Phi Phong Đại Thánh Vương Giả hệ Thủy - Nam	4441	1	17	20042	10	5	1						10	43200				1	225000		
Phi Phong Đại Thánh Vương Giả hệ Hỏa - Nam	4442	1	17	20043	10	5	1						10	43200				1	225000		
Phi Phong Đại Thánh Vương Giả hệ Thổ - Nam	4443	1	17	20044	10	5	1						10	43200				1	225000		
Phi Phong Đại Thánh Vương Giả hệ Kim - Nữ	4444	1	17	20045	10	5	1						10	43200				1	225000		
Phi Phong Đại Thánh Vương Giả hệ Mộc - Nữ	4445	1	17	20046	10	5	1						10	43200				1	225000		
Phi Phong Đại Thánh Vương Giả hệ Thủy - Nữ	4446	1	17	20047	10	5	1						10	43200				1	225000		
Phi Phong Đại Thánh Vương Giả hệ Hỏa - Nữ	4447	1	17	20048	10	5	1						10	43200				1	225000		
Phi Phong Đại Thánh Vương Giả hệ Thổ - Nữ	4448	1	17	20049	10	5	1						10	43200				1	225000		
Phi Phong Siêu Thần Vương Giả hệ Kim - Nam	4449	1	17	20050	10	5	1						10	43200				1	337500		
Phi Phong Siêu Thần Vương Giả hệ Mộc - Nam	4450	1	17	20051	10	5	1						10	43200				1	337500		
Phi Phong Siêu Thần Vương Giả hệ Thủy - Nam	4451	1	17	20052	10	5	1						10	43200				1	337500		
Phi Phong Siêu Thần Vương Giả hệ Hỏa - Nam	4452	1	17	20053	10	5	1						10	43200				1	337500		
Phi Phong Siêu Thần Vương Giả hệ Thổ - Nam	4453	1	17	20054	10	5	1						10	43200				1	337500		
Phi Phong Siêu Thần Vương Giả hệ Kim - Nữ	4454	1	17	20055	10	5	1						10	43200				1	337500		
Phi Phong Siêu Thần Vương Giả hệ Mộc - Nữ	4455	1	17	20056	10	5	1						10	43200				1	337500		
Phi Phong Siêu Thần Vương Giả hệ Thủy - Nữ	4456	1	17	20057	10	5	1						10	43200				1	337500		
Phi Phong Siêu Thần Vương Giả hệ Hỏa - Nữ	4457	1	17	20058	10	5	1						10	43200				1	337500		
Phi Phong Siêu Thần Vương Giả hệ Thổ - Nữ	4458	1	17	20059	10	5	1						10	43200				1	337500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Long Lân Y	4459	4	3	931	10	5	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Long Lân Y	4460	4	3	933	10	3	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Long Lân Y	4461	4	3	935	10	1	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Long Lân Y	4462	4	3	937	10	2	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Long Lân Y	4463	4	3	939	10	4	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Long Lân Y	4464	4	3	932	10	5	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Long Lân Y	4465	4	3	934	10	3	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Long Lân Y	4466	4	3	936	10	1	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Long Lân Y	4467	4	3	938	10	2	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Long Lân Y	4468	4	3	940	10	4	1	1										9	500		
Thiên Địa Vũ Uy Lẫm Nhật Tinh Huyễn Phù	4469	4	6	1016	10	3	1	1										9	1000		
Thiên Địa Vũ Uy Lẫm Nhật Tinh Huyễn Phù	4470	4	6	1017	10	4	1	1										9	1000		
Thiên Địa Vũ Uy Lẫm Nhật Tinh Huyễn Phù	4471	4	6	1018	10	2	1	1										9	1000		
Thiên Địa Vũ Uy Lẫm Nhật Tinh Huyễn Phù	4472	4	6	1019	10	5	1	1										9	1000		
Thiên Địa Vũ Uy Lẫm Nhật Tinh Huyễn Phù	4473	4	6	1020	10	1	1	1										9	1000		
Thiên Địa Vũ Uy Cô Tinh Giới Chỉ	4474	4	4	1036	10	4	1	1										9	1000		
Thiên Địa Vũ Uy Cô Tinh Giới Chỉ	4475	4	4	1037	10	1	1	1										9	1000		
Thiên Địa Vũ Uy Cô Tinh Giới Chỉ	4476	4	4	1038	10	5	1	1										9	1000		
Thiên Địa Vũ Uy Cô Tinh Giới Chỉ	4477	4	4	1039	10	3	1	1										9	1000		
Thiên Địa Vũ Uy Cô Tinh Giới Chỉ	4478	4	4	1040	10	2	1	1										9	1000		
Thiên Địa Vũ Uy Cô Tinh Giới Chỉ	4479	4	4	1041	10	4	1	1										9	1000		
Thiên Địa Vũ Uy Cô Tinh Giới Chỉ	4480	4	4	1042	10	1	1	1										9	1000		
Thiên Địa Vũ Uy Cô Tinh Giới Chỉ	4481	4	4	1043	10	5	1	1										9	1000		
Thiên Địa Vũ Uy Cô Tinh Giới Chỉ	4482	4	4	1044	10	3	1	1										9	1000		
Thiên Địa Vũ Uy Cô Tinh Giới Chỉ	4483	4	4	1045	10	2	1	1										9	1000		
Thiên Địa Trục Lộc Lưu Vân Liên	4484	4	5	957	10	2	1	1										9	1000		
Thiên Địa Trục Lộc Lưu Vân Liên	4485	4	5	951	10	5	1	1										9	1000		
Thiên Địa Trục Lộc Lưu Vân Liên	4486	4	5	959	10	4	1	1										9	1000		
Thiên Địa Trục Lộc Lưu Vân Liên	4487	4	5	955	10	1	1	1										9	1000		
Thiên Địa Trục Lộc Lưu Vân Liên	4488	4	5	953	10	3	1	1										9	1000		
Thiên Địa Trục Lộc Lưu Vân Liên	4489	4	5	956	10	2	1	1										9	1000		
Thiên Địa Trục Lộc Lưu Vân Liên	4490	4	5	950	10	5	1	1										9	1000		
Thiên Địa Trục Lộc Lưu Vân Liên	4491	4	5	958	10	4	1	1										9	1000		
Thiên Địa Trục Lộc Lưu Vân Liên	4492	4	5	954	10	1	1	1										9	1000		
Thiên Địa Trục Lộc Lưu Vân Liên	4493	4	5	952	10	3	1	1										9	1000		
Thiên Địa Thủy Hoàng Chiến Đăng Bội	4494	4	11	1046	10	2	1	1										9	1000		
Thiên Địa Thủy Hoàng Chiến Đăng Bội	4495	4	11	1048	10	5	1	1										9	1000		
Thiên Địa Thủy Hoàng Chiến Đăng Bội	4496	4	11	1050	10	4	1	1										9	1000		
Thiên Địa Thủy Hoàng Chiến Đăng Bội	4497	4	11	1052	10	1	1	1										9	1000		
Thiên Địa Thủy Hoàng Chiến Đăng Bội	4498	4	11	1054	10	3	1	1										9	1000		
Thiên Địa Thủy Hoàng Chiến Đăng Bội	4499	4	11	1047	10	2	1	1										9	1000		
Thiên Địa Thủy Hoàng Chiến Đăng Bội	4500	4	11	1049	10	5	1	1										9	1000		
Thiên Địa Thủy Hoàng Chiến Đăng Bội	4501	4	11	1051	10	4	1	1										9	1000		
Thiên Địa Thủy Hoàng Chiến Đăng Bội	4502	4	11	1053	10	1	1	1										9	1000		
Thiên Địa Thủy Hoàng Chiến Đăng Bội	4503	4	11	1055	10	3	1	1										9	1000		
Thiên Địa Trục Lộc Kinh Vân Khôi	4504	4	9	1056	10	1	1	1										9	500		
Thiên Địa Trục Lộc Kinh Vân Khôi	4505	4	9	1058	10	2	1	1										9	500		
Thiên Địa Trục Lộc Kinh Vân Khôi	4506	4	9	1060	10	3	1	1										9	500		
Thiên Địa Trục Lộc Kinh Vân Khôi	4507	4	9	1062	10	4	1	1										9	500		
Thiên Địa Trục Lộc Kinh Vân Khôi	4508	4	9	1064	10	5	1	1										9	500		
Thiên Địa Trục Lộc Kinh Vân Khôi	4509	4	9	1057	10	1	1	1										9	500		
Thiên Địa Trục Lộc Kinh Vân Khôi	4510	4	9	1059	10	2	1	1										9	500		
Thiên Địa Trục Lộc Kinh Vân Khôi	4511	4	9	1061	10	3	1	1										9	500		
Thiên Địa Trục Lộc Kinh Vân Khôi	4512	4	9	1063	10	4	1	1										9	500		
Thiên Địa Trục Lộc Kinh Vân Khôi	4513	4	9	1065	10	5	1	1										9	500		
Thiên Địa Vũ Uy Hậu Nghệ Lữ	4514	4	7	1066	10	3	1	1										9	500		
Thiên Địa Vũ Uy Hậu Nghệ Lữ	4515	4	7	1068	10	4	1	1										9	500		
Thiên Địa Vũ Uy Hậu Nghệ Lữ	4516	4	7	1070	10	2	1	1										9	500		
Thiên Địa Vũ Uy Hậu Nghệ Lữ	4517	4	7	1072	10	5	1	1										9	500		
Thiên Địa Vũ Uy Hậu Nghệ Lữ	4518	4	7	1074	10	1	1	1										9	500		
Thiên Địa Vũ Uy Hậu Nghệ Lữ	4519	4	7	1067	10	3	1	1										9	500		
Thiên Địa Vũ Uy Hậu Nghệ Lữ	4520	4	7	1069	10	4	1	1										9	500		
Thiên Địa Vũ Uy Hậu Nghệ Lữ	4521	4	7	1071	10	2	1	1										9	500		
Thiên Địa Vũ Uy Hậu Nghệ Lữ	4522	4	7	1073	10	5	1	1										9	500		
Thiên Địa Vũ Uy Hậu Nghệ Lữ	4523	4	7	1075	10	1	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Hồng Hoang Uyển	4524	4	10	1076	10	2	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Hồng Hoang Uyển	4525	4	10	1078	10	2	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Hồng Hoang Uyển	4526	4	10	1080	10	5	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Hồng Hoang Uyển	4527	4	10	1082	10	5	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Hồng Hoang Uyển	4528	4	10	1084	10	4	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Hồng Hoang Uyển	4529	4	10	1086	10	4	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Hồng Hoang Uyển	4530	4	10	1088	10	1	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Hồng Hoang Uyển	4531	4	10	1090	10	1	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Hồng Hoang Uyển	4532	4	10	1092	10	3	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Hồng Hoang Uyển	4533	4	10	1094	10	3	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Hồng Hoang Uyển	4534	4	10	1077	10	2	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Hồng Hoang Uyển	4535	4	10	1079	10	2	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Hồng Hoang Uyển	4536	4	10	1081	10	5	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Hồng Hoang Uyển	4537	4	10	1083	10	5	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Hồng Hoang Uyển	4538	4	10	1085	10	4	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Hồng Hoang Uyển	4539	4	10	1087	10	4	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Hồng Hoang Uyển	4540	4	10	1089	10	1	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Hồng Hoang Uyển	4541	4	10	1091	10	1	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Hồng Hoang Uyển	4542	4	10	1093	10	3	1	1										9	500		
Thiên Địa Thủy Hoàng Hồng Hoang Uyển	4543	4	10	1095	10	3	1	1										9	500		
Thiên Địa Trục Lộc Hoàng Long Triền Yêu	4544	4	8	1096	10	3	1	1										9	500		
Thiên Địa Trục Lộc Hoàng Long Triền Yêu	4545	4	8	1098	10	3	1	1										9	500		
Thiên Địa Trục Lộc Hoàng Long Triền Yêu	4546	4	8	1100	10	3	1	1										9	500		
Thiên Địa Trục Lộc Hoàng Long Triền Yêu	4547	4	8	1102	10	3	1	1										9	500		
Thiên Địa Trục Lộc Hoàng Long Triền Yêu	4548	4	8	1104	10	3	1	1										9	500		
Thiên Địa Trục Lộc Hoàng Long Triền Yêu	4549	4	8	1097	10	3	1	1										9	500		
