﻿Index	Name	Id	DuiHuan	Useful	AutoUse									
1	Huyền tinh (cấp 8)	"18,1,114,8"	1	1	0									
2	Huyền tinh (cấp 8)	"18,1,114,8"	1	1	0									
3	Huyền tinh (cấp 8)	"18,1,114,8"	1	1	0									
4	Huyền tinh (cấp 8)	"18,1,114,8"	1	1	0									
5	Huyền tinh (cấp 8)	"18,1,114,8"	1	1	0									
6	Huyền tinh (cấp 10)	"18,1,114,10"	1	1	0									
7	Huyền tinh (cấp 9)	"18,1,114,9"	1	1	0									
8	Huyền tinh (cấp 7)	"18,1,114,7"	1	1	0									
9	Huyền tinh (cấp 8)	"18,1,114,8"	1	1	0									
10	Huyền tinh (cấp 8)	"18,1,114,8"	1	1	0									
11	Thái Vân Truy Nguyệt	"18,1,464,1"	1	1	0									
12	Thương Hải Nguyệt Minh	"18,1,465,1"	1	1	0									
13	Huyền tinh (cấp 7)	"18,1,114,7"	1	1	0									
14	Huyền tinh (cấp 7)	"18,1,114,7"	1	1	0									
15	Lb chúc phúc sơ (khóa)	"18,1,212,1"	0	1	0									
16	Bản đồ bí cảnh	"18,1,251,1"	0	1	0									
17	Đĩnh vàng du long	"18,1,527,2"	0	1	0									
18	Huyền tinh (cấp 5)	"18,1,114,5"	1	1	0									
19	Bách luyện hoàn (khóa)	"18,1,468,1"	0	1	0									
20	Huyền tinh (cấp 6)	"18,1,114,6"	1	1	0									
21	Linh chi tục mệnh hoàn-rương	"18,1,241,1"	0	1	0									
22	Lục thao tập chú	"18,1,320,2"	1	1	0									
23	Thùng rượu (50 bình)	"18,1,189,2"	0	1	0									
24	Trứng du long	"18,1,525,1"	1	1	0									
25	Du long uy danh lệnh	"18,1,528,1"	0	1	0									
26	Càn khôn phù	"18,1,85,1"	0	1	0									
27	Huyền tinh (cấp 5)	"18,1,114,5"	1	1	0									
28	Huyền tinh (cấp 5)	"18,1,114,5"	1	1	0									
29	Huyền tinh (cấp 5)	"18,1,114,5"	1	1	0									
30	Du long tu luyện phù	"18,1,526,1"	0	1	0									
31	Tiền du long	"18,1,527,1"	1	1	0									
32	Huyền tinh (cấp 5)	"18,1,114,5"	1	1	0									
33	Sách kinh nghiệm đồng hành	"18,1,543,1"	1	1	0									
