Id	Name	Color	BloodType	Ghi chú	Exp	Life	LifeReplenish	AttackRating	Defense	MinDamage	MaxDamage	Treasure	WalkSpeed	RunSpeed	AttackSpeed	CastSpeed	SkillName	SkillLevel	FireResist	ColdResist	LightingResist	PoisonResist	PhycicsResist	AiMode	AiParam1	AiParam2	AiParam3	AiParam4	AiParam5	AiParam6	AiParam7	AiParam8	AiParam9	AiParam10	AiMaxTime
1	*Tinh Anh	Blue2	2	Phổ thông Tinh Anh	2000	8000	400	200	120	100	100	8	1	1	0	0	Vòng sáng NPC Tinh Anh	1	100	100	100	100	100	-1											6
2	*Thủ Lĩnh	Purple	3	Phổ thông Thủ Lĩnh	10000	15000	700	200	150	200	200	16	3	3	0	0	Vòng sáng NPC Thủ Lĩnh	1	100	100	100	100	100	-1											6
30	*Tinh Anh	Blue2	2	Gia tộc phó bản-tỷ lệ rơi cao	100	200	200	100	100	100	100	16	0	0	0	0	Vòng sáng NPC Tinh Anh	1	100	100	100	100	100	-1											6