Thiên Địa Trục Lộc Hoàng Long Triền Yêu	4550	4	8	1099	10	3	1	1										9	500		
Thiên Địa Trục Lộc Hoàng Long Triền Yêu	4551	4	8	1101	10	3	1	1										9	500		
Thiên Địa Trục Lộc Hoàng Long Triền Yêu	4552	4	8	1103	10	3	1	1										9	500		
Thiên Địa Trục Lộc Hoàng Long Triền Yêu	4553	4	8	1105	10	3	1	1										9	500		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4554	1	26	44	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4555	1	26	45	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4556	1	26	46	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4557	1	26	47	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4558	1	26	48	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4559	1	26	49	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4560	1	26	50	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4561	1	26	51	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4562	1	26	52	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4563	1	26	53	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4564	1	26	54	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4565	1	26	55	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4566	1	26	56	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4567	1	26	57	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4568	1	26	58	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4569	1	26	59	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4570	1	26	60	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4571	1	25	42	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4572	1	25	43	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4573	1	25	44	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4574	1	25	45	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4575	1	25	46	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4576	1	25	47	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4577	1	25	48	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4578	1	25	49	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4579	1	25	50	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4580	1	25	51	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4581	1	25	52	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4582	1	25	53	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4583	1	25	54	2	0	1										50	2	1		
[Ngoại Trang] Long Minh Quán	4584	1	25	55	2	0	1										50	2	1		
Viêm Dương Long Tử  	4585	1	12	20086	1	0												5	50		
Lạc Thái Li Vẫn  	4586	1	12	20087	1	0												5	50		
Phi Phong Đại Thánh Vương Giả hệ Kim - Nam	4587	1	17	20016	10	5	1							4320				3		3	100
Phi Phong Đại Thánh Vương Giả hệ Kim - Nam	4588	1	17	20017	10	5	1							4320				3		3	100
Phi Phong Đại Thánh Vương Giả hệ Kim - Nam	4589	1	13	148	10	5	1							4320				3		3	100
Phi Phong Đại Thánh Vương Giả hệ Kim - Nam	4590	1	16	19	1	5	1							4320				3		3	100
Hoan Hoan	4591	1	12	20089	1	0												5	50		
Hỷ Hỷ	4592	1	12	20090	1	0												5	50		
Hổ Cát Tường	4593	1	12	20091	1	0												5	50		
Trận pháp-Cao: Ngũ Hành Trận	4594	1	15	1	3	1	1							43200				1	112500
Trận pháp-Cao: Ngũ Hành Trận	4595	1	15	2	3	1	1							43200				1	112500
Trận pháp-Cao: Ngũ Hành Trận	4596	1	15	3	3	1	1							43200				1	112500
Trận pháp-Cao: Ngũ Hành Trận	4597	1	15	4	3	1	1							43200				1	112500
Trận pháp-Cao: Ngũ Hành Trận	4598	1	15	5	3	1	1							43200				1	112500
Trận pháp-Cao: Ngũ Hành Trận	4599	1	15	6	3	1	1							43200				1	112500
Trận pháp-Cao: Ngũ Hành Trận	4600	1	15	7	3	1	1							43200				1	112500
Trận pháp-Cao: Ngũ Hành Trận	4601	1	15	8	3	1	1							43200				1	112500
Trận pháp-Cao: Ngũ Hành Trận	4602	1	15	9	3	1	1							43200				1	112500
Trận pháp-Cao: Ngũ Hành Trận	4603	1	15	10	3	1	1							43200				1	112500
Trận pháp-Cao: Ngũ Hành Trận	4604	1	15	11	3	1	1							43200				1	112500
Trận pháp-Cao: Ngũ Hành Trận	4605	1	15	12	3	1	1							43200				1	112500
Trận pháp-Cao: Ngũ Hành Trận	4606	1	15	13	3	1	1							43200				1	112500
Trận pháp-Cao: Ngũ Hành Trận	4607	1	15	14	3	1	1							43200				1	112500
Trận pháp-Cao: Ngũ Hành Trận	4608	1	15	15	3	1	1							43200				1	112500
Trận pháp-Cao: Ngũ Hành Trận	4609	1	15	16	3	1	1							43200				1	112500
Trận pháp-Cao: Ngũ Hành Trận	4610	1	15	17	3	1	1							43200				1	112500
Trận pháp-Cao: Ngũ Hành Trận	4611	1	15	18	3	1	1							43200				1	112500
Trận pháp-Cao: Ngũ Hành Trận	4612	1	15	19	3	1	1							43200				1	112500
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4613	4	9	1056	10	4	1	8	1	7											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4614	4	9	1058	10	4	1	8	1	7											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4615	4	9	1060	10	4	1	8	1	7											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4616	4	9	1062	10	4	1	8	1	7											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4617	4	9	1064	10	4	1	8	1	7											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4618	4	9	1057	10	4	1	8	1	7											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4619	4	9	1059	10	4	1	8	1	7											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4620	4	9	1061	10	4	1	8	1	7											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4621	4	9	1063	10	4	1	8	1	7											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4622	4	9	1065	10	4	1	8	1	7											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4623	4	3	931	10	4	1	7	1	7											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4624	4	3	933	10	4	1	7	1	7											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4625	4	3	935	10	4	1	7	1	7											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4626	4	3	937	10	4	1	7	1	7											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4627	4	3	939	10	4	1	7	1	7											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4628	4	3	932	10	4	1	7	1	7											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4629	4	3	934	10	4	1	7	1	7											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4630	4	3	936	10	4	1	7	1	7											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4631	4	3	938	10	4	1	7	1	7											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4632	4	3	940	10	4	1	7	1	7											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4633	4	8	1096	10	4	1	5	2	4											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4634	4	8	1098	10	4	1	5	2	4											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4635	4	8	1100	10	4	1	5	2	4											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4636	4	8	1102	10	4	1	5	2	4											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4637	4	8	1104	10	4	1	5	2	4											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4638	4	8	1097	10	4	1	5	2	4											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4639	4	8	1099	10	4	1	5	2	4											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4640	4	8	1101	10	4	1	5	2	4											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4641	4	8	1103	10	4	1	5	2	4											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4642	4	8	1105	10	4	1	5	2	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4643	4	10	1076	10	4	1	5	8	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4644	4	10	1078	10	4	1	5	8	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4645	4	10	1080	10	4	1	5	8	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4646	4	10	1082	10	4	1	5	8	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4647	4	10	1084	10	4	1	5	8	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4648	4	10	1086	10	4	1	5	8	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4649	4	10	1088	10	4	1	5	8	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4650	4	10	1090	10	4	1	5	8	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4651	4	10	1092	10	4	1	5	8	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4652	4	10	1094	10	4	1	5	8	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4653	4	10	1077	10	4	1	5	8	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4654	4	10	1079	10	4	1	5	8	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4655	4	10	1081	10	4	1	5	8	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4656	4	10	1083	10	4	1	5	8	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4657	4	10	1085	10	4	1	5	8	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4658	4	10	1087	10	4	1	5	8	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4659	4	10	1089	10	4	1	5	8	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4660	4	10	1091	10	4	1	5	8	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4661	4	10	1093	10	4	1	5	8	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4662	4	10	1095	10	4	1	5	8	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	4663	4	7	1066	10	4	1	10	1	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	4664	4	7	1068	10	4	1	10	1	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	4665	4	7	1070	10	4	1	10	1	