MAP_CLASS	MAP_INFO	MAP_ID	MAP_X	MAP_Y
Tân Thủ Thôn	Vân Trung Trấn	1	1389	3102
Tân Thủ Thôn	Vĩnh Lạc Trấn	3	1693	3288
Tân Thủ Thôn	Thạch Cổ Trấn	6	1572	3106
Tân Thủ Thôn	Long Tuyền Thôn	7	1510	3268
Tân Thủ Thôn	Long Môn Trấn	2	1785	3586
Tân Thủ Thôn	Giang Tân Thôn	5	1597	3131
Tân Thủ Thôn	Đạo Hương Thôn	4	1624	3253
Tân Thủ Thôn	Ba Lăng Huyện	8	1721	3381
Thành thị	Dương Châu Phủ	26	1641	3129
Thành thị	Tương Dương Phủ	25	1630	3169
Thành thị	Lâm An Phủ	29	1605	3946
Thành thị	Phượng Tường Phủ	24	1767	3540
Thành thị	Đại Lý Phủ	28	1439	3366
Thành thị	Thành Đô Phủ	27	1666	3260
Thành thị	Biện Kinh Phủ	23	1486	3179
Môn phái	Võ Đang Phái	14	1435	2991
Môn phái	Ngũ Độc Giáo	20	1574	3145
Môn phái	Thiên Vương Bang	22	1663	3039
Môn phái	Thiên Nhẫn Giáo	10	1658	3324
Môn phái	Đường Môn	18	1633	3179
Môn phái	Thiếu Lâm Phái	9	1702	3093
Môn phái	Côn Lôn Phái	12	1700	3080
Môn phái	Cái Bang	15	1606	3245
Môn phái	Nga My Phái	16	1584	3041
Môn phái	Thúy Yên Môn	17	1487	3093
Môn phái	Đại Lý Đoàn Thị	19	1618	3120
Môn phái	Minh Giáo	224	1625	3181
Bạch Hổ Đường	Báo danh Dương Châu	26	1454	3220
Bạch Hổ Đường	Báo danh Tương Dương	25	1596	3258
Bạch Hổ Đường	Báo danh Lâm An Phủ	29	1691	3899
Bạch Hổ Đường	Báo danh Phượng Tường	24	1841	3395
Bạch Hổ Đường	Báo danh Đại Lý	28	1549	3242
Bạch Hổ Đường	Báo danh Thành Đô	27	1593	3117
Bạch Hổ Đường	Báo danh Biện Kinh	23	1568	3162
Tiêu Dao Cốc	Báo danh Biện Kinh	23	1447	3160
Khu vực luyện công\Cấp 5	 Chiến Trường Cổ	30	1623	4041
Khu vực luyện công\Cấp 5	 Quán Trọ Long Môn	31	2034	3550
Khu vực luyện công\Cấp 5	 Quân Mã Trường	32	1611	3966
Khu vực luyện công\Cấp 5	 Mai Hoa Lĩnh	33	1988	4048
Khu vực luyện công\Cấp 5	 Trường Giang Hà Cốc	34	1689	3407
Khu vực luyện công\Cấp 5	 Thị Trấn Bạch Tộc	35	2024	3979
Khu vực luyện công\Cấp 5	 Nhạn Đãng Long Thu	36	1613	3938
Khu vực luyện công\Cấp 5	 Bờ Hồ Động Đình	37	1788	3255
Khu vực luyện công\Cấp 15	 Trấn Đông Mộ Viên	38	1569	3529
Khu vực luyện công\Cấp 15	 Kỳ Liên Sơn	39	2035	3252
Khu vực luyện công\Cấp 15	 Đồng Quan	40	1816	3883
Khu vực luyện công\Cấp 15	 Hoài Thủy Sa Châu	41	1973	3377
Khu vực luyện công\Cấp 15	 Thục Nam Trúc Hải	42	2028	3430
Khu vực luyện công\Cấp 15	 Trà Mã Cổ Đạo	43	1958	3830
Khu vực luyện công\Cấp 15	 Phường Đúc Kiếm	44	1556	3509
Khu vực luyện công\Cấp 15	 Nhạc Dương Lâu	45	1615	3823