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	4666	4	7	1072	10	4	1	10	1	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	4667	4	7	1074	10	4	1	10	1	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	4668	4	7	1067	10	4	1	10	1	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	4669	4	7	1069	10	4	1	10	1	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	4670	4	7	1071	10	4	1	10	1	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	4671	4	7	1073	10	4	1	10	1	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	4672	4	7	1075	10	4	1	10	1	4											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	4673	4	5	951	10	4	1	5	5	4											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	4674	4	5	953	10	4	1	5	5	4											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	4675	4	5	955	10	4	1	5	5	4											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	4676	4	5	957	10	4	1	5	5	4											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	4677	4	5	959	10	4	1	5	5	4											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	4678	4	5	950	10	4	1	5	5	4											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	4679	4	5	952	10	4	1	5	5	4											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	4680	4	5	954	10	4	1	5	5	4											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	4681	4	5	956	10	4	1	5	5	4											
Kim Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	4682	4	5	958	10	4	1	5	5	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	4683	4	4	1036	10	4	1	11	1	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	4684	4	4	1037	10	4	1	11	1	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	4685	4	4	1038	10	4	1	11	1	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	4686	4	4	1039	10	4	1	11	1	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	4687	4	4	1040	10	4	1	11	1	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	4688	4	4	1041	10	4	1	11	1	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	4689	4	4	1042	10	4	1	11	1	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	4690	4	4	1043	10	4	1	11	1	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	4691	4	4	1044	10	4	1	11	1	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	4692	4	4	1045	10	4	1	11	1	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	4693	4	11	1046	10	4	1	12	1	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	4694	4	11	1047	10	4	1	12	1	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	4695	4	11	1048	10	4	1	12	1	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	4696	4	11	1049	10	4	1	12	1	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	4697	4	11	1050	10	4	1	12	1	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	4698	4	11	1051	10	4	1	12	1	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	4699	4	11	1052	10	4	1	12	1	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	4700	4	11	1053	10	4	1	12	1	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	4701	4	11	1054	10	4	1	12	1	4											
Kim Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	4702	4	11	1055	10	4	1	12	1	4											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Cẩm Hà Phù	4703	4	6	1016	10	4	1	5	4	6											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Cẩm Hà Phù	4704	4	6	1017	10	4	1	5	4	6											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Cẩm Hà Phù	4705	4	6	1018	10	4	1	5	4	6											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Cẩm Hà Phù	4706	4	6	1019	10	4	1	5	4	6											
Kim Long Vũ Uy Cô Thành Cẩm Hà Phù	4707	4	6	1020	10	4	1	5	4	6											
Vũ Khí Khinh Sa-Kim	4708	2	1	1467	10	1	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Kim	4709	2	1	1468	10	1	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Kim	4710	2	1	1469	10	1	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Kim	4711	2	1	1470	10	1	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Kim	4712	2	1	1511	10	1	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Kim	4713	2	1	1512	10	1	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Kim	4714	2	1	1513	10	1	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Kim	4715	2	1	1514	10	1	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Kim	4716	2	1	1515	10	1	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Kim	4717	2	1	1516	10	1	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Kim	4718	2	1	1517	10	1	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Kim	4719	2	1	1518	10	1	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Kim	4720	2	1	1519	10	1	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Kim	4721	2	1	1520	10	1	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Kim	4722	2	2	1473	10	1	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Kim	4723	2	2	1477	10	1	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Mộc	4724	2	1	1471	10	2	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Mộc	4725	2	1	1472	10	2	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Mộc	4726	2	1	1485	10	2	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Mộc	4727	2	1	1486	10	2	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Mộc	4728	2	2	1469	10	2	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Mộc	4729	2	2	1470	10	2	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Mộc	4730	2	1	1521	10	2	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Mộc	4731	2	1	1522	10	2	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Mộc	4732	2	1	1523	10	2	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Mộc	4733	2	1	1524	10	2	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Mộc	4734	2	1	1525	10	2	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Mộc	4735	2	1	1526	10	2	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Mộc	4736	2	1	1527	10	2	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Mộc	4737	2	1	1528	10	2	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Mộc	4738	2	1	1529	10	2	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Mộc	4739	2	1	1530	10	2	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thủy	4740	2	1	1473	10	3	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thủy	4741	2	1	1474	10	3	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thủy	4742	2	1	1475	10	3	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thủy	4743	2	1	1476	10	3	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thủy	4744	2	2	1474	10	3	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thủy	4745	2	2	1478	10	3	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thủy	4746	2	1	1531	10	3	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thủy	4747	2	1	1532	10	3	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thủy	4748	2	1	1533	10	3	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thủy	4749	2	1	1534	10	3	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thủy	4750	2	1	1535	10	3	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thủy	4751	2	1	1536	10	3	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thủy	4752	2	1	1537	10	3	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thủy	4753	2	1	1538	10	3	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thủy	4754	2	1	1539	10	3	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thủy	4755	2	1	1540	10	3	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Hỏa	4756	2	1	1477	10	4	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Hỏa	4757	2	1	1478	10	4	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Hỏa	4758	2	1	1479	10	4	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Hỏa	4759	2	1	1480	10	4	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Hỏa	4760	2	2	1475	10	4	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Hỏa	4761	2	2	1479	10	4	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Hỏa	4762	2	1	1541	10	4	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Hỏa	4763	2	1	1542	10	4	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Hỏa	4764	2	1	1543	10	4	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Hỏa	4765	2	1	1544	10	4	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Hỏa	4766	2	1	1545	10	4	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Hỏa	4767	2	1	1546	10	4	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Hỏa	4768	2	1	1547	10	4	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Hỏa	4769	2	1	1548	10	4	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Hỏa	4770	2	1	1549	10	4	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Hỏa	4771	2	1	1550	10	4	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thổ	4772	2	1	1481	10	5	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thổ	4773	2	1	1482	10	5	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thổ	4774	2	1	1483	10	5	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thổ	4775	2	1	1484	10	5	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thổ	4776	2	2	1476	10	5	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thổ	4777	2	2	1480	10	5	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thổ	4778	2	1	1551	10	5	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thổ	4779	2	1	1552	10	5	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thổ	4780	2	1	1553	10	5	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thổ	4781	2	1	1554	10	5	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thổ	4782	2	1	1555	10	5	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thổ	4783	2	1	1556	10	5	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thổ	4784	2	1	1557	10	5	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thổ	4785	2	1	1558	10	5	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thổ	4786	2	1	1559	10	5	1	9	2	4											
Vũ Khí Khinh Sa-Thổ	4787	2	1	1560	10	5	1	9	2	4											
Vũ Khí Thần Sa-Kim	4788	2	1	1489	10	1	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Kim	4789	2	1	1490	10	1	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Kim	4790	2	1	1491	10	1	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Kim	4791	2	1	1492	10	1	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Kim	4792	2	1	1561	10	1	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Kim	4793	2	1	1562	10	1	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Kim	4794	2	1	1563	10	1	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Kim	4795	2	1	1564	10	1	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Kim	4796	2	1	1565	10	1	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Kim	4797	2	1	1566	10	1	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Kim	4798	2	1	1567	10	1	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Kim	4799	2	1	1568	10	1	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Kim	4800	2	1	1569	10	1	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Kim	4801	2	1	1570	10	1	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Kim	4802	2	2	1481	10	1	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Kim	4803	2	2	1485	10	1	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Mộc	4804	2	1	1493	10	2	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Mộc	4805	2	1	1494	10	2	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Mộc	4806	2	1	1507	10	2	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Mộc	4807	2	1	1508	10	2	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Mộc	4808	2	2	1471	10	2	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Mộc	4809	2	2	1472	10	2	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Mộc	4810	2	1	1571	10	2	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Mộc	4811	2	1	1572	10	2	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Mộc	4812	2	1	1573	10	2	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Mộc	4813	2	1	1574	10	2	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Mộc	4814	2	1	1575	10	2	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Mộc	4815	2	1	1576	10	2	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Mộc	4816	2	1	1577	10	2	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Mộc	4817	2	1	1578	10	2	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Mộc	4818	2	1	1579	10	2	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Mộc	4819	2	1	1580	10	2	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thủy	4820	2	1	1495	10	3	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thủy	4821	2	1	1496	10	3	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thủy	4822	2	1	1497	10	3	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thủy	4823	2	1	1498	10	3	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thủy	4824	2	2	1482	10	3	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thủy	4825	2	2	1486	10	3	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thủy	4826	2	1	1581	10	3	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thủy	4827	2	1	1582	10	3	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thủy	4828	2	1	1583	10	3	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thủy	4829	2	1	1584	10	3	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thủy	4830	2	1	1585	10	3	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thủy	4831	2	1	1586	10	3	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thủy	4832	2	1	1587	10	3	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thủy	4833	2	1	1588	10	3	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thủy	4834	2	1	1589	10	3	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thủy	4835	2	1	1590	10	3	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Hỏa	4836	2	1	1499	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Hỏa	4837	2	1	1500	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Hỏa	4838	2	1	1501	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Hỏa	4839	2	1	1502	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Hỏa	4840	2	2	1483	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Hỏa	4841	2	2	1487	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Hỏa	4842	2	1	1591	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Hỏa	4843	2	1	1592	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Hỏa	4844	2	1	1593	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Hỏa	4845	2	1	1594	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Hỏa	4846	2	1	1595	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Hỏa	4847	2	1	1596	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Hỏa	4848	2	1	1597	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Hỏa	4849	2	1	1598	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Hỏa	4850	2	1	1599	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Hỏa	4851	2	1	1600	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thổ	4852	2	1	1503	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thổ	4853	2	1	1504	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thổ	4854	2	1	1505	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thổ	4855	2	1	1506	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thổ	4856	2	2	1484	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thổ	4857	2	2	1488	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thổ	4858	2	1	1601	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thổ	4859	2	1	1602	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thổ	4860	2	1	1603	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thổ	4861	2	1	1604	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thổ	4862	2	1	1605	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thổ	4863	2	1	1606	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thổ	4864	2	1	1607	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thổ	4865	2	1	1608	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thổ	4866	2	1	1609	10	4	1	9	2	5											
Vũ Khí Thần Sa-Thổ	4867	2	1	1610	10	4	1	9	2	5											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4868	4	9	2056	10	4	1	8	1	8											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4869	4	9	2058	10	4	1	8	1	8											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4870	4	9	2060	10	4	1	8	1	8											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4871	4	9	2062	10	4	1	8	1	8											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4872	4	9	2064	10	4	1	8	1	8											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4873	4	9	2057	10	4	1	8	1	8											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4874	4	9	2059	10	4	1	8	1	8											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4875	4	9	2061	10	4	1	8	1	8											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4876	4	9	2063	10	4	1	8	1	8											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4877	4	9	2065	10	4	1	8	1	8											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4878	4	3	1931	10	4	1	7	1	8											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4879	4	3	1933	10	4	1	7	1	8											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4880	4	3	1935	10	4	1	7	1	8											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4881	4	3	1937	10	4	1	7	1	8											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4882	4	3	1939	10	4	1	7	1	8											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4883	4	3	1932	10	4	1	7	1	8											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4884	4	3	1934	10	4	1	7	1	8											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4885	4	3	1936	10	4	1	7	1	8											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4886	4	3	1938	10	4	1	7	1	8											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4887	4	3	1940	10	4	1	7	1	8											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4888	4	8	2096	10	4	1	5	2	5											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4889	4	8	2098	10	4	1	5	2	5											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4890	4	8	2100	10	4	1	5	2	5											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4891	4	8	2102	10	4	1	5	2	5											