Khu vực luyện công\Cấp 25	 Cấm Địa Hậu Sơn	46	2006	3306
Khu vực luyện công\Cấp 25	 Cấm Địa Thiên Nhẫn	47	1661	3679
Khu vực luyện công\Cấp 25	 Kiến Tính Phong	48	1875	3725
Khu vực luyện công\Cấp 25	 Thiên Trụ Phong	49	1618	3927
Khu vực luyện công\Cấp 25	 Cô Tô Thủy Tạ	50	1833	3140
Khu vực luyện công\Cấp 25	 Cửu Lão Phong	51	1776	3133
Khu vực luyện công\Cấp 25	 Bách Hoa Cốc	52	1957	3738
Khu vực luyện công\Cấp 25	 Hồ Phỉ Thúy	53	1861	3207
Khu vực luyện công\Cấp 25	 Bộ Lạc Nam Di	54	1824	3201
Khu vực luyện công\Cấp 25	 Thanh Loa Đảo	55	1926	3760
Khu vực luyện công\Cấp 35	 Đông Tháp Lâm	56	1995	3287
Khu vực luyện công\Cấp 35	 Hoàng Lăng Kim Quốc 1	57	1442	3484
Khu vực luyện công\Cấp 35	 Mê Cung Băng Huyệt 1	58	1633	3368
Khu vực luyện công\Cấp 35	 Đông Long Hổ Huyễn Cảnh	59	1588	3170
Khu vực luyện công\Cấp 35	 Ngoài Yến Tử Ổ	60	1612	2699
Khu vực luyện công\Cấp 35	 Cửu Lão Động 1	61	1638	3828
Khu vực luyện công\Cấp 35	 Ngoài Bách Hoa Trận	62	2378	3768
Khu vực luyện công\Cấp 35	 Đông Bờ Hồ Trúc Lâm	63	1775	3241
Khu vực luyện công\Cấp 35	 Đông Rừng Nguyên Sinh	64	1882	3234
Khu vực luyện công\Cấp 35	 Đông Nam Lư Vĩ Đãng	65	1974	3724
Khu vực luyện công\Cấp 45	 Tây Tháp Lâm	66	1995	3287
Khu vực luyện công\Cấp 45	 Hoàng Lăng Kim Quốc 2	67	1439	3485
Khu vực luyện công\Cấp 45	 Mê Cung Băng Huyệt 2	68	1633	3368
Khu vực luyện công\Cấp 45	 Tây Long Hổ Huyễn Cảnh	69	1588	3170
Khu vực luyện công\Cấp 45	 Giữa Yến Tử Ổ	70	1612	2699
Khu vực luyện công\Cấp 45	 Cửu Lão Động 2	71	1638	3828
Khu vực luyện công\Cấp 45	 Trong Bách Hoa Trận	72	2378	3768
Khu vực luyện công\Cấp 45	 Tây Bờ Hồ Trúc Lâm	73	1775	3241
Khu vực luyện công\Cấp 45	 Tây Rừng Nguyên Sinh	74	1882	3234
Khu vực luyện công\Cấp 45	 Tây Bắc Lư Vĩ Đãng	75	1974	3724
Khu vực luyện công\Cấp 55	 Thái Hành Cổ Kính	86	1951	3913
Khu vực luyện công\Cấp 55	 Đại Tán Quan	87	1596	3382
Khu vực luyện công\Cấp 55	 Hán Thủy Cổ Độ	88	1612	3218
Khu vực luyện công\Cấp 55	 Hàn Sơn Cổ Sát	89	1528	3386
Khu vực luyện công\Cấp 55	 Cán Hoa Khê	90	1963	3559
Khu vực luyện công\Cấp 55	 Nhĩ Hải Ma Nham	91	1794	3834
Khu vực luyện công\Cấp 55	 Thái Thạch Cơ	92	2069	3447
Khu vực luyện công\Cấp 65	 Dược Vương Động	93	1913	3717
Khu vực luyện công\Cấp 65	 Cư Diên Trạch	94	1786	3958
Khu vực luyện công\Cấp 65	 Phục Ngưu Sơn	95	1759	3241
Khu vực luyện công\Cấp 65	 Hổ Khâu Kiếm Trì	96	1798	3971