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4892	4	8	2104	10	4	1	5	2	5											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4893	4	8	2097	10	4	1	5	2	5											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4894	4	8	2099	10	4	1	5	2	5											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4895	4	8	2101	10	4	1	5	2	5											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4896	4	8	2103	10	4	1	5	2	5											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4897	4	8	2105	10	4	1	5	2	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4898	4	10	2076	10	4	1	5	8	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4899	4	10	2078	10	4	1	5	8	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4900	4	10	2080	10	4	1	5	8	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4901	4	10	2082	10	4	1	5	8	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4902	4	10	2084	10	4	1	5	8	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4903	4	10	2086	10	4	1	5	8	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4904	4	10	2088	10	4	1	5	8	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4905	4	10	2090	10	4	1	5	8	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4906	4	10	2092	10	4	1	5	8	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4907	4	10	2094	10	4	1	5	8	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4908	4	10	2077	10	4	1	5	8	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4909	4	10	2079	10	4	1	5	8	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4910	4	10	2081	10	4	1	5	8	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4911	4	10	2083	10	4	1	5	8	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4912	4	10	2085	10	4	1	5	8	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4913	4	10	2087	10	4	1	5	8	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4914	4	10	2089	10	4	1	5	8	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4915	4	10	2091	10	4	1	5	8	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4916	4	10	2093	10	4	1	5	8	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4917	4	10	2095	10	4	1	5	8	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	4918	4	7	2066	10	4	1	10	1	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	4919	4	7	2068	10	4	1	10	1	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	4920	4	7	2070	10	4	1	10	1	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	4921	4	7	2072	10	4	1	10	1	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	4922	4	7	2074	10	4	1	10	1	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	4923	4	7	2067	10	4	1	10	1	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	4924	4	7	2069	10	4	1	10	1	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	4925	4	7	2071	10	4	1	10	1	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	4926	4	7	2073	10	4	1	10	1	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	4927	4	7	2075	10	4	1	10	1	5											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	4928	4	5	1951	10	4	1	5	5	5											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	4929	4	5	1953	10	4	1	5	5	5											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	4930	4	5	1955	10	4	1	5	5	5											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	4931	4	5	1957	10	4	1	5	5	5											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	4932	4	5	1959	10	4	1	5	5	5											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	4933	4	5	1950	10	4	1	5	5	5											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	4934	4	5	1952	10	4	1	5	5	5											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	4935	4	5	1954	10	4	1	5	5	5											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	4936	4	5	1956	10	4	1	5	5	5											
Bích Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	4937	4	5	1958	10	4	1	5	5	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	4938	4	4	2036	10	4	1	11	1	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	4939	4	4	2037	10	4	1	11	1	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	4940	4	4	2038	10	4	1	11	1	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	4941	4	4	2039	10	4	1	11	1	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	4942	4	4	2040	10	4	1	11	1	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	4943	4	4	2041	10	4	1	11	1	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	4944	4	4	2042	10	4	1	11	1	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	4945	4	4	2043	10	4	1	11	1	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	4946	4	4	2044	10	4	1	11	1	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	4947	4	4	2045	10	4	1	11	1	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	4948	4	11	2046	10	4	1	12	1	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	4949	4	11	2047	10	4	1	12	1	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	4950	4	11	2048	10	4	1	12	1	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	4951	4	11	2049	10	4	1	12	1	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	4952	4	11	2050	10	4	1	12	1	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	4953	4	11	2051	10	4	1	12	1	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	4954	4	11	2052	10	4	1	12	1	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	4955	4	11	2053	10	4	1	12	1	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	4956	4	11	2054	10	4	1	12	1	5											
Bích Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	4957	4	11	2055	10	4	1	12	1	5											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Cẩm Hà Phù	4958	4	6	2016	10	4	1	5	4	7											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Cẩm Hà Phù	4959	4	6	2017	10	4	1	5	4	7											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Cẩm Hà Phù	4960	4	6	2018	10	4	1	5	4	7											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Cẩm Hà Phù	4961	4	6	2019	10	4	1	5	4	7											
Bích Long Vũ Uy Cô Thành Cẩm Hà Phù	4962	4	6	2020	10	4	1	5	4	7											
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4963	4	9	3056	10	4	1	8	1	9														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4964	4	9	3058	10	4	1	8	1	9														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4965	4	9	3060	10	4	1	8	1	9														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4966	4	9	3062	10	4	1	8	1	9														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4967	4	9	3064	10	4	1	8	1	9														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4968	4	9	3057	10	4	1	8	1	9														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4969	4	9	3059	10	4	1	8	1	9														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4970	4	9	3061	10	4	1	8	1	9														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4971	4	9	3063	10	4	1	8	1	9														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	4972	4	9	3065	10	4	1	8	1	9														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4973	4	3	2931	10	4	1	7	1	9														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4974	4	3	2933	10	4	1	7	1	9														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4975	4	3	2935	10	4	1	7	1	9														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4976	4	3	2937	10	4	1	7	1	9														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4977	4	3	2939	10	4	1	7	1	9														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4978	4	3	2932	10	4	1	7	1	9														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4979	4	3	2934	10	4	1	7	1	9														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4980	4	3	2936	10	4	1	7	1	9														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4981	4	3	2938	10	4	1	7	1	9														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	4982	4	3	2940	10	4	1	7	1	9														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4983	4	8	3096	10	4	1	5	2	6														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4984	4	8	3098	10	4	1	5	2	6														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4985	4	8	3100	10	4	1	5	2	6														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4986	4	8	3102	10	4	1	5	2	6														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4987	4	8	3104	10	4	1	5	2	6														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4988	4	8	3097	10	4	1	5	2	6														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4989	4	8	3099	10	4	1	5	2	6														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4990	4	8	3101	10	4	1	5	2	6														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4991	4	8	3103	10	4	1	5	2	6														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	4992	4	8	3105	10	4	1	5	2	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4993	4	10	3076	10	4	1	5	8	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4994	4	10	3078	10	4	1	5	8	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4995	4	10	3080	10	4	1	5	8	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4996	4	10	3082	10	4	1	5	8	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4997	4	10	3084	10	4	1	5	8	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4998	4	10	3086	10	4	1	5	8	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	4999	4	10	3088	10	4	1	5	8	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5000	4	10	3090	10	4	1	5	8	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5001	4	10	3092	10	4	1	5	8	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5002	4	10	3094	10	4	1	5	8	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5003	4	10	3077	10	4	1	5	8	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5004	4	10	3079	10	4	1	5	8	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5005	4	10	3081	10	4	1	5	8	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5006	4	10	3083	10	4	1	5	8	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5007	4	10	3085	10	4	1	5	8	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5008	4	10	3087	10	4	1	5	8	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5009	4	10	3089	10	4	1	5	8	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5010	4	10	3091	10	4	1	5	8	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5011	4	10	3093	10	4	1	5	8	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5012	4	10	3095	10	4	1	5	8	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	5013	4	7	3066	10	4	1	10	1	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	5014	4	7	3068	10	4	1	10	1	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	5015	4	7	3070	10	4	1	10	1	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	5016	4	7	3072	10	4	1	10	1	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	5017	4	7	3074	10	4	1	10	1	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	5018	4	7	3067	10	4	1	10	1	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	5019	4	7	3069	10	4	1	10	1	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	5020	4	7	3071	10	4	1	10	1	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	5021	4	7	3073	10	4	1	10	1	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	5022	4	7	3075	10	4	1	10	1	6														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	5023	4	5	2951	10	4	1	5	5	6														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	5024	4	5	2953	10	4	1	5	5	6														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	5025	4	5	2955	10	4	1	5	5	6														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	5026	4	5	2957	10	4	1	5	5	6														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	5027	4	5	2959	10	4	1	5	5	6														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	5028	4	5	2950	10	4	1	5	5	6														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	5029	4	5	2952	10	4	1	5	5	6														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	5030	4	5	2954	10	4	1	5	5	6														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	5031	4	5	2956	10	4	1	5	5	6														
Thần Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	5032	4	5	2958	10	4	1	5	5	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	5033	4	4	3036	10	4	1	11	1	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	5034	4	4	3037	10	4	1	11	1	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	5035	4	4	3038	10	4	1	11	1	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	5036	4	4	3039	10	4	1	11	1	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	5037	4	4	3040	10	4	1	11	1	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	5038	4	4	3041	10	4	1	11	1	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	5039	4	4	3042	10	4	1	11	1	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	5040	4	4	3043	10	4	1	11	1	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	5041	4	4	3044	10	4	1	11	1	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	5042	4	4	3045	10	4	1	11	1	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	5043	4	11	3046	10	4	1	12	1	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	5044	4	11	3047	10	4	1	12	1	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	5045	4	11	3048	10	4	1	12	1	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	5046	4	11	3049	10	4	1	12	1	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	5047	4	11	3050	10	4	1	12	1	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	5048	4	11	3051	10	4	1	12	1	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	5049	4	11	3052	10	4	1	12	1	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	5050	4	11	3053	10	4	1	12	1	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	5051	4	11	3054	10	4	1	12	1	6														
Thần Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	5052	4	11	3055	10	4	1	12	1	6														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Cẩm Hà Phù	5053	4	6	3016	10	4	1	5	4	8														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Cẩm Hà Phù	5054	4	6	3017	10	4	1	5	4	8														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Cẩm Hà Phù	5055	4	6	3018	10	4	1	5	4	8														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Cẩm Hà Phù	5056	4	6	3019	10	4	1	5	4	8														
Thần Long Vũ Uy Cô Thành Cẩm Hà Phù	5057	4	6	3020	10	4	1	5	4	8														
Vũ Khí Thần Long-Kim	5058	2	1	2489	10	1	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Kim	5059	2	1	2490	10	1	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Kim	5060	2	1	2491	10	1	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Kim	5061	2	1	2492	10	1	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Kim	5062	2	1	2561	10	1	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Kim	5063	2	1	2562	10	1	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Kim	5064	2	1	2563	10	1	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Kim	5065	2	1	2564	10	1	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Kim	5066	2	1	2565	10	1	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Kim	5067	2	1	2566	10	1	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Kim	5068	2	1	2567	10	1	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Kim	5069	2	1	2568	10	1	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Kim	5070	2	1	2569	10	1	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Kim	5071	2	1	2570	10	1	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Kim	5072	2	2	2481	10	1	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Kim	5073	2	2	2485	10	1	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Mộc	5074	2	1	2493	10	2	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Mộc	5075	2	1	2494	10	2	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Mộc	5076	2	1	2507	10	2	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Mộc	5077	2	1	2508	10	2	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Mộc	5078	2	2	2471	10	2	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Mộc	5079	2	2	2472	10	2	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Mộc	5080	2	1	2571	10	2	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Mộc	5081	2	1	2572	10	2	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Mộc	5082	2	1	2573	10	2	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Mộc	5083	2	1	2574	10	2	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Mộc	5084	2	1	2575	10	2	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Mộc	5085	2	1	2576	10	2	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Mộc	5086	2	1	2577	10	2	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Mộc	5087	2	1	2578	10	2	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Mộc	5088	2	1	2579	10	2	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Mộc	5089	2	1	2580	10	2	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thủy	5090	2	1	2495	10	3	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thủy	5091	2	1	2496	10	3	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thủy	5092	2	1	2497	10	3	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thủy	5093	2	1	2498	10	3	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thủy	5094	2	2	2482	10	3	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thủy	5095	2	2	2486	10	3	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thủy	5096	2	1	2581	10	3	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thủy	5097	2	1	2582	10	3	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thủy	5098	2	1	2583	10	3	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thủy	5099	2	1	2584	10	3	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thủy	5100	2	1	2585	10	3	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thủy	5101	2	1	2586	10	3	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thủy	5102	2	1	2587	10	3	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thủy	5103	2	1	2588	10	3	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thủy	