Khu vực luyện công\Cấp 65	 Hưởng Thủy Động	97	1720	3793
Khu vực luyện công\Cấp 65	 Điểm Thương Sơn	98	1926	3801
Khu vực luyện công\Cấp 65	 Bành Lãi Cổ Trạch	99	1626	2433
Khu vực luyện công\Cấp 75	 Phong Lăng Độ	100	1974	3264
Khu vực luyện công\Cấp 75	 Mê Cung Sa Mạc	101	1624	3877
Khu vực luyện công\Cấp 75	 Kê Quán Động	102	1599	3208
Khu vực luyện công\Cấp 75	 Thục Cương Sơn	103	1802	3907
Khu vực luyện công\Cấp 75	 Kiếm Các Thục Đạo	104	1546	3717
Khu vực luyện công\Cấp 75	 Hoàng Lăng Đoàn Thị	105	1397	3544
Khu vực luyện công\Cấp 75	 Cửu Nghi Khê	106	1929	3324
Khu vực luyện công\Cấp 85	 Long Môn Thạch Quật	107	1987	3415
Khu vực luyện công\Cấp 85	 Hoàng Lăng Tây Hạ	108	1670	3214
Khu vực luyện công\Cấp 85	 Hoàng Hạc Lâu	109	1929	3545
Khu vực luyện công\Cấp 85	 Tiến Cúc Động	110	1382	3279
Khu vực luyện công\Cấp 85	 Kiếm Môn Quan	111	1956	3549
Khu vực luyện công\Cấp 85	 Thiên Long Tự	112	1913	3537
Khu vực luyện công\Cấp 85	 Bang Nguyên Bí Động	113	1893	3383
Khu vực luyện công\Cấp 95	 Sắc Lặc Xuyên	114	1924	3808
Khu vực luyện công\Cấp 95	 Gia Du Quan	115	1789	3211
Khu vực luyện công\Cấp 95	 Hoa Sơn	116	1889	3821
Khu vực luyện công\Cấp 95	 Thục Cương Bí Cảnh	117	1772	3358
Khu vực luyện công\Cấp 95	 Phong Đô Quỷ Thành	118	1607	3910
Khu vực luyện công\Cấp 95	 Miêu Lĩnh	119	1547	3723
Khu vực luyện công\Cấp 95	 Vũ Di Sơn	120	1784	3326
Khu vực luyện công\Cấp 95	 Vũ Lăng Sơn	121	1800	3349
Khu vực luyện công\Cấp 105	 Mạc Bắc Thảo Nguyên	122	1797	3757
Khu vực luyện công\Cấp 105	 Đôn Hoàng Cổ Thành	123	1902	3910
Khu vực luyện công\Cấp 105	 Hoạt Tử Nhân Mộ	124	1734	3326
Khu vực luyện công\Cấp 105	 Đại Vũ Đài	125	1750	3855
Khu vực luyện công\Cấp 105	 Tam Hiệp Sạn Đạo	126	1523	3592
Khu vực luyện công\Cấp 105	 Xi Vưu Động	127	1605	3227
Khu vực luyện công\Cấp 105	 Tỏa Vân Uyên	128	1935	3406
Khu vực luyện công\Cấp 105	 Phục Lưu Động	129	1897	3586
Khu vực luyện công\Cấp 115	 Mông Cổ Vương Đình	130	1779	3716
Khu vực luyện công\Cấp 115	 Nguyệt Nha Tuyền	131	1938	3621
Khu vực luyện công\Cấp 115	 Tàn Tích Cung A Phòng	132	1973	3764
Khu vực luyện công\Cấp 115	 Lương Sơn Bạc	133	1570	3296
Khu vực luyện công\Cấp 115	 Thần Nữ Phong	134	1777	3194
Khu vực luyện công\Cấp 115	 Tàn Tích Dạ Lang	135	1603	3687
Khu vực luyện công\Cấp 115	 Cổ Lãng Dữ	136	1588	3169
Khu vực luyện công\Cấp 115	 Đào Hoa Nguyên	137	1848	3261