5104	2	1	2589	10	3	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thủy	5105	2	1	2590	10	3	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Hỏa	5106	2	1	2499	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Hỏa	5107	2	1	2500	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Hỏa	5108	2	1	2501	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Hỏa	5109	2	1	2502	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Hỏa	5110	2	2	2483	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Hỏa	5111	2	2	2487	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Hỏa	5112	2	1	2591	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Hỏa	5113	2	1	2592	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Hỏa	5114	2	1	2593	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Hỏa	5115	2	1	2594	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Hỏa	5116	2	1	2595	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Hỏa	5117	2	1	2596	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Hỏa	5118	2	1	2597	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Hỏa	5119	2	1	2598	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Hỏa	5120	2	1	2599	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Hỏa	5121	2	1	2600	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thổ	5122	2	1	2503	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thổ	5123	2	1	2504	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thổ	5124	2	1	2505	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thổ	5125	2	1	2506	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thổ	5126	2	2	2484	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thổ	5127	2	2	2488	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thổ	5128	2	1	2601	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thổ	5129	2	1	2602	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thổ	5130	2	1	2603	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thổ	5131	2	1	2604	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thổ	5132	2	1	2605	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thổ	5133	2	1	2606	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thổ	5134	2	1	2607	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thổ	5135	2	1	2608	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thổ	5136	2	1	2609	10	4	1	9	2	6															
Vũ Khí Thần Long-Thổ	5137	2	1	2610	10	4	1	9	2	6															
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	5138	4	9	3151	10	4	1	8	1	10													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	5139	4	9	3152	10	4	1	8	1	10													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	5140	4	9	3153	10	4	1	8	1	10													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	5141	4	9	3154	10	4	1	8	1	10													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	5142	4	9	3155	10	4	1	8	1	10													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	5143	4	9	3156	10	4	1	8	1	10													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	5144	4	9	3157	10	4	1	8	1	10													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	5145	4	9	3158	10	4	1	8	1	10													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	5146	4	9	3159	10	4	1	8	1	10													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Khôi	5147	4	9	3160	10	4	1	8	1	10													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	5148	4	3	3106	10	4	1	7	1	10													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	5149	4	3	3107	10	4	1	7	1	10													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	5150	4	3	3108	10	4	1	7	1	10													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	5151	4	3	3109	10	4	1	7	1	10													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	5152	4	3	3110	10	4	1	7	1	10													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	5153	4	3	3111	10	4	1	7	1	10													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	5154	4	3	3112	10	4	1	7	1	10													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	5155	4	3	3113	10	4	1	7	1	10													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	5156	4	3	3114	10	4	1	7	1	10													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Khải	5157	4	3	3115	10	4	1	7	1	10													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	5158	4	8	3191	10	4	1	5	2	7													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	5159	4	8	3192	10	4	1	5	2	7													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	5160	4	8	3193	10	4	1	5	2	7													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	5161	4	8	3194	10	4	1	5	2	7													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	5162	4	8	3195	10	4	1	5	2	7													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	5163	4	8	3196	10	4	1	5	2	7													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	5164	4	8	3197	10	4	1	5	2	7													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	5165	4	8	3198	10	4	1	5	2	7													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	5166	4	8	3199	10	4	1	5	2	7													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Triền Yêu	5167	4	8	3200	10	4	1	5	2	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5168	4	10	3171	10	4	1	5	8	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5169	4	10	3172	10	4	1	5	8	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5170	4	10	3173	10	4	1	5	8	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5171	4	10	3174	10	4	1	5	8	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5172	4	10	3175	10	4	1	5	8	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5173	4	10	3176	10	4	1	5	8	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5174	4	10	3177	10	4	1	5	8	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5175	4	10	3178	10	4	1	5	8	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5176	4	10	3179	10	4	1	5	8	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5177	4	10	3180	10	4	1	5	8	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5178	4	10	3181	10	4	1	5	8	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5179	4	10	3182	10	4	1	5	8	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5180	4	10	3183	10	4	1	5	8	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5181	4	10	3184	10	4	1	5	8	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5182	4	10	3185	10	4	1	5	8	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5183	4	10	3186	10	4	1	5	8	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5184	4	10	3187	10	4	1	5	8	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5185	4	10	3188	10	4	1	5	8	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5186	4	10	3189	10	4	1	5	8	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Uyển	5187	4	10	3190	10	4	1	5	8	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	5188	4	7	3161	10	4	1	10	1	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	5189	4	7	3162	10	4	1	10	1	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	5190	4	7	3163	10	4	1	10	1	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	5191	4	7	3164	10	4	1	10	1	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	5192	4	7	3165	10	4	1	10	1	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	5193	4	7	3166	10	4	1	10	1	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	5194	4	7	3167	10	4	1	10	1	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	5195	4	7	3168	10	4	1	10	1	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	5196	4	7	3169	10	4	1	10	1	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Lữ	5197	4	7	3170	10	4	1	10	1	7													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	5198	4	5	3131	10	4	1	5	5	7													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	5199	4	5	3132	10	4	1	5	5	7													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	5200	4	5	3133	10	4	1	5	5	7													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	5201	4	5	3134	10	4	1	5	5	7													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	5202	4	5	3135	10	4	1	5	5	7													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	5203	4	5	3136	10	4	1	5	5	7													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	5204	4	5	3137	10	4	1	5	5	7													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	5205	4	5	3138	10	4	1	5	5	7													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	5206	4	5	3139	10	4	1	5	5	7													
Huyết Long Trục Lộc Dục Huyết Liên	5207	4	5	3140	10	4	1	5	5	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	5208	4	4	3121	10	4	1	11	1	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	5209	4	4	3122	10	4	1	11	1	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	5210	4	4	3123	10	4	1	11	1	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	5211	4	4	3124	10	4	1	11	1	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	5212	4	4	3125	10	4	1	11	1	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	5213	4	4	3126	10	4	1	11	1	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	5214	4	4	3127	10	4	1	11	1	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	5215	4	4	3128	10	4	1	11	1	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	5216	4	4	3129	10	4	1	11	1	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Giới Chỉ	5217	4	4	3130	10	4	1	11	1	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	5218	4	11	3141	10	4	1	12	1	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	5219	4	11	3142	10	4	1	12	1	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	5220	4	11	3143	10	4	1	12	1	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	5221	4	11	3144	10	4	1	12	1	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	5222	4	11	3145	10	4	1	12	1	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	5223	4	11	3146	10	4	1	12	1	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	5224	4	11	3147	10	4	1	12	1	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	5225	4	11	3148	10	4	1	12	1	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	5226	4	11	3149	10	4	1	12	1	7													
Huyết Long Thủy Hoàng Nghịch Thế Bội	5227	4	11	3150	10	4	1	12	1	7													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Cẩm Hà Phù	5228	4	6	3116	10	4	1	5	4	9													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Cẩm Hà Phù	5229	4	6	3117	10	4	1	5	4	9													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Cẩm Hà Phù	5230	4	6	3118	10	4	1	5	4	9													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Cẩm Hà Phù	5231	4	6	3119	10	4	1	5	4	9													
Huyết Long Vũ Uy Cô Thành Cẩm Hà Phù	5232	4	6	3120	10	4	1	5	4	9													
Huyết Long HK_Kim_Đao Thiếu	5233	2	1	2611	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Kim_Côn Thiếu	5234	2	1	2612	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long Kim_HK_Thương Thiên	5235	2	1	2613	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Kim_Chùy Thiên	5236	2	1	2614	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Hệ cách đấu_Kim_Thương	5237	2	1	2633	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Hệ cách đấu_Kim_Chùy	5238	2	1	2634	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Hệ cách đấu_Kim_Thủ	5239	2	1	2635	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Ngoại công_Kim_Côn	5240	2	1	2636	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Ngoại công_Kim_Đao	5241	2	1	2637	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Ngoại công_Kim_Kiếm	5242	2	1	2638	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Ngoại công_Kim_Thương	5243	2	1	2639	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Nội công_Kim_Đao	5244	2	1	2640	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Nội công_Kim_Kiếm	5245	2	1	2641	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Nội công_Kim_Thủ	5246	2	1	2642	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long Kim_PVE_Phi đao hoàng kim	5247	2	2	2491	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long Kim_PVE_Tụ tiễn hoàng kim	5248	2	2	2495	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Mộc_Đao Độc	5249	2	1	2615	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Mộc_Chưởng Độc	5250	2	1	2616	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Mộc_Chùy Minh	5251	2	1	2629	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Mộc_Kiếm Minh	5252	2	1	2630	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Hệ cách đấu_Mộc_Thương	5253	2	1	2643	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Hệ cách đấu_Mộc_Chùy	5254	2	1	2644	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Hệ cách đấu_Mộc_Thủ	5255	2	1	2645	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Ngoại công_Mộc_Côn	5256	2	1	2646	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Ngoại công_Mộc_Đao	5257	2	1	2647	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Ngoại công_Mộc_Kiếm	5258	2	1	2648	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Ngoại công_Mộc_Thương	5259	2	1	2649	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Nội công_Mộc_Đao	5260	2	1	2650	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Nội công_Mộc_Kiếm	5261	2	1	2651	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Nội công_Mộc_Thủ	5262	2	1	2652	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Mộc_Phi đao hoàng kim	5263	2	2	2489	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Mộc_Tụ tiễn hoàng kim	5264	2	2	2490	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Thủy_Đao Thúy	5265	2	1	2617	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Thủy_Chỉ Đoàn	5266	2	1	2618	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Thủy_Chưởng Nga	5267	2	1	2619	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Thủy_Kiếm Thúy	5268	2	1	2620	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Thủy_Kiếm Nga	5269	2	1	2631	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Thủy_Kiếm Đoàn	5270	2	1	2632	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Hệ cách đấu_Thủy_Thương	5271	2	1	2653	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Hệ cách đấu_Thủy_Chùy	5272	2	1	2654	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Hệ cách đấu_Thủy_Thủ	5273	2	1	2655	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Ngoại công_Thủy_Côn	5274	2	1	2656	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Ngoại công_Thủy_Đao	5275	2	1	2657	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Ngoại công_Thủy_Kiếm	5276	2	1	2658	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Ngoại công_Thủy_Thương	5277	2	1	2659	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Nội công_Thủy_Đao	5278	2	1	2660	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Nội công_Thủy_Kiếm	5279	2	1	2661	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Nội công_Thủy_Thủ	5280	2	1	2662	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long Thủy_PVE_Phi đao hoàng kim	5281	2	2	2492	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long Thủy_PVE_Tụ tiễn hoàng kim	5282	2	2	2496	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Hỏa_Côn Cái	5283	2	1	2621	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Hỏa_Chiến Nhẫn	5284	2	1	2622	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Hỏa_Chưởng Cái	5285	2	1	2623	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Hỏa_Ma Nhẫn	5286	2	1	2624	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Hệ cách đấu_Hỏa_Thương	5287	2	1	2663	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Hệ cách đấu_Hỏa_Chùy	5288	2	1	2664	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Hệ cách đấu_Hỏa_Thủ	5289	2	1	2665	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Ngoại công_Hỏa_Côn	5290	2	1	2666	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Ngoại công_Hỏa_Đao	5291	2	1	2667	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Ngoại công_Hỏa_Kiếm	5292	2	1	2668	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Ngoại công_Hỏa_Thương	5293	2	1	2669	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Nội công_Hỏa_Đao	5294	2	1	2670	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Nội công_Hỏa_Kiếm	5295	2	1	2671	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Nội công_Hỏa_Thủ	5296	2	1	2672	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long Hỏa_PVE_Phi đao hoàng kim	5297	2	2	2493	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long Hỏa_PVE_Tụ tiễn hoàng kim	5298	2	2	2497	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Thổ_Đao Côn	5299	2	1	2625	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Thổ_Kiếm Võ	5300	2	1	2626	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Thổ_Khí Võ	5301	2	1	2627	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long HK_Thổ_Kiếm Côn	5302	2	1	2628	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Hệ cách đấu_Thổ_Thương	5303	2	1	2673	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Hệ cách đấu_Thổ_Chùy	5304	2	1	2674	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Hệ cách đấu_Thổ_Thủ	5305	2	1	2675	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Ngoại công_Thổ_Côn	5306	2	1	2676	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Ngoại công_Thổ_Đao	5307	2	1	2677	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Ngoại công_Thổ_Kiếm	5308	2	1	2678	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Ngoại công_Thổ_Thương	5309	2	1	2679	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Nội công_Thổ_Đao	5310	2	1	2680	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Nội công_Thổ_Kiếm	5311	2	1	2681	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long PVE_Nội công_Thổ_Thủ	5312	2	1	2682	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long Thổ_PVE_Phi đao hoàng kim	5313	2	2	2494	10	1	1	9	2	7													
Huyết Long Thổ_PVE_Tụ tiễn hoàng kim	5314	2	2	2498	10	1	1	9	2	7													
